Trong tiếng Trung, mỗi chữ Hán không chỉ mang một âm đọc mà còn gắn liền với những tầng nghĩa sâu xa. Một trong những chữ thường khiến người học tiếng Trung chính là chữ “Ngu”. Vậy chữ Ngu trong tiếng Trung có nghĩa gì, được viết như thế nào và thường xuất hiện trong những từ vựng nào? Bài viết này của STUDY4 sẽ giúp bạn trả lời những câu hỏi trên. Cùng theo dõi nhé!
I. Chữ Ngu trong tiếng Trung là gì?
Trong tiếng Trung, chữ Ngu có nhiều cách viết khác nhau, tuỳ ngữ cảnh và ý nghĩa. Hai chữ phổ biến và thường gặp nhất là 愚 và 虞.

Chữ Ngu trong tiếng Trung là gì?
1.1. Chữ 愚 (yú) - Ngu
- Cách viết: 愚
- Pinyin: yú
- Ý nghĩa: chỉ sự ngu ngốc, dốt nát, khờ dại. Đây là chữ gốc Hán cổ, thường xuất hiện trong sách vở, văn chương hoặc các từ vựng mang tính phê phán.
Chữ Ngu 愚 có mặt trong các từ như:
- 愚民 (yúmín): ngu dân.
- 愚蠢 (yúchǔn): ngu xuẩn, ngốc nghếch.
- 愚人 (yúrén): kẻ ngu dốt.
1.2. Chữ 虞 (yú) - Ngu
- Cách viết: 虞
- Pinyin: yú
- Ý nghĩa: lo sợ, ngờ vực; ngoài ra còn là tên một nước cổ trong lịch sử Trung Hoa (nước Ngu).
Chữ Ngu 虞 có mặt trong các từ như:
- 虞美人 (yúměirén): hoa phù dung, mỹ nhân Ngu.
- 不虞 (bùyú): điều bất ngờ, ngoài dự liệu.
- 虞国 (Yúguó): nước Ngu thời cổ đại.
II. Cách viết Chữ Ngu trong tiếng Trung
Khi học chữ Hán, ngoài ý nghĩa thì cách viết theo thứ tự nét cũng rất quan trọng. Trong phần này, STUDY4 sẽ hướng dẫn bạn cách viết hai chữ Ngu phổ biến trong tiếng Trung 愚 và 虞.
2.1. Cách viết chữ 愚 (yú)
- Chữ Hán: 愚
- Số nét: 13 nét
- Bộ thủ chính: 心 (tâm) - trái tim, cảm xúc.
- Cấu tạo: chữ 禺 (ngôn + điểu) kết hợp với bộ tâm (心).
Thứ tự viết nét:
- Viết phần trên 禺: gồm bộ 田 (ruộng) và nét 口 (miệng).
- Thêm nét “điểu” ở phía dưới.
- Cuối cùng thêm bộ 心 (trái tim) ở dưới.

Hướng dẫn cách viết chữ Ngu 愚 trong tiếng Trung
2.2. Cách viết chữ 虞 (yú)
- Chữ Hán: 虞
- Số nét: 13 nét
- Bộ thủ chính: 虍 (hổ) - đầu hổ.
- Cấu tạo: gồm bộ 虍 (hổ) ở trên, phần 吳 (Ngô) ở dưới.
Thứ tự viết nét:
- Viết bộ 虍 (đầu hổ) phía trên.
- Tiếp tục viết 吳 (Ngô) ở dưới.
- Kết thúc bằng nét dọc và ngang bao toàn bộ.

Hướng dẫn cách viết chữ Ngu 虞 trong tiếng Trung
III. Từ vựng chứa Chữ Ngu trong tiếng Trung
Trong phần này, STUDY4 đã tổng hợp các từ vựng thông dụng nhất chứa chữ Ngu trong tiếng Trung.
1. Từ vựng chứa chữa Ngu 愚
|
STT |
Từ vựng |
Pinyin |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
1 |
愚民 |
yúmín |
ngu dân |
政治家不能把人民当作愚民。Zhèngzhìjiā bùnéng bǎ rénmín dàng zuò yúmín.Chính trị gia không thể xem nhân dân là ngu dân. |
|
2 |
愚蠢 |
yúchǔn |
ngu xuẩn, ngốc nghếch |
这是一个非常愚蠢的决定。Zhè shì yī gè fēicháng yúchǔn de juédìng.Đây là một quyết định vô cùng ngu xuẩn. |
|
3 |
愚人 |
yúrén |
kẻ ngu dốt |
只有愚人才会相信这种谎言。Zhǐ yǒu yúrén cái huì xiāngxìn zhè zhǒng huǎngyán.Chỉ có kẻ ngu dốt mới tin lời dối trá này. |
|
4 |
愚见 |
yújiàn |
ý kiến thiển cận (khiêm nhường) |
请听听我的愚见。Qǐng tīngtīng wǒ de yújiàn.Xin hãy nghe ý kiến thiển cận của tôi. |
|
5 |
愚昧 |
yúmèi |
ngu muội, tối tăm |
他生活在愚昧的社会里。Tā shēnghuó zài yúmèi de shèhuì lǐ.Anh ta sống trong một xã hội ngu muội. |
|
6 |
愚弄 |
yúnòng |
lừa gạt, đùa cợt |
他被人愚弄了。Tā bèi rén yúnòng le.Anh ta đã bị người khác lừa gạt. |
2. Từ vựng chứa chữa Ngu 虞
|
STT |
Từ vựng |
Pinyin |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
1 |
虞美人 |
yúměirén |
hoa phù dung / mỹ nhân Ngu |
花园里开满了虞美人。Huāyuán lǐ kāi mǎn le yúměirén.Trong vườn nở đầy hoa phù dung. |
|
2 |
不虞 |
bùyú |
bất ngờ, ngoài dự liệu |
我们必须防止意外和不虞的情况。Wǒmen bìxū fángzhǐ yìwài hé bùyú de qíngkuàng.Chúng ta phải phòng ngừa những tình huống bất ngờ. |
|
3 |
虞国 |
Yúguó |
Nước Ngu (cổ đại) |
虞国在中国古代历史上很有名。Yúguó zài Zhōngguó gǔdài lìshǐ shàng hěn yǒumíng.Nước Ngu rất nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc cổ đại. |
|
4 |
虞舜 |
Yú Shùn |
Vua Thuấn (Ngu Thuấn) |
虞舜是中国古代的圣王之一。Yú Shùn shì Zhōngguó gǔdài de shèng wáng zhī yī.Ngu Thuấn là một trong những thánh vương thời cổ đại Trung Quốc. |
|
5 |
虞氏 |
Yúshì |
họ Ngu (dòng tộc) |
虞氏家族有着悠久的历史。Yúshì jiāzú yǒuzhe yōujiǔ de lìshǐ.Dòng tộc họ Ngu có lịch sử lâu đời. |
Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:
👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản
Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi!
Lời kết
Học về chữ Ngu trong tiếng Trung không chỉ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về ý nghĩa của chữ 愚 (ngu dốt, khờ dại) và 虞 (lo nghĩ, tên nước cổ), mà còn mở rộng vốn từ vựng thông qua nhiều từ vựng hay. Có thể nói, mỗi chữ Hán đều chứa đựng nét văn hóa và lịch sử sâu sắc, vì vậy việc nắm vững cách viết, cách đọc và ngữ cảnh sử dụng sẽ giúp bạn ghi nhớ dễ dàng hơn. Hy vọng bài viết này của STUDY4 đã mang đến cho bạn kiến thức hữu ích.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment