Trong tiếng Trung, có nhiều từ vựng mang nghĩa gần giống nhau, khiến người học dễ nhầm lẫn khi sử dụng. Một trong những cặp từ thường gặp là 取得 (qǔdé) và 获得 (huòdé). Cả hai đều có nghĩa là “đạt được, giành được”, nhưng cách dùng và sắc thái lại khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng sẽ giúp bạn diễn đạt tự nhiên và chính xác hơn trong học tập, công việc và giao tiếp. Vậy 取得 và 获得 khác nhau như thế nào? Hãy cùng STUDY4 tìm hiểu chi tiết trong bài viết này.
I. 取得 là gì? Cách dùng 取得 trong tiếng Trung

取得 là gì? Cách dùng 取得 trong tiếng Trung
Ý nghĩa của 取得
- Chữ Hán: 取得
- Pinyin: qǔdé
- Nghĩa: đạt được, giành được, thu được.
Cách dùng 取得
- Nhấn mạnh vào kết quả đạt được sau một quá trình, nỗ lực.
- Thường đi kèm với những từ chỉ thành tích, kết quả, kinh nghiệm, sự tiến bộ.
- Dùng nhiều trong văn viết, báo cáo, học tập, công việc.
Ví dụ:
- 他取得了好成绩。(Tā qǔdé le hǎo chéngjì) - Anh ấy đã đạt được thành tích tốt.
- 我们取得了很大的进步。(Wǒmen qǔdé le hěn dà de jìnbù) - Chúng tôi đã đạt được sự tiến bộ lớn.
- 经过努力,他们取得了成功。(Jīngguò nǔlì, tāmen qǔdé le chénggōng) - Sau nỗ lực, họ đã giành được thành công.
- 公司去年取得了不少经验。(Gōngsī qùnián qǔdé le bù shǎo jīngyàn) - Công ty năm ngoái đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm.
- 他在比赛中取得了第一名。(Tā zài bǐsài zhōng qǔdé le dì yī míng) - Anh ấy đã đạt giải nhất trong cuộc thi.
II. 获得 là gì? Cách dùng 获得 trong tiếng Trung

获得 là gì? Cách dùng 获得 trong tiếng Trung
Ý nghĩa của 获得
- Chữ Hán: 获得
- Pinyin: huòdé
- Nghĩa: có được, nhận được, giành được.
Cách dùng 获得 trong tiếng Trung:
- Nhấn mạnh vào việc nhận được hoặc giành được cái gì đó (có thể là giải thưởng, sự công nhận, quyền lợi, sự giúp đỡ…).
- Sử dụng phổ biến cả trong khẩu ngữ và văn viết.
- Mang sắc thái rộng hơn 取得, có thể chỉ thành quả vật chất hoặc tinh thần.
Ví dụ:
- 他获得了冠军。(Tā huòdé le guànjūn) - Anh ấy đã giành chức vô địch.
- 她获得了很多人的支持。(Tā huòdé le hěn duō rén de zhīchí) - Cô ấy nhận được sự ủng hộ của nhiều người.
- 我希望能获得这个机会。(Wǒ xīwàng néng huòdé zhège jīhuì) - Tôi hy vọng có thể nhận được cơ hội này.
- 公司获得了政府的奖励。(Gōngsī huòdé le zhèngfǔ de jiǎnglì) - Công ty đã được chính phủ trao thưởng.
- 他在工作中获得了很大成就感。(Tā zài gōngzuò zhōng huòdé le hěn dà chéngjiùgǎn) - Anh ấy có được cảm giác thành tựu lớn trong công việc.
III. Phân biệt 取得 và 获得 trong tiếng Trung
Dưới đây là bảng phân biệt 取得 và 获得 trong tiếng Trung do STUDY4 tổng hợp để bạn dễ dàng theo dõi:
|
Tiêu chí |
取得 (qǔdé) |
获得 (huòdé) |
|
Ý nghĩa chính |
Đạt được, thu được sau nỗ lực hoặc quá trình |
Có được, nhận được, giành được (vật chất hoặc tinh thần) |
|
Sắc thái |
Nhấn mạnh kết quả của quá trình |
Nhấn mạnh sự đạt được/nhận được một cách tổng quát |
|
Ngữ cảnh thường gặp |
Báo cáo, học tập, công việc, thành tích, tiến bộ |
Giải thưởng, sự công nhận, quyền lợi, sự giúp đỡ |
|
Khẩu ngữ |
Ít dùng hơn, thiên về văn viết |
Dùng phổ biến cả khẩu ngữ và văn viết |

Phân biệt 取得 và 获得
Ví dụ:
- 他取得了好成绩。(Tā qǔdé le hǎo chéngjì) - Anh ấy đã đạt được thành tích tốt.
Nhấn mạnh thành tích đạt được nhờ quá trình học tập, nỗ lực.
- 他获得了冠军。(Tā huòdé le guànjūn) - Anh ấy đã giành chức vô địch.
Nhấn mạnh kết quả đạt được trong cuộc thi, giải thưởng cụ thể.
- 我们取得了很大的进步。(Wǒmen qǔdé le hěn dà de jìnbù) - Chúng tôi đã đạt được sự tiến bộ lớn.
Dùng 取得, vì nói về quá trình phát triển và kết quả đạt được.
- 她获得了很多人的支持。(Tā huòdé le hěn duō rén de zhīchí) - Cô ấy nhận được sự ủng hộ của nhiều người.
Dùng 获得, vì nói về sự công nhận, sự giúp đỡ từ người khác.
- 公司去年取得了不少经验。(Gōngsī qùnián qǔdé le bù shǎo jīngyàn) - Công ty năm ngoái tích lũy được nhiều kinh nghiệm.
Dùng 取得, vì liên quan đến sự tích lũy sau quá trình làm việc.
- 公司获得了政府的奖励。(Gōngsī huòdé le zhèngfǔ de jiǎnglì) - Công ty được chính phủ trao thưởng.
Dùng 获得, vì nói đến giải thưởng, sự công nhận cụ thể.
Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:
👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản
Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi
Lời kết
Như vậy, mặc dù 取得 và 获得 đều có thể dịch là “đạt được, giành được”, nhưng cách dùng của chúng lại khác nhau rõ rệt. 取得 thường nhấn mạnh đến kết quả đạt được sau một quá trình nỗ lực, gắn với những khái niệm như thành tích, tiến bộ, kinh nghiệm. Trong khi đó, 获得 mang nghĩa rộng hơn, dùng để chỉ việc giành được hoặc nhận được những thứ cụ thể như giải thưởng, sự công nhận, quyền lợi hay sự giúp đỡ. Hy vọng bài chia sẻ này của STUDY4 sẽ hữu ích cho bạn!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment