![]()
Nếu bạn từng làm bài IELTS Writing Task 1, chắc hẳn đã không ít lần gặp những biểu đồ thể hiện sự thay đổi của dữ liệu theo thời gian đó chính là dynamic chart. Dạng biểu đồ này đòi hỏi người viết không chỉ mô tả số liệu, mà còn phải nhận diện xu hướng, so sánh biến động và dùng đúng ngôn ngữ học thuật. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu dynamic chart là gì, cách phân tích làm bài hiệu quả, và đặc biệt là sự khác biệt giữa static và dynamic chart để bạn có thể chinh phục mọi dạng biểu đồ trong kỳ thi IELTS.
I. Dynamic chart là gì?

Dynamic chart là gì?
Dynamic Chart (Biểu đồ Động), hay còn được gọi là Biểu đồ Thay đổi theo Thời gian (Time-based Chart), là loại biểu đồ trực quan hóa dữ liệu có sự biến động và thay đổi của các đối tượng qua một khoảng thời gian hoặc nhiều mốc thời gian riêng biệt (tối thiểu là hai mốc thời gian trở lên).
Bản chất cốt lõi của biểu đồ động là mô tả xu hướng (trends). Nhiệm vụ của thí sinh khi làm dạng bài này là phân tích, mô tả và báo cáo sự tăng trưởng (growth), suy giảm (decline), dao động (fluctuation) hay sự ổn định (stability) của các đối tượng được biểu diễn trong suốt giai đoạn thời gian đó. Nó khác biệt hoàn toàn với Biểu đồ Tĩnh (Static Chart), vốn chỉ tập trung vào so sánh dữ liệu tại một thời điểm duy nhất.
Các dạng thường gặp:
- Line Graph (Biểu đồ Đường): Luôn là Dynamic Chart vì nó thể hiện sự thay đổi liên tục của các đường qua thời gian.
- Bar Chart (Biểu đồ Cột): Là Dynamic Chart nếu các cột so sánh cùng một đối tượng ở các năm khác nhau (ví dụ: Doanh số bán hàng của Công ty A vào năm 2010 và 2020).
- Table (Bảng Biểu) và Pie Chart (Biểu đồ Tròn): Là Dynamic Chart nếu bảng hoặc biểu đồ tròn hiển thị dữ liệu cho cùng một hạng mục tại nhiều mốc thời gian khác nhau (ví dụ: Ba biểu đồ tròn so sánh chi tiêu chính phủ vào các năm 1990, 2000 và 2010).
Xem thêm: Các dạng bài IELTS Writing Task 1 và hướng dẫn cách làm chi tiết
II. Cách phân tích và làm bài Dynamic chart

Cách phân tích và làm bài Dynamic chart
1. Giai đoạn phân tích biểu đồ động
Thành công của một bài viết Dynamic Chart phụ thuộc vào khả năng chọn lọc thông tin. Thí sinh chỉ có 20 phút, do đó, không được phép liệt kê tất cả số liệu mà phải tập trung vào các xu hướng chính (main trends).
a. Xác định các yếu tố cần thiết
Trước khi bắt tay vào viết, người học cần dành 2-3 phút để xác định rõ 4 yếu tố then chốt, tương tự như Static chart, nhưng nhấn mạnh vào khía cạnh thời gian:
- Đối tượng: Có bao nhiêu đối tượng cần theo dõi sự thay đổi (ví dụ: ba loại phương tiện, bốn quốc gia, hai nhóm tuổi). Việc phân nhóm hợp lý sẽ giúp bạn tránh liệt kê rời rạc. Ví dụ, nếu biểu đồ thể hiện mức tiêu thụ điện của 4 quốc gia, bạn có thể chia nhóm theo khu vực (châu Âu và châu Á) hoặc theo xu hướng (quốc gia tăng nhanh nhất, ổn định nhất, và giảm mạnh nhất).
- Khoảng thời gian: Hãy xác định rõ: biểu đồ thể hiện giai đoạn nào (ví dụ: từ năm 2000 đến 2020), có bao nhiêu mốc thời gian, và tốc độ thay đổi giữa các mốc đó ra sao. Điều này giúp bạn xác định được xu hướng tổng thể - tăng, giảm, dao động hay ổn định đồng thời quyết định thì ngữ pháp chính xác.
- Đơn vị Đo lường: Số liệu là phần trăm ($% $), triệu người (millions of people), hay tấn (tonnes)?
- Đặc điểm Bất thường: Tìm kiếm các điểm ngoại lệ (ví dụ: một đối tượng đi ngược lại xu hướng chung, một sự sụt giảm hoặc tăng vọt bất ngờ).
b. Chọn lọc và phân loại Xu hướng
Đây là bước quan trọng nhất đối với Dynamic Chart. Thí sinh cần khoanh vùng 3-4 đặc điểm nổi bật nhất để đưa vào phần Tổng quan và Thân bài.
- Xu hướng chung: Xác định xem hầu hết các đối tượng có xu hướng tăng (upward), giảm (downward), hay dao động (fluctuating) trong toàn bộ giai đoạn.
- Vị trí tương quan: Đối tượng nào luôn giữ vị trí cao nhất (highest) hay thấp nhất (lowest) trong suốt giai đoạn, hoặc đối tượng nào vượt lên (overtook) đối tượng khác.
- Điểm Cực trị: Đánh dấu các đỉnh (peaks) và đáy (troughs) đáng kể của mỗi đối tượng.
- Phân nhóm Logic: Chia các đối tượng thành hai nhóm để mô tả trong hai đoạn thân bài. Phương pháp tốt nhất là chia theo xu hướng chung:
- Nhóm 1: Các đối tượng có xu hướng tăng hoặc giữ ổn định.
- Nhóm 2: Các đối tượng có xu hướng giảm hoặc dao động mạnh.
2. Giai đoạn xây dựng cấu trúc bài viết
Một bài báo cáo Static Chart chuẩn mực phải tuân thủ cấu trúc 4 đoạn rõ ràng, đảm bảo yêu cầu về độ dài tối thiểu 150 từ và tính mạch lạc.
a. Mở bài (Introduction)
Đoạn Mở bài chỉ nên gồm một câu duy nhất, thực hiện chức năng viết lại (paraphrase) đề bài. Bạn ghi nhớ tránh sao chép nguyên văn câu hỏi mà hãy thay thế các từ khóa chính bằng từ đồng nghĩa (synonyms) và thay đổi cấu trúc ngữ pháp. Nhưng bạn vẫn phải đảm bảo câu văn chứa đủ thông tin về đối tượng và khoảng thời gian được đề cập.
b. Đoạn Tổng quan (Overview)
Đoạn Tổng quan là phần quan trọng nhất để đạt band điểm cao (Band 7.0 trở lên). Nó phải tóm tắt các đặc điểm chính đã phân tích ở trên mà không được đề cập đến số liệu cụ thể.
Nội dung: Gồm 2-3 câu khái quát các đặc điểm quan trọng đã chọn lọc:
- Câu 1: Đưa ra xu hướng chung của đa số các đối tượng (ví dụ: Overall, the figures for all three countries witnessed an increasing trend throughout the period.).
- Câu 2: Nêu vị trí tương quan nổi bật nhất (ví dụ: Furthermore, Country A remained the dominant entity, while Country C consistently recorded the lowest number.). Hoặc đề cập đến sự thay đổi lớn nhất/nhỏ nhất.
c. Đoạn Thân bài (Body Paragraphs)
Phần thân bài (thường là hai đoạn: Body 1 và Body 2) chịu trách nhiệm mô tả chi tiết các Đặc điểm Chính đã được chọn lọc và so sánh chúng, có đề cập đến số liệu.
Phân nhóm Dữ liệu
Đây là bước tối quan trọng. Thí sinh nên chia dữ liệu thành hai nhóm logic để viết cho hai đoạn thân bài. Mỗi đoạn cần có:
- Một câu chủ đề (topic sentence) giới thiệu xu hướng chính.
- Các câu mô tả chi tiết có sử dụng số liệu chọn lọc.
- Từ nối logic giúp bài viết mạch lạc (while, whereas, in contrast, similarly, by comparison, etc.).
III. Các từ vựng, cấu trúc câu thường dùng trong Dynamic chart
|
Phân loại |
Từ vựng / Cấu trúc câu |
Ví dụ |
Giải thích |
|
Mở bài |
- The line graph illustrates/shows/depicts... - The bar chart compares the changes in... - The table gives information about how... changed between... and... - The area chart demonstrates the trends in... over a period of... |
The bar chart compares the amount of electricity produced in five countries between 2000 and 2020. |
Dùng để paraphrase lại đề bài, giới thiệu loại biểu đồ, nội dung và thời gian. |
|
Mô tả xu hướng tổng quát |
- Overall, it is clear that... - Generally speaking, ... - It can be seen that... - Over the period, ... - The most noticeable trend is that... |
It is clear that renewable energy consumption rose significantly over time. |
Dùng để nêu xu hướng chính (tăng, giảm, dao động, ổn định) mà không cần số liệu cụ thể. |
|
Động từ mô tả xu hướng |
|
Oil production dropped sharply in the following decade. |
Sử dụng động từ thay đổi theo ngữ cảnh và mức độ biến động. Không lặp lại “increase/decrease” quá nhiều. |
|
Tính từ mô tả mức độ thay đổi |
|
The growth was gradual over the next decade. |
Dùng cùng danh từ hoặc động từ để nhấn mạnh tốc độ và mức độ thay đổi. |
|
Trạng từ mô tả mức độ thay đổi |
dramatically, sharply, steeply, significantly, considerably, steadily, gradually, slightly, marginally |
The figure declined slightly after 2020. |
Dùng để bổ nghĩa cho động từ mô tả xu hướng (increase, decrease, fluctuate, etc.). |
|
Danh từ mô tả xu hướng |
rise, growth, increase, climb, surge, fall, drop, decline, decrease, fluctuation, variation, stability |
There was a gradual rise in the number of students studying abroad. |
Dùng khi muốn biến động từ động từ sang danh từ, giúp đa dạng hóa cấu trúc. |
|
Cấu trúc câu mô tả xu hướng |
- There was a(n) + adj + noun + in + noun. - The + noun + verb + by + number + over the period. - A + verb + from + number + to + number + between + years. - While A increased, B decreased. - A experienced/witnessed/saw + adj + change. |
The figure for males rose from 30% to 50% over the period. |
Cấu trúc linh hoạt, được giám khảo đánh giá cao vì thể hiện khả năng diễn đạt tự nhiên và chính xác. |
|
Từ nối chỉ sự thay đổi theo thời gian |
initially, then, afterwards, subsequently, later, by contrast, meanwhile, during the same period, over the next decade, in the following years |
Initially, the figure remained low, but it increased steadily in the following decade. |
Giúp bài viết mạch lạc và rõ trình tự thời gian, đặc biệt khi mô tả quá trình dài. |
|
So sánh và đối chiếu |
- A was higher/lower than B. - A exceeded/surpassed B. - A remained below/above B throughout the period. - In contrast / Whereas / While... |
While car use increased, bicycle use declined steadily. |
Dùng để so sánh các xu hướng hoặc nhóm dữ liệu khác nhau. |
|
Từ vựng mô tả tốc độ thay đổi (Rate of change) |
rapidly, quickly, dramatically, gradually, steadily, marginally, slowly |
Population grew rapidly in the early 2000s before slowing down. |
Dùng khi muốn thể hiện tốc độ thay đổi theo từng giai đoạn cụ thể. |
|
Miêu tả điểm cao/thấp nhất |
- reached a peak of... - peaked at... - hit the highest/lowest point at... - fell to a low of... - bottomed out at... |
The figure fell to a low of just 2 million in 2012. |
Dùng để mô tả đỉnh hoặc đáy của dữ liệu, thường xuất hiện trong line graph. |
|
Miêu tả ổn định hoặc không đổi |
- remained stable/steady at... - stayed constant at... - did not change significantly. - showed little/no variation. |
The figure showed little variation over the decade. |
Dùng khi dữ liệu không thay đổi đáng kể trong thời gian dài. |
|
Từ nối chỉ sự tương phản và bổ sung |
whereas, while, in contrast, however, on the other hand, similarly, likewise, by comparison, compared to |
Whereas the number of male workers decreased, the figure for females increased significantly. |
Giúp tăng tính liên kết (cohesion) - tiêu chí quan trọng trong chấm điểm IELTS Writing. |
|
Từ vựng miêu tả giai đoạn |
in the beginning, in the early years, during the first half of the period, towards the end, by the end of the period, at the start of... |
In the early years, the figure remained low, but it rose dramatically towards the end of the period. |
Dùng để chia bài viết thành các giai đoạn hợp lý, giúp giám khảo dễ theo dõi. |
|
Kết luận |
- To sum up, ... - In conclusion, ... - Overall, the data indicate that... |
To sum up, renewable energy production showed a consistent upward trend, while fossil fuel use declined. |
Phần kết có thể thêm để nhấn mạnh lại xu hướng tổng thể, tuy không bắt buộc trong Task 1. |
IV. Phân biệt Static và Dynamic chart

Phân biệt Static và Dynamic chart
|
Tiêu chí |
Static Chart |
Dynamic Chart |
|
Khái niệm |
Biểu đồ tĩnh - mô tả số liệu tại một thời điểm hoặc trong một giai đoạn cố định, không có sự thay đổi theo thời gian. |
Biểu đồ động - thể hiện sự thay đổi, xu hướng hoặc biến động của số liệu theo thời gian (năm, tháng, quý, v.v.). |
|
Mục tiêu mô tả |
So sánh sự khác biệt hoặc tỷ lệ giữa các đối tượng, nhóm, hoặc danh mục cụ thể tại cùng một thời điểm. |
Mô tả xu hướng tăng, giảm, dao động hoặc thay đổi của dữ liệu qua các mốc thời gian. |
|
Từ khóa thường gặp |
proportion, percentage, rate, amount, figure, comparison, category, type, group |
increase, decrease, rise, fall, fluctuate, grow, decline, trend, change over time |
|
Cách tiếp cận khi viết bài IELTS |
Tập trung vào việc so sánh (compare) các nhóm số liệu → dùng cấu trúc so sánh hơn, so sánh nhất, hoặc tương phản (whereas, while, in contrast). |
Tập trung vào việc mô tả xu hướng (describe trends) → dùng các động từ mô tả thay đổi (increase, drop, remain stable, etc.) và trạng từ/tính từ mô tả mức độ thay đổi (sharply, gradually, significantly, slightly, etc.). |
|
Loại biểu đồ thường gặp |
Bar chart, Pie chart, Table, Combination chart (miễn là không có mốc thời gian). |
Line graph, Bar chart theo năm, Area chart, Table có mốc thời gian. |
|
Cấu trúc bài viết gợi ý (IELTS Writing Task 1) |
- Introduction: Giới thiệu loại biểu đồ + chủ đề. - Overview: Nêu điểm nổi bật, nhóm có giá trị cao/thấp. - Body 1 & 2: So sánh chi tiết giữa các nhóm. |
- Introduction: Giới thiệu loại biểu đồ + chủ đề. - Overview: Nêu xu hướng tổng thể (tăng, giảm, dao động). - Body 1 & 2: Mô tả xu hướng chi tiết theo từng giai đoạn hoặc nhóm. |
|
Ngôn ngữ đặc trưng |
- “The largest proportion of…” - “A higher percentage of…” - “Compared to…” - “In contrast to…” |
- “The figure rose sharply…” - “There was a gradual decline…” - “The number fluctuated between…” - “It remained stable at…” |
|
Ví dụ |
Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ sử dụng các loại năng lượng ở 5 quốc gia năm 2020. |
Biểu đồ đường mô tả mức tiêu thụ điện ở 3 quốc gia từ năm 2000 đến 2020. |
|
Kỹ năng cần chú ý |
- Nhóm dữ liệu hợp lý để so sánh. - Sử dụng từ nối thể hiện sự tương phản. |
- Nhận diện rõ giai đoạn tăng/giảm. - Sử dụng đa dạng động từ xu hướng. |
|
IELTS INTENSIVE WRITING: HƯỚNG DẪN CÁCH LÀM CÁC DẠNG - LUYỆN TẬP PHÂN TÍCH ESSAY - CHẤM CHỮA BÀI BẰNG AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược làm bài và cung cấp sườn mẫu cho mọi dạng bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài trong IELTS Writing, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích chi tiết các bài mẫu. ✍️Phân tích chi tiết essay sample: Các bài viết được phân tích chi tiết => Giúp bạn nắm được công thức phát triển ý của đoạn và bài. Các từ mới kèm nghĩa tiếng Việt, các từ và cụm từ liên kết ý, liên kết đoạn được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📖Luyện tập từ vựng: Mỗi bài đều có thêm phần luyện tập điền từ đã học => Bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng hơn rất nhiều 📝Luyện tập sử dụng liên kết câu và thực hành chữa lỗi ngữ pháp: Đa dạng bài tập ngữ pháp, điền từ, cụm từ liên kết, đại từ => Hạn chế lỗi sai khi viết bài. 📑Thực hành viết lại câu: Bài tập viết lại câu giúp nắm được vai trò câu trong một đoạn và cách xây dựng một bài viết hoàn chỉnh. 🌐Tính năng chấm WRITING bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Writing của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Nắm vững cách phân tích và làm bài dynamic chart không chỉ giúp bạn xử lý tốt các dạng biểu đồ trong IELTS Writing Task 1, mà còn rèn luyện kỹ năng quan sát, chọn lọc và diễn đạt số liệu một cách mạch lạc, học thuật. Khi đã hiểu rõ sự khác biệt giữa dynamic và static chart, bạn sẽ có nền tảng vững chắc để tự tin đối mặt với mọi dạng đề biểu đồ từ line graph, bar chart cho đến mixed chart. Hãy luyện tập thường xuyên để biến kỹ năng này thành lợi thế trong bài thi IELTS của bạn!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment