
“Describe a book you read that you found useful” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue Card:
Describe a book you read that you found useful
You should say:
- What it is
- When you read it
- Why you think it is useful
- And explain how you felt about it
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà
Bài mẫu band 8.0+:
I’d like to talk about a book that I found extremely useful, which is Atomic Habits by James Clear. I read it last year when I was struggling to balance my studies, part-time work, and personal life. At that time, I often felt overwhelmed, and I was looking for some practical advice on how to manage my time more effectively.
The book explains how small habits, repeated daily, can bring about huge changes in the long run. What I found most useful was the idea of focusing on systems rather than goals. For example, instead of obsessing about getting top grades, I should design a study routine that makes learning consistent and enjoyable. The author also shared techniques like habit stacking and the two-minute rule, which sounded simple but worked really well for me.
After applying some of these strategies, I noticed real improvements. I started waking up earlier, finishing assignments on time, and even found space for exercise, which I used to skip. More importantly, I felt less stressed because I knew I was moving in the right direction, step by step.
This book was more than just useful, it was a game changer. It gave me tools to take control of my daily life, and I believe the lessons will stay with me for years.
Từ vựng cần lưu ý:
- feel overwhelmed (adj phrase): cảm thấy quá tải
- practical advice (n phrase): lời khuyên thực tế
- bring about (v): mang lại
- in the long run (idiom): về lâu dài
- obsess about (v phrase): ám ảnh với
- habit stacking (n, concept): xếp chồng thói quen
- on time (phrase): đúng hạn
- step by step (idiom): từng bước một
- a game changer (idiom): điều thay đổi cuộc chơi, yếu tố tạo bước ngoặt
- take control of (v phrase): kiểm soát
Bài dịch:
Tôi muốn nói về một cuốn sách mà tôi thấy cực kỳ hữu ích, đó là Atomic Habits của James Clear. Tôi đọc nó vào năm ngoái khi đang chật vật cân bằng giữa việc học, công việc bán thời gian và cuộc sống cá nhân. Lúc đó, tôi thường cảm thấy quá tải và tìm kiếm những lời khuyên thực tế về cách quản lý thời gian hiệu quả hơn.
Cuốn sách giải thích rằng những thói quen nhỏ, nếu được lặp lại hằng ngày, có thể mang lại những thay đổi to lớn trong dài hạn. Điều mà tôi thấy hữu ích nhất là ý tưởng tập trung vào hệ thống thay vì mục tiêu. Ví dụ, thay vì ám ảnh với việc đạt điểm cao, tôi nên xây dựng một thói quen học tập giúp việc học trở nên đều đặn và thú vị hơn. Tác giả cũng chia sẻ những kỹ thuật như habit stacking (xếp chồng thói quen) và two-minute rule (quy tắc hai phút), nghe thì rất đơn giản nhưng lại cực kỳ hiệu quả đối với tôi.
Sau khi áp dụng một số chiến lược này, tôi đã nhận thấy sự cải thiện rõ rệt. Tôi bắt đầu dậy sớm hơn, hoàn thành bài tập đúng hạn, và thậm chí còn tìm được thời gian để tập thể dục - điều mà trước đây tôi thường bỏ qua. Quan trọng hơn, tôi cảm thấy bớt căng thẳng vì tôi biết rằng mình đang đi đúng hướng, từng bước một.
Cuốn sách này không chỉ đơn giản là hữu ích, mà thực sự đã thay đổi cuộc chơi. Nó đã cho tôi những công cụ để kiểm soát cuộc sống hằng ngày, và tôi tin rằng những bài học này sẽ đồng hành cùng tôi trong nhiều năm tới.
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà
2.1. What are the types of books that young people like to read?
Những loại sách nào mà giới trẻ thường thích đọc?
Bài mẫu:
“Young people often prefer books that are fast-paced and relatable. Many enjoy novels in genres like fantasy or romance, and at the same time, self-help books are also quite popular because they provide practical guidance. Some are drawn to biographies of successful people, while others dive into comic books or graphic novels. Their choices usually reflect curiosity, entertainment, and the desire for inspiration.”
Từ vựng:
- fast-paced (adj): có nhịp độ nhanh
- relatable (adj): dễ đồng cảm, dễ gần gũi
- fantasy (n): thể loại giả tưởng
- romance (n): tiểu thuyết lãng mạn
- self-help book (n): sách kỹ năng sống / sách tự lực
- draw to (cụm): bị thu hút bởi
- graphic novel (n): tiểu thuyết đồ họa
- dive into (v phrase): đắm chìm vào
Bài dịch:
Giới trẻ thường thích những cuốn sách có nhịp độ nhanh và dễ gần gũi. Nhiều người ưa chuộng tiểu thuyết thuộc thể loại giả tưởng hoặc lãng mạn, đồng thời sách kỹ năng sống cũng khá phổ biến vì mang lại những hướng dẫn thực tiễn. Một số người bị thu hút bởi tiểu sử của những người thành công, trong khi số khác lại đắm chìm trong truyện tranh hoặc tiểu thuyết đồ họa. Lựa chọn của họ thường phản ánh sự tò mò, nhu cầu giải trí và mong muốn tìm kiếm cảm hứng.
2.2. What's the difference between the reading habits of old people and young people?
Sự khác biệt giữa thói quen đọc sách của người già và người trẻ là gì?
Bài mẫu:
“Older people usually read more slowly and carefully. They might prefer newspapers, history books, or classics, while younger people often read trending novels or bite-sized content online. Old readers value depth and reflection, but young readers look for speed and excitement. In short, their reading styles highlight generational differences in lifestyle and priorities.”
Từ vựng:
- classic (n): tác phẩm kinh điển
- trending novel (n): tiểu thuyết thịnh hành
- bite-sized content (cụm): nội dung ngắn gọn, dễ tiêu hóa
- value (v): coi trọng
Bài dịch:
Người lớn tuổi thường đọc chậm rãi và cẩn thận hơn. Họ có xu hướng thích báo chí, sách lịch sử hoặc những tác phẩm kinh điển, trong khi giới trẻ thường chọn các tiểu thuyết thịnh hành hoặc nội dung ngắn gọn trên mạng. Người già coi trọng chiều sâu và sự suy ngẫm, còn người trẻ thì tìm kiếm sự nhanh chóng và hứng thú. Nói ngắn gọn, thói quen đọc của họ phản ánh sự khác biệt thế hệ trong lối sống và ưu tiên.
2.3. What's the difference between paper books and e-books?
Sự khác biệt giữa sách giấy và sách điện tử là gì?
Bài mẫu:
“Paper books provide a tactile experience. Readers can hold them, flip pages, and even enjoy the smell of old paper, whereas e-books are more portable and convenient because hundreds of titles can fit in one device. Although digital reading saves space and money, many people still prefer the charm of physical books. Each format offers unique advantages depending on the reader’s needs.”
Từ vựng:
- tactile experience (cụm): trải nghiệm xúc giác
- flip (v): lật (trang sách)
- portable (adj): dễ mang theo
- convenient (adj): tiện lợi
Bài dịch:
Sách giấy mang lại trải nghiệm xúc giác. Người đọc có thể cầm, lật từng trang và thậm chí tận hưởng mùi giấy cũ, trong khi sách điện tử thì tiện lợi và dễ mang theo hơn vì có thể chứa hàng trăm đầu sách chỉ trong một thiết bị. Dù đọc kỹ thuật số giúp tiết kiệm không gian và tiền bạc, nhưng nhiều người vẫn yêu thích nét quyến rũ của sách giấy. Mỗi loại đều có ưu điểm riêng tùy vào nhu cầu của người đọc.
2.4. Some people say that it is easier for children who start reading from a young age to succeed. Do you agree?
Một số người cho rằng trẻ em bắt đầu đọc từ sớm sẽ dễ thành công hơn. Bạn có đồng ý không?
Bài mẫu:
“Yes, I completely agree with that idea. Children who start early develop stronger vocabulary and imagination, and those skills give them a head start in school. Early reading also fosters curiosity and discipline, which are crucial for long-term success. Books often shape the way children think, and that can influence their future achievements.”
Từ vựng:
- imagination (n): trí tưởng tượng
- give them a head start (idiom): cho họ một lợi thế ban đầu
- foster (v): nuôi dưỡng
Bài dịch:
Có, tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến này. Trẻ em bắt đầu đọc sớm sẽ phát triển vốn từ vựng và trí tưởng tượng mạnh mẽ hơn, và những kỹ năng đó cho các em một lợi thế ban đầu ở trường học. Việc đọc sớm cũng nuôi dưỡng sự tò mò và kỷ luật, những yếu tố rất quan trọng cho thành công lâu dài. Sách thường định hình cách trẻ suy nghĩ, và điều đó có thể ảnh hưởng đến thành tựu trong tương lai của các em.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a book you read that you found useful” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment