Bạn đã bao giờ thấy những từ như amazing, furious, exhausted xuất hiện trong các bài viết hay cuộc trò chuyện tiếng Anh chưa? Đây chính là strong adjectives, những tính từ “cực mạnh” giúp diễn đạt cảm xúc, trạng thái hoặc tính chất một cách sinh động và ấn tượng hơn nhiều so với các tính từ thông thường. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu strong adjectives là gì, vì sao chúng quan trọng, và đặc biệt là khám phá danh sách những strong adjectives thường gặp nhất.
I. Strong adjectives là gì?

Strong adjectives là gì?
Strong adjectives (tính từ mạnh) là những tính từ có ý nghĩa mạnh hơn, thay thế cho việc sử dụng một tính từ thông thường kết hợp với trạng từ "Very" (rất). Chúng có tác dụng làm cho câu văn trở nên sinh động, ấn tượng và truyền tải cảm xúc một cách mạnh mẽ hơn. Thay vì nói "Very hot" (rất nóng), bạn có thể dùng "boiling" (nóng bỏng).
Đặc điểm của Strong adjectives:
- Ý nghĩa độc lập: Bản thân các strong adjectives đã mang ý nghĩa cường điệu, do đó không cần thêm "Very" ở phía trước. Thêm "Very" vào sẽ trở nên thừa thãi và không tự nhiên.
- Sử dụng với các trạng từ khác: Mặc dù không đi với "Very", strong adjectives có thể kết hợp với các trạng từ khác để nhấn mạnh thêm, ví dụ: "absolutely", "completely", "totally", "extremely", "really", "quite".
→ Ví dụ: The view from the top was utterly breathtaking. (Cảnh quan nhìn từ trên đỉnh thực sự ngoạn mục.)
II. Danh sách strong adjectives thường gặp

Danh sách strong adjectives thường gặp
|
Intensifier + Adjective |
One-Word Equivalent (Strong Adjective) |
IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
Very cold |
Freezing |
/ˈfriː.zɪŋ/ |
Lạnh cóng |
I can't stay outside for long; it's absolutely freezing today. (Tôi không thể ở ngoài lâu được; hôm nay trời lạnh cóng.) |
|
Very hot |
Boiling/ Scorching |
/ˈbɔɪ.lɪŋ/ |
Nóng như sôi |
Be careful with your tea, it's boiling hot. (Hãy cẩn thận với tách trà của bạn, nó nóng như sôi.) |
|
Very important |
Crucial |
/ˈkruː.ʃəl/ |
Cực kỳ quan trọng |
Getting a good education is crucial for your future. (Có một nền giáo dục tốt là cực kỳ quan trọng cho tương lai của bạn.) |
|
Very clean |
Spotless |
/ˈspɒt.ləs/ |
Sạch sẽ không tì vết |
The cleaning team left the kitchen absolutely spotless. (Đội dọn dẹp đã để lại nhà bếp sạch sẽ không tì vết.) |
|
Very dirty |
Filthy |
/ˈfɪl.θi/ |
Rất bẩn, dơ bẩn |
The clothes were filthy after we went camping. (Quần áo rất bẩn sau khi chúng tôi đi cắm trại.) |
|
Very happy |
Ecstatic |
/ɪkˈstæt.ɪk/ |
Vô cùng sung sướng |
He was ecstatic when he heard the good news. (Anh ấy vô cùng sung sướng khi nghe tin tốt lành.) |
|
Very sad |
Heartbroken |
/ˈhɑːrtˌbroʊ.kən/ |
Đau lòng, tan nát cõi lòng |
She was heartbroken when her dog ran away. (Cô ấy đau lòng khi con chó của mình bỏ đi.) |
|
Very scared |
Terrified |
/ˈter.ə.faɪd/ |
Kinh hoàng |
I was terrified when the elevator suddenly stopped between floors. (Tôi hoảng sợ khi thang máy đột ngột dừng giữa các tầng.) |
|
Very funny |
Hilarious |
/hɪˈleə.ri.əs/ |
Cực kỳ hài hước |
The comedian's jokes were so hilarious that everyone was crying with laughter. (Những câu chuyện cười của diễn viên hài rất hài hước đến mức mọi người đều cười chảy nước mắt.) |
|
Very interesting |
Fascinating |
/ˈfæs.ən.eɪ.tɪŋ/ |
Hấp dẫn, lôi cuốn |
I found the history of that ancient civilization absolutely fascinating. (Tôi thấy lịch sử của nền văn minh cổ đại đó vô cùng hấp dẫn.) |
|
Very fast |
Lightning-fast |
/ˈlaɪt.nɪŋˌfæst/ |
Nhanh như chớp |
The new car is lightning-fast, going from 0 to 100 in just a few seconds. (Chiếc xe mới nhanh như chớp, tăng tốc từ 0 lên 100 chỉ trong vài giây.) |
|
Very slow |
Snail-paced/ Sluggish |
/ˈsneɪlˌpeɪst/ |
Chậm như sên |
The project is moving at a snail-paced speed, we need to hurry. (Dự án đang tiến triển chậm như sên, chúng ta cần phải nhanh lên.) |
|
Very expensive |
Priceless |
/ˈpraɪs.ləs/ |
Vô giá, rất đắt |
The ancient artifact was considered priceless and was kept in a high-security vault. (Cổ vật này được coi là vô giá và được giữ trong một kho tiền an ninh cao.) |
|
Very good |
Fantastic |
/fænˈtæs.tɪk/ |
Tuyệt vời |
We had a fantastic time at the beach last weekend. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bãi biển vào cuối tuần trước.) |
|
Very big |
Enormous |
/ɪˈnɔː.məs/ |
Khổng lồ |
The company made an enormous profit during the last financial quarter. (Công ty đã thu được lợi nhuận khổng lồ trong quý tài chính vừa rồi.) |
|
Very good |
Excellent |
/ˈek.sə.lənt/ |
Xuất sắc |
She gave an excellent presentation that impressed all the managers. (Cô ấy đã có một bài thuyết trình xuất sắc khiến tất cả quản lý ấn tượng.) |
|
Very bad |
Terrible |
/ˈter.ə.bəl/ |
Tồi tệ, kinh khủng |
The journey was terrible because the bus broke down twice. (Chuyến đi thật tồi tệ vì xe buýt hỏng hai lần.) |
|
Very big |
Gigantic |
/dʒaɪˈɡæn.tɪk/ |
Khổng lồ, to lớn (vật chất) |
A gigantic balloon floated above the city during the festival. (Một quả bóng bay khổng lồ bay trên thành phố trong lễ hội.) |
|
Very small |
Tiny |
/ˈtaɪ.ni/ |
Bé xíu |
The tiny bird built its nest inside the old mailbox. (Con chim nhỏ bé làm tổ trong chiếc hộp thư cũ.) |
|
Very beautiful |
Exquisite |
/ˈek.skwɪ.zɪt/ |
Tinh tế, tuyệt đẹp |
She admired the exquisite necklace displayed in the jewelry store. (Cô ấy ngắm nhìn chiếc vòng cổ tinh xảo trong cửa hàng trang sức.) |
|
Very old |
Ancient |
/ˈeɪn.ʃənt/ |
Cổ xưa |
They discovered an ancient tomb from the Roman Empire. (Họ đã khám phá ra một ngôi mộ cổ từ Đế chế La Mã.) |
|
Very angry |
Furious |
/ˈfjʊə.ri.əs/ |
Giận dữ, điên tiết |
My dad was furious when he found the broken vase. (Bố tôi đã giận điên lên khi tìm thấy chiếc bình bị vỡ.) |
|
Very upset |
Devastated |
/ˈdev.ə.steɪ.tɪd/ |
Suy sụp, tan nát |
He was devastated after the death of his pet. (Anh ấy đã suy sụp sau cái chết của thú cưng.) |
|
Very hungry |
Starving |
/ˈstɑːr.vɪŋ/ |
Đói cồn cào |
I haven't eaten all day, I'm absolutely starving. (Tôi đã không ăn gì cả ngày, tôi đói cồn cào.) |
|
Very shocked |
Stunned |
/stʌnd/ |
Sững sờ, choáng váng |
He was stunned when his team unexpectedly lost the final match. (Anh ấy sững sờ khi đội mình bất ngờ thua trận chung kết.) |
|
Very shy |
Timid |
/ˈtɪm.ɪd/ |
Nhút nhát, rụt rè |
The timid cat hid under the bed whenever strangers visited. (Chú mèo nhút nhát trốn dưới gầm giường mỗi khi có người lạ đến.) |
|
Very tired |
Exhausted |
/ɪɡˈzɔː.stɪd/ |
Kiệt sức |
She felt exhausted after working overtime for three consecutive days. (Cô ấy cảm thấy kiệt sức sau ba ngày tăng ca liên tiếp.) |
|
Very poor |
Destitute |
/ˈdes.tɪ.tʃuːt/ |
Cùng khổ, nghèo đói |
The charity works to help destitute families get back on their feet. (Tổ chức từ thiện hoạt động để giúp các gia đình cùng khổ ổn định cuộc sống.) |
|
Very beautiful |
Radiant |
/ˈreɪ.di.ənt/ |
Rạng rỡ, lộng lẫy |
The bride looked absolutely radiant in her wedding dress. (Cô dâu trông hoàn toàn rạng rỡ trong chiếc váy cưới.) |
|
Very fast |
Swift |
/swɪft/ |
Nhanh, mau lẹ |
The eagle caught its prey with a swift dive from the sky. (Con đại bàng bắt mồi bằng một cú bổ nhào nhanh từ trên trời.) |
|
Very surprised |
Amazed |
/əˈmeɪzd/ |
Ngạc nhiên, kinh ngạc |
We were amazed by the singer’s powerful voice and stage presence. (Chúng tôi kinh ngạc trước giọng hát mạnh mẽ và phong thái sân khấu của ca sĩ.) |
|
Very wet |
Soaked/ Drenched |
/səʊkt/ |
Ướt sũng, ướt nhẹp |
He got soaked walking home without an umbrella in the storm. (Anh ấy bị ướt sũng khi đi bộ về nhà mà không có ô trong cơn bão.) |
|
Very clever |
Brilliant |
/ˈbrɪl.jənt/ |
Thông minh xuất chúng |
Her brilliant idea saved the company thousands of dollars annually. (Ý tưởng xuất sắc của cô ấy đã giúp công ty tiết kiệm hàng ngàn đô la mỗi năm.) |
|
Very ugly |
Hideous |
/ˈhɪd.i.əs/ |
Gớm ghiếc, xấu xí |
The hideous statue frightened the children who passed by it. (Bức tượng xấu xí làm bọn trẻ đi ngang qua sợ hãi.) |
|
Very afraid |
Petrified |
/ˈpet.rɪ.faɪd/ |
Sợ chết khiếp |
She was petrified when she saw a shadow behind her. (Cô ấy sợ chết khiếp khi thấy một cái bóng phía sau.) |
|
Very thirsty |
Parched |
/pɑːtʃt/ |
Khát khô cổ |
After hiking all day, we were parched and needed water. (Sau khi leo núi cả ngày, chúng tôi khát khô cả cổ và cần nước.) |
|
Very dry |
Arid |
/ˈær.ɪd/ |
Khô cằn |
The farmers struggled to grow crops in the arid conditions. (Người nông dân vật lộn để trồng trọt trong điều kiện khô cằn.) |
|
Very dark |
Pitch-black |
/ˌpɪtʃˈblæk/ |
Tối đen như mực |
The forest was pitch-black, and we needed flashlights to walk. (Khu rừng tối đen như mực và chúng tôi cần đèn pin để đi.) |
|
Very noisy |
Deafening |
/ˈdef.ən.ɪŋ/ |
Ầm ỹ, điếc tai |
The deafening fireworks made the baby cry uncontrollably last night. (Pháo hoa ầm ĩ khiến em bé khóc không ngừng tối qua.) |
|
Very stupid |
Idiotic |
/ˌɪd.iˈɒt.ɪk/ |
Ngu ngốc, ngớ ngẩn |
It was idiotic to forget the tickets at home again. (Thật ngớ ngẩn khi lại quên vé ở nhà lần nữa.) |
|
Very boring |
Tedious |
/ˈtiː.di.əs/ |
nhàm chán |
The tedious paperwork took me hours to complete yesterday. (Đống giấy tờ nhàm chán đã khiến tôi mất hàng giờ để hoàn thành hôm qua.) |
|
Very crowded |
Packed |
/pækt/ |
đông nghẹt |
The packed train made it difficult for us to even breathe. (Chuyến tàu đông nghẹt khiến chúng tôi khó mà thở nổi.) |
III. Cách tự học tính từ mạnh hiệu quả
1. Hiểu rõ bản chất của strong ddjectives
Trước khi học, bạn cần nắm vững nguyên tắc cơ bản: strong adjectives không đi kèm với trạng từ chỉ mức độ. Chúng đã mang sẵn ý nghĩa cực đoan. Ví dụ, bạn nói "very angry" (rất tức giận), nhưng khi dùng "furious" (giận điên người) thì không cần thêm "very".
Chiến lược học:
- Tạo bảng đối chiếu: Lập một bảng gồm ba cột: "Weak Adjective" (tính từ thường), "Strong Adjective" (tính từ mạnh), và "Meaning" (nghĩa). Việc này giúp bạn trực quan hóa sự thay đổi về mức độ.
- Sử dụng mind map: Vẽ sơ đồ tư duy với một tính từ thường ở trung tâm (ví dụ: "tired") và các nhánh tỏa ra là các strong adjectives tương ứng ("exhausted", "drained", "worn out"). Điều này giúp não bộ liên kết các từ một cách logic.
2. Học theo chủ đề Và ngữ cảnh
Việc học theo danh sách ngẫu nhiên thường không hiệu quả. Thay vào đó, hãy nhóm các strong adjectives theo chủ đề hoặc tình huống để dễ ghi nhớ và ứng dụng. Ví dụ với chủ đề Cảm xúc: Học các từ như furious, ecstatic, terrified, miserable khi bạn muốn diễn tả cảm xúc của con người ở mức độ cao. Hãy nghĩ về một tình huống cụ thể (ví dụ: "Anh ấy đã furious khi biết mình bị lừa").
3. Áp dụng thực hành
Chiến lược học:
- Viết nhật ký hoặc đoạn văn: Mỗi ngày, hãy thử viết một vài câu hoặc một đoạn văn ngắn sử dụng ít nhất 3-5 strong adjectives mà bạn đã học. Hãy miêu tả một ngày của bạn, một bộ phim vừa xem, hoặc một câu chuyện hư cấu.
- Tập nói và lặp lại: Khi giao tiếp, hãy cố gắng thay thế các cụm từ "very + adjective" bằng strong adjectives. Ví dụ, thay vì nói "The movie was very funny," hãy nói "The movie was hilarious." Việc lặp lại các cấu trúc này trong giao tiếp hàng ngày sẽ biến chúng thành phản xạ tự nhiên.
- Sử dụng flashcard: Tạo flashcard với "Weak Adjective" ở một mặt và "Strong Adjective" ở mặt còn lại. Thường xuyên ôn tập bằng cách nhìn vào tính từ yếu và cố gắng nhớ tính từ mạnh tương ứng.
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc sử dụng strong adjectives không chỉ giúp bạn diễn đạt tiếng Anh tự nhiên hơn, mà còn làm cho câu nói và bài viết trở nên sinh động, giàu cảm xúc. Hãy bắt đầu thay thế những tính từ “nhạt nhòa” quen thuộc bằng các strong adjectives phù hợp, bạn sẽ thấy sự thay đổi rõ rệt trong khả năng giao tiếp của mình. Đừng quên thường xuyên luyện tập và áp dụng trong thực tế để những từ vựng này trở thành “vũ khí” ngôn ngữ hiệu quả của bạn.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment