Describe a long journey you had - Bài mẫu IELTS Speaking

“Describe a long journey you had” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Cue Card:

Describe a long journey you had 

You should say: 

  • Where you went 
  • Who you had the journey with 
  • Why you had the journey 
  • And explain how you felt about the journey  

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà

Bài mẫu band 8.0+:

I’d like to talk about a long journey I had two years ago when I traveled from Hanoi to Ho Chi Minh City by train. Instead of flying, which only takes about two hours, I chose the train because I wanted to see more of the country, and the whole trip lasted almost thirty hours. It was definitely one of the longest journeys I’ve ever taken in my life.

During the trip, I shared a cabin with three other passengers, and we quickly became friends. We talked about our families, shared snacks, and even played cards together, which really made the time pass faster. Whenever the train stopped at a new station, I could look out of the window and admire the changing scenery, from mountains and rice fields to bustling coastal towns. It felt like a moving postcard of Vietnam.

Of course, the journey wasn’t always comfortable. The seats were hard, and the constant noise of the train sometimes made it hard to sleep. But at the same time, those little inconveniences made the experience more memorable.

I enjoyed the trip so much because it wasn’t just about getting from one place to another. It gave me the chance to slow down, meet new people, and truly appreciate the beauty of my country.

Từ vựng cần lưu ý:

  • cabin (n): khoang tàu
  • bustling (adj): nhộn nhịp
  • memorable (adj): đáng nhớ
  • slow down (phrasal verb): sống chậm lại
  • appreciate (v): trân trọng, cảm nhận sâu sắc

Bài dịch:

Tôi muốn kể về một chuyến đi dài mà tôi đã trải qua cách đây hai năm, khi tôi đi tàu từ Hà Nội vào TP. Hồ Chí Minh. Thay vì đi máy bay chỉ mất khoảng hai tiếng, tôi chọn đi tàu hỏa vì muốn ngắm nhìn nhiều cảnh đẹp của đất nước hơn, và chuyến đi kéo dài gần ba mươi tiếng. Đây chắc chắn là một trong những chuyến hành trình dài nhất trong đời tôi.

Trong suốt chuyến đi, tôi ở chung khoang tàu với ba hành khách khác và chúng tôi nhanh chóng trở nên thân thiết. Chúng tôi trò chuyện về gia đình, chia sẻ đồ ăn nhẹ và cùng nhau chơi bài, điều đó thực sự khiến thời gian trôi nhanh hơn. Mỗi khi tàu dừng ở một ga mới, tôi lại nhìn ra ngoài cửa sổ để ngắm cảnh vật thay đổi, từ núi non, cánh đồng lúa đến những thị trấn ven biển nhộn nhịp. Nó giống như một bức bưu thiếp sống động về Việt Nam.

Tất nhiên, chuyến đi không phải lúc nào cũng thoải mái. Ghế ngồi cứng và tiếng ồn liên tục của tàu khiến tôi đôi khi khó ngủ. Nhưng chính những điều bất tiện nhỏ ấy lại khiến trải nghiệm này trở nên đáng nhớ hơn.

Tôi rất thích chuyến đi đó vì nó không chỉ là việc di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Nó cho tôi cơ hội để sống chậm lại, gặp gỡ những người mới và thực sự cảm nhận vẻ đẹp của đất nước mình.

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà

2.1. How easy is it to travel around your country?

Việc đi lại quanh đất nước bạn có dễ dàng không?

Bài mẫu:

It’s quite easy to travel around Vietnam because the transportation system has improved a lot. We have domestic flights, trains, and long-distance buses, so people can choose the option that suits their budget and schedule. Of course, traffic congestion and delays can be annoying, but they don’t stop people from exploring. Traveling across the country has become more convenient than ever before.

Từ vựng:

  • domestic (adj): nội địa
  • suit (v): phù hợp
  • traffic congestion (n): tắc đường

Bài dịch:

Việc đi lại quanh Việt Nam khá dễ dàng vì hệ thống giao thông đã được cải thiện rất nhiều. Chúng tôi có các chuyến bay nội địa, tàu hỏa và xe khách đường dài, vì vậy mọi người có thể chọn phương án phù hợp với ngân sách và lịch trình của mình. Tất nhiên, tắc nghẽn giao thông và việc trễ chuyến đôi khi khiến người ta khó chịu, nhưng điều đó không ngăn được họ khám phá. Việc đi lại khắp đất nước giờ đây tiện lợi hơn bao giờ hết.

2.2. What are the differences between group travelling and travelling alone?

Sự khác biệt giữa du lịch theo nhóm và du lịch một mình là gì?

Bài mẫu:

Group travelling offers a shared experience. Although it can be challenging to coordinate schedules and interests, it provides companionship and a sense of security. Solo travel gives people full control over their itinerary, and it often encourages self-discovery and independence. Both styles create unique memories.

Từ vựng:

  • companionship (n): sự đồng hành
  • itinerary (n): lịch trình

Bài dịch:

Du lịch theo nhóm mang lại trải nghiệm chia sẻ. Mặc dù việc sắp xếp lịch trình và sở thích có thể khó khăn, nó lại đem đến sự đồng hành và cảm giác an toàn. Du lịch một mình cho phép mọi người hoàn toàn chủ động về lịch trình, và thường khuyến khích sự tự khám phá cũng như tính độc lập. Cả hai hình thức đều tạo nên những kỷ niệm riêng biệt.

2.3. What do we need to prepare for a long journey?

Chúng ta cần chuẩn bị gì cho một chuyến đi dài?

Bài mẫu:

A long journey requires thoughtful planning. Although the details vary from person to person, essential items like documents, medicine, and a realistic budget should be ready in advance. Travellers must also research the destination and organise transportation, and doing so prevents unnecessary stress. Preparation determines how smooth the trip will be.

Từ vựng:

  • document (n): giấy tờ
  • realistic (adj): hợp lý, thực tế
  • in advance (idiom): trước

Bài dịch:

Một chuyến đi dài đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng. Dù chi tiết thay đổi tùy từng người, những vật dụng thiết yếu như giấy tờ, thuốc men và ngân sách hợp lý cần được chuẩn bị trước. Du khách cũng phải tìm hiểu điểm đến và sắp xếp phương tiện di chuyển, điều này giúp tránh căng thẳng không cần thiết. Việc chuẩn bị quyết định chuyến đi suôn sẻ đến mức nào.

2.4. What is good and bad about travelling by plane?

Đi máy bay có những ưu nhược điểm gì?

Bài mẫu:

Travelling by plane is incredibly convenient. Although flights can be expensive or delayed, air travel saves a tremendous amount of time and offers access to destinations that are impossible to reach otherwise. People enjoy the comfort and speed, yet they may feel stressed by airport procedures. Flying completely changes how we experience distance.

Từ vựng:

  • tremendous (adj): rất lớn
  • speed (n): sự thoải mái

Bài dịch:

Đi máy bay vô cùng tiện lợi. Mặc dù vé có thể đắt hoặc chuyến bay bị trễ, việc di chuyển bằng đường hàng không tiết kiệm rất nhiều thời gian và giúp đến được những nơi mà các phương tiện khác không thể tới. Mọi người thích sự nhanh chóng và thoải mái, nhưng cũng có thể bị căng thẳng vì các thủ tục ở sân bay. Việc bay hoàn toàn thay đổi cách chúng ta cảm nhận về khoảng cách.

2.5. Why do some people prefer to travel in their own country rather than going abroad?

Tại sao một số người thích du lịch trong nước hơn là ra nước ngoài?

Bài mẫu:

Many people prefer domestic trips. Although international travel sounds exciting, staying within the country feels safer, more affordable, and less complicated. Travellers don’t need visas or language skills, and they can still explore diverse regions and cultures. Familiar surroundings give them peace of mind.

Từ vựng:

  • affordable (adj): rẻ
  • diverse (adj): đa dạng

Bài dịch:

Nhiều người thích những chuyến đi trong nước. Mặc dù du lịch quốc tế nghe có vẻ thú vị, ở lại trong nước lại mang đến cảm giác an toàn, tiết kiệm và ít phức tạp hơn. Du khách không cần visa hay kỹ năng ngôn ngữ, và vẫn có thể khám phá nhiều vùng miền và văn hóa đa dạng. Sự quen thuộc mang lại cảm giác yên tâm.

2.6. Why do people choose to travel or live abroad?

Tại sao mọi người chọn du lịch hoặc sống ở nước ngoài?

Bài mẫu:

People choose to travel or live abroad for various reasons. Although the transition can be overwhelming, they seek new opportunities, better education, or a higher quality of life. Experiencing different cultures broadens their perspective, and it helps them grow both personally and professionally. Living abroad can transform someone’s identity.

Từ vựng:

  • transition (n): sự thay đổi
  • perspective (n): góc nhìn

Bài dịch:

Mọi người chọn du lịch hoặc sống ở nước ngoài vì nhiều lý do. Dù sự thay đổi có thể khiến họ choáng ngợp, họ tìm kiếm cơ hội mới, giáo dục tốt hơn hoặc chất lượng cuộc sống cao hơn. Trải nghiệm các nền văn hóa khác nhau mở rộng góc nhìn và giúp họ phát triển cả về cá nhân lẫn nghề nghiệp. Sống ở nước ngoài có thể thay đổi con người hoàn toàn.

2.7. Why are more and more young people going on long trips nowadays?

Tại sao ngày càng nhiều người trẻ thực hiện những chuyến đi dài?

Bài mẫu:

More young people are taking long trips today. Although financial challenges still exist, affordable flights and digital work make extended travel far more accessible. Young travellers crave adventure and personal development, and they use these trips to learn about diverse lifestyles. Social media also encourages them to explore the world.

Từ vựng:

  • extended (adj): dài ngày
  • crave (v): khao khát

Bài dịch:

Ngày nay có nhiều người trẻ đi những chuyến dài hơn. Mặc dù vẫn tồn tại khó khăn tài chính, vé máy bay giá rẻ và công việc số giúp việc đi lại dài ngày dễ tiếp cận hơn nhiều. Người trẻ khao khát khám phá và phát triển bản thân, họ dùng những chuyến đi này để học hỏi về các lối sống khác nhau. Mạng xã hội cũng thúc đẩy họ muốn khám phá thế giới.

2.8. Why do some people prefer long journeys?

Tại sao một số người thích những chuyến đi dài?

Bài mẫu:

Some people genuinely enjoy long journeys. Although shorter trips feel more convenient, extended travel gives them time to disconnect from routine and fully immerse themselves in new surroundings. They often appreciate slow travel because it allows deeper cultural understanding, and it creates richer memories. Long journeys offer space for reflection.

Từ vựng:

  • immerse (v): hòa mình
  • reflection (n): sự suy nghĩ

Bài dịch:

Một số người thực sự thích du lịch dài ngày. Mặc dù chuyến ngắn thì tiện hơn, nhưng chuyến dài cho họ thời gian để tách khỏi thói quen thường ngày và hòa mình vào môi trường mới. Họ thường thích kiểu du lịch chậm vì nó mang lại sự hiểu biết văn hóa sâu sắc hơn và tạo ra những ký ức đáng nhớ hơn. Những chuyến dài còn giúp họ có không gian để suy ngẫm.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a long journey you had” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!