Describe an interesting building you saw during a trip - Bài mẫu IELTS Speaking

“Describe an interesting building you saw during a trip” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Cue Card:

Describe an interesting building you saw during a trip 

You should say: 

  • Where you saw it 
  • What it looks like 
  • What you have known about it 
  • And explain why you think it is interesting

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà

Bài mẫu band 8.0+:

I’d like to talk about an interesting building I saw during a trip to Ho Chi Minh City, which was the Central Post Office. It’s located right in the heart of the city, near Notre Dame Cathedral, so it’s one of the most visited landmarks. I remember walking up to it and being amazed by its appearance, because it looked both grand and elegant at the same time.

The building has a French colonial design, with tall arched windows, yellow walls, and a beautifully decorated facade. Inside, the ceiling is high and supported by iron beams, and there’s a huge map of old Saigon on the wall. I had read before that the famous architect Gustave Eiffel, who designed the Eiffel Tower, was also involved in this building’s construction, and that made me admire it even more.

What I found truly interesting was how the place still functions as a real post office. Tourists can walk around and take photos, but local people still come there to send letters and parcels. It felt like a living piece of history, blending the past and present in a unique way.

To me, the Central Post Office isn’t just an architectural gem, it’s also a cultural symbol, reminding us of Vietnam’s history while staying relevant in modern life.

Từ vựng cần lưu ý:

  • landmark (n): địa danh, công trình nổi bật
  • grand (adj): tráng lệ, nguy nga
  • elegant (adj): thanh lịch, duyên dáng
  • arched (adj): hình vòm
  • facade (n): mặt tiền được trang trí
  • gem (n): kiệt tác
  • cultural symbol (phr): biểu tượng văn hóa
  • relevant (cụm): vẫn giữ được giá trị, tính thời sự

Bài dịch:

Mình muốn kể về một tòa nhà thú vị mà mình đã nhìn thấy trong chuyến đi đến Thành phố Hồ Chí Minh, đó là Bưu điện Trung tâm. Nằm ngay giữa lòng thành phố, gần Nhà thờ Đức Bà, đây là một trong những địa điểm thu hút khách tham quan nhiều nhất. Mình nhớ khi bước tới gần, mình đã thực sự choáng ngợp bởi vẻ ngoài của nó, vừa tráng lệ vừa thanh lịch cùng lúc.

Tòa nhà mang phong cách kiến trúc Pháp thuộc địa, với những khung cửa sổ vòm cao, bức tường vàng và mặt tiền được trang trí vô cùng tinh xảo. Bên trong, trần nhà cao với các dầm sắt đỡ, và trên tường còn có một tấm bản đồ lớn về Sài Gòn xưa. Mình từng đọc rằng kiến trúc sư nổi tiếng Gustave Eiffel, người thiết kế tháp Eiffel, cũng tham gia vào việc xây dựng công trình này, điều đó khiến mình càng thêm ngưỡng mộ.

Điều mình thấy đặc biệt thú vị là nơi đây vẫn hoạt động như một bưu điện thực sự. Du khách có thể thoải mái tham quan và chụp ảnh, nhưng người dân địa phương vẫn đến gửi thư và bưu phẩm. Nó giống như một phần lịch sử sống động, kết hợp giữa quá khứ và hiện tại theo cách rất độc đáo.

Với mình, Bưu điện Trung tâm không chỉ là một kiệt tác kiến trúc, mà còn là một biểu tượng văn hóa, nhắc nhở chúng ta về lịch sử Việt Nam đồng thời vẫn giữ được giá trị trong đời sống hiện đại.

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà

2.1. Should all scenic spots charge an entry fee?

Tất cả các danh lam thắng cảnh có nên thu phí vào cửa không?

Bài mẫu:

“I don’t think every scenic spot should charge a fee. Some natural areas ought to be free so everyone can enjoy them, but charging a small amount can help maintain facilities and protect the environment. It also prevents overcrowding and ensures the site is respected by visitors. A balance between accessibility and sustainability is the key”

Từ vựng:

  • scenic sport (n phrase): danh lam thắng cảnh
  • charge a fee (v phrase): thu phí
  • maintain (v): duy trì
  • overcrowding (adj): quá tải
  • accessibility (n): tính dễ tiếp cận
  • sustainability (n): sự bền vững

Bài dịch:

Tôi không nghĩ rằng mọi danh lam thắng cảnh đều nên thu phí. Một số khu vực tự nhiên nên được miễn phí để ai cũng có thể thưởng thức, nhưng việc thu một khoản nhỏ có thể giúp duy trì cơ sở vật chất và bảo vệ môi trường. Nó cũng ngăn tình trạng quá tải và đảm bảo rằng du khách có thái độ tôn trọng nơi đó. Điều quan trọng là cân bằng giữa tính dễ tiếp cận và sự bền vững.

2.2. Is visiting scenic spots the best choice for us while travelling?

Thăm quan danh lam thắng cảnh có phải là lựa chọn tốt nhất khi đi du lịch không?

Bài mẫu:

“Visiting scenic spots is definitely a popular choice. Beautiful landscapes help people relax, and at the same time, they provide unforgettable memories for families and friends. However, some travelers prefer cultural experiences like museums or local markets, which are equally enriching. The best choice really depends on personal interests and travel goals.”

Từ vựng:

  • unforgettable (adj): khó quên
  • enriching (adj): bổ ích

Bài dịch:

Thăm quan các thắng cảnh chắc chắn là một lựa chọn phổ biến. Những khung cảnh tuyệt đẹp giúp con người thư giãn, đồng thời mang lại những kỷ niệm khó quên cho gia đình và bạn bè. Tuy nhiên, một số du khách lại thích trải nghiệm văn hóa như bảo tàng hoặc chợ địa phương, cũng bổ ích không kém. Lựa chọn tốt nhất thực sự phụ thuộc vào sở thích cá nhân và mục tiêu của chuyến đi.

2.3. Why do some people like to live in big cities?

Tại sao một số người thích sống ở thành phố lớn?

Bài mẫu:

“Many people are drawn to big cities because they offer more opportunities. Cities provide better jobs, healthcare, and education, and they also offer endless entertainment and shopping options. Although life can be stressful and expensive, the convenience often outweighs the drawbacks. For ambitious people, cities feel like the place to be.”

Từ vựng:

  • be drawn to (cụm): bị thu hút bởi
  • endless (adj): vô vàn
  • ambitious (adj): tham vọng
  • the place to be (idiom): nơi đáng sống / đáng để ở

Bài dịch:

Nhiều người bị thu hút bởi các thành phố lớn vì chúng mang lại nhiều cơ hội hơn. Thành phố có việc làm tốt hơn, dịch vụ y tế và giáo dục tốt hơn, đồng thời còn cung cấp vô vàn lựa chọn giải trí và mua sắm. Mặc dù cuộc sống có thể căng thẳng và đắt đỏ, nhưng sự tiện lợi thường lấn át những hạn chế. Với những người tham vọng, thành phố chính là nơi đáng sống.

2.4. Is it necessary for tourists to visit landmarks when travelling in a place?

Khách du lịch có nhất thiết phải ghé thăm các địa danh nổi tiếng khi đến một nơi không?

Bài mẫu:

“I’d say it’s not absolutely necessary, but landmarks are usually highlights of a destination. They represent history and culture, and visiting them helps tourists understand the local identity. On the other hand, exploring hidden gems like small villages or street food alleys can be equally rewarding. A good trip often combines both famous sites and off-the-beaten-path experiences.”

Từ vựng:

  • highlight (n): điểm nhấn
  • identity (n): bản sắc
  • hidden gem (idiom): viên ngọc ẩn (chỉ những nơi ít ai biết đến nhưng giá trị)
  • off-the-beaten-path experience (idiom): trải nghiệm ngoài lối mòn

Bài dịch:

Tôi cho rằng điều này không hoàn toàn cần thiết, nhưng các địa danh thường là điểm nhấn của một điểm đến. Chúng đại diện cho lịch sử và văn hóa, và việc thăm quan giúp du khách hiểu rõ hơn về bản sắc địa phương. Mặt khác, việc khám phá những “viên ngọc ẩn” như làng nhỏ hay con hẻm ẩm thực cũng thú vị không kém. Một chuyến đi hay thường kết hợp cả địa điểm nổi tiếng lẫn trải nghiệm ngoài lối mòn.

2.5. Which do most people prefer, living in a bungalow or in a tall building?

Hầu hết mọi người thích sống trong nhà một tầng hay tòa nhà cao tầng hơn?

Bài mẫu:

“It really depends on lifestyle. Some prefer bungalows because they value space, privacy, and a closer connection with nature, while others enjoy high-rise living for convenience, security, and city views. Younger professionals often choose tall buildings, whereas families or retirees might prefer houses. Each option has unique charms and challenges.”

Từ vựng:

  • bungalow (n): nhà một tầng
  • high-rise (n): chung cư cao tầng
  • unique (adj): riêng

Bài dịch:

Điều này thực sự phụ thuộc vào lối sống của mỗi người. Một số người thích nhà một tầng vì họ coi trọng không gian, sự riêng tư và kết nối gần gũi hơn với thiên nhiên, trong khi những người khác lại thích sống ở tòa nhà cao tầng vì sự tiện lợi, an ninh và tầm nhìn thành phố. Giới trẻ chuyên nghiệp thường chọn chung cư cao tầng, còn các gia đình hoặc người đã nghỉ hưu lại thích nhà riêng. Mỗi lựa chọn đều có sức hấp dẫn và thách thức riêng.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe an interesting building you saw during a trip” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!