Describe an outdoor place where you can get close to nature ( e.g.park, beach..) - Bài mẫu IELTS Speaking

“Describe an outdoor place where you can get close to nature (e.g.park, beach..)” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Cue Card:

Describe an outdoor place where you can get close to nature (e.g.park, beach..) 

You should say: 

  • Where it is 
  • What people can do there 
  • How often do you go there? 
  • And explain why you enjoy spending time in this place.

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà

Bài mẫu band 8.0+:

I’d like to describe an outdoor place where I feel close to nature, which is the Botanical Garden in my city. It’s located right in the city center, but once you step inside, it feels like you’ve escaped into a completely different world. The garden is full of tall trees, colorful flowers, and little ponds where you can watch fish swimming around.

People go there for all kinds of activities. Some jog in the morning, others practice yoga on the grass, and many families bring their children to play in the open space. Photography lovers often come to capture the seasonal flowers, and I’ve also seen students sketching plants for their art classes. Personally, I enjoy just walking along the shaded paths and breathing in the fresh air.

I try to visit the garden at least twice a month, usually on weekends. Even though it’s not far from my home, I always feel like I’m taking a mini holiday, because the peaceful atmosphere is such a contrast to the noisy streets outside.

I really enjoy spending time there because it helps me unwind and recharge. Being surrounded by greenery gives me clarity of mind, and it reminds me how important it is to stay connected with nature, even in a busy urban life.

Từ vựng cần lưu ý:

  • outdoor place (n phrase): địa điểm ngoài trời
  • feel close to nature (phrase): cảm thấy gần gũi với thiên nhiên
  • step inside (v phrase): bước vào bên trong
  • open space (n phrase): không gian thoáng đãng
  • seasonal (adj): hoa theo mùa
  • shaded (adj): rợp bóng cây
  • mini holiday (idiom): một kỳ nghỉ ngắn
  • unwind and recharge (idiom/phrase): thư giãn và nạp lại năng lượng

Bài dịch:

Tôi muốn miêu tả một địa điểm ngoài trời nơi tôi cảm thấy gần gũi với thiên nhiên, đó là Vườn Bách Thảo trong thành phố của tôi. Nó nằm ngay trung tâm, nhưng chỉ cần bước vào, bạn sẽ có cảm giác như mình vừa thoát ra một thế giới hoàn toàn khác. Khu vườn đầy những hàng cây cao, hoa rực rỡ sắc màu, và những hồ nhỏ nơi bạn có thể ngắm cá bơi lội tung tăng.

Mọi người đến đây để tham gia đủ loại hoạt động. Có người chạy bộ vào buổi sáng, người khác thì tập yoga trên bãi cỏ, và nhiều gia đình đưa con cái đến chơi trong không gian thoáng đãng. Những người yêu thích nhiếp ảnh thường tới để chụp lại những loài hoa theo mùa, và tôi cũng từng thấy sinh viên ngồi phác thảo cây cối cho các lớp học mỹ thuật. Riêng tôi, tôi thích đơn giản chỉ là đi dạo trên những con đường rợp bóng cây và hít thở bầu không khí trong lành.

Tôi cố gắng ghé thăm khu vườn ít nhất hai lần một tháng, thường là vào cuối tuần. Mặc dù nó không cách xa nhà tôi, nhưng mỗi lần đến đó tôi đều có cảm giác như đang tận hưởng một kỳ nghỉ ngắn, vì bầu không khí yên bình khác hẳn với những con phố ồn ào bên ngoài.

Tôi thật sự thích dành thời gian ở đây bởi vì nó giúp tôi thư giãn và nạp lại năng lượng. Được bao quanh bởi màu xanh của thiên nhiên khiến tôi thấy tâm trí sáng rõ hơn, và nó nhắc nhở tôi về tầm quan trọng của việc duy trì sự kết nối với thiên nhiên, ngay cả trong cuộc sống đô thị bận rộn.

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà

2.1. Do you think it’s important for people to spend time in nature?

Bạn có nghĩ rằng việc con người dành thời gian trong thiên nhiên là quan trọng không?

Bài mẫu:

“Yes, I believe it’s essential for both physical and mental health. Nature reduces stress levels and gives people a chance to disconnect from their hectic routines, and at the same time, it encourages physical activities like walking or cycling. Spending time outdoors also fosters mindfulness and appreciation for the environment. Everyone benefits from reconnecting with the natural world.”

Từ vựng:

  • essential (adj): thiết yếu
  • stress level (phrase): mức độ căng thẳng
  • hectic (adj): hối hả
  • foster mindfulness (phrase): nuôi dưỡng sự chánh niệm
  • reconnect with (v): kết nối lại với

Bài dịch:

Vâng, tôi tin rằng điều này rất cần thiết cho cả sức khỏe thể chất lẫn tinh thần. Thiên nhiên giúp giảm căng thẳng và mang lại cho mọi người cơ hội tách mình ra khỏi nhịp sống hối hả. Đồng thời, nó khuyến khích các hoạt động thể chất như đi bộ hoặc đạp xe. Việc ở ngoài trời cũng nuôi dưỡng sự chánh niệm và lòng trân trọng môi trường. Ai cũng được lợi khi kết nối lại với thế giới tự nhiên.

2.2. How has urbanization affected people’s relationship with nature?

Quá trình đô thị hóa đã ảnh hưởng thế nào đến mối quan hệ giữa con người và thiên nhiên?

Bài mẫu:

“Urbanization has made it harder for people to access nature. As cities expand, green spaces shrink, and people spend more time indoors surrounded by concrete and technology. Although urban parks still exist, they can’t fully replace the countryside’s open landscapes. Many people now feel disconnected from nature because their daily lives are dominated by buildings and traffic.”

Từ vựng:

  • urbanization (n): đô thị hóa
  • green space (n): không gian xanh
  • open landscape(phrase): cảnh quan rộng mở
  • feel disconnected (adj): cảm thấy xa cách
  • dominate (v): chi phối 

Bài dịch:

Đô thị hóa đã khiến con người khó tiếp cận thiên nhiên hơn. Khi các thành phố mở rộng, không gian xanh bị thu hẹp và con người dành nhiều thời gian ở trong nhà, bao quanh bởi bê tông và công nghệ. Dù công viên đô thị vẫn tồn tại, nhưng chúng không thể thay thế hoàn toàn cho cảnh quan rộng mở của vùng nông thôn. Nhiều người giờ đây cảm thấy xa cách với thiên nhiên vì cuộc sống hằng ngày bị chi phối bởi nhà cửa và giao thông.

2.3. Why do some people prefer the countryside to the city?

Tại sao một số người lại thích vùng nông thôn hơn thành phố?

Bài mẫu:

“Some people prefer the countryside because it offers peace and tranquility. They enjoy fresh air, open fields, and a slower pace of life, while the city is often crowded and stressful. Countryside living also fosters stronger community bonds, which many people find comforting. It feels like a healthier and more natural way of life.”

Từ vựng:

  • tranquility (n): sự tĩnh lặng
  • pace of life (phrase): nhịp sống
  • community bond (phrase): mối quan hệ cộng đồng

Bài dịch:

Một số người thích nông thôn vì nơi đó mang lại sự bình yên và tĩnh lặng. Họ tận hưởng không khí trong lành, những cánh đồng rộng mở và nhịp sống chậm rãi, trong khi thành phố thường đông đúc và căng thẳng. Cuộc sống ở nông thôn cũng nuôi dưỡng các mối quan hệ cộng đồng bền chặt hơn, điều mà nhiều người thấy an ủi. Nó giống như một lối sống tự nhiên và lành mạnh hơn.

2.4. Do you think schools should organize more outdoor activities for children?

Bạn có nghĩ rằng trường học nên tổ chức nhiều hoạt động ngoài trời hơn cho trẻ em không?

Bài mẫu:

“Yes, schools should definitely provide more outdoor experiences. Activities like hiking, gardening, or field trips help children develop social skills, and at the same time, they improve health by keeping kids active. Outdoor learning also makes education more engaging because students can connect theory with real-world experiences. It’s an effective way to balance academics with personal growth.”

Từ vựng:

  • hiking (n): đi bộ đường dài
  • field trip (n): chuyến tham quan thực tế
  • real-world (adj): thực tế

Bài dịch:

Có, các trường học chắc chắn nên tạo ra nhiều trải nghiệm ngoài trời hơn. Các hoạt động như đi bộ đường dài, làm vườn hoặc tham quan thực tế giúp trẻ phát triển kỹ năng xã hội, đồng thời cải thiện sức khỏe nhờ việc vận động. Học tập ngoài trời cũng khiến việc giáo dục trở nên hấp dẫn hơn vì học sinh có thể kết nối lý thuyết với trải nghiệm thực tế. Đây là một cách hiệu quả để cân bằng giữa học tập và phát triển cá nhân.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe an outdoor place where you can get close to nature (e.g.park, beach..)” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!