Describe the time when you first talked in a foreign language - Bài mẫu IELTS Speaking
“Describe the time when you first talked in a foreign language”
là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Cue Card:

Describe the time when you first talked in a foreign language 

You should say: 

  • Where you were 
  • Who you were with 
  • What you talked about 
  • And explain how you felt about it 

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà

Bài mẫu band 8.0+:

I’d like to share the time when I first talked in a foreign language, which was English. It happened during my first year of high school when our school organized an exchange program with students from Singapore. At that point, I had only learned English in the classroom, so I was nervous about whether I could actually communicate in real life.

On the first day, I was paired with a Singaporean student named Kevin, and we had to work together on a small project. At first, I stumbled a lot, forgetting words and mixing up grammar, but Kevin was really patient and encouraged me to keep going. I still remember introducing myself in simple sentences, and when he understood me, I felt an incredible sense of relief.

As we continued talking, I realized that communication isn’t about being perfect, it’s about being clear and confident. We ended up discussing our hobbies, favorite foods, and even some cultural differences between Vietnam and Singapore. To my surprise, I managed to hold a conversation for more than half an hour.

That experience gave me a huge boost of confidence. It showed me that language is a bridge, not a barrier, and it motivated me to practice English more seriously. Honestly, it was a turning point in my language learning journey.

Từ vựng cần lưu ý:

  • exchange program (n): chương trình trao đổi
  • be paired with (v phrase): được ghép đôi với
  • stumble (v): nói vấp nhiều
  • mix up grammar (v): lẫn lộn ngữ pháp
  • patient (adj): kiên nhẫn 
  • encouraged (adj): khích lệ
  • an incredible sense of relief (n phrase): một cảm giác nhẹ nhõm khôn tả
  • hold a conversation (v phrase): duy trì một cuộc trò chuyện
  • a turning point (n phrase): bước ngoặt

Bài dịch:

Tôi muốn chia sẻ về lần đầu tiên tôi nói chuyện bằng một ngôn ngữ nước ngoài, đó là tiếng Anh. Chuyện xảy ra vào năm đầu tiên tôi học trung học, khi trường tôi tổ chức một chương trình trao đổi với học sinh đến từ Singapore. Vào thời điểm đó, tôi mới chỉ học tiếng Anh trong lớp, nên tôi rất lo lắng không biết liệu mình có thể thật sự giao tiếp ngoài đời thực hay không.

Vào ngày đầu tiên, tôi được ghép đôi với một học sinh Singapore tên là Kevin, và chúng tôi phải cùng nhau làm một dự án nhỏ. Lúc đầu, tôi nói vấp rất nhiều, quên từ và lẫn lộn ngữ pháp, nhưng Kevin thì vô cùng kiên nhẫn và luôn khích lệ tôi tiếp tục. Tôi vẫn còn nhớ khi giới thiệu bản thân bằng những câu đơn giản, và khi cậu ấy hiểu tôi, tôi cảm thấy một sự nhẹ nhõm khôn tả.

Khi chúng tôi tiếp tục trò chuyện, tôi nhận ra rằng giao tiếp không phải là sự hoàn hảo, mà là sự rõ ràng và tự tin. Cuối cùng, chúng tôi đã nói về sở thích, món ăn yêu thích, và thậm chí cả một số khác biệt văn hóa giữa Việt Nam và Singapore. Điều khiến tôi bất ngờ là mình có thể duy trì cuộc trò chuyện hơn nửa tiếng đồng hồ.

Trải nghiệm đó đã mang lại cho tôi một cú hích lớn về sự tự tin. Nó cho tôi thấy rằng ngôn ngữ là một cây cầu chứ không phải rào cản, và nó đã thôi thúc tôi luyện tập tiếng Anh một cách nghiêm túc hơn. Thật sự, đó là một bước ngoặt trong hành trình học ngôn ngữ của tôi.

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà

2.1. At what age should children start learning a foreign language?

Trẻ em nên bắt đầu học một ngoại ngữ ở độ tuổi nào?

Bài mẫu:

“I think children should start learning a foreign language at an early age. When kids are young, their brains are more flexible, and they can pick up new sounds and vocabulary more naturally. Of course, formal lessons may be too strict, but playful activities in another language work very well. Early exposure usually leads to stronger confidence and better fluency later in life.”

Từ vựng:

  • at an early age (phrase): từ khi còn nhỏ
  • flexible (adj): linh hoạt
  • pick up (v): tiếp thu, học được một cách tự nhiên
  • formal lessons (n): bài học chính quy
  • playful activities (n): hoạt động vui chơi

Bài dịch:

Tôi nghĩ trẻ em nên bắt đầu học ngoại ngữ từ khi còn nhỏ. Khi còn bé, não bộ của trẻ linh hoạt hơn, và các em có thể tiếp thu âm thanh mới cùng từ vựng một cách tự nhiên hơn. Tất nhiên, những buổi học chính quy có thể quá gò bó, nhưng các hoạt động vui chơi bằng ngôn ngữ khác lại rất hiệu quả. Việc tiếp xúc sớm thường giúp trẻ tự tin hơn và đạt được sự trôi chảy tốt hơn sau này trong cuộc sống.

2.2. Which skill is more important, speaking or writing?

Kỹ năng nào quan trọng hơn, nói hay viết?

Bài mẫu:

“I would argue that speaking is slightly more important. People use it in everyday communication, and being able to talk confidently opens doors to jobs, travel, and relationships. Writing, on the other hand, is crucial for academic and professional contexts, so it cannot be ignored. In reality, both skills complement each other, but speaking often has a more immediate impact.”

Từ vựng:

  • talk confidently (v): nói chuyện tự tin
  • open doors to (idiom): mở ra cơ hội cho
  • academic and professional contexts (n): bối cảnh học thuật và công việc chuyên môn
  • complement (v): bổ sung 
  • immediate impact (n): ảnh hưởng trực tiếp, tức thì

Bài dịch:

Tôi cho rằng kỹ năng nói quan trọng hơn một chút. Mọi người sử dụng nó trong giao tiếp hằng ngày, và việc có thể nói chuyện tự tin giúp mở ra cơ hội về việc làm, du lịch và các mối quan hệ. Trong khi đó, kỹ năng viết lại vô cùng cần thiết trong học thuật và công việc chuyên môn, vì thế không thể bỏ qua. Thực tế, cả hai kỹ năng bổ sung cho nhau, nhưng kỹ năng nói thường tạo ra ảnh hưởng trực tiếp hơn.

2.3. Does a person still need to learn other languages, if he or she is good at English?

Một người có cần học thêm ngôn ngữ khác nếu họ đã giỏi tiếng Anh không?

Bài mẫu:

“Yes, learning other languages is still valuable. English is a global language, but speaking another one allows people to connect more deeply with a culture and its people. It also gives them access to literature, traditions, and opportunities that English alone cannot provide. Knowing more than one language always broadens horizons and enhances empathy.”

Từ vựng:

  • valuable (adj): có giá trị
  • broaden one's horizons (idiom): mở rộng tầm nhìn
  • empathy (n): sự thấu cảm

Bài dịch:

Có, việc học ngôn ngữ khác vẫn rất có giá trị. Tiếng Anh là ngôn ngữ toàn cầu, nhưng biết thêm một ngôn ngữ khác giúp con người kết nối sâu sắc hơn với một nền văn hóa và người dân của nó. Điều đó cũng mở ra cơ hội tiếp cận văn học, truyền thống và những cơ hội mà chỉ tiếng Anh thôi chưa đủ. Biết nhiều hơn một ngôn ngữ luôn giúp mở rộng tầm nhìn và tăng cường sự thấu cảm.

2.4. Do you think minority languages will disappear?

Bạn có nghĩ rằng các ngôn ngữ thiểu số sẽ biến mất không?

Bài mẫu:

“Some minority languages are indeed at risk of disappearing. Globalization and the dominance of English, Mandarin, or Spanish make smaller languages harder to preserve, and younger generations often stop using them. However, many governments and communities are making strong efforts to protect local tongues. If these initiatives continue, some minority languages can still survive and even thrive.”

Từ vựng:

  • at risk of (phrase): có nguy cơ biến mất
  • globalization (n): toàn cầu hóa
  • dominance (n): sự thống trị
  • preserve (v): bảo tồn
  • local tongue (n): tiếng địa phương
  • initiative (n): ý tưởng
  • thrive (v): phát triển mạnh mẽ

Bài dịch:

Một số ngôn ngữ thiểu số thực sự có nguy cơ biến mất. Toàn cầu hóa và sự thống trị của tiếng Anh, tiếng Trung hoặc tiếng Tây Ban Nha khiến cho những ngôn ngữ nhỏ hơn khó được bảo tồn, và các thế hệ trẻ thường ngừng sử dụng chúng. Tuy nhiên, nhiều chính phủ và cộng đồng đang nỗ lực mạnh mẽ để bảo vệ tiếng địa phương. Nếu những sáng kiến này tiếp tục, một số ngôn ngữ thiểu số vẫn có thể tồn tại và thậm chí phát triển.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe the time when you first talked in a foreign language” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!