Describe a time when you broke something - Bài mẫu IELTS Speaking

“Describe a time when you broke something” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Cue Card:

Describe a time when you broke something 

You should say: 

  • What it was
  • When/where that happened
  • How you broke it
  • And explain what you did after that

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà

Bài mẫu band 8.0+:

I’d like to share an experience when I accidentally broke something important, and it still sticks in my mind. A couple of years ago, I broke my mother’s favorite ceramic vase, which had been a wedding gift from her best friend. It wasn’t just a decoration, it carried sentimental value, so you can imagine how guilty I felt at that moment.

It happened on a Sunday morning when I was cleaning the living room. I was dusting the shelves, and as I reached for a book, my elbow accidentally hit the vase. It fell to the floor, shattered into several pieces, and for a second I just froze in shock. My mom came in right after and saw what had happened, and I was honestly terrified of her reaction.

Instead of getting angry, she sighed and told me accidents happen. Of course, she was upset because the vase was irreplaceable, but she appreciated that I admitted my mistake immediately. Later that day, I even went out to buy some flowers to cheer her up, and surprisingly, it lightened the mood.

That incident taught me two things: to be more careful around fragile objects and to take responsibility when I make a mistake. Breaking the vase was painful, but the lesson was priceless.

Từ vựng cần lưu ý:

  • stick in one's mind (idiom): in sâu trong trí nhớ
  • ceramic vase (n): bình gốm
  • sentimental value (n phrase): giá trị tinh thần
  • feel guilty (adj phrase): cảm thấy tội lỗi
  • dust the shelf (v phrase): phủi bụi trên kệ
  • freeze in shock (idiom): chết lặng vì sốc
  • terrified (adj): sợ hãi
  • irreplaceable (adj): không thể thay thế được
  • cheer sb up (phrasal verb): an ủi, làm ai đó vui lên
  • lighten the mood (idiom): làm bầu không khí bớt căng thẳng
  • fragile object (n phrase): đồ vật dễ vỡ
  • take responsibility (v phrase): chịu trách nhiệm
  • make a mistake (v phrase): mắc lỗi
  • priceless (adj): vô giá

Bài dịch:

Tôi muốn chia sẻ một trải nghiệm khi tôi vô tình làm vỡ một món đồ quan trọng, và đến bây giờ nó vẫn còn in sâu trong trí nhớ của tôi. Vài năm trước, tôi đã làm vỡ chiếc bình gốm yêu thích của mẹ, vốn là quà cưới từ người bạn thân nhất của bà. Nó không chỉ là một món đồ trang trí, mà còn mang giá trị tinh thần, nên bạn có thể tưởng tượng lúc đó tôi cảm thấy tội lỗi như thế nào.

Chuyện xảy ra vào một buổi sáng Chủ nhật khi tôi đang dọn dẹp phòng khách. Tôi đang phủi bụi trên kệ, và khi với tay lấy một cuốn sách, khuỷu tay tôi vô tình va phải chiếc bình. Nó rơi xuống sàn, vỡ tan thành nhiều mảnh, và trong vài giây tôi chỉ đứng chết lặng vì sốc. Mẹ tôi bước vào ngay sau đó và chứng kiến mọi thứ, lúc ấy tôi thật sự sợ phản ứng của bà.

Nhưng thay vì nổi giận, bà chỉ thở dài và nói rằng tai nạn thì vẫn có thể xảy ra. Tất nhiên bà buồn, vì chiếc bình không thể thay thế được, nhưng bà trân trọng việc tôi đã thẳng thắn nhận lỗi ngay lập tức. Chiều hôm đó, tôi thậm chí còn ra ngoài mua một bó hoa để an ủi bà, và thật bất ngờ, điều đó đã khiến bầu không khí trở nên nhẹ nhõm hơn.

Sự việc ấy đã dạy cho tôi hai điều: cần cẩn thận hơn khi ở gần những đồ vật dễ vỡ, và phải biết chịu trách nhiệm khi mình mắc lỗi. Làm vỡ chiếc bình thì thật đau lòng, nhưng bài học rút ra thì vô giá.

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà

2.1. What kind of things are more likely to be broken by people at home?

Những loại đồ vật nào dễ bị làm hỏng nhất ở nhà?

Bài mẫu:

“At home, fragile items are usually the first to go. Glass cups, plates, and vases can be damaged easily, and electronic devices often get broken when they’re handled carelessly. Sometimes even furniture gets scratched or cracked, especially if children are playing around. In short, anything delicate or frequently used has a higher chance of being broken.”

Từ vựng:

  • fragile (adj): mong manh, dễ vỡ
  • electronic devices (n): thiết bị điện tử
  • handled carelessly (cụm): bị xử lý/bị dùng một cách bất cẩn
  • scratched (adj): bị xước
  • cracked (adj): bị nứt
  • delicate (adj): tinh xảo, mỏng manh

Bài dịch:

Thông thường ở nhà, những món đồ dễ vỡ thường là những thứ đầu tiên bị hỏng. Cốc thủy tinh, đĩa, và bình hoa có thể dễ dàng bị vỡ, còn các thiết bị điện tử thường hư hỏng khi bị sử dụng bất cẩn. Thỉnh thoảng, ngay cả đồ nội thất cũng bị trầy xước hoặc nứt, đặc biệt là khi trẻ con chơi đùa quanh đó. Nói ngắn gọn, bất cứ thứ gì mong manh hoặc được sử dụng thường xuyên đều có nguy cơ hỏng cao hơn.

2.2. What kind of people like to fix things by themselves?

Những kiểu người nào thích tự sửa đồ?

Bài mẫu:

“People who are patient and resourceful usually enjoy fixing things. They might see it as a challenge, and at the same time, they save money by not hiring someone else. Hobbyists and DIY enthusiasts often find satisfaction in repairing or repurposing objects. Fixing things gives them both pride and practical benefits.”

Từ vựng:

  • patient (adj): kiên nhẫn 
  • resourceful (adj): tháo vát
  • DIY enthusiasts (n): những người đam mê DIY/tự làm
  • repurpose (v): tái sử dụng

Bài dịch:

Những người kiên nhẫn và tháo vát thường thích tự sửa đồ. Họ có thể coi đó như một thử thách, và đồng thời tiết kiệm tiền vì không phải thuê người khác. Những người đam mê thủ công hoặc DIY thường tìm thấy niềm vui trong việc sửa chữa hay tái sử dụng đồ vật. Việc tự sửa đồ mang lại cho họ cả sự tự hào lẫn lợi ích thực tế.

2.3. Do you think clothes produced in the factory are of better quality than those made by hand?

Bạn có nghĩ rằng quần áo sản xuất trong nhà máy có chất lượng tốt hơn quần áo làm thủ công không?

Bài mẫu:

“Factory-made clothes are usually more consistent in quality. Machines can produce items quickly, and they ensure uniform stitching, but handmade clothes often show more craftsmanship and attention to detail. While factory production suits mass demand, it sometimes sacrifices durability. Quality depends on the context, but handmade pieces often last longer.”

Từ vựng:

  • consistent (adj): đồng đều
  • uniform stitching (cụm): đường may nhất quán
  • craftsmanship (n): sự khéo léo, tinh xảo (trong nghề thủ công)
  • mass demand (cụm): nhu cầu đại trà/số lượng lớn
  • sacrifice (n): sự hi sinh
  • durability (n): độ bền

Bài dịch:

Quần áo sản xuất trong nhà máy thường có chất lượng đồng đều hơn. Máy móc có thể sản xuất nhanh chóng và đảm bảo đường may nhất quán, nhưng quần áo thủ công thường thể hiện sự tinh xảo và chú ý đến từng chi tiết. Trong khi sản xuất công nghiệp đáp ứng nhu cầu số lượng lớn, nó đôi khi đánh đổi bằng độ bền. Chất lượng thực sự còn tùy vào hoàn cảnh, nhưng quần áo thủ công thường bền lâu hơn.

2.4. Do you think handmade clothes are more valuable?

Bạn có nghĩ rằng quần áo làm thủ công có giá trị hơn không?

Bài mẫu:

“Yes, handmade clothes are generally more valuable. They require skill, time, and personal effort, and at the same time, each piece is unique, which makes it special. Even though they can be more expensive, people appreciate the individuality and story behind them. Handmade garments are often treasured as works of art rather than just clothing.”

Từ vựng:

  • unique (adj): độc nhất vô nhị
  • individuality (n): tính cá nhân, sự khác biệt riêng
  • treasured (adj/v): được trân quý
  • works of art (idiom): tác phẩm nghệ thuật

Bài dịch:

Có, quần áo làm thủ công thường có giá trị hơn. Chúng đòi hỏi kỹ năng, thời gian và nỗ lực cá nhân, và đồng thời, mỗi món đều độc nhất vô nhị, điều đó khiến chúng trở nên đặc biệt. Mặc dù chúng có thể đắt đỏ hơn, nhưng mọi người trân trọng sự cá tính và câu chuyện đằng sau đó. Quần áo thủ công thường được nâng niu như những tác phẩm nghệ thuật chứ không chỉ đơn thuần là trang phục.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a time when you broke something” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!