![]()
TOEIC Writing Part 1 là phần thi yêu cầu thí sinh viết 5 câu mô tả dựa trên hình ảnh, sử dụng các từ khóa gợi ý. Mỗi câu chỉ có khoảng 1-2 phút để hoàn thành, vì vậy kỹ năng quan sát nhanh, nhận diện hành động và bối cảnh cùng khả năng sử dụng từ vựng, ngữ pháp chính xác là rất quan trọng, việc làm tốt phần này không chỉ giúp nâng cao điểm TOEIC Writing mà còn rèn luyện khả năng diễn đạt súc tích, chuẩn mực - kỹ năng cần thiết trong môi trường làm việc quốc tế.
I. Tổng quan về TOEIC Writing Part 1
1. Đề TOEIC Writing Part 1 dạng Write a sentence based on a picture
TOEIC Writing Part 1 tương ứng với câu 1-5 trong đề, phần này gồm 5 câu hỏi, mỗi câu đi kèm với một bức tranh minh họa và một số từ khóa gợi ý. Nhiệm vụ của thí sinh là sử dụng các từ khóa này để viết một câu hoàn chỉnh mô tả chính xác những gì diễn ra trong bức tranh.
Thời gian làm bài cho phần này là 8 phút, tương đương khoảng 1-2 phút cho mỗi câu. Do vậy, thí sinh cần luyện tập cách quan sát tranh nhanh, nhận diện các hành động, sự vật và người trong hình, sau đó sử dụng các từ khóa để đặt câu. Đây là phần quan trọng trong TOEIC Writing vì nó chiếm một phần đáng kể điểm số, đồng thời kiểm tra kỹ năng viết cơ bản nhưng cần thiết cho môi trường công việc quốc tế.
Ví dụ:

Tổng quan về TOEIC Writing Part 1
2. Tiêu chí đánh giá TOEIC Writing Part 1 Write a sentence based on a picture
Các câu trả lời được chấm dựa trên mức độ hoàn chỉnh của câu, ngữ pháp, từ vựng và sự liên quan tới tranh. Cụ thể:
|
Điểm |
Tiêu chí |
Ví dụ |
|
3 điểm |
- Câu trả lời hoàn chỉnh trong 1 câu. - Không có lỗi ngữ pháp. - Sử dụng đầy đủ từ khóa. - Nội dung liên quan trực tiếp đến bức tranh. |
“The employees are preparing for a presentation in the meeting room.” (Các nhân viên đang chuẩn bị cho một buổi thuyết trình trong phòng họp.) |
|
2 điểm |
- Câu trả lời dài 1–2 câu. - Có 1–2 lỗi ngữ pháp nhỏ. - Vẫn có từ khóa (có thể biến đổi hình thức từ). - Nội dung gần khớp với tranh nhưng chưa chính xác hoàn toàn. |
“The team is discuss the report in the meeting room.” (Nhóm đang thảo luận báo cáo trong phòng họp.) |
|
1 điểm |
- Câu trả lời có nhiều lỗi ngữ pháp hoặc ngữ nghĩa. - Chỉ chứa 1 từ khóa. - Nội dung không liên quan rõ ràng đến tranh. |
“They are talking.” (Họ đang nói chuyện.) |
|
0 điểm |
- Không có câu trả lời hoặc câu trả lời hoàn toàn không liên quan. |
“I like pizza.” (Tôi thích pizza.) |
II. Cách làm TOEIC Writing Part 1 hiệu quả

Cách làm TOEIC Writing Part 1 hiệu quả
Bước 1: Quan sát kỹ bức tranh
Trước tiên, hãy nhìn tổng thể bức tranh để xác định nhân vật chính, vật thể quan trọng và hành động chính. Đồng thời chú ý đến bối cảnh và mối quan hệ giữa các đối tượng trong tranh. Việc quan sát kỹ giúp bạn xác định trọng tâm để câu mô tả không bị lan man.
Bước 2: Xác định từ khóa và từ vựng liên quan
Sau khi hiểu được tổng thể bức tranh, hãy xem xét kỹ các từ khóa được cung cấp, lúc này bạn nên hình dung cách kết hợp từ khóa với các từ mô tả khác để tạo ra một câu hoàn chỉnh. Ví dụ, nếu bức tranh thể hiện một người đàn ông đang quét sàn trong văn phòng với từ khóa sweep, floor, bạn có thể dùng câu: “The man is sweeping the floor in the office.” Câu này vừa sử dụng từ khóa đúng vị trí, vừa diễn đạt rõ hành động trong bối cảnh tranh.
Bước 3: Kết hợp từ vựng và tạo câu hoàn chỉnh
Sử dụng những từ đã chuẩn bị và ý tưởng từ bước quan sát để viết câu đầy đủ. Đảm bảo câu có chủ ngữ, động từ và tân ngữ rõ ràng, lồng ghép từ khóa một cách tự nhiên. Nếu cần, có thể thêm trạng từ hoặc từ chỉ nơi chốn để câu trôi chảy hơn, nhưng vẫn giữ câu ngắn gọn. Mục tiêu là tạo ra một câu mô tả hoàn chỉnh, chính xác và liên kết trực tiếp với bức tranh.
Bước 4: Kiểm tra ngữ pháp và logic câu
Trước khi nộp, hãy đọc lại câu mô tả để kiểm tra xem chủ ngữ và động từ có phù hợp, thì của câu đã đúng, từ nối hoặc từ ghép đã hợp lý hay chưa. Đồng thời kiểm tra xem từ khóa đã được sử dụng đầy đủ và tự nhiên chưa, câu có trôi chảy, rõ nghĩa và liên kết chính xác với tranh hay không.
III. Tổng hợp một số bài viết mẫu TOEIC Writing Part 1
Ví dụ 1:

Thang điểm 3:
- The man is rowing the boat on the lake.
- The man is trying to row the boat on the lake.
Cả hai câu đều đúng ngữ pháp và sử dụng đầy đủ từ khóa. “Row” xuất hiện dưới dạng động từ -ing và nguyên thể, nhưng cả hai đều mô tả chính xác hành động của người đàn ông đang chèo thuyền trên hồ.
Thang điểm 2:
- The man is trying row the boat on the lake.
Thiếu giới từ “to” sau “trying” (cấu trúc đúng: “try + to V”), nhưng nghĩa câu vẫn hiểu được.
Thang điểm 1:
- The man is sailing the boat.
Câu này chỉ dùng từ khóa “man”, sai lệch nghĩa vì “sail” dùng cho thuyền buồm, trong khi bức tranh là người đang chèo thuyền.
Ví dụ 2:

Thang điểm 3:
- They seem to be having fun when they are on a date with each other.
- When they smile at each other like that, it seems that they are dating.
- They are going out on a date when they have a little meal together.
Ba câu đều đúng ngữ pháp, đầy đủ từ khóa và diễn đạt chính xác nội dung bức tranh. “Date” có thể là danh từ hoặc động từ, còn “when” là liên từ hay trạng từ quan hệ.
Thang điểm 2:
- When they smile at each other like that, it seem that they are dating.
Sai chia động từ “seem” (phải là “seems”), nhưng nghĩa tổng thể vẫn chính xác.
Thang điểm 1:
- They are having a meal when they laugh each other like that.
Chỉ dùng từ khóa “date”, ý nghĩa lệch so với tranh, thiếu giới từ “at” sau “laugh”, sai ngữ pháp.
Ví dụ 3:

Thang điểm 3:
- As the first one to finish making the cakes among the three girls, the tallest girl looks happy and proud.
- The tallest girl looks happy and proud as she is the first one to finish making the cakes among the three girls.
- The two shorter girls are not able to make the cakes as fast as the taller one.
“As” có thể chỉ vai trò/vị trí hoặc dùng như liên từ “bởi vì…nên”, và cấu trúc so sánh ngang bằng được sử dụng đúng. Cả ba câu đúng ngữ pháp, đầy đủ từ khóa và mô tả tranh.
Thang điểm 2:
- The two shorter girls are not able to make the cakes as quickly as the taller one.
Sai việc dùng tính từ “quick” thay cho trạng từ “quickly”, nhưng nghĩa vẫn hiểu được.
Thang điểm 1:
- As she was showing to her friends.
Câu thiếu mệnh đề chính, là sentence fragment, chỉ dùng từ khóa “as”.
Ví dụ 4:

Thang điểm 3:
- The two men who are sitting across from each other are busily performing their tasks on their computers.
- The two men sitting across from each other are busy performing their tasks on their computers.
Mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “the two men”, “busy” thuộc cấu trúc “be busy + Ving”, cả hai câu đúng ngữ pháp và từ khóa đầy đủ.
Thang điểm 2:
- The two men are sitting across from each other are busy performing their tasks on their computers.
Thừa động từ “are”, thiếu liên từ, nhưng nghĩa vẫn hiểu được.
Thang điểm 1:
- The two men who are sitting are busy.
Chỉ dùng từ khóa “busy”, không rõ họ bận làm gì, nghĩa tối nghĩa.
Ví dụ 5:

Thang điểm 3:
- The couple has put the boxes near the windows.
- The boxes have been put near the windows by the couple.
Câu chủ động và bị động đều đúng ngữ pháp, từ khóa đầy đủ và mô tả chính xác tranh.
Thang điểm 2:
- The boxes have put near the windows by the couple.
Sai ngữ pháp khi chủ ngữ là đồ vật, cần dùng bị động: “have been put”.
Thang điểm 1:
- The couple is putting the boxes next to the windows.
Chỉ dùng từ khóa “put”, thì hiện tại tiếp diễn không phù hợp bối cảnh tranh.
Ví dụ 6:

Thang điểm 3:
- The female office worker seems to find out the solutions to the problems they are facing, so her male counterparts look glad.
- They are having a meeting so that they can find out the solutions to the problems their office is facing.
- They are conducting a meeting so as to find out the solutions to the problems their office is facing.
Cả ba câu đều đúng ngữ pháp, sử dụng đầy đủ từ khóa. “So” và “so that/so as to” diễn tả kết quả hoặc mục đích.
Thang điểm 2:
- They were discussing so that they can find out the solutions to the problems their office is facing.
Sai hòa hợp thì, “were discussing” (quá khứ) không thống nhất với “can/find” ở hiện tại, nhưng nghĩa vẫn hiểu được.
Thang điểm 1:
- They are discussing to find things.
Chỉ dùng từ khóa “find”, nghĩa không rõ ràng, sai chức năng động từ “discuss” (vốn là ngoại động từ).
Ví dụ 7:

Thang điểm 3:
- They are playing tennis near a forest full of trees.
- The court which they are playing squash on is near to a lot of trees.
Cả hai câu đúng ngữ pháp, từ khóa đầy đủ. Mệnh đề quan hệ được rút gọn hoặc dùng “which” để thay thế danh từ chỉ vật.
Thang điểm 2:
- The court where they are playing squash on is near a lot of trees.
Sai dùng “where” thay vì “which”, nhưng nghĩa vẫn truyền tải được nội dung.
Thang điểm 1:
- The forest where they are playing tennis is full of trees.
Chỉ dùng từ khóa “trees”, bối cảnh tranh không phải là rừng, nghĩa sai lệch.
Ví dụ 8:

Thang điểm 3:
- The woman who has long hair is holding a piece of pumpkin and sniffing some vegetables.
- One of the women is sniffing some vegetables and holding a piece of pumpkin.
- The woman with long hair is holding two types of vegetables and sniffing another one.
Các câu đều đúng ngữ pháp, đầy đủ từ khóa, mô tả chính xác hành động trong tranh.
Thang điểm 2:
- One of the woman is sniffing some vegetables and hold a piece of pumpkin.
Sai “woman” thay vì “women”, sai thì động từ “hold”, nhưng nghĩa vẫn hiểu được.
Thang điểm 1:
- The woman is sniffing.
Chỉ dùng từ khóa “sniff”, nghĩa tối nghĩa, không rõ đang sniff cái gì.
Ví dụ 9:

Thang điểm 3:
- They are buying tickets from the ticket machines.
- Two women are purchasing tickets from the ticket machines.
- Two of the machines from which tickets can be bought are being used.
Các câu đều đúng ngữ pháp, từ khóa đầy đủ. Sử dụng đồng nghĩa “buy/purchase” và câu bị động với mệnh đề quan hệ.
Thang điểm 2:
- Two women are bought tickets from the ticket machines.
Sai thì động từ, nhưng nghĩa vẫn hiểu được.
Thang điểm 1:
- The women who are buying tickets.
Chỉ dùng từ khóa “ticket”, câu thiếu động từ chính, nghĩa không hoàn chỉnh.
Ví dụ 10:

Thang điểm 3:
- People are having to wait for their suitcases because of the delay in unloading luggage.
- Because there have been some problems related to luggage, passengers are having to wait.
- People are having to wait for the luggage because it takes so long to get suitcases off a plane.
Các câu đều đúng ngữ pháp, đầy đủ từ khóa, mô tả chính xác bức tranh. “Because” và “because of” diễn tả lý do.
Thang điểm 2:
- People are having to wait for the luggage because it took so long to get suitcases off a plane.
Sai hòa hợp thì, nhưng nghĩa vẫn hiểu được.
Thang điểm 1:
- People are having to wait because of their suitcases.
Chỉ dùng từ khóa “because”, câu tối nghĩa, không rõ lý do chậm trễ.
|
Khóa học TOEIC Speaking and Writing sẽ giúp bạn chắc chắn đạt 240+, 300+ điểm TOEIC Speaking và Writing.
Khi kết thúc khóa học, bạn sẽ đạt được: 1️⃣ Đạt mục tiêu tối thiểu 240 điểm TOEIC Speaking & Writing. 2️⃣ Hiểu rõ tiêu chí chấm điểm TOEIC Speaking - Writing và biết cách tối ưu điểm số cho từng phần thi có chiến lược. 3️⃣ Thành thạo chiến lược trả lời các dạng câu hỏi thường gặp trong đề thi, đồng thời xây dựng kho từ vựng và cách diễn đạt tự nhiên, hiệu quả. 4️⃣Phát triển toàn diện kỹ năng nói và viết - luyện phát âm, ngữ pháp, cấu trúc bài viết chuẩn TOEIC, ứng dụng linh hoạt trong bài luận, email và giao tiếp công việc thực tế. CÓ GÌ TẠI KHÓA HỌC TOEIC SPEAKING & WRITING CỦA STUDY4? 📖 Lộ trình rõ ràng, hiệu quả: Khóa học TOEIC Speaking & Writing có lộ trình chi tiết, bám sát 100% tiêu chí chấm thi, giúp bạn cải thiện từng kỹ năng để đạt các mốc điểm 120+, 140+, 150+. Nhờ lộ trình khoa học kết hợp giảng dạy - luyện tập - chấm chữa, bạn sẽ nắm chắc phương pháp làm bài và tối ưu điểm số trong thời gian ngắn nhất. 🎤 Luyện nói theo phương pháp Shadowing: Thực hành nói theo audio mẫu của người bản ngữ, luyện phát âm, ngữ điệu, nối âm và nhịp nói tự nhiên; giúp bạn cải thiện phản xạ, nói trôi chảy và tự tin hơn trong mọi phần thi TOEIC Speaking. ✍️ Học theo Samples: Rèn luyện kỹ năng nói và viết qua các bài mẫu điểm cao, học cách triển khai ý, sử dụng từ vựng và cấu trúc hiệu quả, kèm bài tập thực hành giúp bạn ghi nhớ, áp dụng và nâng điểm nhanh chóng. 🧠Chiến lược và phương pháp làm bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng câu hỏi, phân tích và chấm điểm các bài làm thật trong TOEIC Speaking và Writing kèm theo hơn 150 bài tập thực hành có giải thích chi tiết. 🎧Nền tảng học đa dạng tính năng: Những tính năng bổ trợ của khóa học giúp bạn tiết kiệm 2/3 thời gian luyện thi. Tại phần Practice zone của khóa học, STUDY4 cung cấp tính năng luyện đề Speaking - Writing có chấm chữa AI. Chỉ trong vài phút, AI sẽ chỉ ra lỗi và gợi ý bạn cách cải thiện. |
Lời kết
Luyện tập TOEIC Writing Part 1 giúp thí sinh tự tin hơn khi đối diện đề thi thật. Bằng cách quan sát tranh kỹ, kết hợp từ khóa và ngữ pháp chính xác, bạn có thể viết câu mô tả rõ ràng, đầy đủ và trôi chảy. Hãy tích cực luyện tập để thành thạo TOEIC Writing Part 1 nói riêng cũng như bài thi TOEIC nói chung.



Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment