
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
I. Questions - Các câu hỏi
1. Do you have an experience that you did something well?
2. Do you have an experience that your teacher thought you did a good job?
3. Do you often tell your friends when they do something well?
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 và các tips đạt điểm cao Speaking
II. Samples - Câu trả lời mẫu
1. Do you have an experience that you did something well?
Bạn có một trải nghiệm nào mà bạn đã làm tốt không?
"Yes, I once gave a presentation in English that went really smoothly. I felt proud because I had prepared carefully, and the audience seemed quite engaged."
Từ vựng:
- presentation (n): bài thuyết trình.
- smoothly (adv): trôi chảy, suôn sẻ.
- engaged (adj): tương tác tốt, chăm chú.
Bài dịch:
Có, tôi đã từng thực hiện một bài thuyết trình bằng tiếng Anh rất suôn sẻ. Tôi cảm thấy tự hào vì đã chuẩn bị kỹ lưỡng, và khán giả dường như khá chăm chú lắng nghe.
2. Do you have an experience that your teacher thought you did a good job?
Bạn có một trải nghiệm nào mà giáo viên của bạn nghĩ rằng bạn đã làm tốt không?
"Yes, my literature teacher once praised me for an essay. She said it was creative and well-structured, which really boosted my confidence."
Từ vựng:
- praise (v): khen ngợi.
- essay (n): bài luận.
- creative (adj): sáng tạo.
- well-structured (adj): có cấu trúc tốt, chặt chẽ.
- boosted my confidence: nâng cao sự tự tin của tôi.
Bài dịch:
Có, giáo viên văn học của tôi đã từng khen ngợi tôi về một bài luận. Cô ấy nói rằng nó sáng tạo và có cấu trúc chặt chẽ, điều đó thực sự đã nâng cao sự tự tin của tôi.
3. Do you often tell your friends when they do something well?
Bạn có thường nói với bạn bè của mình khi họ làm điều gì đó tốt không?
"Yes, I usually give them compliments. I believe encouragement makes people more motivated, and it also strengthens our friendship."
Từ vựng:
- compliment (n): lời khen, lời khen ngợi.
- encouragement (n): sự động viên, khuyến khích.
- motivated (adj): có động lực.
- strengthen (v): củng cố tình bạn của chúng tôi.
Bài dịch:
Có, tôi thường dành cho họ những lời khen ngợi. Tôi tin rằng sự động viên sẽ khiến mọi người có thêm động lực, và nó cũng củng cố tình bạn của chúng tôi.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
IELTS Speaking Part 1 là phần dễ nhất của đề thi, vậy nên hãy cố trả lời tốt nhất cho các câu này. Mong rằng bài viết này của STUDY4 đã cho bạn ý tưởng để trả lời các câu hỏi thuộc chủ đề “Doing something well”.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!


Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment