Bạn có bao giờ bối rối khi gặp những từ như education, musician hay decision và tự hỏi: “Tại sao cùng đuôi mà phát âm lại khác nhau vậy nhỉ?” Trên thực tế, các đuôi như -tion, -sion, -cian, -tian, hay -cion là những “chiếc bẫy” phát âm quen thuộc mà ngay cả người học tiếng Anh lâu năm cũng dễ nhầm lẫn.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá quy tắc phát âm chuẩn quốc tế cho từng đuôi, kèm theo ví dụ cụ thể và mẹo ghi nhớ cực dễ, giúp bạn nói tiếng Anh tự nhiên và chuyên nghiệp hơn chỉ sau vài phút luyện tập!
I. Cách phát âm đuôi TION, TIAN

Cách phát âm đuôi TION, TIAN
1. Khái niệm
Hậu tố -TION là một trong những đuôi phổ biến nhất trong tiếng Anh, thường được thêm vào sau động từ để tạo thành danh từ, mang ý nghĩa về hành động, quá trình hoặc kết quả của hành động đó.
Âm tiết TION có hai cách phiên âm chính:
- Theo từ điển Cambridge: /ʃən/
- Theo từ điển Oxford: /ʃn/
Mặc dù khác biệt về mặt ký hiệu phiên âm, cách phát âm thực tế của người bản ngữ là giống nhau, đều gần với âm "shun" trong tiếng Anh.
2. Cách phát âm đuôi -TION, -TIAN (/ʃən/)
Âm /ʃən/ là sự kết hợp của ba âm nhỏ: /ʃ/ + /ə/ + /n/. Hãy luyện theo các bước sau để phát âm chuẩn xác:
Bước 1: Âm /ʃ/
- Đặt đầu lưỡi gần phía sau răng cửa trên, không chạm vào răng.
- Giữ hơi đi qua một khe nhỏ giữa lưỡi và vòm miệng để tạo ra âm “sh” như trong từ she.
Bước 2: Âm /ə/
- Giữ miệng hơi mở, môi thả lỏng, lưỡi ở vị trí trung tâm.
- Âm này là nguyên âm trung tính, phát ra rất nhanh và nhẹ.
Bước 3: Âm /n/
- Đưa đầu lưỡi chạm nhẹ vào lợi trên, cho hơi thoát qua mũi để tạo âm /n/. Kết hợp ba âm lại, bạn sẽ nghe thành âm /ʃən/ (giống “shun”).
Đuôi -TIAN có phát âm tương tự với -TION, đều được đọc là /ʃən/ trong đa số trường hợp. Tuy nhiên, -TIAN ít phổ biến hơn và chủ yếu xuất hiện trong một số từ riêng biệt (thường liên quan đến quốc tịch hoặc danh xưng).
3. Các nhóm từ phổ biến có đuôi -TION
Nhóm 1: Khi từ gốc kết thúc bằng -ate hoặc -ize
|
Từ gốc |
Danh từ dạng -TION |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
celebrate |
celebration |
/ˌsel.əˈbreɪ.ʃən/ |
sự ăn mừng |
|
communicate |
communication |
/kəˌmjuː.nəˈkeɪ.ʃən/ |
sự giao tiếp |
|
educate |
education |
/ˌedʒ.əˈkeɪ.ʃən/ |
sự giáo dục |
|
translate |
translation |
/trænsˈleɪ.ʃən/ |
bản dịch |
|
authorize |
authorization |
/ˌɔː.θə.raɪˈzeɪ.ʃən/ |
sự cho phép |
|
globalize |
globalization |
/ˌɡloʊ.bəl.aɪˈzeɪ.ʃən/ |
sự toàn cầu hóa |
Mẹo nhớ: Nếu động từ có đuôi -ate hoặc -ize, danh từ thường kết thúc bằng -ation hoặc -ization.
Nhóm 2: Khi từ gốc kết thúc bằng -ify, -aim, -pt
|
Từ gốc |
Danh từ dạng -TION |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
simplify |
simplification |
/ˌsɪm.plə.fɪˈkeɪ.ʃən/ |
sự đơn giản hóa |
|
amplify |
amplification |
/ˌæm.plɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/ |
sự khuếch đại |
|
acclaim |
acclamation |
/ˌæk.ləˈmeɪ.ʃən/ |
sự hoan nghênh |
|
adopt |
adoption |
/əˈdɑːp.ʃən/ |
sự nhận nuôi |
|
intercept |
interception |
/ˌɪn.t̬ɚˈsep.ʃən/ |
sự ngăn chặn |
Nhóm 3: Khi từ gốc kết thúc bằng -scribe, -ceive, -sume
|
Từ gốc |
Danh từ dạng -TION |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
describe |
description |
/dɪˈskrɪp.ʃən/ |
sự miêu tả |
|
subscribe |
subscription |
/səbˈskrɪp.ʃən/ |
sự đăng ký |
|
perceive |
perception |
/pɚˈsep.ʃən/ |
nhận thức |
|
assume |
assumption |
/əˈsʌmp.ʃən/ |
giả định |
|
consume |
consumption |
/kənˈsʌmp.ʃən/ |
sự tiêu thụ |
Nhóm 4: Khi từ gốc kết thúc bằng -ct hoặc -ete
|
Từ gốc |
Danh từ dạng -TION |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
act |
action |
/ˈæk.ʃən/ |
hành động |
|
connect |
connection |
/kəˈnek.ʃən/ |
sự kết nối |
|
complete |
completion |
/kəmˈpliː.ʃən/ |
sự hoàn thành |
|
delete |
deletion |
/dɪˈliː.ʃən/ |
sự xóa bỏ |
|
deplete |
depletion |
/dɪˈpliː.ʃən/ |
sự cạn kiệt |
Nhóm 5: Khi từ gốc kết thúc bằng -duce, -solve, -ute
|
Từ gốc |
Danh từ dạng -TION |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
introduce |
introduction |
/ˌɪn.trəˈdʌk.ʃən/ |
sự giới thiệu |
|
produce |
production |
/prəˈdʌk.ʃən/ |
sự sản xuất |
|
reduce |
reduction |
/rɪˈdʌk.ʃən/ |
sự giảm bớt |
|
resolve |
resolution |
/ˌrez.əˈluː.ʃən/ |
nghị quyết, quyết định |
|
distribute |
distribution |
/ˌdɪs.trɪˈbjuː.ʃən/ |
sự phân phối |
Nhóm 6: Khi từ gốc kết thúc bằng -it, -ite, -ose
|
Từ gốc |
Danh từ dạng -TION |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
edit |
edition |
/ɪˈdɪʃ.ən/ |
ấn bản, phiên bản |
|
exhibit |
exhibition |
/ˌek.səˈbɪʃ.ən/ |
buổi triển lãm |
|
prohibit |
prohibition |
/ˌproʊ.hɪˈbɪʃ.ən/ |
sự cấm đoán |
|
compose |
composition |
/ˌkɑːm.pəˈzɪʃ.ən/ |
bản nhạc, thành phần |
|
propose |
proposition |
/ˌprɑː.pəˈzɪʃ.ən/ |
đề xuất, lời đề nghị |
Ngoại lệ:
- Âm /tʃən/: Một số từ có đuôi -tion được phát âm là /tʃən/, tương tự như âm “chừn” trong tiếng Việt.
→ Ví dụ: Question /ˈkwes.tʃən/ - câu hỏi, Combustion /kəmˈbʌs.tʃən/ - sự đốt cháy, Congestion /kənˈdʒɛstʃən/ - Sự tắc nghẽn, Suggestion /səˈɡɛsˌtʃən/ - Gợi ý
- Âm /ʒən/. Ví dụ: Equation /ɪˈkweɪ.ʒən/ - phương trình
II. Cách phát âm đuôi SION
1. Khái niệm
Hậu tố -SION là một đuôi danh từ phổ biến trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latinh, thường dùng để chuyển động từ thành danh từ, mang ý nghĩa chỉ hành động, trạng thái hoặc kết quả của hành động đó.
Điểm đặc biệt của hậu tố này là nó có hai cách phát âm chính trong tiếng Anh:
- /ʃən/ (giống với hậu tố -TION)
- /ʒən/ (âm “zhun”, giống trong vision)
Cách phát âm nào được chọn phụ thuộc vào âm kết thúc của từ gốc.
2. Cách phát âm đuôi -SION
Cách 1: Cách phát âm đuôi -SION là /ʒən/ - âm “zhun”
Hậu tố -SION được đọc là /ʒən/ khi từ gốc kết thúc bằng nguyên âm hoặc âm /r/.
Âm /ʒ/ là âm hữu thanh, có nghĩa là cổ họng rung khi phát âm.
Cách phát âm chi tiết:
- Đặt đầu lưỡi sát phía sau răng cửa trên, nhưng không chạm vào răng.
- Đẩy hơi ra nhẹ nhàng và kết hợp với độ rung trong cổ họng (giống khi đọc /ʒ/ trong measure).
- Cuối cùng, thêm âm /ən/ (giống “uhn”) để hoàn thành âm /ʒən/.
Mẹo nhỏ: Bạn có thể thử đặt tay lên cổ họng - nếu thấy rung khi đọc, tức là bạn đang phát âm /ʒ/ đúng cách.
Khi nào -SION được đọc là /ʒən/?
Hậu tố này phát âm là /ʒən/ khi đứng sau nguyên âm hoặc âm /r/.
|
Từ gốc |
Danh từ dạng -SION |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
convert |
conversion |
/kənˈvɝː.ʒən/ |
sự chuyển đổi |
|
divert |
diversion |
/daɪˈvɝː.ʒən/ |
sự chuyển hướng |
|
immerse |
immersion |
/ɪˈmɝː.ʒən/ |
sự đắm chìm |
|
revise |
revision |
/rɪˈvɪʒ.ən/ |
sự chỉnh sửa, ôn tập |
|
provide |
provision |
/prəˈvɪʒ.ən/ |
sự cung cấp |
|
persuade |
persuasion |
/pɚˈsweɪ.ʒən/ |
sự thuyết phục |
|
invade |
invasion |
/ɪnˈveɪ.ʒən/ |
sự xâm lược |
|
explode |
explosion |
/ɪkˈsploʊ.ʒən/ |
vụ nổ |
|
decide |
decision |
/dɪˈsɪʒ.ən/ |
quyết định |
|
conclude |
conclusion |
/kənˈkluː.ʒən/ |
phần kết luận |
Cách 2: Cách phát âm đuôi -SION là /ʃən/
Âm /ʃən/ (shun) thường xuất hiện khi từ gốc kết thúc bằng -ss, -mit, -cede, -ceed hoặc -s. Âm này không rung cổ họng (âm vô thanh), nghe nhẹ và xì hơn.
Cách đọc âm /ʃən/:
- Đặt đầu lưỡi gần vòm miệng, đẩy hơi ra qua khe hẹp tạo âm “sh”.
- Sau đó thêm âm trung tính /ən/ → tạo ra âm /ʃən/ (giống trong discussion).
Khi nào -SION được đọc là /ʃən/?
|
Từ gốc |
Danh từ dạng -SION |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
discuss |
discussion |
/dɪˈskʌʃ.ən/ |
cuộc thảo luận |
|
express |
expression |
/ɪkˈspreʃ.ən/ |
sự biểu đạt |
|
impress |
impression |
/ɪmˈpreʃ.ən/ |
ấn tượng |
|
confess |
confession |
/kənˈfeʃ.ən/ |
sự thú nhận |
|
depress |
depression |
/dɪˈpreʃ.ən/ |
sự trầm cảm |
|
obsess |
obsession |
/əbˈseʃ.ən/ |
sự ám ảnh |
|
aggress |
aggression |
/əˈɡreʃ.ən/ |
sự hung hăng |
|
profess |
profession |
/prəˈfeʃ.ən/ |
nghề nghiệp |
|
permit |
permission |
/pɚˈmɪʃ.ən/ |
sự cho phép |
|
submit |
submission |
/səbˈmɪʃ.ən/ |
sự đệ trình |
|
commit |
commission |
/kəˈmɪʃ.ən/ |
ủy ban / hành vi phạm lỗi |
|
emit |
emission |
/ɪˈmɪʃ.ən/ |
khí thải |
|
admit |
admission |
/ədˈmɪʃ.ən/ |
sự thừa nhận |
|
succeed |
succession |
/səkˈseʃ.ən/ |
chuỗi kế tiếp, sự kế thừa |
|
concede |
concession |
/kənˈseʃ.ən/ |
sự nhượng bộ |
Mở rộng: Một số từ dễ gây nhầm lẫn giữa -SION và -TION
|
Từ |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
confusion |
noun |
/kənˈfjuː.ʒən/ |
sự nhầm lẫn |
|
conclusion |
noun |
/kənˈkluː.ʒən/ |
kết luận |
|
decision |
noun |
/dɪˈsɪʒ.ən/ |
quyết định |
|
attention |
noun |
/əˈten.ʃən/ |
sự chú ý |
|
education |
noun |
/ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/ |
giáo dục |
III. Cách phát âm đuôi CIAN

Cách phát âm đuôi CIAN
Hậu tố -CIAN trong tiếng Anh có cách phát âm tương tự hậu tố -TION, tức là được đọc là /ʃən/. Khi phát âm, người nói cần đưa đầu lưỡi gần vòm miệng, không chạm vào, và luồng hơi thoát ra nhẹ, tạo âm “sh” mềm như trong từ she hoặc education.
Hậu tố -CIAN thường được dùng để chỉ người làm việc trong một lĩnh vực chuyên môn cụ thể, đặc biệt là trong các nghề nghiệp hoặc ngành nghề có yêu cầu kỹ năng, chuyên môn hoặc tài năng đặc biệt.
Ví dụ:
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
beautician |
noun |
/bjuːˈtɪʃ.ən/ |
Chuyên viên thẩm mỹ |
|
electrician |
noun |
/ɪˌlekˈtrɪʃ.ən/ |
Thợ điện |
|
magician |
noun |
/məˈdʒɪʃ.ən/ |
Ảo thuật gia |
|
mathematician |
noun |
/ˌmæθ.məˈtɪʃ.ən/ |
Nhà toán học |
|
musician |
noun |
/mjuːˈzɪʃ.ən/ |
Nhạc sĩ |
|
statistician |
noun |
/ˌstæt̬.ɪˈstɪʃ.ən/ |
Nhà thống kê |
|
politician |
noun |
/ˌpɑː.lɪˈtɪʃ.ən/ |
Chính trị gia |
IV. Cách phát âm đuôi CION
Hậu tố -CION cũng được phát âm tương tự như -TION và -CIAN, tức là /ʃən/. Tuy nhiên, hậu tố này ít phổ biến hơn và thường chỉ xuất hiện trong một số danh từ trừu tượng, thường mang ý nghĩa “sự việc” hoặc “trạng thái”.
Ví dụ:
|
Từ vựng |
Loại từ |
Phiên âm |
Nghĩa |
|
Suspicion |
noun |
/səˈspɪʃ.ən/ |
Sự nghi ngờ |
|
Coercion |
noun |
/koʊˈɝː.ʃən/ /kəʊˈɜː.ʒən/ |
Sự ép buộc |
|
Incision |
noun |
/ɪnˈsɪʒ.ən/ |
Vết rạch, vết mổ |
|
Precision |
noun |
/prɪˈsɪʒ.ən/ |
Sự chính xác |
V. Bài tập luyện tập phát âm đuôi TION, TIAN, SION, CIAN, CION
Bài 1: Chọn từ có phát âm đuôi khác với các từ còn lại.
1. A. Mission B. Nation C. Creation D. Question
2. A. Vision B. Decision C. Confusion D. Permission
3. A. Musician B. Physician C. Dietician D. Vision
4. A. Translation B. Station C. Equation D. Communication
5. A. Emission B. Explosion C. Confusion D. Decision
6. A. Explosion B. Television C. Conclusion D. Discussion
7. A. Competition B. Position C. Politician D. Vision
8. A. Emotion B. Conclusion C. Education D. Option
9. A. Permission B. Admission C. Commission D. Decision
10. A. Admission B. Discussion C. Revision D. Impression
Đáp án
1. D - Question có đuôi /tʃən/, các từ còn lại /ʃən/.
2. D - Permission là /ʃən/, ba từ kia là /ʒən/.
3. D - Vision là /ʒən/, ba từ còn lại đều /ʃən/.
4. A - Equation là /ʒən/, các từ khác /ʃən/.
5. A - Emission có đuôi /ʃən/, khác với âm /ʒən/ ở các từ còn lại.
6. D - Discussion là /ʃən/, ba từ kia /ʒən/.
7. D - Vision /ʒən/, ba từ khác /ʃən/.
8. B - Conclusion có đuôi /ʒən/, khác với âm /ʃən/ ở các từ còn lại.
9. D - Decision /ʒən/, ba từ còn lại /ʃən/.
10. C - Revision có đuôi /ʒən/, khác với âm /ʃən/ ở các từ còn lại.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Phát âm đúng không chỉ giúp bạn nói tiếng Anh hay hơn, mà còn giúp bạn tự tin hơn khi giao tiếp, thuyết trình hay thi IELTS Speaking. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ sự khác biệt giữa các đuôi -TION, -SION, -CIAN, -TIAN, -CION và biết cách phát âm chính xác trong từng trường hợp. Đừng quên theo dõi các bài viết tiếp theo để tiếp tục “nâng cấp” khả năng tiếng Anh của bạn mỗi ngày nhé!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment