![]()
Cảm xúc là một phần quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, giúp chúng ta bày tỏ suy nghĩ và trạng thái tâm lý một cách sống động. Trong tiếng Anh, idioms và collocations về cảm xúc không chỉ làm câu nói trở nên tự nhiên và giàu sắc thái mà còn giúp người học diễn đạt cảm xúc một cách chính xác hơn. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ tổng hợp các idioms và collocations phổ biến về cảm xúc cùng với ví dụ minh họa cụ thể, giúp người học dễ dàng áp dụng trong giao tiếp.
I. Tổng hợp idioms chỉ cảm xúc
1. Idioms chỉ cảm xúc vui vẻ, hạnh phúc


Idioms chỉ cảm xúc vui vẻ, hạnh phúc
|
Idioms |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Be in seventh heaven |
Vui sướng tột độ |
Alex was in seventh heaven when he received tickets to the World Cup final. (Alex cực kỳ hạnh phúc khi nhận được vé xem trận chung kết World Cup.) |
|
Be overjoyed |
Cực kỳ vui sướng |
She was overjoyed to hear that her art exhibition had been approved. (Cô ấy rất vui sướng khi biết triển lãm tranh của mình được chấp thuận.) |
|
Grin from ear to ear |
Cười rạng rỡ |
He was grinning from ear to ear after winning the local chess tournament. (Anh ấy cười tươi rạng rỡ sau khi thắng giải cờ vua địa phương.) |
|
On cloud nine |
Cực kỳ hạnh phúc |
She was on cloud nine when she got promoted to team leader. (Cô ấy cảm thấy cực kỳ hạnh phúc khi được thăng chức trưởng nhóm.) |
|
Be like a dog with two tails |
Vui sướng khôn xiết |
Tom was like a dog with two tails when he got a puppy for his birthday. (Tom vui sướng khôn xiết khi nhận được một chú chó con nhân dịp sinh nhật.) |
|
Jump for joy |
Nhảy lên vì sung sướng |
The students jumped for joy after their school team won the championship. (Các học sinh nhảy lên vì sung sướng khi đội trường thắng giải vô địch.) |
|
Be all smiles |
Luôn vui vẻ |
She was all smiles when she reunited with her childhood neighbor. (Cô ấy vui vẻ không ngừng khi gặp lại người bạn hàng xóm thuở nhỏ.) |
|
Have a blast |
Có thời gian cực vui |
We had a blast at our friend’s surprise birthday party. (Chúng tôi đã có thời gian cực kỳ vui vẻ tại bữa tiệc sinh nhật bất ngờ của bạn.) |
|
Burst with happiness |
Tràn ngập niềm vui |
He burst with happiness when he saw his sister graduate. (Anh ấy tràn ngập niềm vui khi thấy chị gái tốt nghiệp.) |
|
Be walking on air |
Hạnh phúc vô cùng |
After hearing the good news about her scholarship, she was walking on air. (Sau khi nghe tin học bổng, cô ấy cảm thấy hạnh phúc vô cùng.) |
2. Idioms chỉ cảm xúc buồn bã, thất vọng
|
Idioms |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Hit rock bottom |
Tuyệt vọng, tồi tệ nhất |
After failing the exam twice, Mia felt she had hit rock bottom. (Sau khi trượt kỳ thi hai lần, Mia cảm thấy rơi vào tình trạng tồi tệ nhất.) |
|
Be down in the mouth |
Buồn bã, chán nản |
He looked down in the mouth after missing the concert. (Anh ấy trông chán nản khi bỏ lỡ buổi hòa nhạc.) |
|
Have a heavy heart |
Mang nỗi buồn sâu sắc |
She had a heavy heart leaving her hometown for college abroad. (Cô ấy mang nỗi buồn sâu sắc khi rời quê hương đi du học.) |
|
Feel out of sorts |
Khó chịu, không vui |
He’s been feeling out of sorts since the argument with his colleague. (Anh ấy cảm thấy không vui từ sau cuộc cãi vã với đồng nghiệp.) |
|
Throw in the towel |
Từ bỏ vì thất vọng |
After months of trying to save the company, he finally threw in the towel. (Sau nhiều tháng cố gắng cứu công ty, anh ấy cuối cùng cũng từ bỏ.) |
|
Go through a rough patch |
Trải qua giai đoạn khó khăn |
Their startup went through a rough patch after losing a major client. (Công ty khởi nghiệp của họ trải qua giai đoạn khó khăn sau khi mất một khách hàng lớn.) |
|
Wear a long face |
Trông buồn bã |
She wore a long face when her favorite restaurant closed down. (Cô ấy trông rất buồn bã khi nhà hàng yêu thích đóng cửa.) |
|
Sing the blues |
Than phiền, buồn bã |
He’s been singing the blues about his failed project all week. (Anh ấy than phiền về dự án thất bại suốt cả tuần.) |
|
Have one’s heart in one’s boots |
Vô cùng lo lắng, buồn bã |
My heart was in my boots waiting for the surgery results. (Tôi cảm thấy vô cùng lo lắng khi chờ kết quả phẫu thuật.) |
|
Wring one’s hands |
Lo lắng, bối rối |
She wrung her hands when she realized she had lost the passport. (Cô ấy bối rối và lo lắng khi nhận ra đã mất hộ chiếu.) |
3. Idioms chỉ cảm xúc tức giận, khó chịu
|
Idioms |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Blow one’s top |
Nổi giận, mất bình tĩnh |
She blew her top when she saw her essay had been graded unfairly. (Cô ấy nổi giận khi thấy bài luận bị chấm không công bằng.) |
|
Bite someone’s head off |
La mắng ai đó |
He bit my head off just for asking a simple question. (Anh ấy mắng tôi chỉ vì hỏi một câu đơn giản.) |
|
See red |
Vô cùng tức giận |
She saw red when someone scratched her car in the parking lot. (Cô ấy tức giận khi ai đó làm xước xe của mình.) |
|
Throw a fit |
Nổi cơn thịnh nộ |
The toddler threw a fit when his toy was taken away. (Đứa trẻ nổi cơn thịnh nộ khi món đồ chơi bị lấy đi.) |
|
Go through the roof |
Giận dữ tột độ |
My boss went through the roof when the report was late. (Sếp tôi giận dữ tột độ khi báo cáo bị trễ.) |
|
Foam at the mouth |
Giận sôi lên |
He was foaming at the mouth after hearing the unfair verdict. (Anh ấy giận sôi lên khi nghe phán quyết bất công.) |
|
Drive someone up the wall |
Làm ai đó tức điên |
The constant noise from construction is driving me up the wall. (Tiếng ồn từ công trường khiến tôi phát điên.) |
|
Hit the ceiling |
Giận dữ đột ngột |
She hit the ceiling when she discovered her phone missing. (Cô ấy giận dữ khi phát hiện điện thoại bị mất.) |
|
Have a cow |
Tức giận thái quá |
My dad had a cow when he saw my messy room. (Bố tôi tức giận khi thấy phòng tôi bừa bộn.) |
|
Get bent out of shape |
Cáu kỉnh vì điều nhỏ |
Don’t get bent out of shape over a tiny mistake. (Đừng tức giận chỉ vì một lỗi nhỏ.) |
|
Make someone’s blood boil |
Khiến ai đó tức điên |
His constant bragging makes my blood boil. (Việc anh ta suốt ngày khoe khoang khiến tôi tức điên.) |
|
Lose one’s cool |
Mất bình tĩnh |
She rarely loses her cool, but that rude comment upset her. (Cô ấy hiếm khi mất bình tĩnh, nhưng lời nhận xét thô lỗ đó khiến cô ấy khó chịu.) |
|
Up in arms |
Phản đối kịch liệt |
The community was up in arms over the new construction plan. (Cư dân phản đối kịch liệt kế hoạch xây dựng mới.) |
|
Throw a tantrum |
Nổi cơn cáu (thường trẻ em) |
The little boy threw a tantrum when he couldn’t get the candy. (Cậu bé nổi cáu khi không được lấy kẹo.) |
|
Fly off the handle |
Mất bình tĩnh, phản ứng thái quá |
He flew off the handle when his colleague criticized him. (Anh ấy mất bình tĩnh khi đồng nghiệp phê bình.) |
|
Hot under the collar |
Tức giận, khó chịu |
He got hot under the collar when people interrupted his speech. (Anh ấy tức giận khi bị gián đoạn bài phát biểu.) |
4. Idioms chỉ cảm xúc sợ hãi
|
Idioms |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Afraid of one’s own shadow |
Nhát gan |
After the burglary, he became afraid of his own shadow and avoided walking alone at night. (Sau vụ trộm, anh ấy trở nên nhát gan và tránh đi bộ một mình vào ban đêm.) |
|
Scared stiff |
Sợ đến cứng người |
She was scared stiff when she saw a snake in the garden. (Cô ấy sợ đến cứng người khi thấy rắn trong vườn.) |
|
Jump out of one’s skin |
Giật mình, hoảng sợ |
I nearly jumped out of my skin when the fireworks went off unexpectedly. (Tôi giật mình khi pháo hoa bắn bất ngờ.) |
|
Heart skips a beat |
Tim đập lỡ nhịp vì sợ hoặc ngạc nhiên |
My heart skipped a beat when I heard footsteps behind me in the dark. (Tim tôi đập lỡ nhịp khi nghe tiếng bước chân phía sau trong bóng tối.) |
|
Quaking in one’s boots |
Run rẩy vì sợ hãi |
He was quaking in his boots during the haunted house tour. (Anh ấy run rẩy khi tham quan nhà ma.) |
|
Scared to death |
Sợ chết khiếp |
She was scared to death when she got lost in the forest at night. (Cô ấy sợ chết khiếp khi lạc trong rừng vào ban đêm.) |
|
Frozen with fear |
Đơ người vì sợ hãi |
He stood frozen with fear when the dog barked loudly at him. (Anh ấy đứng đơ người vì sợ khi con chó sủa to.) |
|
Break out in a cold sweat |
Toát mồ hôi lạnh vì sợ hãi |
I broke out in a cold sweat thinking about the final exam. (Tôi toát mồ hôi lạnh khi nghĩ đến kỳ thi cuối kỳ.) |
|
Hair stands on end |
Tóc dựng đứng vì sợ |
That ghost tale made my hair stand on end. (Câu chuyện ma làm tóc tôi dựng đứng.) |
|
Scare the pants off someone |
Làm ai đó sợ tột độ |
The sudden appearance of the clown scared the kids out of their wits. (Hình ảnh chú hề xuất hiện bất ngờ làm bọn trẻ sợ hết hồn.) |
II. Tổng hợp collocations chỉ cảm xúc
1. Collocations chỉ cảm xúc vui vẻ, hạnh phúc
|
Collocation |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Be filled with joy |
Tràn đầy niềm vui |
She was filled with joy when she reunited with her childhood friend. (Cô tràn đầy niềm vui khi gặp lại người bạn thời thơ ấu.) |
|
Overflow with happiness |
Vui sướng tràn trề |
Winning the art competition made him overflow with happiness. (Chiến thắng trong cuộc thi nghệ thuật khiến anh tràn ngập hạnh phúc.) |
|
Burst with delight |
Vỡ òa vì vui sướng |
Lily burst with delight when she received the scholarship news. (Lily vỡ òa vì vui sướng khi nhận được thông báo học bổng.) |
|
Radiate with contentment |
Toát lên sự mãn nguyện |
Sitting in the garden with a cup of tea, he radiated with contentment. (Ngồi trong vườn với tách trà, anh toát lên sự mãn nguyện.) |
|
Brim with joyfulness |
Tràn đầy tiếng cười, hạnh phúc |
The playground was brimming with joyfulness as children played under the sun. (Sân chơi tràn đầy tiếng cười khi trẻ em chơi dưới ánh nắng.) |
|
Bask in happiness |
Tận hưởng niềm hạnh phúc |
After finishing her first novel, she took a moment to bask in happiness. (Sau khi hoàn thành tiểu thuyết đầu tay, cô tận hưởng khoảnh khắc hạnh phúc.) |
|
Exude bliss |
Tỏa ra hạnh phúc |
The couple exuded bliss during their wedding ceremony. (Cặp đôi tỏa ra hạnh phúc trong lễ cưới.) |
|
Bubble over with excitement |
Vui sướng đến mức nhảy cẫng |
The kids bubbled over with excitement at the amusement park. (Bọn trẻ nhảy cẫng lên vì vui sướng ở công viên giải trí.) |
|
Beam with pleasure |
Rạng rỡ vui mừng |
Her parents beamed with pleasure when she performed on stage. (Cha mẹ cô rạng rỡ vui mừng khi cô biểu diễn trên sân khấu.) |
2. Collocations chỉ cảm xúc buồn bã

Collocations chỉ cảm xúc buồn bã
|
Collocation |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Feel downcast |
Chán nản, buồn rầu |
After failing the exam, Tom felt downcast for the rest of the day. (Sau khi trượt kỳ thi, Tom cảm thấy chán nản suốt cả ngày.) |
|
Be overwhelmed with sorrow |
Vô cùng đau buồn |
She was overwhelmed with sorrow when her pet passed away. (Cô vô cùng đau buồn khi thú cưng qua đời.) |
|
Sink into despair |
Chìm trong tuyệt vọng |
After losing his job, he sank into despair. (Sau khi mất việc, anh chìm trong tuyệt vọng.) |
|
Drown in melancholy |
Chìm trong u sầu |
Listening to sad music, she allowed herself to drown in melancholy. (Nghe nhạc buồn, cô để mình chìm trong u sầu.) |
|
Be consumed by sadness |
Chìm trong nỗi buồn |
Losing the family heirloom left him consumed by sadness. (Việc mất đi vật gia truyền khiến anh chìm trong nỗi buồn.) |
|
Feel a deep sense of desolation |
Cô đơn đến cùng cực |
Walking alone on the empty beach, she felt a deep sense of desolation. (Đi một mình trên bãi biển vắng, cô cảm thấy cô đơn đến cùng cực.) |
|
Be engulfed by gloom |
Sụp đổ, rơi vào tuyệt vọng |
The news of the accident left the town engulfed by gloom. (Tin về tai nạn khiến cả thị trấn rơi vào tuyệt vọng.) |
|
Plummet into a state of misery |
Rơi vào tình trạng khốn cùng |
After the business failure, he plummeted into a state of misery. (Sau thất bại kinh doanh, anh rơi vào tình trạng khốn cùng.) |
|
Be shrouded in sorrow |
Chìm trong đau buồn |
The sudden passing of her friend left her shrouded in sorrow. (Sự ra đi đột ngột của bạn khiến cô chìm trong đau buồn.) |
|
Be weighed down by anguish |
Cảm thấy khổ tâm, áp lực |
The thought of losing her home weighed her down with anguish. (Ý nghĩ mất nhà khiến cô cảm thấy khổ tâm.) |
3. Collocations chỉ cảm xúc sợ hãi
|
Collocation |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Be gripped by fear |
Hoảng sợ |
He was gripped by fear when he saw the snake in the garden. (Anh hoảng sợ khi thấy con rắn trong vườn.) |
|
Quake with terror |
Rùng mình kinh hãi |
She quaked with terror at the sound of the thunder. (Cô rùng mình kinh hãi trước tiếng sấm.) |
|
Tremble with dread |
Run rẩy vì sợ hãi |
The child trembled with dread before entering the dark cave. (Đứa trẻ run rẩy vì sợ hãi khi bước vào hang tối.) |
|
Shiver with fright |
Rùng mình sợ |
He shivered with fright when the lights suddenly went out. (Anh rùng mình sợ khi đèn tắt đột ngột.) |
|
Be petrified with fear |
Sợ đến ngơ ra |
She was petrified with fear during the horror movie. (Cô sợ đến ngơ ra khi xem phim kinh dị.) |
|
Be paralyzed by terror |
Tê liệt vì sợ |
Lost in the forest, he was paralyzed by terror. (Lạc trong rừng, anh tê liệt vì sợ.) |
|
A feeling of dread |
Cảm giác rùng mình |
A feeling of dread crept over her before the big presentation. (Cảm giác rùng mình trỗi dậy trước buổi thuyết trình lớn.) |
|
Be haunted by fear |
Bị ám ảnh bởi nỗi sợ |
She is haunted by fear of flying after a turbulent flight. (Cô bị ám ảnh nỗi sợ bay sau chuyến bay rung lắc.) |
|
Be consumed by apprehension |
Lo sợ |
He was consumed by apprehension before the final exam. (Anh cảm thấy lo sợ trước kỳ thi cuối.) |
4. Collocations chỉ cảm xúc không thích, ghét
|
Collocation |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Feel a strong aversion to something |
Rất ghét |
He feels a strong aversion to smoking and avoids it completely. (Anh rất ghét thuốc lá và hoàn toàn tránh xa.) |
|
Have a deep dislike for something |
Cực ghét |
She has a deep dislike for crowded places. (Cô cực ghét nơi đông người.) |
|
Detest something intensely |
Cực ghét |
I detest waiting in long lines at the supermarket. (Tôi cực ghét phải xếp hàng dài ở siêu thị.) |
|
Harbor animosity towards somebody |
Căm ghét ai đó |
Even after years, he still harbors animosity towards his former colleague. (Dù đã nhiều năm, anh vẫn căm ghét đồng nghiệp cũ.) |
|
Loathe something vehemently |
Cực ghét |
She loathes injustice vehemently and always stands up for fairness. (Cô cực ghét bất công và luôn đấu tranh cho sự công bằng.) |
|
Despise something |
Căm ghét |
He despises dishonesty in any form. (Anh căm ghét sự không trung thực dưới mọi hình thức.) |
|
Abhor something completely |
Vô cùng ghét |
The teacher abhors cheating in exams and punishes it strictly. (Cô giáo vô cùng ghét gian lận trong thi cử và xử lý nghiêm.) |
|
Have an intense distaste for something |
Chán ghét |
She has an intense distaste for fast food. (Cô cực kỳ chán ghét đồ ăn nhanh.) |
|
Disdain something strongly |
Khinh thường |
He disdains superficial conversations. (Anh khinh thường những cuộc trò chuyện hời hợt.) |
|
Have an antipathy towards something |
Có ác cảm |
After the incident, she developed an antipathy towards dogs. (Sau sự việc, cô có ác cảm với chó.) |
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Việc nắm vững và sử dụng linh hoạt các idioms và collocations về cảm xúc sẽ giúp người học tiếng Anh diễn đạt tâm trạng và cảm xúc một cách sống động, tự nhiên. Những cụm từ này không chỉ làm phong phú vốn từ vựng mà còn nâng cao khả năng giao tiếp trong cả môi trường nói và viết. Hãy thực hành thường xuyên bằng cách tạo câu, viết đoạn văn hoặc tham gia hội thoại để từng idiom, collocation trở thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên trong cách biểu đạt cảm xúc của bạn.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment