Trong tình yêu, nỗi nhớ luôn là cung bậc cảm xúc khiến con tim rung động nhất. Em lại nhớ anh rồi (我又想你了) là một bản nhạc mang đến sự đồng cảm sâu sắc, kể về tâm trạng mong chờ, nhớ nhung của một trái tim đang yêu. Giai điệu nhẹ nhàng, ca từ giản dị nhưng tha thiết, giúp người nghe tìm thấy chính mình trong từng khoảnh khắc thổn thức.
I. Giới thiệu bài hát Em lại nhớ anh rồi (我又想你了)
Âm nhạc luôn có sức mạnh chạm đến những tầng sâu cảm xúc mà đôi khi lời nói không thể diễn tả trọn vẹn. Với Em lại nhớ anh rồi (我又想你了), người nghe như được bước vào thế giới của nỗi nhớ da diết, nơi tình yêu trở thành sợi dây vô hình gắn kết hai trái tim xa cách.
Bài hát mang giai điệu dịu dàng, ca từ chân thành, khắc họa tâm trạng của một người đang chìm đắm trong nhớ nhung. Mỗi câu hát như một lời thì thầm, vừa nhẹ nhàng vừa day dứt, khiến bất cứ ai đã từng trải qua tình yêu đều có thể đồng cảm. Chính vì vậy, Em lại nhớ anh rồi không chỉ đơn thuần là một bản nhạc, mà còn là một mảnh ghép cảm xúc, gợi nhắc về những giây phút yêu thương và mong chờ.
Có thể nói, ca khúc này giống như một cánh cửa mở ra những hoài niệm ngọt ngào, đưa người nghe quay về với những rung động đầu tiên của trái tim khi yêu.

Em lại nhớ anh rồi (我又想你了) khiến người nghe như được bước vào thế giới của nỗi nhớ da diết, nơi tình yêu trở thành sợi dây vô hình gắn kết hai trái tim xa cách
II. Lời bài hát Em lại nhớ anh rồi (我又想你了)
|
Tiếng Trung |
Phiên âm |
Tiếng Việt |
|
夜深了却还是睡不着 只想听到你的声音 对你最深的思念 都变成了默不打扰 想问候却找不到借口 都说时间是最好解药 对你最痛的心跳 没有停止一分一秒 我又想你了 真的想你了 寂寞的星空失去了颜色 就像你给我的回忆 涂鸦着缤纷的失落 我又想你了, 真的想你了 安静的呼吸没有了着落 遥远的拥抱太寂寥 我要的永远你做不到 |
Yè shēn le què hái shì shuì bù zháo Zhǐ xiǎng tīng dào nǐ de shēngyīn Duì nǐ zuì shēn de sīniàn Dōu biànchéng le mò bù dǎrǎo Xiǎng wèn hòu què zhǎo bù dào jiè kǒu Dōu shuō shíjiān shì zuì hǎo jiě yào Duì nǐ zuì tòng de xīntiào Méi yǒu tíng zhǐ yī fēn yī miǎo Wǒ yòu xiǎng nǐ le Zhēnde xiǎng nǐ le Jìmò de xīngkōng shīqù le yánsè Jiù xiàng nǐ gěi wǒ de huíyì Túyā zhuóbīn fēn de shī luò Wǒ yòu xiǎng nǐ le, zhēn de xiǎng nǐ le Ānjìng de hūxī méi yǒu le zhuó luò Yáoyuǎn de yōngbào tài jì liáo Wǒ yào de yǒngyuǎn nǐ zuò bù dào |
Đêm đã khuya vẫn không sao ngủ được Chỉ muốn nghe thấy giọng nói của anh Những nhớ nhung sâu đậm về anh Đều biến thành sự im lặng không phiền muộn Muốn hỏi thăm lại không tìm được cớ Ai cũng nói thời gian là liều thuốc giải tốt nhất Vậy mà con tim vì anh mà đau đớn Từng phút từng giây vẫn không ngừng đập Em lại nhớ anh rồi Thật sự rất nhớ anh Bầu trời sao cô đơn mất đi sắc màu Giống như những hồi ức anh từng trao em Nét vẽ đầy rực rỡ nay đã mất đi đâu Em lại nhớ anh rồi, thật sự rất nhớ anh Hơi thở lặng lẽ đã không còn vết tích Cái ôm xa cách thật quá trống trải Điều em muốn vĩnh viễn anh không làm được |
III. Từ vựng và ngữ pháp trong bài hát Em lại nhớ anh rồi (我又想你了)
1. Từ vựng trong bài hát Em lại nhớ anh rồi (我又想你了)
|
STT |
Từ vựng |
Dịch nghĩa |
|
1 |
夜深 (yè shēn) |
đêm khuya |
|
2 |
睡不着 (shuì bù zháo) |
không ngủ được |
|
3 |
声音 (shēngyīn) |
giọng nói, âm thanh |
|
4 |
思念 (sīniàn) |
nỗi nhớ |
|
5 |
默不打扰 (mò bù dǎrǎo) |
lặng lẽ không quấy rầy |
|
6 |
问候 (wènhòu) |
hỏi thăm |
|
7 |
借口 (jièkǒu) |
cái cớ, lý do |
|
8 |
最好 (zuìhǎo) |
tốt nhất |
|
9 |
解药 (jiěyào) |
thuốc giải |
|
10 |
心跳 (xīntiào) |
nhịp tim |
|
11 |
一分一秒 (yī fēn yī miǎo) |
từng phút từng giây |
|
12 |
寂寞 (jìmò) |
cô đơn |
|
13 |
失去 (shīqù) |
mất đi |
|
14 |
颜色 (yánsè) |
màu sắc |
|
15 |
回忆 (huíyì) |
hồi ức, ký ức |
|
16 |
涂鸦 (túyā) |
vẽ nguệch ngoạc |
|
17 |
缤纷 (bīnfēn) |
rực rỡ, muôn màu |
|
18 |
失落 (shīluò) |
hụt hẫng, thất lạc |
|
19 |
安静 (ānjìng) |
yên tĩnh |
|
20 |
呼吸 (hūxī) |
hơi thở |
|
21 |
着落 (zhuóluò) |
chỗ dựa, điểm tựa |
|
22 |
遥远 (yáoyuǎn) |
xa xôi |
|
23 |
拥抱 (yōngbào) |
ôm, vòng tay |
|
24 |
永远 (yǒngyuǎn) |
mãi mãi |
|
25 |
做不到 (zuò bù dào) |
không làm được |
2. Ngữ pháp trong bài hát
却 (què) - nhưng lại
- 夜深了却还是睡不着 → Đêm đã khuya nhưng lại vẫn không ngủ được.
→ “却” biểu đạt sự trái ngược, tương phản.
Verb + 不着 (bù zháo)
- 睡不着 → không ngủ được.
→ Dùng sau động từ để chỉ không đạt được kết quả.
都 (dōu) - nhấn mạnh sự bao quát
- 对你最深的思念都变成了默不打扰
→ Nỗi nhớ sâu nặng dành cho anh đều biến thành sự lặng lẽ không quấy rầy.
想 + V / 想 + N
- 想问候 → Muốn hỏi thăm.
- 我又想你了 → Em lại nhớ anh rồi.
→ “想” vừa có nghĩa là muốn, vừa là nhớ.
找不到 (zhǎo bù dào) - không tìm thấy
- 想问候却找不到借口 → Muốn hỏi thăm nhưng không tìm được cái cớ.
X 是 Y 的最好解药
- 时间是最好解药 → Thời gian là liều thuốc tốt nhất.
→ Cấu trúc A 是 B 的… = A là … của B.
没有 + V
- 没有停止一分一秒 → Chưa từng ngừng lại dù chỉ một giây phút.
→ “没有” = phủ định hành động trong quá khứ/hiện tại.
像…一样 (xiàng… yīyàng)
- 就像你给我的回忆 → Giống như ký ức anh để lại cho em.
→ Dùng để so sánh.
A + 着 (zhe) + B
- 涂鸦着缤纷的失落 → Vẽ nguệch ngoạc nên những mất mát muôn màu.
→ “着” biểu thị hành động đang diễn ra hoặc trạng thái kéo dài.
V + 不到 (bù dào)
- 做不到 → Không làm được.
→ Dùng để chỉ không thể đạt tới kết quả.
Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:
👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản
Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi
Lời kết
Em lại nhớ anh rồi (我又想你了) không chỉ là một ca khúc tình yêu, mà còn là lời thì thầm của những trái tim đang thương nhớ. Nếu bạn từng trải qua cảm giác chờ đợi và nhớ nhung, chắc chắn giai điệu này sẽ trở thành một phần ký ức khó quên trong lòng bạn.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment