Bài mẫu IELTS Speaking Part 1 - Topic: Rules

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

I. Questions - Các câu hỏi

1. Are there any rules for students at your school? 

2. Do you think students would benefit more from more rules? 

3. What rules did your teacher tell you when you were a child? 

4. Did any teacher require you to strictly follow these rules? 

5. Have you ever had a really dedicated teacher?

6. Do you prefer to have more or fewer rules at school?

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 và các tips đạt điểm cao Speaking

II. Samples - Câu trả lời mẫu

1. Are there any rules for students at your school?

Có bất kỳ quy tắc nào cho học sinh ở trường bạn không?

"Yeah, we do have quite a few rules. For instance, we have to wear uniforms and be on time, which kind of helps keep things in order."

Từ vựng:

  • wear uniforms: (v) mặc đồng phục.
  • be on time: (v) đúng giờ.
  • keep things in order: (v) giữ mọi thứ theo trật tự.

Bài dịch:

Có, chúng tôi có khá nhiều quy tắc. Ví dụ, chúng tôi phải mặc đồng phục và đúng giờ, điều này giúp mọi thứ được giữ theo trật tự.

2. Do you think students would benefit more from more rules?

Bạn có nghĩ học sinh sẽ có lợi hơn khi có nhiều quy tắc hơn không?

"I don’t really think so, to be honest. Too many rules can feel a bit controlling, and I guess what works better is just a few clear ones that teach discipline."

Từ vựng:

  • controlling: (adj) kiểm soát, gò bó.
  • discipline: (n) kỷ luật.

Bài dịch:

Thực ra tôi không nghĩ vậy. Quá nhiều quy tắc có thể tạo cảm giác hơi gò bó, và tôi nghĩ điều hiệu quả hơn là chỉ có một vài quy tắc rõ ràng để dạy về kỷ luật.

3. What rules did your teacher tell you when you were a child?

Giáo viên của bạn đã dạy bạn những quy tắc gì khi bạn còn nhỏ?

"Well, when I was a kid, my teacher always told us to raise our hands before speaking. She also kept reminding us to respect each other, which I think was actually pretty important."

Từ vựng:

  • raise our hands before speaking: (v) giơ tay trước khi phát biểu.
  • respect each other: (v) tôn trọng lẫn nhau.

Bài dịch:

Khi tôi còn nhỏ, giáo viên của tôi luôn dặn chúng tôi phải giơ tay trước khi phát biểu. Cô ấy cũng luôn nhắc nhở chúng tôi phải tôn trọng lẫn nhau, điều mà tôi nghĩ thực sự khá quan trọng.

4. Did any teacher require you to strictly follow these rules?

Có giáo viên nào yêu cầu bạn tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc này không?

"Yeah, one of my primary school teachers was super strict. She made sure we stuck to the rules every single day, and to be fair, that did help us build good habits."

Từ vựng:

  • strict: (adj) nghiêm khắc.
  • stuck to the rules: (v) tuân thủ các quy tắc.
  • build good habits: (v) xây dựng những thói quen tốt.

Bài dịch:

Có, một trong những giáo viên tiểu học của tôi cực kỳ nghiêm khắc. Cô ấy đảm bảo rằng chúng tôi tuân thủ các quy tắc mỗi ngày, và công bằng mà nói, điều đó đã giúp chúng tôi xây dựng những thói quen tốt.

5. Have you ever had a really dedicated teacher?

Bạn đã từng có một giáo viên thực sự tận tâm chưa?

"Yes, I have. My literature teacher in high school was incredibly committed. She always gave detailed feedback and even stayed after class to help us improve. Her passion really pushed me to study harder."

Từ vựng:

  • committed (adj): tận tâm
  • passion (n): sự nhiệt huyết

Bài dịch:

Rồi ạ. Thời cấp ba, mình có một cô giáo dạy Văn rất tận tâm. Cô luôn đưa ra nhận xét chi tiết và sẵn sàng ở lại sau giờ học để hỗ trợ thêm. Sự nhiệt huyết của cô khiến mình cố gắng học tập hơn.

6. Do you prefer to have more or fewer rules at school?

Bạn thích có nhiều hay ít nội quy ở trường hơn?

"I prefer fewer but more meaningful rules. When the expectations are clear and reasonable, students tend to respect them more. Too many rules can feel unnecessary and even counterproductive."

Từ vựng:

  • expectation (n): quy định
  •  counterproductive (adj): phản tác dụng

Bài dịch:

Mình nghiêng về việc có luật ít nhưng rõ ràng hơn. Khi các quy định hợp lý và dễ hiểu, học sinh sẽ tuân thủ hiệu quả hơn. Ngược lại, quá nhiều nội quy đôi khi gây cảm giác gò bó.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

IELTS Speaking Part 1 là phần dễ nhất của đề thi, vậy nên hãy cố trả lời tốt nhất cho các câu này. Mong rằng bài viết này của STUDY4 đã cho bạn ý tưởng để trả lời các câu hỏi thuộc chủ đề “Rules”.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!