
“Describe a creative person (e.g. an artist, a musician, etc.) you admire” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue Card:
Describe a creative person (e.g. an artist, a musician, etc.) you admire
- You should say:
- Who he/she is
- How you knew him/her
- What his/her greatest achievement is
- And explain why you think he/she is creative
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà
Bài mẫu band 8.0+:
I’d like to talk about a creative person I truly admire, and that’s Leonardo da Vinci. He’s known worldwide as a painter, but in fact, he was much more than that: an inventor, a scientist, and a visionary. His paintings like Mona Lisa and The Last Supper are iconic, but what fascinates me is how he combined art with science, creating sketches of flying machines and anatomical drawings centuries ahead of his time.
I first learned about him in a history class at secondary school, and later I became more curious when I read a biography about his life. The book described how he kept thousands of pages of notebooks filled with observations, ideas, and experiments. It struck me that his creativity was limitless and that he was never satisfied with surface-level knowledge.
What I admire most is his curiosity about everything around him. He didn’t see boundaries between disciplines, and instead of labeling himself as an artist or a scientist, he embraced all fields at once. That kind of creative mindset is rare, even today.
For me, Leonardo da Vinci is the ultimate example of creativity. He shows that true genius lies in connecting ideas, asking questions, and daring to imagine things that others can’t even dream of.
Từ vựng cần lưu ý:
- worldwide (adv): trên toàn thế giới
- more than that (adv): hơn thế nhiều
- a visionary (n): người có tầm nhìn xa, đi trước thời đại
- iconic (adj): mang tính biểu tượng
- fascinate (v): say mê
- curious (adj): tò mò
- surface-level knowledge (collocation): kiến thức hời hợt, bề nổi
- embrace (v): ôm trọn
- ultimate example (collocation): ví dụ điển hình nhất
- dare to + V (v): dám làm gì
Bài dịch:
Tôi muốn nói về một người sáng tạo mà tôi vô cùng ngưỡng mộ, đó chính là Leonardo da Vinci. Ông được cả thế giới biết đến như một họa sĩ, nhưng thực ra ông còn hơn thế nhiều: một nhà phát minh, một nhà khoa học và một người có tầm nhìn xa. Những bức tranh như Mona Lisa hay The Last Supper đã trở thành biểu tượng, nhưng điều khiến tôi say mê là cách ông kết hợp nghệ thuật với khoa học, tạo ra những bản phác thảo về máy bay hay giải phẫu con người đi trước thời đại hàng thế kỷ.
Tôi lần đầu biết đến ông trong một tiết học lịch sử ở trường cấp hai, và sau này tôi càng tò mò hơn khi đọc một cuốn tiểu sử về cuộc đời ông. Cuốn sách mô tả việc ông để lại hàng ngàn trang sổ tay đầy những quan sát, ý tưởng và thí nghiệm. Điều khiến tôi ấn tượng nhất là sự sáng tạo của ông dường như không có giới hạn, và ông chưa bao giờ thỏa mãn với thứ kiến thức hời hợt.
Điều tôi ngưỡng mộ nhất ở Leonardo là sự tò mò vô tận về mọi thứ xung quanh. Ông không hề nhìn thấy ranh giới giữa các lĩnh vực, và thay vì gán cho mình nhãn hiệu nghệ sĩ hay nhà khoa học, ông ôm trọn tất cả cùng một lúc. Kiểu tư duy sáng tạo ấy quả thật rất hiếm, ngay cả trong thời đại ngày nay.
Với tôi, Leonardo da Vinci chính là ví dụ điển hình nhất của sự sáng tạo. Ông cho thấy thiên tài thực sự nằm ở việc kết nối ý tưởng, đặt câu hỏi và dám tưởng tượng ra những điều mà người khác thậm chí không thể mơ tới.
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà
2.1. Do you think children should learn to play musical instruments?
Bạn có nghĩ rằng trẻ em nên học chơi nhạc cụ không?
Bài mẫu:
“Yes, I think children can benefit a lot from learning instruments. Playing music improves their concentration and patience, and at the same time, it gives them a creative outlet. Of course, not every child will become a musician, but the skills they gain are transferable to other areas of life. Music can nurture both discipline and imagination.”
Từ vựng:
- benefit from (v): có lợi từ
- concentration (n): sự tập trung
- patience (n): sự kiên nhẫn
- creative outlet (n): lối thoát sáng tạo, cách để thể hiện sự sáng tạo
- transferable (adj): có thể áp dụng, chuyển giao sang lĩnh vực khác
- nurture (v): nuôi dưỡng
- discipline (n): kỷ luật
- imagination (n): trí tưởng tượng
Bài dịch:
Vâng, tôi nghĩ trẻ em có thể nhận được rất nhiều lợi ích từ việc học nhạc cụ. Việc chơi nhạc giúp cải thiện khả năng tập trung và sự kiên nhẫn, đồng thời mang đến cho các em một lối thoát sáng tạo. Tất nhiên, không phải đứa trẻ nào cũng sẽ trở thành nhạc sĩ, nhưng những kỹ năng các em đạt được có thể áp dụng sang nhiều lĩnh vực khác của cuộc sống. Âm nhạc có thể nuôi dưỡng cả kỷ luật lẫn trí tưởng tượng.
2.2. How do artists acquire inspiration?
Các nghệ sĩ lấy cảm hứng từ đâu?
Bài mẫu:
“Artists usually draw inspiration from everyday life. They observe nature, personal experiences, or even social issues, and these impressions spark their creativity. Sometimes inspiration also comes from other art forms, like a painting inspiring a piece of music. The more they explore the world, the richer their ideas become.”
Từ vựng:
- draw inspiration from (v): lấy cảm hứng từ
- spark creativity (v): khơi gợi sự sáng tạo
- impressions (n): ấn tượng
- art forms (n): các loại hình nghệ thuật
Bài dịch:
Nghệ sĩ thường lấy cảm hứng từ cuộc sống hàng ngày. Họ quan sát thiên nhiên, những trải nghiệm cá nhân, hoặc thậm chí là các vấn đề xã hội, và chính những ấn tượng đó khơi gợi sự sáng tạo của họ. Đôi khi cảm hứng cũng đến từ những loại hình nghệ thuật khác, chẳng hạn như một bức tranh truyền cảm hứng cho một bản nhạc. Càng khám phá thế giới, ý tưởng của họ càng trở nên phong phú.
2.3. Do you think pictures and videos in news reports are important?
Bạn có nghĩ rằng hình ảnh và video trong các bản tin là quan trọng không?
Bài mẫu:
“Yes, visual elements are extremely important in news. Pictures and videos make stories more vivid, and they also help people grasp information quickly and emotionally. Without them, many reports might feel abstract or hard to relate to. A powerful image can sometimes deliver the message more effectively than words.”
Từ vựng:
- visual elements (n): yếu tố trực quan
- vivid (a): sống động
- grasp information (v): nắm bắt thông tin
- abstract (adj): trừu tượng, khó hiểu
- relate to (v): liên hệ với, cảm thấy gần gũi
Bài dịch:
Vâng, yếu tố trực quan vô cùng quan trọng trong tin tức. Hình ảnh và video khiến câu chuyện trở nên sinh động hơn, đồng thời giúp mọi người nắm bắt thông tin nhanh và đầy cảm xúc. Nếu không có chúng, nhiều bản tin có thể trở nên trừu tượng hoặc khó liên hệ. Một bức ảnh mạnh mẽ đôi khi có thể truyền tải thông điệp hiệu quả hơn cả ngôn từ.
2.4. What can we do to help children keep creative?
Chúng ta có thể làm gì để giúp trẻ duy trì sự sáng tạo?
Bài mẫu:
“We can encourage creativity by giving children freedom to explore. When parents and teachers allow them to ask questions and try new things, they feel more confident in their ideas. At the same time, providing access to books, art supplies, or technology also sparks imagination. Creativity thrives when children feel supported and inspired.”
Từ vựng:
- creativity (n): sự sáng tạo
- spark imagination (v): khơi gợi trí tưởng tượng
- thrive (v): phát triển mạnh mẽ
Bài dịch:
Chúng ta có thể khuyến khích sự sáng tạo bằng cách cho trẻ tự do khám phá. Khi cha mẹ và giáo viên cho phép trẻ đặt câu hỏi và thử những điều mới, các em sẽ cảm thấy tự tin hơn với ý tưởng của mình. Đồng thời, việc cung cấp sách, dụng cụ mỹ thuật hoặc công nghệ cũng có thể khơi dậy trí tưởng tượng. Sự sáng tạo nở rộ khi trẻ cảm thấy được hỗ trợ và truyền cảm hứng.
2.5. What can we do to help older children learn music?
Chúng ta có thể làm gì để giúp trẻ lớn học nhạc?
Bài mẫu:
“Older children need both resources and motivation. Schools and communities should provide affordable lessons and instruments, and parents should encourage practice without putting too much pressure. They may also enjoy learning modern songs alongside classical pieces, which keeps them engaged. Making music fun and relevant is the key to sustaining their interest.”
Từ vựng:
- resources (n): nguồn lực
- motivation (n): động lực
- affordable (adj): chi phí hợp lý
- put too much pressure (v): đặt quá nhiều áp lực
- sustain (v): duy trì
Bài dịch:
Trẻ lớn cần cả nguồn lực lẫn động lực. Trường học và cộng đồng nên cung cấp những bài học và nhạc cụ với chi phí hợp lý, còn cha mẹ nên khuyến khích việc luyện tập mà không tạo quá nhiều áp lực. Các em cũng có thể thích học những bài hát hiện đại bên cạnh các tác phẩm cổ điển, điều này giúp chúng duy trì sự hứng thú. Làm cho âm nhạc trở nên thú vị và gần gũi chính là chìa khóa để duy trì niềm yêu thích.
2.6. Do you think visual media (film, photography) is important in how news is presented?
Bạn có nghĩ rằng các phương thức trực quan (phim, ảnh) quan trọng trong cách trình bày tin tức không?
Bài mẫu:
“Visual media plays an essential role in modern news presentation. Although written articles provide depth and context, images and videos make information more immediate and emotionally engaging. They help audiences grasp complex events quickly, and they often shape public perception more strongly than text alone. Visual storytelling has become a powerful communication tool.”
Từ vựng:
- immediate (adj): trực quan
- grasp (v): nắm được, hiểu được (vấn đề)
- perception (n): nhận thức
Bài dịch:
Phương tiện trực quan giữ vai trò rất quan trọng trong việc truyền tải tin tức hiện đại. Dù bài viết mang lại chiều sâu và bối cảnh, hình ảnh và video lại giúp thông tin trở nên trực quan và dễ tạo cảm xúc hơn. Chúng giúp người xem hiểu nhanh các sự kiện phức tạp, và nhiều khi định hình nhận thức của công chúng mạnh mẽ hơn cả chữ viết. Kể chuyện bằng hình ảnh đã trở thành một công cụ truyền thông rất hiệu quả.
2.7. What are the benefits of children learning a musical instrument?
Việc trẻ học nhạc cụ mang lại lợi ích gì?
Bài mẫu:
“Learning a musical instrument benefits children in many ways. Although practice can be time-consuming, it trains their concentration, discipline, and ability to process information creatively. They also develop better emotional expression, and playing music with others teaches them teamwork and patience. Music builds both confidence and character.”
Từ vựng:
- time-consuming (adj): tốn thời gian
- train (v): rèn luyện
- character (n): nhân cách
Bài dịch:
Học một nhạc cụ đem lại cho trẻ rất nhiều lợi ích. Dù việc luyện tập tốn thời gian, nó rèn khả năng tập trung, tính kỷ luật và khả năng xử lý thông tin một cách sáng tạo. Trẻ cũng học cách biểu đạt cảm xúc tốt hơn, và việc chơi nhạc cùng người khác giúp chúng hình thành tinh thần đồng đội và sự kiên nhẫn. Âm nhạc xây dựng sự tự tin và bồi dưỡng nhân cách.
2.8. What can schools do to nurture children's creativity?
Trường học có thể làm gì để nuôi dưỡng sự sáng tạo của trẻ?
Bài mẫu:
“Schools can nurture creativity by creating an environment that encourages exploration. Although academic performance is important, students need opportunities to experiment, make mistakes, and think outside the box. Teachers can introduce open-ended projects and collaborative activities, and these experiences inspire students to develop original ideas. Creative freedom helps them grow intellectually.”
Từ vựng:
- nurture (v): nuôi dưỡng
- exploration (n): sự khám phá
- think outside the box (idiom): suy nghĩ sáng tạo
- open-ended (adj): bỏ ngỏ
- collaborative (adj): hợp tác
- intellectually (adv): về mặt trí tuệ
Bài dịch:
Trường học có thể thúc đẩy sự sáng tạo bằng cách tạo ra môi trường khuyến khích khám phá. Dù thành tích học tập quan trọng, học sinh vẫn cần cơ hội để thử nghiệm, mắc lỗi và suy nghĩ khác biệt. Giáo viên có thể đưa vào lớp học các dự án mở và hoạt động hợp tác, từ đó truyền cảm hứng để học sinh phát triển những ý tưởng độc đáo. Sự tự do sáng tạo giúp các em trưởng thành hơn về mặt tư duy.
2.9. Do you think art (drawing) can make a person more creative?
Bạn có nghĩ rằng nghệ thuật (vẽ) có thể giúp một người sáng tạo hơn không?
Bài mẫu:
“Art definitely enhances a person’s creativity. Although not everyone is naturally gifted at drawing, the process encourages individuals to observe their surroundings more carefully and express ideas more freely. Drawing stimulates imagination and problem-solving skills, and these abilities transfer to many other fields. Artistic practice often unlocks hidden potential.”
Từ vựng:
- surrounding (n): xung quanh
- express (v): bày tỏ
- potential (n): tiềm năng
Bài dịch:
Nghệ thuật chắc chắn có thể nâng cao sự sáng tạo. Dù không phải ai cũng có năng khiếu vẽ, quá trình này khuyến khích con người quan sát kỹ hơn và diễn đạt ý tưởng một cách tự do hơn. Vẽ kích thích trí tưởng tượng và khả năng giải quyết vấn đề, và những kỹ năng này được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác. Việc luyện tập nghệ thuật thường giúp khai mở tiềm năng mà một người chưa từng nhận ra.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a creative person (e.g. an artist, a musician, etc.) you admire” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment