Cách phân tích Static chart trong IELTS Writing Task 1Trong phần IELTS Writing Task 1, biểu đồ là “nỗi ám ảnh” của nhiều người học đặc biệt là khi phải phân biệt giữa static chart và dynamic chart. Biết rõ sự khác nhau giữa hai dạng biểu đồ này không chỉ giúp bạn chọn đúng cấu trúc mô tả, mà còn ghi điểm cao về tính logic và ngữ pháp. Bài viết hôm nay sẽ giúp bạn hiểu rõ static chart là gì, cách phân tích và làm bài chi tiết, đồng thời phân biệt rõ static và dynamic chart bước đệm quan trọng để đạt band 7.0+ trong IELTS Writing Task 1.

I. Static chart là gì?

Static Chart (Biểu đồ Tĩnh), hay còn gọi là biểu đồ không có yếu tố động, là loại biểu đồ trình bày dữ liệu và thông tin tại một mốc thời gian cố định duy nhất (single point in time), hoặc đôi khi là biểu đồ hoàn toàn không đề cập đến mốc thời gian. Trong Task 1 của bài thi IELTS Writing, thí sinh có thể sẽ được yêu cầu xử lí biểu đồ dạng này.

Xem thêm: Các dạng bài IELTS Writing Task 1 và hướng dẫn cách làm chi tiết

Biểu đồ tĩnh (static chart) có thể được thể hiện dưới nhiều dạng khác nhau như biểu đồ cột (bar chart), biểu đồ tròn (pie chart), bảng số liệu (table) hay biểu đồ kết hợp. Điểm đặc trưng của loại biểu đồ này là không thể hiện sự thay đổi theo thời gian, mà chỉ tập trung vào việc so sánh dữ liệu giữa các nhóm hoặc đối tượng tại một thời điểm hay trong một giai đoạn nhất định.

II. Cách phân tích và làm bài Static chart

Cách phân tích và làm bài Static chart

Cách phân tích và làm bài Static chart

1. Giai đoạn Phân tích đề bài và dữ liệu 

Thành công của một bài Task 1 phụ thuộc 50% vào khả năng phân tích biểu đồ trong 3-5 phút đầu tiên. Đối với biểu đồ tĩnh, quá trình phân tích cần tập trung vào việc xác định các mối quan hệ so sánh.

a. Đọc và phân tích nhanh đề bài

Trước tiên, bạn học cần xác định rõ bốn yếu tố cốt lõi của biểu đồ:

  • Đối tượng (Topic/Subject): Biểu đồ đang nói về cái gì? (Ví dụ: Chi tiêu của chính phủ, sở thích của học sinh,..).
  • Địa điểm (Location/Entities): Dữ liệu được thu thập ở đâu? (Ví dụ: Ba quốc gia khác nhau, các nhóm tuổi, ...).
  • Mốc Thời gian (Time Frame): Rất quan trọng! Bạn cần xác định đây là Biểu đồ Tĩnh (chỉ một năm cố định, ví dụ: 2018) hay không có mốc thời gian. Việc này quyết định thì ngữ pháp (chủ yếu là Quá khứ Đơn hoặc Hiện tại Đơn).
  • Đơn vị Đo lường (Unit of Measurement): Số liệu được đo bằng gì? (Ví dụ: Phần trăm (%), tiền tệ (dollars), số lượng người (number of people), tấn (tonnes)).

b. Xác định các đặc điểm chính 

Mục tiêu chính của Biểu đồ Tĩnh là So sánh (Comparison). Thí sinh tuyệt đối không được liệt kê tất cả các con số mà phải chọn lọc 3-4 đặc điểm nổi bật nhất để đưa vào phần Tổng quan (Overview) và Thân bài (Body Paragraphs).

  • Giá trị Cao nhất (Highest Value) và Thấp nhất (Lowest Value): Xác định ngay đối tượng chiếm tỷ lệ lớn nhất (the majority/the largest share) và nhỏ nhất (the smallest proportion/the minority). Đây là thông tin bắt buộc phải có trong phần Tổng quan.
  • Các Mối quan hệ so sánh nổi bật: Tìm kiếm các mối quan hệ chênh lệch lớn (significant difference) hoặc gần bằng nhau (almost identical/roughly equal). Ví dụ: Lĩnh vực A cao gấp đôi Lĩnh vực B.
  • Các nhóm tương đồng: Tìm các hạng mục có thể được nhóm lại với nhau vì chúng có giá trị tương tự hoặc cùng một xu hướng chung (ví dụ: các quốc gia có chi tiêu dưới 10%). Việc này giúp bài viết mạch lạc và không bị rời rạc.

2. Giai đoạn xây dựng cấu trúc bài viết 

Một bài báo cáo Static Chart chuẩn mực phải tuân thủ cấu trúc 4 đoạn rõ ràng, đảm bảo yêu cầu về độ dài tối thiểu 150 từ và tính mạch lạc.

a. Mở bài (Introduction)

Đoạn Mở bài chỉ nên gồm một câu duy nhất, thực hiện chức năng viết lại (paraphrase) đề bài. Bạn ghi  nhớ tránh sao chép nguyên văn câu hỏi mà hãy thay thế các từ khóa chính bằng từ đồng nghĩa (synonyms) và thay đổi cấu trúc ngữ pháp.

→ Ví dụ: Thay vì “The bar chart shows the proportion of money spent on six items in four European countries in 2010,” hãy viết: "The given bar chart illustrates the percentage of budget allocated to six categories of products across four different European nations during the year 2010." (Thay shows bằng illustrates, thay proportion of money spent bằng percentage of budget allocated, thay countries bằng nations).

b. Đoạn Tổng quan (Overview)

Đoạn Tổng quan là phần quan trọng nhất để đạt band điểm cao (Band 7.0 trở lên). Nó phải tóm tắt các đặc điểm chính đã phân tích ở trên mà không được đề cập đến số liệu cụ thể.

  • Nội dung: Thường gồm 2 câu mô tả những điểm chính:
    1. Câu 1: Đề cập đến giá trị lớn nhất và nhỏ nhất tổng quát. 

→ Ví dụ: Overall, Country A recorded the highest expenditure in all categories, while Country C consistently spent the least.

  1. Câu 2: Chỉ ra một mối quan hệ so sánh chung hoặc một xu hướng nhóm. 

→ Ví dụ: Furthermore, food and accommodation accounted for the majority of the total expenditure, in contrast to luxury items.

c. Đoạn Thân bài (Body Paragraphs)

Phần thân bài (thường là hai đoạn: Body 1 và Body 2) chịu trách nhiệm mô tả chi tiết các Đặc điểm Chính đã được chọn lọc và so sánh chúng, có đề cập đến số liệu.

Phân nhóm Dữ liệu

Đây là bước tối quan trọng. Thí sinh nên chia dữ liệu thành hai nhóm logic để viết cho hai đoạn thân bài:

  • Phương pháp 1: Chia theo Đối tượng: Chia các quốc gia, nhóm tuổi, hoặc danh mục thành hai nhóm (ví dụ: So sánh các nước có chi tiêu cao trong Body 1, và các nước có chi tiêu thấp trong Body 2).
  • Phương pháp 2: Chia theo Giá trị: So sánh các hạng mục chiếm tỷ lệ cao nhất trong Body 1, và các hạng mục chiếm tỷ lệ thấp nhất trong Body 2.

Cách thức mô tả chi tiết

Trong mỗi đoạn thân bài, người học cần làm rõ:

  • Sử dụng ngôn ngữ so sánh: Bạn ghi nhớ luôn dùng từ và cấu trúc so sánh. Ví dụ như 

X was twice as high as Y; 

Z had the second-highest proportion; 

The figure for A was only marginally lower than that for B).

  • Lồng ghép số liệu chính xác: Sau khi đưa ra nhận xét, người học phải ngay lập tức dùng số liệu trong ngoặc hoặc trong câu để minh họa. (

→ Ví dụ: Spending on essential goods was highest in Country A, at 45%.

  • Sử dụng Từ vựng Tỷ lệ: Thay vì luôn nói 'is/was', hãy dùng: account for, constitute, make up, represent để mô tả tỷ lệ.

d. Ngữ pháp và từ vựng chuyên dụng

  • Ngữ pháp: Sử dụng các cấu trúc đa dạng như Mệnh đề quan hệ, Cấu trúc so sánh hơn/nhất, và Cấu trúc mô tả tỷ lệ (ví dụ: X, which was the highest figure, accounted for 40%).
  • Thì: Chủ yếu là Quá khứ Đơn (nếu có năm cụ thể đã qua) hoặc Hiện tại Đơn (nếu không có năm, hoặc nói về một sự thật/phân bổ tại một thời điểm).

Việc tuân thủ quy trình phân tích và cấu trúc bài viết trên sẽ giúp quý vị không chỉ đáp ứng yêu cầu về Task Achievement (Band 7: clearly presents and highlights key features) mà còn thể hiện khả năng sử dụng ngôn ngữ linh hoạt để diễn tả các mối quan hệ phức tạp trong dữ liệu tĩnh.

III. Các từ vựng, cấu trúc câu thường dùng trong Static chart

Phân loại

Từ vựng / Cấu trúc câu

Ví dụ

Cách dùng

1. Giới thiệu biểu đồ 

- The chart illustrates/shows/compares... 

- The table provides information about... 

- The pie chart gives a breakdown of... 

- The bar chart compares the proportion/percentage/amount of...

The bar chart compares the proportion of students enrolled in different courses in 2020. 

Dùng để giới thiệu loại biểu đồ và chủ đề chính của bài viết.

2. Mô tả tổng quan 

- Overall, it is clear that... 

- Generally speaking, ... 

- It can be seen that... 

- In general, ... 

- The most noticeable feature is that...

Overall, it is clear that the majority of people preferred online shopping.

Dùng để nêu điểm nổi bật hoặc xu hướng tổng thể mà không cần số liệu cụ thể.

3. Diễn đạt phần trăm, tỷ lệ 

- A accounted for / made up / represented / comprised / constituted X%. 

- X% of + noun + verb ... 

- The proportion/percentage of A was ...

The proportion of renewable energy sources was relatively small, at 15%.

Dùng khi mô tả số liệu cụ thể trong pie chart hoặc table.

4. So sánh 

- A was higher/lower than B. 

- A exceeded/surpassed B. 

- A was followed by B. 

- A ranked first/second... 

- In contrast/Whereas/While...

While France recorded the highest sales, Italy had the lowest.

Dùng để so sánh giữa các nhóm dữ liệu, thường là phần trọng tâm của bài static chart.

5. Nhấn mạnh sự khác biệt 

- There was a significant difference between... 

- A stood out as the largest/smallest category. 

- Unlike A, B...

Unlike the other sectors, education accounted for the smallest share.

Dùng để nhấn mạnh sự chênh lệch rõ rệt giữa các nhóm hoặc quốc gia.

6. Miêu tả vị trí hoặc thứ hạng 

- A ranked first/second/last. 

- A came top/bottom. 

- A was the leading category.

The USA ranked first in terms of energy consumption. 

Dùng khi muốn chỉ ra thứ hạng hoặc vị trí nổi bật.

7. Miêu tả tỷ lệ lớn/nhỏ 

- A accounted for the majority/minority of... 

- A made up a significant/considerable/relatively small proportion of...

Transportation made up a relatively small proportion of total expenses.

Dùng để mô tả tỷ lệ chiếm phần lớn hoặc phần nhỏ trong tổng thể.

8. Miêu tả sự chênh lệch số liệu 

- A was + number + higher/lower than B. 

- The gap/difference between A and B was ...

The gap between the two countries was over 15 percentage points.

Giúp thể hiện mức chênh lệch rõ ràng thay vì chỉ mô tả bằng “higher/lower.”

9. Mô tả nhiều nhóm 

- Both A and B showed similar figures. 

- All categories followed a similar pattern. 

- By contrast, ...

All three countries showed similar spending patterns.

Dùng để gom nhóm dữ liệu có đặc điểm tương đồng hoặc khác biệt.

10. Chuyển ý 

- In terms of..., 

- With respect to..., 

- Regarding..., 

- When it comes to..., 

- As for...

Regarding energy use, industrial sectors dominated the chart.

Dùng để chuyển từ nhóm dữ liệu này sang nhóm khác trong phần thân bài.

11. Từ vựng mô tả mức độ 

significantly / considerably / slightly / marginally / substantially / dramatically / relatively

Men spent significantly more on leisure activities than women.

Dùng để thể hiện mức độ chênh lệch rõ rệt hoặc nhỏ.

12. Kết bài 

- To sum up, ... 

- In conclusion, ... 

- Overall, the data suggest that...

To sum up, education and healthcare received the highest proportions of spending.

Có thể dùng khi bài viết cần tổng kết lại xu hướng chính, tuy nhiên phần này không bắt buộc trong Task 1.

IV. Phân biệt Static và Dynamic chart

Phân biệt Static và Dynamic chart

Phân biệt Static và Dynamic chart

Tiêu chí

Static Chart

Dynamic Chart

Khái niệm

Biểu đồ tĩnh - mô tả số liệu tại một thời điểm hoặc trong một giai đoạn cố định, không có sự thay đổi theo thời gian.

Biểu đồ động - thể hiện sự thay đổi, xu hướng hoặc biến động của số liệu theo thời gian (năm, tháng, quý, v.v.).

Mục tiêu mô tả

So sánh sự khác biệt hoặc tỷ lệ giữa các đối tượng, nhóm, hoặc danh mục cụ thể tại cùng một thời điểm.

Mô tả xu hướng tăng, giảm, dao động hoặc thay đổi của dữ liệu qua các mốc thời gian.

Từ khóa thường gặp

proportion, percentage, rate, amount, figure, comparison, category, type, group

increase, decrease, rise, fall, fluctuate, grow, decline, trend, change over time

Cách tiếp cận khi viết bài IELTS

Tập trung vào việc so sánh (compare) các nhóm số liệu 

→ dùng cấu trúc so sánh hơn, so sánh nhất, hoặc tương phản (whereas, while, in contrast).

Tập trung vào việc mô tả xu hướng (describe trends) 

→ dùng các động từ mô tả thay đổi (increase, drop, remain stable, etc.) và trạng từ/tính từ mô tả mức độ thay đổi (sharply, gradually, significantly, slightly, etc.).

Loại biểu đồ thường gặp

Bar chart, Pie chart, Table, Combination chart (miễn là không có mốc thời gian).

Line graph, Bar chart theo năm, Area chart, Table có mốc thời gian.

Cấu trúc bài viết gợi ý (IELTS Writing Task 1)

- Introduction: Giới thiệu loại biểu đồ + chủ đề. 

- Overview: Nêu điểm nổi bật, nhóm có giá trị cao/thấp. 

- Body 1 & 2: So sánh chi tiết giữa các nhóm.

- Introduction: Giới thiệu loại biểu đồ + chủ đề. 

- Overview: Nêu xu hướng tổng thể (tăng, giảm, dao động). 

- Body 1 & 2: Mô tả xu hướng chi tiết theo từng giai đoạn hoặc nhóm.

Ngôn ngữ đặc trưng

- “The largest proportion of…” 

- “A higher percentage of…” 

- “Compared to…” 

- “In contrast to…”

- “The figure rose sharply…” 

- “There was a gradual decline…” 

- “The number fluctuated between…” 

- “It remained stable at…”

Ví dụ

Biểu đồ tròn thể hiện tỷ lệ sử dụng các loại năng lượng ở 5 quốc gia năm 2020.

Biểu đồ đường mô tả mức tiêu thụ điện ở 3 quốc gia từ năm 2000 đến 2020.

Kỹ năng cần chú ý

- Nhóm dữ liệu hợp lý để so sánh. 

- Sử dụng từ nối thể hiện sự tương phản.

- Nhận diện rõ giai đoạn tăng/giảm. 

- Sử dụng đa dạng động từ xu hướng.

IELTS INTENSIVE WRITING: HƯỚNG DẪN CÁCH LÀM CÁC DẠNG - LUYỆN TẬP PHÂN TÍCH ESSAY - CHẤM CHỮA BÀI BẰNG AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược làm bài và cung cấp sườn mẫu cho mọi dạng bài:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng bài trong IELTS Writing, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích chi tiết các bài mẫu.


✍️Phân tích chi tiết essay sample:

Các bài viết được phân tích chi tiết => Giúp bạn nắm được công thức phát triển ý của đoạn và bài. Các từ mới kèm nghĩa tiếng Việt, các từ và cụm từ liên kết ý, liên kết đoạn được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📖Luyện tập từ vựng:

Mỗi bài đều có thêm phần luyện tập điền từ đã học => Bạn sẽ mở rộng vốn từ vựng hơn rất nhiều


📝Luyện tập sử dụng liên kết câu và thực hành chữa lỗi ngữ pháp:

Đa dạng bài tập ngữ pháp, điền từ, cụm từ liên kết, đại từ => Hạn chế lỗi sai khi viết bài.


📑Thực hành viết lại câu:

Bài tập viết lại câu giúp nắm được vai trò câu trong một đoạn và cách xây dựng một bài viết hoàn chỉnh.


🌐Tính năng chấm WRITING bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Writing của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Việc phân biệt rõ giữa static chart và dynamic chart không chỉ giúp bạn tránh lỗi mô tả sai dạng, mà còn là bước đệm để nâng cao kỹ năng phân tích dữ liệu trong tiếng Anh học thuật. Đừng quên luyện tập thường xuyên với nhiều dạng biểu đồ khác nhau để củng cố khả năng quan sát, chọn lọc và diễn đạt. Theo dõi STUDY4 để nhận nhiều bài viết tiếng Anh hữu ích nhé!