Nếu bạn đang luyện viết hoặc nói tiếng Anh, chắc hẳn đã từng bắt gặp cả beside và besides trong các đoạn văn. Hai từ này trông giống nhau nhưng mang ý nghĩa và cách dùng rất khác nhau, một chi tiết nhỏ có thể tạo nên sự khác biệt lớn trong cách diễn đạt. Bài viết hôm nay STUDY4 sẽ giúp bạn nắm rõ sự khác biệt giữa beside và besides qua ví dụ thực tế, mẹo ghi nhớ dễ hiểu và cách áp dụng chính xác trong từng ngữ cảnh.
I. Beside là gì?

Beside là gì?
"Beside" là một giới từ (preposition) trong tiếng Anh, mang ý nghĩa cơ bản và phổ biến nhất là bên cạnh hoặc kế bên ai đó hoặc vật gì đó. Nó diễn tả mối quan hệ vị trí gần gũi, thường là tiếp giáp hoặc rất gần nhau.
→ Ví dụ: Place the keys beside the phone so you won't forget them. (Hãy đặt chìa khóa cạnh điện thoại để bạn không quên chúng.)
Ngoài ra, "Beside" cũng được dùng trong các thành ngữ để mang ý nghĩa ẩn dụ, thường là "không liên quan" hoặc "ngoài vấn đề chính".
→ Ví dụ: "Whether he likes the colour is beside the point; we need to focus on the cost." (Việc anh ấy thích màu sắc hay không là ngoài lề/không quan trọng; chúng ta cần tập trung vào chi phí.)
- Collocation với “beside”
|
Collocation/Idiom |
Loại |
Nghĩa Tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Beside the point |
Thành ngữ |
Không quan trọng, lạc đề, ngoài vấn đề chính |
Your personal feelings are beside the point when making a business decision. (Cảm xúc cá nhân của bạn là không quan trọng khi đưa ra quyết định kinh doanh.) |
|
Beside oneself (with) |
Thành ngữ |
Cực kỳ tức giận/lo lắng/vui mừng (Mất kiểm soát cảm xúc) |
She was beside herself with grief after losing her pet. (Cô ấy vô cùng đau khổ/mất kiểm soát vì đau buồn sau khi mất thú cưng.) |
|
Stand/Sit beside |
Động từ + Giới từ |
Đứng/Ngồi cạnh |
Please stand beside me during the ceremony. (Xin hãy đứng cạnh tôi trong buổi lễ.) |
|
Draw/Pull up beside |
Cụm động từ + Giới từ |
Lái xe đến đậu/dừng cạnh |
The taxi pulled up beside the entrance and waited. (Chiếc taxi lái đến dừng cạnh lối vào và chờ.) |
|
The bedside table/lamp |
Danh từ + Giới từ + Danh từ |
Bàn/Đèn cạnh giường ngủ |
I always keep a book on the bedside table. (Tôi luôn để một cuốn sách trên bàn cạnh giường ngủ.) |
II. Besides là gì?

Besides là gì?
“Besides” là một từ tiếng Anh linh hoạt, có thể đóng vai trò là giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb), và cả hai vai trò đều mang ý nghĩa là thêm vào hoặc ngoại trừ.
Khi là giới từ, “besides” mang ý nghĩa “ngoài ra” hoặc “thêm vào” (in addition to), hay nói cách khác besides chỉ ra một vật, người hoặc ý tưởng được bổ sung vào danh sách hoặc đề tài đang được nói đến.
→ Ví dụ: Besides physics, she also teaches chemistry and math. (Ngoài môn vật lý ra, cô ấy còn dạy hóa học và toán.)
Khi là trạng từ, “besides” đứng độc lập, thường ở đầu hoặc cuối câu, và có nghĩa là “hơn nữa” hoặc “vả lại” (moreover, furthermore). Nó dùng để giới thiệu một ý kiến hoặc lý lẽ bổ sung, thường để củng cố hoặc biện minh cho những gì đã nói trước đó.
→ Ví dụ: I don't want to go out tonight. Besides, I have too much homework to do. (Tối nay tôi không muốn ra ngoài. Hơn nữa/Vả lại, tôi có quá nhiều bài tập về nhà phải làm.)
- Collocation với “besides”
Do “besides” là một giới từ/trạng từ, nó thường được dùng để nối hoặc mở rộng câu hơn là tạo ra collocation với các từ đơn lẻ. Dưới đây là các cách dùng cụm từ cố định phổ biến:
|
Collocation/Cụm từ |
Loại |
Nghĩa Tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Nothing besides |
Cụm từ cố định |
Không có gì thêm/chỉ có |
He brought nothing besides a small backpack for the week-long trip. (Anh ấy chỉ mang theo một chiếc ba lô nhỏ cho chuyến đi kéo dài một tuần.) |
|
Who/What/When besides |
Cấu trúc câu hỏi |
Ai/Cái gì/Khi nào ngoài (người/vật/thời gian đã nêu) |
Who besides John knows the password to the account? (Ai ngoài John biết mật khẩu tài khoản?) |
|
Besides, it is necessary... |
Trạng từ mở đầu câu |
Hơn nữa, điều đó là cần thiết... |
The project is already late. Besides, it is necessary to hire more staff immediately. (Dự án đã bị chậm. Hơn nữa, điều đó là cần thiết phải thuê thêm nhân viên ngay lập tức.) |
|
...and besides |
Cụm trạng từ nối |
...và hơn nữa/và vả lại |
I’m tired, and besides, I need to save money this month. (Tôi mệt, và vả lại, tôi cần tiết kiệm tiền tháng này.) |
III. Phân biệt beside và besides chi tiết

Phân biệt beside và besides chi tiết
|
Tiêu chí |
Beside |
Besides |
|
Từ loại |
Giới từ (preposition) |
Giới từ (preposition) hoặc trạng từ (adverb) |
|
Nghĩa chính |
Bên cạnh, kế bên (chỉ vị trí, địa điểm). |
Ngoài ra, hơn nữa, bên cạnh đó, hoặc ngoại trừ (thêm hoặc loại trừ thông tin). |
|
Công dụng chính |
Dùng để chỉ vị trí vật lý (nói về nơi chốn hoặc người/vật đứng gần nhau). |
Dùng để bổ sung thông tin (nghĩa “in addition to”) hoặc loại trừ (nghĩa “except for”). |
|
Cấu trúc thường gặp |
beside + danh từ/đại từ |
besides + danh từ/đại từ Besides, + mệnh đề (khi là trạng từ đứng đầu câu) |
|
Ví dụ |
She sat beside her best friend. (Cô ấy ngồi bên cạnh bạn thân của mình.) |
Besides, it’s too late to change our plan. (Hơn nữa, bây giờ đã quá muộn để thay đổi kế hoạch.) |
|
Phát âm |
/bɪˈsaɪd/ |
/bɪˈsaɪdz/ |
|
Từ đồng nghĩa |
next to, by, near |
apart from, in addition to, moreover |
|
Ngữ cảnh sử dụng |
Dùng khi nói về vị trí, khoảng cách. |
Dùng khi thêm thông tin, bổ sung lý do, hoặc loại trừ điều gì đó. |
IV. Bài tập phân biệt beside và besides
Bài tập 1: Điền từ thích hợp (beside hoặc besides)
1. There’s a lamp _______ the bed.
2. _______ English, she can speak French and Spanish.
3. My dog always sleeps _______ me at night.
4. I don’t want to go out. _______, it’s raining heavily.
5. The restaurant is right _______ the bank.
6. _______ being smart, he’s also very kind.
7. I sat _______ my best friend during the concert.
8. _______ the bad weather, everything went perfectly.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
1. She stood _______ her brother during the ceremony.
A. beside B. besides
2. _______ working full time, he also studies at night.
A. beside B. besides
3. The coffee shop is _______ the library.
A. beside B. besides
4. I’m not interested in that. ______, it’s too expensive.
A. beside B. besides
5. _______ being tired, she was also hungry.
A. beside B. besides
Bài tập 3: Viết lại câu sao cho nghĩa tương đương, dùng beside hoặc besides:
1. The chair is next to the window.
→ The chair is _______ the window.
2. Apart from English, he speaks Japanese.
→ _______ English, he speaks Japanese.
3. She was sitting next to her best friend.
→ She was sitting _______ her best friend.
4. Apart from being pretty, she’s also intelligent.
→ _______ being pretty, she’s also intelligent.
5. The hotel is next to the river.
→ The hotel is _______ the river.
Bài tập 4: Dịch các câu sau sang tiếng Anh, dùng đúng beside hoặc besides:
1. Ngoài tiếng Anh, tôi còn học tiếng Hàn.
2. Cô ấy đang đứng bên cạnh giáo viên của mình.
3. Ngoài việc học, tôi còn làm thêm vào buổi tối.
4. Hơn nữa, tôi không có thời gian để tham gia.
5. Ngôi nhà của tôi nằm bên cạnh công viên.
Đáp án gợi ý
Bài 1: 1. beside; 2. besides; 3. beside; 4. besides; 5. beside; 6. besides; 7. beside; 8. besides
Bài 2: 1-A; 2-B; 3-A; 4-B; 5-B
Bài 3: 1. beside; 2. Besides; 3. beside; 4. Besides; 5. beside
Bài 4:
1. Besides English, I’m learning Korean.
2. She’s standing beside her teacher.
3. Besides studying, I also work part-time in the evening.
4. Besides, I don’t have time to join.
5. My house is beside the park.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Giờ thì bạn đã nắm rõ sự khác biệt giữa beside và besides rồi đấy! Chỉ một chữ “s” nhỏ thôi nhưng lại khiến ý nghĩa của câu thay đổi hoàn toàn. Hãy nhớ: beside là “bên cạnh”, còn besides là “ngoài ra”. Khi luyện viết hoặc nói, bạn có thể tự tạo vài câu ví dụ để khắc sâu cách dùng hai từ này. Càng luyện tập nhiều, bạn sẽ càng thấy tiếng Anh không hề khó như tưởng tượng, chỉ cần bạn chú ý đến những chi tiết nhỏ nhưng “đắt giá” như thế này!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment