Các từ mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1

Trong IELTS Writing Task 1, thí sinh thường phải miêu tả biểu đồ, số liệu và đặc biệt là xu hướng thay đổi theo thời gian. Tuy nhiên, nhiều bạn lại chỉ sử dụng những từ cơ bản như increase, decrease hay go up, khiến bài viết trở nên đơn điệu và khó đạt điểm cao ở tiêu chí từ vựng. Trên thực tế, tiếng Anh có rất nhiều cách diễn đạt phong phú hơn để mô tả xu hướng, giúp bạn vừa tránh lặp từ, vừa thể hiện khả năng ngôn ngữ linh hoạt. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá những từ và cụm từ hay nhất để mô tả xu hướng trong IELTS Writing Part 1.

I. Xu hướng là gì? 

Xu hướng là gì? 

Xu hướng là gì? 

Về mặt định nghĩa, xu hướng (trend) được hiểu là sự thay đổi của từng đối tượng trong biểu đồ khi so sánh qua các mốc thời gian khác nhau. Nói cách khác, một biểu đồ chỉ được coi là thể hiện trend khi nó có ít nhất từ ba mốc thời gian trở lên (ví dụ: theo ngày, theo tháng, hoặc theo năm).

Do đó, thí sinh có thể nhanh chóng nhận diện xem biểu đồ có chứa xu hướng hay không bằng cách chú ý đọc kỹ phần mô tả đề bài.

→ Ví dụ: “The chart below illustrates the proportion of households owning three types of electrical appliances in a European country from 1995 to 2015.”

→ Ở cuối phần mô tả, ta thấy cụm “from 1995 to 2015”, nghĩa là khoảng thời gian từ năm 1995 đến năm 2015.

⇒ Từ đó có thể kết luận rằng biểu đồ này thể hiện trend cho từng loại thiết bị điện gia dụng trong khoảng thời gian nói trên.

II. Các từ mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1

Các từ mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1

Các từ mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1

1. Từ vựng miêu tả xu hướng (V - N):

Nhóm xu hướng

Động từ (Verb)

Danh từ (Noun)

Nghĩa

Xu hướng tăng (tăng vừa/ổn định)

increase

an increase

tăng, gia tăng

rise

a rise

tăng, sự tăng

grow

growth

phát triển, tăng trưởng

go up

upward trend

đi lên, tăng lên

climb

a climb

leo lên, tăng dần

Xu hướng tăng mạnh

rocket

a rocket

tăng vọt, bùng nổ

soar

a soar

vươn lên, tăng mạnh

shoot up

 

tăng vọt

leap

a leap

nhảy vọt

boom

a boom

bùng nổ

bounce back

 

phục hồi mạnh mẽ

jump

a jump

nhảy, bật lên

Xu hướng giảm (giảm dần/giảm nhẹ)

decrease

a decrease

giảm, sự giảm

fall / fall down

a fall

rơi, giảm

go down

downward trend

đi xuống, giảm xuống

slip/ dip

a slip/ dip

sụt giảm

reduce

a reduction

giảm bớt, làm giảm

decline

a decline

suy giảm

drop

drop

rơi, giảm

Xu hướng giảm mạnh

plunge

a plunge

lao xuống, giảm mạnh

slump

a slump

suy giảm, giảm mạnh

dive

a dive

lao xuống, giảm mạnh

plummet

a plummet

rơi thẳng xuống, giảm mạnh

tumble

a tumble

sụt giảm mạnh

sink

a sink

giảm sâu

Xu hướng dao động

fluctuate

fluctuation

dao động, biến động

oscillate

oscillation

dao động qua lại

wave

 

dao động, làn sóng

vary

variation

thay đổi, khác nhau

Xu hướng ổn định

remain/stay stable

stability

vẫn ổn định

remain/stay unchanged/ keep 

constant stable

unchangeability

vẫn không thay đổi

stabilize

stabilization

làm ổn định

level off

level out 

flatten out

a leveling off/ out

a plateau

chững lại

to be unchanged

 

không thay đổi

2. Từ vựng miêu tả xu hướng tuyệt đối ( V - N):

Nhóm

Động từ / Cụm từ (Verb/Phrase)

Nghĩa tiếng Việt

Ghi chú sử dụng

Đạt mức cao nhất

reach a peak

đạt đỉnh điểm, lên tới đỉnh cao

Dùng để mô tả một con số hay tỷ lệ cao nhất trong giai đoạn.

reach/hit the highest point

đạt điểm cao nhất, lên tới mức cao nhất

Nhấn mạnh mức độ cao nhất tuyệt đối trong chu kỳ/biểu đồ.

Đạt mức thấp nhất

reach/hit the lowest point

đạt điểm thấp nhất, xuống mức thấp nhất

Thường đi kèm mốc thời gian hoặc giá trị cụ thể.

fall to a low

giảm xuống mức thấp hơn

Thường chỉ sự giảm mạnh, xuống gần đáy.

reach a bottom

đạt đáy, xuống tới mức thấp nhất

Ít phổ biến hơn “lowest point”, mang nghĩa hình ảnh.

hit the lowest point

chạm mức thấp nhất

Diễn đạt mức suy giảm cực đại.

3. Từ vựng miêu tả tốc độ thay đổi (Adv - Adj):

Nhóm mức độ thay đổi

Tính từ (Adj.)

Trạng từ (Adv.)

Nghĩa tiếng Việt

Thay đổi mạnh, đáng kể, nhanh và rõ ràng

dramatic

dramatically

thay đổi mạnh, ấn tượng

sharp

sharply

cực nhanh, rõ ràng

enormous

enormously

cực lớn

substantial

substantially

đáng kể, lớn

considerable

considerably

thay đổi nhiều

significant

significantly

quan trọng, đáng kể

rapid

rapidly

nhanh chóng

tremendous

tremendously

to lớn, khổng lồ

remarkable

remarkably

đáng chú ý, nổi bật

noticeable

noticeably

dễ nhận thấy, rõ ràng

Thay đổi vừa phải, ổn định

moderate

moderately

vừa phải, trung bình

constant

constantly

không thay đổi

progressive

progressively

phát triển ổn định, tiến bộ

Thay đổi ít, không đáng kể

slight

slightly

nhỏ, nhẹ

marginal

marginally

nhẹ, không đáng kể

minimal

minimally

tối thiểu, rất nhỏ

steady

steadily

ổn định, đều đặn

slow

slowly

chậm, từ từ

gradual

gradually

dần dần, liên tục

III. Các cấu trúc mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1

Các cấu trúc mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1

Các cấu trúc mô tả xu hướng trong IELTS Writing Task 1

1. Cấu trúc dùng động từ chỉ xu hướng

Cấu trúc: Subject + verb (chỉ xu hướng) + (adverb) + in + số liệu / to + số liệu / by + mức độ thay đổi + (in + thời gian).

→ Ví dụ: The number of car users increased dramatically from 2 million to 5 million between 2000 and 2010. (Số lượng người dùng ô tô tăng mạnh từ 2 triệu lên 5 triệu trong giai đoạn 2000–2010.)

2. Cấu trúc dùng danh từ chỉ xu hướng

Cấu trúc:

  • There + be + a(n) + noun (trend) + in + something + (over + thời gian).
  • Subject + experience / witness / see + a(n) + noun (trend).

→ Ví dụ: The country experienced a sharp decline in birth rates after 2010. (Quốc gia này chứng kiến sự sụt giảm mạnh trong tỷ lệ sinh sau năm 2010.)

3. Cấu trúc mô tả mức cao nhất/thấp nhất

Cấu trúc:

  • Subject + reach / hit + the highest (lowest) point + (in + năm).
  • Subject + peak at + số liệu.
  • Subject + fall to a low of + số liệu.

→ Ví dụ: The figure for smartphone sales reached the highest point of 80% in 2018. (Số liệu bán điện thoại thông minh đạt mức cao nhất là 80% vào năm 2018.)

4. Cấu trúc mô tả xu hướng ổn định

Cấu trúc:

  • Subject + remain/stay + stable/unchanged/constant + (at + số liệu).
  • There + be + little/no change in + something.

→ Ví dụ: The price of gas remained stable at $50 per barrel for over five years. (Giá khí đốt giữ ổn định ở mức 50 đô/thùng trong hơn 5 năm.)

5. Cấu trúc mô tả xu hướng dao động

Cấu trúc:

  • Subject + fluctuate + between A and B + (over + thời gian).
  • Subject + show/experience + (a) fluctuation in + something.

→ Ví dụ: The data shows a fluctuation in the number of tourists throughout the year. (Dữ liệu cho thấy sự dao động trong số lượng khách du lịch trong suốt năm.)

6. Các cấu trúc so sánh xu hướng giữa hai hay nhiều đối tượng 

Cấu trúc:

  • A increased more rapidly than B.
  • The rise in A was greater than that in B.
  • While A increased, B remained stable.

→ Ví dụ: Sales of smartphones grew significantly, whereas tablet sales stayed constant. (Doanh số bán điện thoại thông minh tăng đáng kể, trong khi doanh số bán máy tính bảng vẫn giữ nguyên.)

7. Cấu trúc nâng cao để đa dạng hóa ngôn ngữ

Cấu trúc:

  • Subject + witnessed / experienced / underwent + noun phrase.
  • The period saw + noun phrase.
  • A upward/downward trend can be observed in …

→ Ví dụ: A downward trend can be observed in the use of coal energy. (Có thể quan sát thấy xu hướng giảm trong việc sử dụng năng lượng than.)

IV. Cách xác định xu hướng trong biểu đồ trong IELTS Writing Task 1

Để xác định xu hướng trong biểu đồ, bạn cần nhìn vào sự thay đổi của dữ liệu từ điểm đầu đến điểm cuối và tìm ra sự biến động chính. Có ba loại xu hướng chính mà bạn cần chú ý:

  • Xu hướng tăng (upward trend): Dữ liệu tăng lên đáng kể qua thời gian.
  • Xu hướng giảm (downward trend): Dữ liệu giảm xuống đáng kể qua thời gian.
  • Không có xu hướng rõ ràng (no clear trend): Dữ liệu biến động lên xuống nhưng không có hướng tăng hoặc giảm rõ rệt.

Dưới đây là các bước cụ thể để xác định và miêu tả xu hướng:

1. Nhìn vào điểm đầu và điểm cuối

Hãy so sánh giá trị của dữ liệu ở thời điểm bắt đầu và thời điểm kết thúc. Ví dụ, nếu số lượng sinh viên ở một trường đại học năm 2000 là 5,000 và năm 2020 là 15,000, thì xu hướng tổng thể là tăng.

2. Phân tích các thay đổi chính

Ngoài việc nhìn vào điểm đầu và điểm cuối, bạn cũng cần chú ý đến những biến động đáng kể trong suốt giai đoạn. Chẳng hạn, một số liệu có thể tăng mạnh, sau đó giảm nhẹ, rồi lại tăng trở lại. Tuy nhiên, nếu sự tăng trưởng tổng thể vẫn là chủ đạo, bạn vẫn có thể mô tả xu hướng chung là tăng, nhưng cần đề cập đến những biến động nhỏ hơn để bài viết chi tiết hơn.

  • Xu hướng tăng: Sử dụng các từ vựng như 'rose', 'increased', 'climbed', 'went up'.
  • Xu hướng giảm: Sử dụng các từ vựng như 'fell', 'decreased', 'dropped', 'went down'.
  • Xu hướng ổn định: Sử dụng các từ vựng như 'remained stable', 'stayed the same', 'leveled off'.

3. Viết câu miêu tả xu hướng

Sau khi xác định được xu hướng, hãy viết một câu mở đầu trong phần tổng quan (overview) của bài viết để tóm tắt xu hướng này. Câu này thường nằm ngay sau phần giới thiệu và là một trong những câu quan trọng nhất của bài viết.

→ Ví dụ:

  • Với biểu đồ đường (line graph): The number of visitors to the museum increased steadily from 2010 to 2020. (Số lượng khách tham quan bảo tàng tăng đều đặn từ năm 2010 đến năm 2020.)
  • Với biểu đồ cột (bar chart): There was a significant decline in the use of public transport over the ten-year period. (Có sự suy giảm đáng kể trong việc sử dụng phương tiện giao thông công cộng trong vòng mười năm.)
  • Với biểu đồ tròn (pie chart): The data shows that the consumption of fast food grew considerably from 1990 to 2000. (Dữ liệu cho thấy mức tiêu thụ thức ăn nhanh tăng đáng kể từ năm 1990 đến năm 2000.)

Tham khảo Combo Advanced IELTS Intensive kèm chấm chữa giáo viên bản ngữ [Tặng khoá TED Talks]

1️⃣ Xây dựng vốn từ vựng học thuật 99% sẽ xuất hiện trong 2 phần thi Listening và Reading

2️⃣ Làm chủ tốc độ và các ngữ điệu khác nhau trong phần thi IELTS Listening

3️⃣ Nắm chắc chiến thuật và phương pháp làm các dạng câu hỏi trong IELTS Listening và Reading

4️⃣ Xây dựng ý tưởng viết luận, kỹ năng viết câu, bố cục các đoạn, liên kết ý và vốn từ vựng phong phú cho các chủ đề trong IELTS Writing

5️⃣ Luyện tập phát âm, từ vựng, ngữ pháp và thực hành luyện nói các chủ đề thường gặp và forecast trong IELTS Speaking

6️⃣ Được chấm chữa chi tiết (gồm điểm và nhận xét thành phần trong rubic) xác định được điểm yếu và cách khắc phục trong IELTS Speaking và Writing.

Lời kết

Có thể nói, từ vựng chính là “chìa khóa vàng” để chinh phục IELTS Writing Part 1. Khi bạn biết cách sử dụng các từ mô tả xu hướng một cách hợp lý, bài viết sẽ trở nên chuyên nghiệp, mạch lạc và giàu tính học thuật hơn. Hãy coi mỗi bài luyện viết là cơ hội để thử áp dụng các từ vựng mới, từ đó biến chúng thành thói quen tự nhiên trong cách diễn đạt của bạn. Nếu kiên trì rèn luyện, bạn sẽ không chỉ cải thiện điểm số IELTS mà còn nâng cao khả năng viết học thuật trong tiếng Anh.