Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 - Topic: Taking a break

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

I. Questions - Các câu hỏi

1. Do you often take breaks? 

2. What do you do when you take breaks? 

3. Have you ever slept when you take a break?

4. How do you feel after taking a nap?

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 và các tips đạt điểm cao Speaking

II. Samples - Câu trả lời mẫu

1. Do you often take breaks?

Bạn có thường xuyên nghỉ giải lao không?

"Yes, I take short breaks when I study or work. They help me recharge, and without them I find it hard to stay focused."

Từ vựng:

  • take a break: (collocation) nghỉ giải lao
  • recharge: (v) nạp lại năng lượng.
  • focused: (adj) tập trung.

Bài dịch:

Có, tôi nghỉ giải lao ngắn khi học hoặc làm việc. Chúng giúp tôi nạp lại năng lượng, và nếu không có chúng, tôi thấy rất khó để giữ sự tập trung.

2. What do you do when you take breaks?

Bạn làm gì khi nghỉ giải lao?

"I usually grab some water or stretch a little. Sometimes I also check my phone, which makes me feel refreshed before getting back to work."

Từ vựng:

  • grab: (v) lấy
  • stretch: (v) vươn vai

Bài dịch:

Tôi thường uống một chút nước hoặc vươn vai một chút. Thỉnh thoảng tôi cũng kiểm tra điện thoại, điều này khiến tôi cảm thấy sảng khoái trước khi quay lại làm việc.

3. Have you ever slept when you take a break?

Bạn đã bao giờ ngủ khi nghỉ giải lao chưa?

"Yes, I sometimes take a quick nap. Even a 15-minute sleep can boost my energy and improve my concentration."

Từ vựng:

  • nap: (n) giấc ngủ ngắn
  • concentration: (n) sự tập trung.

Bài dịch:

Có, thỉnh thoảng tôi chợp mắt nhanh. Ngay cả một giấc ngủ 15 phút cũng có thể tăng cường năng lượng và cải thiện sự tập trung của tôi.

4. How do you feel after taking a nap?

Bạn cảm thấy thế nào sau khi ngủ trưa?

"Usually refreshed. A short nap gives me a second wind, especially in the afternoon. But if it’s too long, I sometimes wake up feeling a bit disoriented."

Từ vựng:

  • disoriented (adj): choáng

Bài dịch:

Thường thì mình thấy tỉnh táo và tập trung hơn. Một giấc ngủ ngắn giúp mình hồi phục năng lượng, dù đôi khi nếu ngủ quá lâu thì hơi choáng.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

IELTS Speaking Part 1 là phần dễ nhất của đề thi, vậy nên hãy cố trả lời tốt nhất cho các câu này. Mong rằng bài viết này của STUDY4 đã cho bạn ý tưởng để trả lời các câu hỏi thuộc chủ đề “Taking a break”.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!