Phương pháp Cornell và cách ứng dụng trong việc học tiếng AnhBạn đã bao giờ học tiếng Anh xong mà thấy ghi chép của mình rối rắm, khó ôn lại và nhanh chóng quên kiến thức? Đây là tình trạng mà rất nhiều người học ngoại ngữ gặp phải. Đó cũng là lý do phương pháp Cornell ra đời - một cách ghi chú khoa học, đơn giản nhưng cực kỳ hiệu quả, giúp bạn sắp xếp ý tưởng rõ ràng và ghi nhớ lâu hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá chi tiết phương pháp Cornell và cách áp dụng nó để việc học tiếng Anh trở nên dễ dàng và thú vị hơn.

I. Phương pháp Cornell là gì?

Phương pháp ghi chép Cornell là một hệ thống ghi chép hiệu quả, được phát triển bởi giáo sư Walter Pauk của Đại học Cornell vào những năm 1950. Phương pháp này giúp bạn tổ chức thông tin một cách khoa học, dễ dàng ôn tập và ghi nhớ. Nó phù hợp với nhiều môn học và tình huống, từ bài giảng trên lớp đến các cuộc họp.

II. Cách ghi chép theo phương pháp Cornell

Cách ghi chép theo phương pháp Cornell

Cách ghi chép theo phương pháp Cornell

Phần 1: Chuẩn bị sổ ghi chép phù hợp

Hãy dành riêng một quyển vở hoặc tập giấy chỉ để áp dụng phương pháp Cornell. Dù bạn dùng sổ, giấy rời hay kẹp trong bìa hồ sơ, điều quan trọng là phải có một tập riêng để ghi chú. Mỗi trang giấy sẽ được chia thành những phần khác nhau, mỗi phần đảm nhận một vai trò riêng biệt.

Cột ghi chép - Note-taking Area (Cột bên phải):

  • Đây là phần chính để bạn ghi lại các thông tin từ bài giảng hoặc sách giáo khoa. Hãy sử dụng các gạch đầu dòng, viết tắt, và biểu đồ để ghi nhanh những ý chính, ví dụ và chi tiết.
  • Tập trung vào việc nắm bắt các ý tưởng cốt lõi thay vì viết lại từng từ của người nói nhưng cũng là khu vực để trình bày các ý quan trọng nhất trong bài giảng.

Cột gợi ý - Cue Column (Cột bên trái):

  • Sau khi bài giảng kết thúc, bạn hãy dùng cột này để tóm tắt các ý chính từ cột bên phải.
  • Viết các từ khóa, câu hỏi gợi mở hoặc các khái niệm quan trọng. Những gợi ý này sẽ giúp bạn dễ dàng ôn tập và kiểm tra lại kiến thức.
  • Bạn có thể che cột ghi chép lại và chỉ nhìn vào cột gợi ý để tự kiểm tra xem mình có nhớ các chi tiết không.

Phần tóm tắt - Summary Area (Dưới cùng trang):

  • Ở cuối trang, kẻ một đường ngang cách mép dưới khoảng 5 cm, tức khoảng ¼ chiều cao trang giấy. Phần này nên bao gồm những ý chính quan trọng nhất của toàn bộ bài học, giúp bạn củng cố kiến thức và hiểu rõ tổng thể vấn đề.

Nếu muốn tiết kiệm thời gian, bạn có thể tải các mẫu Cornell Note có sẵn trên mạng. In chúng ra và sử dụng cũng mang lại hiệu quả tương tự như tự kẻ tay.

Phần 2: Ghi chép thông minh theo phương pháp Cornell

Khi bạn ghi chép, bạn nên tập trung vào việc nắm bắt các ý chính thay vì chép lại từng chữ.

  • Thông tin cơ bản: Bạn cần ghi đầy đủ thông tin cơ bản như tên môn học, ngày tháng và chủ đề lên đầu mỗi trang để dễ quản lý.
  • Lắng nghe chủ động: Trong phần ghi chép chính (phần rộng bên phải), bạn cần lắng nghe và ghi lại những điểm quan trọng.
    • Chú ý các tín hiệu: Bạn nên chú ý đến các tín hiệu ngôn ngữ như “ba yếu tố chính là…” hoặc “nguyên nhân chủ yếu là…”, bởi vì đây thường là những thông tin cốt lõi. Trong sách giáo khoa, các thông tin quan trọng thường được in đậm hoặc được lặp lại trong biểu đồ.
    • Viết tắt và đơn giản hóa: Thay vì viết cả câu, bạn hãy dùng các gạch đầu dòng, ký hiệu (như & thay cho và) và từ viết tắt. Chẳng hạn, thay vì viết "Năm 1703, Peter Đại Đế thành lập St. Petersburg...", bạn có thể viết ngắn gọn: "1703: Peter lập St. Pete & xây pháo đài Peter & Paul."
  • Tập trung vào ý chính: Trong quá trình ghi chép, bạn cần tập trung vào các ý chính và bỏ qua những ví dụ minh họa chi tiết. Cách làm này giúp bạn tiết kiệm thời gian và buộc bạn phải xử lý thông tin một cách chủ động.
  • Sắp xếp nội dung: Khi chuyển sang một chủ đề mới, bạn nên cách một dòng hoặc sang trang mới để dễ phân biệt.
  • Ghi lại các thắc mắc: Bạn đừng ngần ngại ghi lại những câu hỏi hoặc điểm mà bạn chưa hiểu vào phần ghi chép chính để có thể tìm câu trả lời sau này.

Phần 3: Xem lại và hoàn thiện ghi chú Cornell

Giai đoạn này là chìa khóa để phương pháp Cornell phát huy hiệu quả.

  • Tóm tắt ý chính: Ngay sau khi kết thúc buổi học hoặc bài đọc, hãy tóm tắt các điểm quan trọng nhất vào cột bên trái. Sử dụng các từ khóa hoặc câu hỏi gợi mở để dễ dàng ôn tập.
  • Đặt câu hỏi: Tạo ra các câu hỏi liên quan đến nội dung bạn đã ghi chép và viết chúng vào cột bên trái. Những câu hỏi này sẽ trở thành công cụ ôn tập hữu ích sau này.
    • Ví dụ: Nếu phần ghi chép có "1703: Peter lập St. Pete...", bạn có thể viết câu hỏi "Vì sao Peter chọn St. Petersburg?" vào cột bên trái.
    • Bạn cũng có thể đặt các câu hỏi nâng cao như "Tại sao lại xảy ra sự việc này?" để đào sâu kiến thức.
  • Viết tóm tắt cuối trang: Ở phần dưới cùng của trang, hãy viết một đoạn tóm tắt ngắn gọn toàn bộ nội dung. Việc diễn đạt lại kiến thức bằng ngôn từ của mình là cách tốt nhất để kiểm tra mức độ hiểu bài của bạn. Nếu bạn có thể tóm tắt tốt, điều đó có nghĩa là bạn đã hiểu bài.

Phần 4: Ôn tập và học hiệu quả

  • Đọc lại thường xuyên: Tập trung vào cột bên trái và phần tóm tắt để ôn tập. Những phần này chứa các thông tin quan trọng nhất.
  • Tự kiểm tra: Dùng tay che phần ghi chép chính (bên phải), sau đó trả lời các câu hỏi trong cột gợi ý (bên trái). Cách này giúp bạn tự kiểm tra khả năng ghi nhớ và hiểu bài một cách hiệu quả.
  • Học liên tục: Thường xuyên xem lại ghi chép thay vì học nhồi nhét trước kỳ thi sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và giảm áp lực. Phương pháp Cornell biến việc học thành một quá trình liên tục và có tổ chức.

III. Ứng dụng phương pháp Cornell trong việc học tiếng Anh

Ứng dụng phương pháp Cornell trong việc học tiếng Anh

Ứng dụng phương pháp Cornell trong việc học tiếng Anh

1. Ứng dụng vào việc học từ vựng (Vocabulary)

Học từ vựng là nền tảng của mọi kỹ năng khác. Sử dụng phương pháp Cornell sẽ giúp bạn không chỉ ghi nhớ từ mới mà còn hiểu sâu sắc cách dùng của chúng.

  • Khu vực Ghi chú (Note-taking Area): Đây là nơi bạn viết từ vựng mới cùng với nghĩa tiếng Việt, phiên âm (IPA) và loại từ. Để tăng tính hiệu quả, bạn nên viết thêm các ví dụ minh họa về cách dùng của từ trong ngữ cảnh cụ thể. 

→ Ví dụ:

  • Từ: Diligent
  • Nghĩa: Chăm chỉ, siêng năng
  • Loại từ: Tính từ (adj)
  • Ví dụ: He is a very diligent student who always finishes his homework on time.
  • Khu vực Gợi ý (Cue Column): Ở cột này, bạn có thể viết những từ đồng nghĩa, trái nghĩa, các cụm từ liên quan (collocations) hoặc các từ cùng họ (word family) của từ vựng đó. Điều này giúp bạn tạo ra một mạng lưới kiến thức, liên kết các từ lại với nhau. 

→ Ví dụ, với từ diligent, bạn có thể ghi:

  • Từ đồng nghĩa: Hard-working, industrious
  • Từ trái nghĩa: Lazy
  • Cụm từ: Diligent in one's studies, diligent effort
  • Danh từ: Diligence
  • Khu vực Tóm tắt (Summary Area): Cuối trang, bạn hãy tóm tắt lại các từ vựng đã học trong buổi đó bằng một hoặc hai câu ngắn gọn. Thay vì chỉ liệt kê, bạn có thể thử đặt một câu chuyện hoặc một đoạn văn ngắn có sử dụng tất cả các từ đã học. Điều này không chỉ giúp bạn ôn tập mà còn rèn luyện khả năng viết.

2. Ứng dụng vào việc học ngữ pháp (Grammar)

Ngữ pháp là bộ xương của ngôn ngữ. Việc ghi chép ngữ pháp một cách có hệ thống sẽ giúp bạn nắm vững các cấu trúc phức tạp và tránh nhầm lẫn.

  • Khu vực Ghi chú (Note-taking Area): Trong khu vực này, bạn sẽ ghi chép các quy tắc ngữ pháp một cách chi tiết. Ví dụ, khi học về thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect), bạn hãy ghi lại cấu trúc, các trường hợp sử dụng, và đặc biệt là các ví dụ minh họa rõ ràng cho từng trường hợp.
  • Khu vực Gợi ý (Cue Column): Cột này sẽ là nơi bạn đặt các câu hỏi liên quan đến quy tắc ngữ pháp, hoặc ghi chú các từ khóa, các dấu hiệu nhận biết của thì đó. 

→ Ví dụ, với thì hiện tại hoàn thành, bạn có thể viết:

  • Dấu hiệu nhận biết?
  • Sử dụng khi nào?
  • Phân biệt với quá khứ đơn (Simple Past)?
  • Khu vực Tóm tắt (Summary Area): Bạn hãy tóm tắt lại kiến thức ngữ pháp đã học bằng một hoặc hai câu. 

→ Ví dụ: Thì hiện tại hoàn thành dùng để diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng có liên quan đến hiện tại, hoặc hành động chưa kết thúc.

3. Ứng dụng vào kỹ năng Nghe (Listening)

Nghe là kỹ năng đòi hỏi sự tập trung cao độ. Phương pháp Cornell sẽ giúp bạn bắt kịp thông tin và ghi chép một cách có chọn lọc.

  • Trong khi Nghe (While Listening): Khi nghe một bài giảng, podcast, hoặc đoạn hội thoại, bạn hãy ghi lại những ý chính, các từ khóa, tên riêng, ngày tháng và các con số quan trọng vào khu vực ghi chú. Không cần phải viết đầy đủ câu, chỉ cần ghi lại những gì bạn nghe được một cách nhanh nhất.
  • Sau khi Nghe (After Listening): Sau khi bài nghe kết thúc, bạn hãy quay trở lại và sử dụng khu vực gợi ý để đặt các câu hỏi về những gì đã nghe. 

→ Ví dụ:

  • Diễn giả đang nói về chủ đề gì?
  • Mục đích chính của bài nói là gì?
  • Những luận điểm nào được đưa ra để chứng minh?
  • Có từ mới nào cần tra cứu không?
  • Khu vực Tóm tắt (Summary Area): Cuối cùng, tóm tắt lại toàn bộ nội dung của bài nghe bằng ngôn ngữ của riêng bạn. Việc này giúp bạn kiểm tra lại mức độ hiểu bài và tái hiện thông tin một cách chủ động.

4. Ứng dụng vào kỹ Năng đọc (Reading)

Đọc không chỉ là lướt qua các con chữ mà còn là việc nắm bắt ý chính và phân tích nội dung. Phương pháp Cornell giúp bạn đọc một cách chủ động và có mục đích.

  • Khu vực Ghi chú (Note-taking Area): Khi đọc một bài báo, một câu chuyện hoặc một đoạn văn, hãy ghi lại các ý chính của từng đoạn, các dẫn chứng quan trọng, và các từ vựng mới mà bạn gặp. Bạn cũng có thể ghi lại các câu trích dẫn hay mà bạn thấy tâm đắc.
  • Khu vực Gợi ý (Cue Column): Sử dụng cột này để đặt câu hỏi về nội dung bạn vừa đọc. 

→ Ví dụ:

  • Đoạn văn này nói về cái gì?
  • Tác giả đưa ra lập luận gì?
  • Tôi có đồng ý với quan điểm này không? Tại sao?
  • Ý chính của bài viết là gì?
  • Khu vực Tóm tắt (Summary Area): Sau khi đọc xong, hãy viết một đoạn tóm tắt ngắn gọn toàn bộ nội dung của bài đọc. Việc này giúp bạn tổng hợp lại kiến thức và củng cố trí nhớ về những gì đã đọc.

5. Ứng dụng vào kỹ năng Viết (Writing)

Viết là quá trình sắp xếp ý tưởng và diễn đạt chúng một cách mạch lạc. Phương pháp Cornell có thể trở thành một công cụ tuyệt vời để lên dàn ý và xây dựng bài viết.

  • Khu vực Gợi ý (Cue Column): Trước khi viết, hãy sử dụng cột này để lên dàn ý. Viết ra các ý chính, các luận điểm bạn muốn trình bày, các ví dụ minh họa và các từ vựng quan trọng. Đây sẽ là bộ khung cho bài viết của bạn.
  • Khu vực Ghi chú (Note-taking Area): Dựa vào dàn ý đã có ở cột gợi ý, bạn bắt đầu triển khai các ý thành các đoạn văn hoàn chỉnh. Viết đầy đủ câu, sử dụng các cấu trúc ngữ pháp và từ vựng phù hợp.
  • Khu vực Tóm tắt (Summary Area): Khi đã hoàn thành bài viết, bạn hãy viết một câu tóm tắt ý chính của toàn bộ bài viết đó. Đây cũng là bước cuối cùng để bạn xem lại bài viết của mình đã đi đúng hướng hay chưa.

6. Ứng dụng vào kỹ năng nói (Speaking)

Dù không thể ghi chép trong lúc nói, bạn hoàn toàn có thể sử dụng phương pháp Cornell để chuẩn bị cho các buổi luyện nói hoặc thuyết trình.

  • Khu vực Gợi ý (Cue Column): Ghi lại các ý chính, các luận điểm quan trọng mà bạn muốn nói. Đây có thể là các câu hỏi bạn tự đặt ra cho bản thân để tìm câu trả lời, hoặc các ý tưởng bạn muốn sắp xếp. 

→ Ví dụ:

  • Nên bắt đầu bài nói thế nào?
  • Các luận điểm chính là gì?
  • Kết thúc bài nói bằng gì?
  • Khu vực Ghi chú (Note-taking Area): Dựa vào các ý chính đã lên ở cột gợi ý, bạn hãy viết ra các ý triển khai, các ví dụ, các từ vựng hoặc cấu trúc ngữ pháp bạn muốn sử dụng. Luyện tập nói theo các ý đã ghi chép này.
  • Khu vực Tóm tắt (Summary Area): Tóm tắt lại nội dung của bài nói bằng một hoặc hai câu. Đây là cách giúp bạn ghi nhớ và tổng hợp lại các ý đã nói.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Có thể nói, Cornell là phương pháp ghi chú vừa đơn giản vừa khoa học, phù hợp cho mọi người học ở bất kỳ trình độ nào. Nếu bạn đang loay hoay tìm cách học tiếng Anh hiệu quả hơn, thì đây chắc chắn là một lựa chọn đáng để thử. Hãy áp dụng và điều chỉnh linh hoạt theo phong cách học tập của mình - bạn sẽ ngạc nhiên khi thấy khả năng tiếp thu và ghi nhớ tiếng Anh được cải thiện từng ngày.