
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
I. Questions - Các câu hỏi
1. Have you ever worked with old people?
2. Are you happy to work with people who are older than you?
3. What are the advantages of working with old people?
4. Do you enjoy spending time with old people?
5. What are the benefits of being friends with or working with old people?
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 1 và các tips đạt điểm cao Speaking
II. Samples - Câu trả lời mẫu
1. Have you ever worked with old people?
Bạn đã từng làm việc với người lớn tuổi chưa?
"Yes, I once worked with older colleagues during a part-time job. It was a good experience because they shared a lot of practical knowledge that I couldn’t find in books."
Từ vựng:
- colleague (n): đồng nghiệp.
- part-time job (n): công việc bán thời gian.
- practical knowledge (n): kiến thức thực tế.
Bài dịch:
Có, tôi đã từng làm việc với những đồng nghiệp lớn tuổi trong một công việc bán thời gian. Đó là một trải nghiệm tốt vì họ đã chia sẻ rất nhiều kiến thức thực tế mà tôi không thể tìm thấy trong sách vở.
2. Are you happy to work with people who are older than you?
Bạn có thoải mái khi làm việc với những người lớn tuổi hơn mình không?
"Yes, I feel quite comfortable working with them. They often guide me patiently, and at the same time, they respect my fresh ideas, so the cooperation feels balanced."
Từ vựng:
- comfortable (adj): thoải mái, dễ chịu.
- guide me patiently (v): hướng dẫn tôi một cách kiên nhẫn.
- fresh idea (n): ý tưởng mới mẻ.
- balanced (adj): cân bằng, hài hòa.
Bài dịch:
Có, tôi cảm thấy khá thoải mái khi làm việc với họ. Họ thường hướng dẫn tôi một cách kiên nhẫn, đồng thời họ cũng tôn trọng những ý tưởng mới mẻ của tôi, vì vậy sự hợp tác cảm thấy rất cân bằng.
3. What are the advantages of working with old people?
Những lợi thế của việc làm việc với người lớn tuổi là gì?
"One clear advantage is that they have a lot of experience. They usually handle problems calmly and wisely, which helps the whole team work more effectively."
Từ vựng:
- advantage (n): lợi thế, ưu điểm.
- handle problems calmly (v): xử lý vấn đề một cách bình tĩnh.
- wisely (adv): một cách khôn ngoan, sáng suốt.
- work more effectively (v): làm việc hiệu quả hơn.
Bài dịch:
Một lợi thế rõ ràng là họ có rất nhiều kinh nghiệm. Họ thường xử lý các vấn đề một cách bình tĩnh và khôn ngoan, điều này giúp cả đội làm việc hiệu quả hơn.
4. Do you enjoy spending time with old people?
Bạn có thích dành thời gian với người lớn tuổi không?
"I genuinely enjoy spending time with older people. Although their pace of life is slower, they share meaningful stories and offer wisdom that I can apply to my own challenges. They often give thoughtful advice, and they make me appreciate things I usually overlook. Their perspective helps me stay grounded."
Từ vựng:
- wisdom (n): bài học
- thoughtful (adj): ý nghĩa
Bài dịch:
Tôi thật sự thích dành thời gian với những người lớn tuổi. Dù nhịp sống của họ chậm hơn, họ thường chia sẻ những câu chuyện ý nghĩa và đưa ra những bài học mà tôi có thể áp dụng vào những khó khăn của mình. Họ hay cho lời khuyên rất sâu sắc và khiến tôi trân trọng những điều mà bình thường tôi dễ bỏ qua. Góc nhìn của họ giúp tôi sống chậm lại và vững vàng hơn.
5. What are the benefits of being friends with or working with old people?
Lợi ích của việc kết bạn hoặc làm việc với người lớn tuổi là gì?
"Older people often have valuable insights, so talking to them can be quite enriching. They also tend to be patient and level-headed, which creates a comfortable working environment."
Từ vựng:
- enriching (adj): làm phong phú
- level-headed (adj): điềm đạm
Bài dịch:
Người lớn tuổi thường có nhiều kinh nghiệm, nên trò chuyện với họ giúp mình học hỏi được nhiều điều. Họ cũng rất điềm đạm và kiên nhẫn, tạo ra môi trường làm việc dễ chịu.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
IELTS Speaking Part 1 là phần dễ nhất của đề thi, vậy nên hãy cố trả lời tốt nhất cho các câu này. Mong rằng bài viết này của STUDY4 đã cho bạn ý tưởng để trả lời các câu hỏi thuộc chủ đề “Working with old people”.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!


Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment