
“Describe a person you know who runs a family business” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue Card:
Describe a person you know who runs a family business
You should say:
- Who he/she is
- What the business is
- What products it sells
- And explain what you have learned from him/her
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà
Bài mẫu band 8.0+:
I’d like to talk about my uncle, who has been running a small family business for more than twenty years. He owns a traditional coffee shop in my hometown, and it’s become a kind of local landmark because almost everyone in the neighborhood has been there at least once.
The shop started with my grandparents, and when they retired, my uncle decided to take over. At first, it was really challenging for him because he had to modernize the place without losing its old charm. For example, he introduced new types of drinks like smoothies and iced lattes, but he still kept the signature Vietnamese drip coffee that the older generation loves.
What really impresses me is his business mindset. He wakes up at 5 a.m. every single day, opens the shop, and greets customers with a big smile. Many of them have become regulars, not only because of the drinks but also because they enjoy talking to him. He treats everyone like family, which creates a warm atmosphere you don’t often find in chain cafés.
I think his success comes from hard work and passion. To me, he’s a role model because he shows that with dedication and adaptability, a family business can thrive even in today’s competitive market.
Từ vựng cần lưu ý:
- run a business (phr v): điều hành một doanh nghiệp
- take over (phr v): tiếp quản, đảm nhận
- challenging (adj): đầy thử thách
- modernize (v): hiện đại hóa
- business mindset (n): tư duy kinh doanh
- regular (n): khách quen
- atmosphere (n): bầu không khí
- role model (n): hình mẫu lý tưởng
- dedication (n): sự tận tâm, cống hiến
- adaptability (n): khả năng thích nghi
Bài dịch:
Tôi muốn kể về chú của tôi, người đã điều hành một doanh nghiệp gia đình nhỏ trong hơn hai mươi năm. Chú sở hữu một quán cà phê truyền thống ở quê, và nơi đó đã trở thành một địa điểm quen thuộc vì hầu như ai trong khu phố cũng đã ghé qua ít nhất một lần.
Quán bắt đầu từ ông bà tôi, và khi họ nghỉ hưu, chú tôi quyết định tiếp quản. Ban đầu, việc này thật sự đầy thử thách vì chú phải hiện đại hóa quán nhưng vẫn giữ được nét cổ điển vốn có. Ví dụ, chú đã thêm vào thực đơn các loại đồ uống mới như sinh tố và cà phê sữa đá, nhưng vẫn giữ cà phê phin truyền thống mà người lớn tuổi yêu thích.
Điều khiến tôi thật sự ấn tượng là tư duy kinh doanh của chú. Ngày nào chú cũng dậy từ 5 giờ sáng, mở quán và chào khách bằng nụ cười rạng rỡ. Nhiều người trong số họ đã trở thành khách quen, không chỉ vì đồ uống ngon mà còn vì họ thích trò chuyện với chú. Chú đối xử với mọi người như người thân, tạo nên một bầu không khí ấm áp mà bạn khó tìm thấy ở các quán cà phê chuỗi.
Tôi nghĩ thành công của chú đến từ sự chăm chỉ và đam mê. Với tôi, chú là một hình mẫu lý tưởng vì chú chứng minh rằng chỉ cần có sự tận tâm và khả năng thích nghi, một doanh nghiệp gia đình vẫn có thể phát triển mạnh mẽ trong thị trường cạnh tranh ngày nay.
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà
2.1. Would you like to start a family business?
Bạn có muốn bắt đầu một doanh nghiệp gia đình không?
Bài mẫu:
Yes, I’d definitely love to start a family business one day. It would give me the freedom to make my own decisions, and at the same time, it would create a stable income for my family. Although it requires a lot of commitment and sometimes family disagreements can be tricky, I think the sense of pride and legacy makes it worth the effort. Honestly, I’d like to run something related to education.
Từ vựng:
- make one’s own decision (col): tự đưa ra quyết định
- commitment (n): sự cam kết
- legacy (n): di sản, điều để lại
- worth the effort (idiom): đáng công sức
- run (v): điều hành, quản lý
Bài dịch:
Vâng, tôi chắc chắn muốn bắt đầu một doanh nghiệp gia đình vào một ngày nào đó. Điều đó sẽ cho tôi tự do đưa ra quyết định của riêng mình, đồng thời tạo ra thu nhập ổn định cho gia đình. Mặc dù việc này đòi hỏi nhiều cam kết và đôi khi các bất đồng trong gia đình có thể khó xử lý, tôi nghĩ rằng cảm giác tự hào và di sản để lại khiến nó đáng công sức. Thực lòng mà nói, tôi muốn điều hành một thứ gì đó liên quan đến giáo dục.
2.2. What are the advantages and disadvantages of family businesses?
Ưu và nhược điểm của doanh nghiệp gia đình là gì?
Bài mẫu:
Family businesses have clear advantages because trust is already established. Family members can support one another emotionally and financially, and that creates a stronger bond within the company. On the other hand, personal conflicts may spill over into business, and decision-making can become complicated. In short, while family businesses can be rewarding, they need clear boundaries to truly succeed.
Từ vựng:
- support one another (phrasal verb): hỗ trợ lẫn nhau
- bond (n): mối liên kết
- spill over into (phrasal verb): lan sang, ảnh hưởng đến
- rewarding (adj): đáng giá, bổ ích
- boundary (n): ranh giới, giới hạn
Bài dịch:
Doanh nghiệp gia đình có những ưu điểm rõ ràng vì sự tin tưởng đã được thiết lập sẵn. Các thành viên có thể hỗ trợ lẫn nhau về mặt tinh thần và tài chính, và điều đó tạo ra mối liên kết mạnh mẽ hơn trong công ty. Mặt khác, những xung đột cá nhân có thể lan sang công việc kinh doanh, khiến việc ra quyết định trở nên phức tạp. Tóm lại, dù doanh nghiệp gia đình có thể rất đáng giá, nhưng cần có những ranh giới rõ ràng để thực sự thành công.
2.3. Is it good to work with family members?
Làm việc với các thành viên trong gia đình có tốt không?
Bài mẫu:
I think working with family members can be beneficial. Although conflicts may arise due to emotional ties, family members often share the same values and offer genuine support. They can communicate more openly and solve problems faster, and that can boost both productivity and trust. Many families succeed because they understand each other deeply.
Từ vựng:
- conflict (n): cạnh tranh
- arise (v): xảy ra
- genuine (adj): chân thành
Bài dịch:
Tôi nghĩ làm việc với người thân có thể mang lại nhiều lợi ích. Dù đôi khi có thể xảy ra mâu thuẫn vì yếu tố cảm xúc, các thành viên trong gia đình thường chia sẻ những giá trị giống nhau và dành cho nhau sự hỗ trợ chân thành. Họ có thể trao đổi thẳng thắn và giải quyết vấn đề nhanh hơn, từ đó tăng hiệu quả công việc và sự tin tưởng. Nhiều gia đình thành công vì họ hiểu nhau rất rõ.
2.4. What kinds of family businesses are common in your country?
Những loại hình kinh doanh gia đình phổ biến ở nước bạn là gì?
Bài mẫu:
My country has a wide range of family businesses. Although some families run modern companies, many still manage traditional shops such as food stalls, small cafés, or tailor services. They often pass these businesses down through generations, and each generation adds new ideas to keep them competitive. These enterprises remain an important part of local culture.
Từ vựng:
- pass something down (phr v): truyền qua
- competitive (adj): cạnh tranh
Bài dịch:
Ở nước tôi có rất nhiều loại hình kinh doanh gia đình. Một số gia đình điều hành các doanh nghiệp hiện đại, nhưng nhiều gia đình vẫn duy trì cửa hàng truyền thống như quán ăn, quán cà phê nhỏ hoặc tiệm may. Những mô hình này thường được truyền qua nhiều thế hệ, và mỗi thế hệ lại bổ sung ý tưởng mới để giữ sức cạnh tranh. Đây vẫn là một phần quan trọng của văn hóa địa phương.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a person you know who runs a family business” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment