Describe a friend of yours who has a good habit  - Bài mẫu IELTS Speaking“Describe a friend of yours who has a good habit” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Cue Card:

Describe a friend of yours who has a good habit

You should say:

  • Who he/she is
  • What good habit he/she has
  • When/how you noticed the good habit
  • And explain how you will develop the same habit

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà

Bài mẫu band 8.0+:

I’d like to talk about my close friend Minh, who has a very admirable habit of reading every single day. No matter how busy he is with schoolwork or part-time jobs, he always spends at least thirty minutes before bed reading a book, whether it’s a novel, a biography, or even a self-help guide.

I first noticed this habit when we shared a room during a summer camp. While everyone else was glued to their phones late at night, Minh quietly sat by the window with a small lamp, fully immersed in his book. At first, I found it a little unusual, but then I realized how consistent he was, and it really inspired me.

What I admire most is the positive effect this routine has had on him. He always seems more thoughtful, articulate, and knowledgeable about many different subjects. For example, when we discuss current issues in class, he often comes up with ideas drawn from books he has read, and that makes conversations with him incredibly interesting.

I think this habit is worth learning because it shows discipline and a love for self-improvement. It’s easy to waste time scrolling through social media, but Minh proves that investing in reading can broaden your mind and shape your character.

Từ vựng cần lưu ý:

  • admirable (adj): ngưỡng mộ 
  • immersed (adj): đắm chìm
  • thoughtful (adj): sâu sắc, biết suy nghĩ cho người khác
  • articulate (adj): có khả năng diễn đạt rõ ràng
  • knowledgeable about (collocation): am hiểu về
  • current issue (collocation): các vấn đề thời sự/hiện tại
  • come up with (phr. v): nảy ra, nghĩ ra (ý tưởng, giải pháp)
  • incredibly (adv): cực kỳ 
  • discipline (n): tính kỷ luật
  • self-improvement (n): sự tự hoàn thiện, phát triển bản thân
  • broaden your mind (idiom): mở rộng tư duy
  • shape your character (collocation): hình thành nhân cách

Bài dịch:

Mình muốn nói về một người bạn thân của mình tên Minh, người có một thói quen rất đáng ngưỡng mộ là đọc sách mỗi ngày. Dù bận rộn với việc học hay công việc bán thời gian, cậu ấy luôn dành ít nhất ba mươi phút trước khi đi ngủ để đọc một cuốn sách, có thể là tiểu thuyết, tiểu sử hay thậm chí là sách tự lực.

Mình lần đầu chú ý đến thói quen này khi chúng mình ở chung phòng trong một trại hè. Trong khi mọi người khác mải mê với điện thoại đến tận khuya, Minh lại ngồi lặng lẽ bên cửa sổ dưới ánh đèn nhỏ, hoàn toàn đắm chìm trong cuốn sách của mình. Ban đầu mình thấy hơi khác thường, nhưng rồi mình nhận ra sự kiên trì ấy thật sự rất truyền cảm hứng.

Điều mình ngưỡng mộ nhất là những tác động tích cực mà thói quen này mang lại cho cậu ấy. Minh lúc nào cũng suy nghĩ sâu sắc hơn, diễn đạt rõ ràng hơn, và am hiểu nhiều chủ đề khác nhau. Chẳng hạn, khi chúng mình thảo luận về các vấn đề thời sự trong lớp, Minh thường đưa ra những ý tưởng được rút ra từ sách cậu đã đọc, khiến cho cuộc trò chuyện trở nên cực kỳ thú vị.

Mình nghĩ thói quen này rất đáng để học hỏi, vì nó thể hiện tính kỷ luật và tình yêu với việc hoàn thiện bản thân. Rất dễ để lãng phí thời gian lướt mạng xã hội, nhưng Minh đã chứng minh rằng việc đầu tư vào đọc sách có thể mở rộng tư duy và hình thành nhân cách.

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà

2.1. What good habits should children have?

Trẻ em nên có những thói quen tốt nào?

Bài mẫu:

“Children should develop habits like brushing their teeth regularly and going to bed on time. These routines not only protect their health but also teach them discipline and responsibility. In addition, habits such as sharing toys or saying thank you help them build better social skills. Good habits in childhood often shape positive behavior in adulthood.”

Từ vựng:

  • develop habit (collocation): hình thành thói quen
  • on time: đúng giờ
  • discipline (n): tính kỷ luật
  • responsibility (n): trách nhiệm
  • build social skill (collocation): phát triển kỹ năng xã hội
  • shape positive behavior (collocation): định hình hành vi tích cực

Bài dịch:

Trẻ em nên hình thành những thói quen như đánh răng thường xuyên và đi ngủ đúng giờ. Những thói quen này không chỉ bảo vệ sức khỏe mà còn dạy trẻ tính kỷ luật và trách nhiệm. Ngoài ra, các thói quen như chia sẻ đồ chơi hoặc nói lời cảm ơn giúp chúng phát triển kỹ năng xã hội tốt hơn. Thói quen tốt trong thời thơ ấu thường định hình hành vi tích cực khi trưởng thành.

2.2. What should parents do to help their children develop good habits?

Cha mẹ nên làm gì để giúp con hình thành những thói quen tốt?

Bài mẫu:

“Parents should act as role models for their kids. When adults demonstrate consistency, like reading every night or exercising daily, children naturally follow their example. At the same time, gentle reminders and encouragement make the learning process easier. Positive reinforcement is much more effective than punishment in building lifelong habits.”

Từ vựng:

  • act as role model (collocation): làm gương
  • demonstrate (v): chứng minh, thể hiện
  • consistency (n): thể hiện sự nhất quán
  • follow their example (collocation): tự nhiên noi theo tấm gương
  • reminder (n): lời nhắc nhở
  • encouragement (n): khích lệ 
  • reinforcement (n): sự củng cố 
  • lifelong (adj): lâu dài

Bài dịch:

Cha mẹ nên làm gương cho con cái. Khi người lớn duy trì sự nhất quán, như đọc sách mỗi tối hoặc tập thể dục hàng ngày, trẻ em sẽ tự nhiên noi theo. Đồng thời, những lời nhắc nhở nhẹ nhàng và sự khích lệ khiến việc học thói quen dễ dàng hơn. Khen ngợi và củng cố tích cực hiệu quả hơn nhiều so với trừng phạt trong việc xây dựng thói quen lâu dài.

2.3. Why do we develop bad habits?

Tại sao chúng ta lại hình thành thói quen xấu?

Bài mẫu:

“Bad habits often come from convenience and stress. People might procrastinate because it feels easier in the moment, and they may overeat or oversleep as a way to escape pressure. In some cases, negative influences from peers also play a role. Essentially, bad habits are quick solutions that bring short-term comfort but long-term harm.”

Từ vựng:

  • procrastinate (v): trì hoãn
  • escape pressure (v): thoát khỏi áp lực
  • play a role (v): đóng vai trò

Bài dịch:

Thói quen xấu thường bắt nguồn từ sự tiện lợi và căng thẳng. Con người có thể trì hoãn vì cảm thấy dễ dàng hơn lúc đó, và họ có thể ăn quá nhiều hoặc ngủ quá nhiều để thoát khỏi áp lực. Trong một số trường hợp, ảnh hưởng tiêu cực từ bạn bè cũng đóng vai trò nhất định. Về bản chất, thói quen xấu là những giải pháp nhanh mang lại sự thoải mái ngắn hạn nhưng lại gây hại lâu dài.

2.4. What can we do to get rid of bad habits?

Chúng ta có thể làm gì để từ bỏ thói quen xấu?

Bài mẫu:

“The first step is becoming aware of the habit. Once people recognize the triggers, they can replace harmful actions with healthier alternatives, like jogging instead of smoking. Of course, it requires persistence and sometimes outside support from family or friends. Breaking bad habits is tough, but it’s definitely possible with the right mindset.”

Từ vựng:

  • trigger (n): tác nhân
  • alternative (n): biện pháp thay thế
  • persistence (n): sự kiên trì

Bài dịch:

Bước đầu tiên là nhận thức được thói quen đó. Khi đã xác định được những tác nhân gây ra, con người có thể thay thế hành động có hại bằng lựa chọn lành mạnh hơn, như chạy bộ thay vì hút thuốc. Tất nhiên, điều này đòi hỏi sự kiên trì và đôi khi cần sự hỗ trợ từ gia đình hoặc bạn bè. Việc từ bỏ thói quen xấu rất khó, nhưng hoàn toàn có thể nếu có tư duy đúng đắn.

2.5. Do you think a person's good habits would influence those around him or her? How?

Bạn có nghĩ rằng thói quen tốt của một người có thể ảnh hưởng đến những người xung quanh không? Nếu có thì như thế nào?

Bài mẫu:

“Yes, good habits are often contagious. For instance, someone who exercises regularly may inspire their friends to join, and a person who stays calm under stress can influence colleagues positively. These habits create an environment where healthier choices become the norm. Over time, one person’s consistency can transform a whole group’s lifestyle.”

Từ vựng:

  • contagious (adj): có tính lây lan
  • inspire (v): truyền cảm hứng
  • stay calm (v): giữ bình tĩnh
  • create an environment (v): tạo ra môi trường
  • norm (n): chuẩn mực
  • transform (v): thay đổi 

Bài dịch:

Có, thói quen tốt thường có tính lây lan. Ví dụ, một người tập thể dục thường xuyên có thể truyền cảm hứng cho bạn bè cùng tham gia, và một người giữ bình tĩnh khi căng thẳng có thể ảnh hưởng tích cực đến đồng nghiệp. Những thói quen này tạo ra môi trường nơi những lựa chọn lành mạnh trở thành tiêu chuẩn chung. Theo thời gian, sự kiên trì của một cá nhân có thể thay đổi cả lối sống của một nhóm.

2.6. Why do some habits change when people get older, and how do people change their habits?

Vì sao một số thói quen thay đổi khi con người già đi, và họ thay đổi thói quen bằng cách nào?

Bài mẫu:

“Some habits naturally change as people age. Although individuals often hold on to routines they grew up with, they eventually adjust their behaviour to match new responsibilities or priorities. People usually change their habits by setting clearer goals and replacing old patterns with healthier or more efficient choices, and this process often requires patience. Change becomes easier when they stay consistent.”

Từ vựng:

  • priority (n): ưu tiên
  • replace something with something (phrase): thay thế cái gì bằng cái gì
  • consistent (adj): tính nhất quán

Bài dịch:

Một số thói quen tự nhiên thay đổi khi con người lớn tuổi hơn. Dù ai cũng có xu hướng giữ những nếp sinh hoạt quen thuộc từ nhỏ, họ dần điều chỉnh hành vi để phù hợp với những trách nhiệm hoặc ưu tiên mới trong cuộc sống. Thông thường, mọi người thay đổi thói quen bằng cách đặt ra mục tiêu rõ ràng hơn và thay thế những thói quen cũ bằng các lựa chọn lành mạnh hoặc hiệu quả hơn. Quá trình này thường đòi hỏi sự kiên nhẫn, và việc duy trì tính nhất quán sẽ khiến sự thay đổi trở nên dễ dàng hơn.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a friend of yours who has a good habit” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!