“Describe an exciting activity you have tried for the first time” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue Card:
Describe an exciting activity you have tried for the first time
You should say:
- What it is
- When/where you did it
- Why you thought it was exciting
- And explain how you felt about it
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà
Bài mẫu band 8.0+:
One of the most thrilling experiences I’ve ever had was going paragliding in Đà Lạt last summer. I’d always been fascinated by extreme sports, but I never really had the courage to try them until my best friend convinced me during our trip.
At first, I was absolutely terrified, my hands were sweating and my heart was racing like crazy. But the moment my feet left the ground and the parachute lifted me into the air, that fear instantly turned into pure excitement. From above, I could see the entire city surrounded by pine forests and sparkling lakes. It felt as if I was floating in another world, completely free and detached from all my worries.
The most unforgettable part was gliding through the clouds while the wind brushed against my face, it was both peaceful and exhilarating at the same time. After landing, I couldn’t stop smiling. That adrenaline rush gave me such a sense of accomplishment.
Since then, I’ve become much more open to trying adventurous activities. It taught me that stepping out of my comfort zone can be incredibly rewarding and that sometimes, fear is just the first step toward an amazing experience.
Từ vựng cần lưu ý:
- thrilling (a): hồi hộp, ly kỳ, đầy phấn khích
- paragliding (n): môn dù lượn
- instantly (adv): ngay lập tức
- detach (v): tách biệt, không bị ảnh hưởng
- glide (v): lướt, bay lượn
- exhilarating (a): đầy phấn khích, hứng khởi
- couldn’t stop (phr): không thể ngừng làm gì
- adrenaline rush (phr): cảm giác hưng phấn, bùng nổ năng lượng
- adventurous (a): thích phiêu lưu, ưa mạo hiểm
- step out of one’s comfort zone (i): bước ra khỏi vùng an toàn của bản thân
Bài dịch:
Một trong những trải nghiệm hồi hộp nhất mà tôi từng có là đi dù lượn ở Đà Lạt vào mùa hè năm ngoái. Tôi luôn bị cuốn hút bởi các môn thể thao mạo hiểm, nhưng trước đây tôi chưa bao giờ đủ can đảm để thử cho đến khi người bạn thân nhất thuyết phục tôi trong chuyến đi đó.
Ban đầu, tôi thực sự rất sợ, tay tôi đổ mồ hôi và tim thì đập loạn xạ. Nhưng ngay khoảnh khắc đôi chân tôi rời khỏi mặt đất và chiếc dù nâng tôi lên không trung, nỗi sợ ấy lập tức biến thành niềm phấn khích tột độ. Từ trên cao, tôi có thể nhìn thấy toàn cảnh thành phố được bao quanh bởi những rừng thông và hồ nước lấp lánh. Cảm giác như tôi đang trôi lơ lửng trong một thế giới khác, hoàn toàn tự do và tách biệt khỏi mọi lo âu.
Khoảnh khắc đáng nhớ nhất là khi tôi lướt qua những đám mây, gió khẽ lùa qua mặt, vừa yên bình lại vừa đầy hứng khởi. Sau khi hạ cánh, tôi không thể ngừng mỉm cười. Cơn hưng phấn ấy mang đến cho tôi một cảm giác thành tựu vô cùng đặc biệt.
Kể từ đó, tôi trở nên cởi mở hơn với các hoạt động mang tính phiêu lưu. Trải nghiệm này dạy tôi rằng bước ra khỏi vùng an toàn có thể mang lại những phần thưởng tuyệt vời, và rằng đôi khi, nỗi sợ chỉ là bước đầu tiên dẫn đến một trải nghiệm đáng nhớ.
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà
2.1. Why are some people unwilling to try new things?
Tại sao một số người không sẵn lòng thử những điều mới?
Bài mẫu:
“Some people hesitate to try new things because they’re afraid of failure. They prefer to stay in their comfort zone, where everything feels predictable and safe, even if it’s a bit boring. It’s often because they lack confidence or past experiences have made them cautious, and this fear of uncertainty stops them from exploring new opportunities that could actually help them grow.”
Từ vựng:
- hesitate (v): do dự, ngập ngừng
- comfort zone (phr): vùng an toàn
- predictable (a): có thể dự đoán được
- cautious (a): thận trọng
Bài dịch:
Một số người ngần ngại thử những điều mới vì họ sợ thất bại. Họ thích ở trong vùng an toàn của mình, nơi mọi thứ đều quen thuộc và có thể đoán trước được, dù đôi khi hơi buồn chán. Thông thường, điều này xuất phát từ việc họ thiếu tự tin hoặc từng có những trải nghiệm không tốt trong quá khứ khiến họ trở nên thận trọng. Chính nỗi sợ điều không chắc chắn đã ngăn họ khám phá những cơ hội mới có thể giúp họ phát triển bản thân.
2.2. Why are some people keen on doing dangerous activities?
Tại sao một số người lại thích làm những hoạt động nguy hiểm?
Bài mẫu:
“Some individuals are drawn to risky experiences because they love the thrill and sense of adventure. It gives them an adrenaline rush that makes them feel truly alive, and at the same time, it helps them test their physical and mental limits. They see danger not as something to avoid but as a challenge to conquer, which boosts their confidence and self-esteem afterward.”
Từ vựng:
- drawn to (phr): bị thu hút bởi
- thrill (n): cảm giác hồi hộp, phấn khích
- sense of adventure (phr): tinh thần phiêu lưu
- adrenaline rush (phr): cảm giác hưng phấn
- conquer (v): chinh phục
- self-esteem (n): lòng tự trọng, sự tự tin vào bản thân
Bài dịch:
Một số người lại bị cuốn hút bởi những trải nghiệm mạo hiểm vì họ yêu thích cảm giác hồi hộp và tinh thần phiêu lưu. Những hoạt động như vậy mang lại cho họ cảm giác hưng phấn, khiến họ cảm thấy thực sự sống động, đồng thời giúp họ thử thách giới hạn thể chất và tinh thần của mình. Họ không xem nguy hiểm là thứ cần tránh, mà coi đó là thử thách để chinh phục và sau khi vượt qua, họ cảm thấy tự tin và tự hào hơn về bản thân.
2.3. Do you think that children adapt to new things more easily than adults?
Bạn có nghĩ rằng trẻ em thích nghi với những điều mới dễ dàng hơn người lớn không?
Bài mẫu:
“Yes, children definitely adapt faster to change because they’re naturally curious and open-minded. They tend to accept new ideas without overthinking the consequences, while adults usually analyze every possible outcome before acting. Since kids are still shaping their worldview, flexibility comes more easily to them, and this ability allows them to learn new skills or adjust to new environments effortlessly.”
Từ vựng:
- adapt (v): thích nghi
- curious (a): tò mò
- open-minded (a): cởi mở
- consequence (n): hậu quả
- flexibility (n): sự linh hoạt
- effortlessly (adv): một cách dễ dàng, không tốn công sức
Bài dịch:
Có, trẻ em chắc chắn thích nghi với sự thay đổi nhanh hơn người lớn. Bởi vì trẻ vốn tò mò và có tư duy cởi mở, chúng thường dễ dàng chấp nhận những ý tưởng mới mà không suy nghĩ quá nhiều về hậu quả. Trong khi đó, người lớn thường phân tích mọi khả năng có thể xảy ra trước khi hành động. Vì trẻ em vẫn đang hình thành thế giới quan của mình, nên chúng linh hoạt hơn và chính điều đó giúp chúng học kỹ năng mới hoặc thích nghi với môi trường mới một cách dễ dàng.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe an exciting activity you have tried for the first time” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!


Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment