Có phải bạn đang nghe đi nghe lại bài hát Tình yêu bất đắc dĩ (情非得已) nhưng lại chưa hiểu hết ý nghĩa, ca từ của ca khúc này? Vậy hãy để STUDY4 chỉ cho bạn học tiếng Trung qua bài hát Tình yêu bất đắc dĩ (情非得已) ngay nhé!
I. Giới thiệu bài hát Tình yêu bất đắc dĩ (情非得已)
《情非得已》 là một trong những ca khúc nhạc Hoa kinh điển, do 庾澄庆 (Yǔ Chéngqìng / Harlem Yu) sáng tác và thể hiện. Bài hát được phát hành vào năm 2001, nằm trong album cùng tên 《情非得已》, và nhanh chóng trở thành bản hit đình đám khắp châu Á.
Điểm đặc biệt, ca khúc này được chọn làm nhạc chủ đề (主题曲) cho bộ phim truyền hình Đài Loan nổi tiếng 《流星花园》 (Vườn Sao Băng), bộ phim đã làm mưa làm gió trên màn ảnh nhỏ và gắn liền với ký ức thanh xuân của hàng triệu khán giả. Nhờ đó, 《情非得已》 không chỉ nổi tiếng trong giới yêu nhạc, mà còn trở thành một phần của làn sóng văn hóa thần tượng Hoa ngữ đầu thập niên 2000.

Giới thiệu bài hát Tình yêu bất đắc dĩ (情非得已)
- Tên bài hát: 情非得已 (Tình yêu bất đắc dĩ)
- Ca sĩ: 庾澄庆 (Harlem Yu)
- Album: 情非得已
- Năm phát hành: 2001
- Thể loại: Nhạc Pop, nhạc phim
- Ngôn ngữ: Tiếng phổ thông (普通话)
Nhờ giai điệu ngọt ngào, ca từ gần gũi, bài hát không chỉ là bản tình ca bất hủ mà còn là một lựa chọn lý tưởng để học tiếng Trung qua âm nhạc.
II. Lời bài hát Tình yêu bất đắc dĩ (情非得已)
Dưới đây là lời bài hát Tình yêu bất đắc dĩ (情非得已). STUDY4 đã giúp bạn in đậm các từ vựng quan trọng để bạn dễ dàng theo dõi hơn:
难以忘记初次见你
Nányǐ wàngjì chūcì jiàn nǐ
Khó có thể quên lần đầu gặp em
一双迷人的眼睛
Yī shuāng mírén de yǎnjīng
Đôi mắt quyến rũ ấy
在我脑海里
Zài wǒ nǎohǎi lǐ
Trong tâm trí anh
你的身影****挥散不去
Nǐ de shēnyǐng huīsàn bù qù
Bóng dáng em chẳng thể phai nhòa
握你的双手感觉你的温柔
Wò nǐ de shuāngshǒu gǎnjué nǐ de wēnróu
Nắm tay em, cảm nhận sự dịu dàng
真的有点透不过气
Zhēn de yǒudiǎn tòu bùguò qì
Thật sự khiến anh nghẹt thở
你的天真 我想珍惜
Nǐ de tiānzhēn, wǒ xiǎng zhēnxī
Sự hồn nhiên ấy, anh muốn trân trọng
看到你受委屈 我会伤心
Kàn dào nǐ shòu wěiqū, wǒ huì shāngxīn
Nhìn em chịu ấm ức, anh sẽ đau lòng
哦 - Ò
只怕我自己会爱上你
Zhǐ pà wǒ zìjǐ huì àishàng nǐ
Chỉ sợ chính anh sẽ yêu em
不敢让自己靠的太近
Bù gǎn ràng zìjǐ kào de tài jìn
Không dám để bản thân đến quá gần
怕我没什么能够给你
Pà wǒ méishénme nénggòu gěi nǐ
Sợ rằng chẳng thể cho em điều gì
爱你也需要很大的勇气
Ài nǐ yě xūyào hěn dà de yǒngqì
Yêu em cũng cần rất nhiều dũng khí
只怕我自己会爱上你
Zhǐ pà wǒ zìjǐ huì àishàng nǐ
Chỉ sợ chính anh sẽ yêu em
也许有天会情不自禁
Yěxǔ yǒu tiān huì qíng bù zì jìn
Có lẽ một ngày sẽ chẳng kiềm được tình cảm
想念只让自己苦了自己
Xiǎngniàn zhǐ ràng zìjǐ kǔle zìjǐ
Nỗi nhớ chỉ làm khổ chính anh
爱上你是我情非得已
Ài shàng nǐ shì wǒ qíngfēidéyǐ
Yêu em là điều bất đắc dĩ
什么原因 我竟然又会遇见你
Shénme yuányīn, wǒ jìngrán yòu huì yùjiàn nǐ
Vì lý do gì mà anh lại gặp em một lần nữa
我真的真的不愿意
Wǒ zhēnde zhēnde bù yuànyì
Anh thật sự, thật sự không muốn
就这样陷入爱的陷阱
Jiù zhèyàng xiànrù ài de xiànjǐng
Nhưng cứ thế rơi vào cạm bẫy tình yêu
III. Danh sách từ vựng và ngữ pháp Tình yêu bất đắc dĩ (情非得已)
Dưới đây là danh sách các từ vựng trong bài hát Tình yêu bất đắc dĩ (情非得已):
|
Từ vựng |
Pinyin |
Nghĩa |
|
难以 |
nányǐ |
Khó mà, khó có thể |
|
迷人 |
mírén |
Quyến rũ, mê người |
|
眼睛 |
yǎnjīng |
Đôi mắt |
|
脑海 |
nǎohǎi |
Tâm trí, trong đầu |
|
身影 |
shēnyǐng |
Bóng dáng |
|
挥散不去 |
huīsàn bù qù |
Không thể tan biến |
|
感觉 |
gǎnjué |
Cảm giác, cảm nhận |
|
温柔 |
wēnróu |
Dịu dàng, mềm mại |
|
透不过气 |
tòu bùguò qì |
Nghẹt thở |
|
天真 |
tiānzhēn |
Ngây thơ, hồn nhiên |
|
珍惜 |
zhēnxī |
Trân trọng |
|
委屈 |
wěiqu |
Ủy khuất, tủi thân |
|
伤心 |
shāngxīn |
Đau lòng |
|
爱上 |
àishàng |
Yêu, đem lòng yêu |
|
勇气 |
yǒngqì |
Dũng khí, sự can đảm |
|
情不自禁 |
qíng bù zì jìn |
Không kiềm chế được cảm xúc |
|
想念 |
xiǎngniàn |
Nhớ nhung |
|
情非得已 |
qíng fēi dé yǐ |
Bất đắc dĩ trong tình yêu |
|
原因 |
yuányīn |
Nguyên nhân, lý do |
|
遇见 |
yùjiàn |
Gặp gỡ |
|
陷阱 |
xiànjǐng |
Cạm bẫy |
Tiếp theo, hãy cùng STUDY4 học ngay các ngữ pháp tiếng Trung trong bài hát Tình yêu bất đắc dĩ (情非得已):
|
Cấu trúc / Thành ngữ |
Pinyin |
Ý nghĩa |
Ví dụ trong bài hát |
|
只怕 + Câu |
zhǐ pà + … |
Chỉ sợ rằng… |
只怕我自己会爱上你 - Zhǐ pà wǒ zìjǐ huì àishàng nǐ - Chỉ sợ chính anh sẽ yêu em |
|
情不自禁 |
qíng bù zì jìn |
Không kiềm chế được cảm xúc |
也许有天会情不自禁 - Yěxǔ yǒu tiān huì qíng bù zì jìn - Có lẽ một ngày sẽ chẳng kiềm được tình cảm |
|
难以 + Động từ |
nányǐ + … |
Khó mà làm gì đó |
难以忘记初次见你 - Nányǐ wàngjì chūcì jiàn nǐ - Khó quên lần đầu gặp em |
|
爱上 + Tân ngữ |
àishàng + … |
Đem lòng yêu… |
爱上你是我情非得已 - Àishàng nǐ shì wǒ qíngfēidéyǐ - Yêu em là điều bất đắc dĩ |
|
不敢 + Động từ |
bù gǎn + … |
Không dám làm gì đó |
不敢让自己靠的太近 - Bù gǎn ràng zìjǐ kào de tài jìn - Không dám để bản thân đến quá gần |
Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:
👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản
Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi!
Lời kết
Bài hát 《情非得已》 (Tình yêu bất đắc dĩ) không chỉ gợi cho người nghe những cảm xúc sâu lắng về tình yêu, mà còn là một tài liệu tuyệt vời để học tiếng Trung. Thông qua ca từ đầy cảm xúc, chúng ta có thể học thêm nhiều từ vựng HSK, rèn luyện khả năng nghe - đọc - hiểu, đồng thời làm quen với các cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong ngữ cảnh tự nhiên. STUDY4 hy vọng rằng bài chia sẻ này của chúng mình đã giúp ích được cho bạn!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment