Phân biệt 忽然 và 突然 trong tiếng Trung: Dùng như thế nào cho đúng?Trong quá trình học tiếng Trung, nhiều người học thường nhầm lẫn giữa hai từ 忽然 (hūrán) và 突然 (tūrán). Cả hai đều mang nghĩa là “đột nhiên, bất ngờ”, nhưng cách dùng và ngữ cảnh lại có sự khác biệt nhất định. Cụ thể ra sao? Làm thế nào để phân biệt 忽然 và 突然 trong tiếng Trung? Cùng STUDY4 tìm hiểu ngay nhé!

I. 忽然 là gì? Cách dùng 忽然 trong tiếng Trung

  • Chữ Hán: 忽然
  • Pinyin: hūrán
  • Nghĩa: đột nhiên, bất chợt, một cách bất ngờ.

Cách dùng 忽然

  • Thường đặt trước động từ hoặc tính từ.
  • Dùng để diễn đạt hành động/trạng thái xảy ra bất ngờ, không báo trước.
  • Sắc thái hơi thiên về văn viết, trang trọng hơn 突然.

Ví dụ: 

  • 他忽然站起来。(Tā hūrán zhàn qǐlái) - Anh ấy đột nhiên đứng dậy.
  • 天气忽然冷了。(Tiānqì hūrán lěng le) - Thời tiết đột ngột trở lạnh.
  • 我忽然想起一件事。(Wǒ hūrán xiǎngqǐ yí jiàn shì) - Tôi bất chợt nhớ ra một việc.

忽然 là gì? Cách dùng 忽然 trong tiếng Trung

II. 突然 là gì? Cách dùng 突然

  • Chữ Hán: 突然
  • Pinyin: tūrán
  • Nghĩa: đột nhiên, bất ngờ, thình lình.

Cách dùng 突然

  • Dùng để chỉ sự việc xảy ra nhanh, bất ngờ, thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn 忽然.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ hàng ngày, miêu tả tình huống bất ngờ hoặc hành động bất thình lình.
  • Có thể đặt ở đầu câu hoặc ngay trước động từ/tính từ.

突然 là gì? Cách dùng 突然 trong tiếng Trung

Ví dụ: 

  • 他突然跑了出去。(Tā tūrán pǎo le chūqù) - Anh ấy đột nhiên chạy ra ngoài.
  • 门突然开了。(Mén tūrán kāi le) - Cánh cửa bỗng nhiên mở ra.
  • 我突然觉得很累。(Wǒ tūrán juéde hěn lèi) - Tôi bỗng cảm thấy rất mệt.

III. Phân biệt 忽然 và 突然 trong tiếng Trung

Vậy 2 từ trên có thể thay thế được cho nhau hay không? Làm thế nào để phân biệt 忽然 và 突然 trong tiếng Trung? Bảng dưới đây sẽ trả lời câu hỏi của bạn: 

Tiêu chí

忽然 (hūrán)

突然 (tūrán)

Sắc thái

Trang trọng, thiên về văn viết, mềm mại

Khẩu ngữ phổ biến, cảm giác mạnh, đột ngột

Ngữ cảnh

Thường dùng trong tình huống bình tĩnh, miêu tả cảm xúc hoặc trạng thái

Thường dùng trong tình huống kích động, hành động bất ngờ

Cách dùng

Đứng trước động từ/tính từ

Có thể đứng đầu câu hoặc trước động từ/tính từ

Ví dụ

我忽然想起一件事。(Wǒ hūrán xiǎngqǐ yí jiàn shì) - Tôi bỗng nhớ ra một việc.

车子突然着火了!(Chēzi tūrán zháohuǒ le) - Chiếc xe đột nhiên bốc cháy!

他忽然笑了。(Tā hūrán xiào le) - Anh ấy bỗng cười.

他突然跑出去。(Tā tūrán pǎo chūqù) - Anh ấy đột nhiên chạy ra ngoài.

天气忽然冷了。(Tiānqì hūrán lěng le) - Thời tiết bỗng trở lạnh.

门突然开了。(Mén tūrán kāi le) - Cánh cửa đột nhiên mở ra.

她忽然哭了。(Tā hūrán kū le) - Cô ấy bất chợt khóc.

她突然大哭起来。(Tā tūrán dà kū qǐlái) - Cô ấy bỗng òa khóc lớn.

他忽然转过头来。(Tā hūrán zhuǎn guò tóu lái) - Anh ấy bất chợt quay đầu lại.

突然响起一阵雷声。(Tūrán xiǎngqǐ yí zhèn léishēng) - Bỗng vang lên một tiếng sấm.

天忽然阴了下来。(Tiān hūrán yīn le xiàlái) - Trời bỗng trở nên âm u.

天突然明亮了。(Tiān tūrán míngliàng le) - Trời bỗng sáng hẳn lên.

Phân biệt 忽然 và 突然

IV. Bài tập phân biệt 忽然 và 突然 trong tiếng Trung

Bài 1: Điền từ 忽然 hoặc 突然 cho phù hợp: 

天气___变冷了。

→ Thời tiết ___ trở lạnh.

 

他___跑出去,把大家吓了一跳。

→ Anh ấy ___ chạy ra ngoài, làm mọi người giật mình.

 

我___想起小时候的事情。

→ Tôi ___ nhớ lại chuyện hồi nhỏ.

 

门___开了,一个陌生人走进来。

→ Cánh cửa ___ mở ra, một người lạ bước vào.

 

她___哭了起来。

→ Cô ấy ___ khóc òa lên.

Đáp án: 

  • 忽然
  • 突然
  • 忽然
  • 突然
  • 忽然 / 突然 (cả hai đều dùng được, nhưng 突然 thường tự nhiên hơn khi nhấn mạnh hành động “khóc òa”).

Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:

👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản

👉🏻 Chinh phục HSK 3

👉🏻 Chinh phục HSK 4

👉🏻 Chinh phục HSK 5

👉🏻 Chinh phục HSK 6

Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi

Lời kết

Như vậy, STUDY4 vừa cùng bạn tìm hiểu và phân biệt 忽然 và 突然 trong tiếng Trung. Hy vọng sau bài chia sẻ này, bạn đã hiểu kỹ và biết cách sử dụng hai từ này một cách chính xác trong các tình huống. Nếu còn bất cứ câu hỏi hay thắc mắc nào, bạn hãy để lại trong phần bình luận để chúng mình giải đáp trong thời gian sớm nhất nhé