Describe an important old thing that your family has kept for a long time - Bài mẫu IELTS Speaking

“Describe an important old thing that your family has kept for a long time” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Cue Card:

Describe an important old thing that your family has kept for a long time 

You should say: 

  • What it is 
  • How/when your family first got this thing 
  • How long your family has kept it 
  • And explain why this thing is important to your family

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà

Bài mẫu band 8.0+:

I’d like to describe an important old thing that my family has kept for many years, which is my grandfather’s pocket watch. It’s a small, silver watch with a chain, and even though the metal has become slightly tarnished over time, it still works perfectly. Every time I hold it, I feel like I’m holding a piece of family history in my hands.

The watch originally belonged to my grandfather when he was a young man. He bought it with his first salary, and he carried it every day until he passed it down to my father. My dad doesn’t actually use it to check the time anymore, but he keeps it carefully in a wooden box, and sometimes he takes it out to tell us stories about my grandfather’s life.

What makes the watch so meaningful is not just its age but the memories attached to it. It symbolizes my grandfather’s hard work and perseverance, and it also reminds us of the values he taught the family, like discipline and integrity. Whenever I see the watch, I feel proud to be part of a family with such strong traditions.

For me, this pocket watch is more than an object; it’s a legacy, and I believe it will continue to be passed down to future generations.

Từ vựng cần lưu ý:

  • pocket watch (n): đồng hồ quả quýt
  • tarnished (adj): xỉn màu, phai mờ theo thời gian
  • pass down (v, phrasal verb): truyền lại cho thế hệ sau
  • meaningful (adj): đầy ý nghĩa
  • attach to (phrase): gắn liền với
  • symbolize (v): tượng trưng cho
  • perseverance (n): sự kiên trì
  • discipline (n): kỷ luật
  • integrity (n): chính trực
  • legacy (n): một di sản

Bài dịch:

Tôi muốn miêu tả một món đồ cũ quan trọng mà gia đình tôi đã giữ gìn suốt nhiều năm, đó chính là chiếc đồng hồ quả quýt của ông tôi. Nó là một chiếc đồng hồ nhỏ bằng bạc, có kèm theo dây xích. Dù lớp kim loại đã hơi xỉn màu theo thời gian, nhưng nó vẫn hoạt động hoàn hảo. Mỗi lần cầm nó trên tay, tôi có cảm giác như đang nắm giữ một phần lịch sử gia đình.

Chiếc đồng hồ vốn thuộc về ông tôi từ khi ông còn trẻ. Ông đã mua nó bằng đồng lương đầu tiên và mang theo bên mình mỗi ngày cho đến khi truyền lại cho cha tôi. Bố tôi không còn dùng nó để xem giờ nữa, nhưng ông vẫn cất giữ cẩn thận trong một chiếc hộp gỗ, thỉnh thoảng lấy ra để kể cho chúng tôi nghe những câu chuyện về cuộc đời của ông nội.

Điều làm cho chiếc đồng hồ trở nên ý nghĩa không chỉ nằm ở tuổi đời mà còn ở những ký ức gắn liền với nó. Nó tượng trưng cho sự chăm chỉ và kiên trì của ông tôi, đồng thời cũng nhắc nhở chúng tôi về những giá trị mà ông đã dạy cho cả gia đình, như kỷ luật và chính trực. Mỗi lần nhìn vào chiếc đồng hồ, tôi lại thấy tự hào vì được là một phần trong một gia đình có truyền thống bền chặt như vậy.

Đối với tôi, chiếc đồng hồ quả quýt này không chỉ đơn thuần là một món đồ; nó là một di sản, và tôi tin rằng nó sẽ tiếp tục được truyền lại cho các thế hệ sau.

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà

2.1. What kind of old things do people like to keep?

Người ta thường thích giữ những loại đồ cũ nào?

Bài mẫu:

“People often keep old items that carry sentimental or historical value. These can include family heirlooms like jewelry, handwritten letters, or photographs, and sometimes antiques such as furniture or coins. Although these things may not be very valuable in money, they preserve precious memories. In many cases, old objects act as a bridge between the past and the present.”

Từ vựng:

  • sentimental value (n): giá trị tình cảm
  • historical value (n): giá trị lịch sử
  • family heirloom (n): di vật gia đình, đồ truyền đời
  • handwritten letters (n): thư viết tay
  • antiques (n): đồ cổ

Bài dịch:

Mọi người thường giữ lại những món đồ cũ mang giá trị tình cảm hoặc lịch sử. Chúng có thể là di vật gia đình như trang sức, thư tay, hoặc ảnh chụp, và đôi khi là đồ cổ như nội thất hoặc tiền xu. Dù những món đồ này có thể không đáng giá nhiều về tiền bạc, chúng vẫn lưu giữ những ký ức quý báu. Trong nhiều trường hợp, các đồ vật cũ đóng vai trò như một cây cầu nối giữa quá khứ và hiện tại.

2.2. Why do people keep old things?

Tại sao người ta giữ lại đồ cũ?

Bài mẫu:

“People keep old things mainly because of emotional attachment. An old object can remind them of loved ones, and it can also represent milestones or turning points in life. Some people even keep things to pass down as family traditions, while others simply enjoy collecting. Holding on to the past helps people feel grounded in their personal history.”

Từ vựng:

  • emotional attachment (n): sự gắn bó tình cảm
  • remind sb of (v): gợi nhớ ai về điều gì
  • milestone (n): cột mốc quan trọng
  • turning point (n): bước ngoặt
  • family tradition (n): truyền thống gia đình
  • feel grounded (idiom): cảm thấy vững vàng, gắn kết

Bài dịch:

Mọi người giữ lại đồ cũ chủ yếu vì sự gắn bó tình cảm. Một món đồ cũ có thể gợi nhớ họ về người thân yêu, và nó cũng có thể tượng trưng cho những cột mốc hoặc bước ngoặt trong cuộc đời. Một số người thậm chí còn giữ đồ để truyền lại như truyền thống gia đình, trong khi những người khác đơn giản là thích sưu tầm. Việc giữ gìn quá khứ giúp con người cảm thấy gắn kết hơn với lịch sử cá nhân của mình.

2.3. What are the differences between the things old people keep and those young people keep?

Sự khác biệt giữa những thứ người già giữ và những thứ người trẻ giữ là gì?

Bài mẫu:

“Older people often keep traditional items. They may value handwritten diaries, war medals, or vintage household objects, while younger people tend to save digital photos, gadgets, or souvenirs from travel. These choices reflect different lifestyles and priorities, and they also show how culture changes across generations. What one group treasures may feel less meaningful to another.”

Từ vựng:

  • traditional items (n): vật truyền thống
  • handwritten diaries (n): nhật ký viết tay
  • war medals (n): huân chương chiến tranh
  • vintage household objects (n): đồ gia dụng cổ điển
  • digital photos (n): ảnh kỹ thuật số

Bài dịch:

Người lớn tuổi thường giữ những vật truyền thống. Họ có thể trân trọng nhật ký viết tay, huân chương chiến tranh, hoặc đồ gia dụng cổ điển, trong khi người trẻ lại có xu hướng lưu giữ ảnh kỹ thuật số, thiết bị điện tử, hoặc quà lưu niệm từ những chuyến đi. Những lựa chọn này phản ánh lối sống và ưu tiên khác nhau, đồng thời cũng cho thấy văn hóa thay đổi qua các thế hệ. Điều mà một nhóm coi là quý giá có thể lại ít ý nghĩa với nhóm khác.

2.4. What are the differences between the things that people keep today and the things that people kept in the past?

Sự khác biệt giữa những thứ con người giữ ngày nay và những thứ họ từng giữ trong quá khứ là gì?

Bài mẫu:

“In the past, people usually kept practical items or handmade crafts. Today, people preserve more digital or commercial objects, such as smartphones, branded clothes, or concert tickets. This shift highlights how technology and consumerism have shaped modern life, and it also reveals different definitions of value. The meaning of keepsakes has clearly evolved over time.”

Từ vựng:

  • practical items (n): đồ dùng thiết thực
  • handmade crafts (n): đồ thủ công
  • commercial objects (n): vật phẩm thương mại
  • consumerism (n): chủ nghĩa tiêu dùng
  • keepsakes (n): kỷ vật

Bài dịch:

Trong quá khứ, con người thường giữ lại những món đồ thiết thực hoặc thủ công. Ngày nay, mọi người lưu giữ nhiều hơn các vật kỹ thuật số hoặc thương mại, chẳng hạn như điện thoại thông minh, quần áo hàng hiệu, hoặc vé hòa nhạc. Sự thay đổi này cho thấy công nghệ và chủ nghĩa tiêu dùng đã định hình cuộc sống hiện đại như thế nào, đồng thời cũng tiết lộ những định nghĩa khác nhau về giá trị. Ý nghĩa của những kỷ vật rõ ràng đã tiến hóa theo thời gian.

2.5. Do you think that keeping old things in a family is a great way to connect with the past?

Bạn có nghĩ rằng việc giữ lại những đồ vật cũ trong gia đình là cách tốt để kết nối với quá khứ không?

Bài mẫu:

“I think preserving old items in a family is a meaningful way to connect with the past. Although some objects may appear outdated, they carry stories and memories that younger generations rarely experience directly. These items help people understand their roots and appreciate the struggles or achievements of their ancestors, and they strengthen a family’s identity. Old belongings truly hold emotional weight.”

Từ vựng:

  • preserve (v): giữ gìn
  • outdated (adj): lỗi thời
  • ancestor (n): tổ tiên

Bài dịch:

Tôi nghĩ việc gìn giữ những món đồ cũ trong gia đình là một cách rất ý nghĩa để kết nối với quá khứ. Dù trông có vẻ lỗi thời, chúng mang theo những câu chuyện và ký ức mà thế hệ trẻ khó có thể trải nghiệm trực tiếp. Những món đồ này giúp mọi người hiểu hơn về cội nguồn và trân trọng những khó khăn hay thành tựu của tổ tiên, đồng thời củng cố bản sắc gia đình. Đồ vật cũ thật sự có giá trị về mặt cảm xúc.

2.6. Why do grown-ups hate to throw away old things?

Vì sao người lớn thường không thích vứt bỏ những món đồ cũ?

Bài mẫu:

“Many adults hesitate to throw away old things. Although the items may no longer be practical, they often represent important milestones or sentimental moments that people don’t want to forget. Adults keep them as reminders of relationships or life events, and letting go feels like losing a part of themselves. Emotional attachment makes the decision difficult.”

Từ vựng:

  • hesitate (v): do dự
  • practical (adj): hữu ích
  • milestone (n): cột mốc
  • sentimental (adj): (thuộc) tình cảm

Bài dịch:

Nhiều người lớn thường do dự khi phải vứt bỏ đồ cũ. Dù những món đồ ấy không còn hữu ích, chúng thường gắn với những dấu mốc quan trọng hoặc những kỷ niệm mà họ không muốn quên. Họ giữ chúng như lời nhắc về các mối quan hệ hoặc những sự kiện trong đời, và việc bỏ đi đôi khi giống như mất đi một phần của chính mình. Sự gắn bó về mặt cảm xúc khiến quyết định này trở nên khó khăn.

2.7. As well as family photographs, what are some other things that people keep in their family for a long time?

Ngoài ảnh gia đình, mọi người thường giữ lại những gì trong nhà qua thời gian dài?

Bài mẫu:

“Families often preserve many other meaningful objects. Although the items differ from household to household, people typically keep handwritten letters, jewellery, or antique furniture that reflects their history. They may also store traditional clothing or awards from previous generations, and these things help maintain a sense of continuity. Such keepsakes reveal a lot about a family’s journey.”

Từ vựng:

  • differ from something (collocation): khác
  • continuity (n): sự nối tiếp

Bài dịch:

Các gia đình thường lưu giữ nhiều vật phẩm ý nghĩa khác. Dù mỗi nhà một khác, mọi người thường giữ những bức thư tay, trang sức hoặc đồ nội thất cổ thể hiện lịch sử của gia đình. Họ cũng có thể cất giữ trang phục truyền thống hay các giải thưởng của thế hệ trước, và những vật này giúp duy trì sự nối tiếp giữa các thế hệ. Chúng kể lại rất nhiều điều về hành trình của một gia đình.

2.8. In your culture, what sorts of things do people pass down from generation to generation?

Trong văn hóa của bạn, những thứ gì thường được truyền từ đời này sang đời khác?

Bài mẫu:

“In my culture, a variety of things are passed down through generations. Although material items like jewellery or land are common, intangible values such as moral lessons or traditional customs are considered even more important. Families also preserve heirlooms like tea sets or ceremonial objects, and these items hold symbolic meaning. They ensure cultural heritage remains alive across time.”

Từ vựng:

  • intangible (adj): vô hình
  • moral (adj): (thuộc) đạo đức
  • heirloom (n): đồ gia truyền
  • ceremonial object (collocation): đồ thờ

Bài dịch:

Trong văn hóa của tôi, có nhiều thứ được truyền qua các thế hệ. Tuy các món đồ vật chất như trang sức hoặc đất đai khá phổ biến, những giá trị vô hình như bài học đạo đức hay phong tục truyền thống còn được xem trọng hơn. Nhiều gia đình cũng giữ lại những vật gia truyền như bộ ấm trà hoặc đồ thờ, và chúng mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Những món đồ này giúp bảo tồn di sản văn hóa theo thời gian.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe an important old thing that your family has kept for a long time” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!