Tổng hợp 100+ Idioms và Collocations chỉ cảm xúc trong tiếng Anh

Cảm xúc là một phần quan trọng trong giao tiếp hàng ngày, giúp chúng ta bày tỏ suy nghĩ và trạng thái tâm lý một cách sống động. Trong tiếng Anh, idioms và collocations về cảm xúc không chỉ làm câu nói trở nên tự nhiên và giàu sắc thái mà còn giúp người học diễn đạt cảm xúc một cách chính xác hơn. Trong bài viết này, STUDY4 sẽ tổng hợp các idioms và collocations phổ biến về cảm xúc cùng với ví dụ minh họa cụ thể, giúp người học dễ dàng áp dụng trong giao tiếp.

I. Tổng hợp idioms chỉ cảm xúc

1. Idioms chỉ cảm xúc vui vẻ, hạnh phúc

Idioms chỉ cảm xúc vui vẻ, hạnh phúc

Idioms chỉ cảm xúc vui vẻ, hạnh phúc

Idioms

Ý nghĩa

Ví dụ

Be in seventh heaven

Vui sướng tột độ

Alex was in seventh heaven when he received tickets to the World Cup final. (Alex cực kỳ hạnh phúc khi nhận được vé xem trận chung kết World Cup.)

Be overjoyed

Cực kỳ vui sướng

She was overjoyed to hear that her art exhibition had been approved. (Cô ấy rất vui sướng khi biết triển lãm tranh của mình được chấp thuận.)

Grin from ear to ear

Cười rạng rỡ

He was grinning from ear to ear after winning the local chess tournament. (Anh ấy cười tươi rạng rỡ sau khi thắng giải cờ vua địa phương.)

On cloud nine

Cực kỳ hạnh phúc

She was on cloud nine when she got promoted to team leader. (Cô ấy cảm thấy cực kỳ hạnh phúc khi được thăng chức trưởng nhóm.)

Be like a dog with two tails

Vui sướng khôn xiết

Tom was like a dog with two tails when he got a puppy for his birthday. (Tom vui sướng khôn xiết khi nhận được một chú chó con nhân dịp sinh nhật.)

Jump for joy

Nhảy lên vì sung sướng

The students jumped for joy after their school team won the championship. (Các học sinh nhảy lên vì sung sướng khi đội trường thắng giải vô địch.)

Be all smiles

Luôn vui vẻ

She was all smiles when she reunited with her childhood neighbor. (Cô ấy vui vẻ không ngừng khi gặp lại người bạn hàng xóm thuở nhỏ.)

Have a blast

Có thời gian cực vui

We had a blast at our friend’s surprise birthday party. (Chúng tôi đã có thời gian cực kỳ vui vẻ tại bữa tiệc sinh nhật bất ngờ của bạn.)

Burst with happiness

Tràn ngập niềm vui

He burst with happiness when he saw his sister graduate. (Anh ấy tràn ngập niềm vui khi thấy chị gái tốt nghiệp.)

Be walking on air

Hạnh phúc vô cùng

After hearing the good news about her scholarship, she was walking on air. (Sau khi nghe tin học bổng, cô ấy cảm thấy hạnh phúc vô cùng.)

2. Idioms chỉ cảm xúc buồn bã, thất vọng

Idioms

Ý nghĩa

Ví dụ

Hit rock bottom

Tuyệt vọng, tồi tệ nhất

After failing the exam twice, Mia felt she had hit rock bottom. (Sau khi trượt kỳ thi hai lần, Mia cảm thấy rơi vào tình trạng tồi tệ nhất.)

Be down in the mouth

Buồn bã, chán nản

He looked down in the mouth after missing the concert. (Anh ấy trông chán nản khi bỏ lỡ buổi hòa nhạc.)

Have a heavy heart

Mang nỗi buồn sâu sắc

She had a heavy heart leaving her hometown for college abroad. (Cô ấy mang nỗi buồn sâu sắc khi rời quê hương đi du học.)

Feel out of sorts

Khó chịu, không vui

He’s been feeling out of sorts since the argument with his colleague. (Anh ấy cảm thấy không vui từ sau cuộc cãi vã với đồng nghiệp.)

Throw in the towel

Từ bỏ vì thất vọng

After months of trying to save the company, he finally threw in the towel. (Sau nhiều tháng cố gắng cứu công ty, anh ấy cuối cùng cũng từ bỏ.)

Go through a rough patch

Trải qua giai đoạn khó khăn

Their startup went through a rough patch after losing a major client. (Công ty khởi nghiệp của họ trải qua giai đoạn khó khăn sau khi mất một khách hàng lớn.)

Wear a long face

Trông buồn bã

She wore a long face when her favorite restaurant closed down. (Cô ấy trông rất buồn bã khi nhà hàng yêu thích đóng cửa.)

Sing the blues

Than phiền, buồn bã

He’s been singing the blues about his failed project all week. (Anh ấy than phiền về dự án thất bại suốt cả tuần.)

Have one’s heart in one’s boots

Vô cùng lo lắng, buồn bã

My heart was in my boots waiting for the surgery results. (Tôi cảm thấy vô cùng lo lắng khi chờ kết quả phẫu thuật.)

Wring one’s hands

Lo lắng, bối rối

She wrung her hands when she realized she had lost the passport. (Cô ấy bối rối và lo lắng khi nhận ra đã mất hộ chiếu.)

3. Idioms chỉ cảm xúc tức giận, khó chịu

Idioms

Ý nghĩa

Ví dụ

Blow one’s top

Nổi giận, mất bình tĩnh

She blew her top when she saw her essay had been graded unfairly. (Cô ấy nổi giận khi thấy bài luận bị chấm không công bằng.)

Bite someone’s head off

La mắng ai đó

He bit my head off just for asking a simple question. (Anh ấy mắng tôi chỉ vì hỏi một câu đơn giản.)

See red

Vô cùng tức giận

She saw red when someone scratched her car in the parking lot. (Cô ấy tức giận khi ai đó làm xước xe của mình.)

Throw a fit

Nổi cơn thịnh nộ

The toddler threw a fit when his toy was taken away. (Đứa trẻ nổi cơn thịnh nộ khi món đồ chơi bị lấy đi.)

Go through the roof

Giận dữ tột độ

My boss went through the roof when the report was late. (Sếp tôi giận dữ tột độ khi báo cáo bị trễ.)

Foam at the mouth

Giận sôi lên

He was foaming at the mouth after hearing the unfair verdict. (Anh ấy giận sôi lên khi nghe phán quyết bất công.)

Drive someone up the wall

Làm ai đó tức điên

The constant noise from construction is driving me up the wall. (Tiếng ồn từ công trường khiến tôi phát điên.)

Hit the ceiling

Giận dữ đột ngột

She hit the ceiling when she discovered her phone missing. (Cô ấy giận dữ khi phát hiện điện thoại bị mất.)

Have a cow

Tức giận thái quá

My dad had a cow when he saw my messy room. (Bố tôi tức giận khi thấy phòng tôi bừa bộn.)

Get bent out of shape

Cáu kỉnh vì điều nhỏ

Don’t get bent out of shape over a tiny mistake. (Đừng tức giận chỉ vì một lỗi nhỏ.)

Make someone’s blood boil

Khiến ai đó tức điên

His constant bragging makes my blood boil. (Việc anh ta suốt ngày khoe khoang khiến tôi tức điên.)

Lose one’s cool

Mất bình tĩnh

She rarely loses her cool, but that rude comment upset her. (Cô ấy hiếm khi mất bình tĩnh, nhưng lời nhận xét thô lỗ đó khiến cô ấy khó chịu.)

Up in arms

Phản đối kịch liệt

The community was up in arms over the new construction plan. (Cư dân phản đối kịch liệt kế hoạch xây dựng mới.)

Throw a tantrum

Nổi cơn cáu (thường trẻ em)

The little boy threw a tantrum when he couldn’t get the candy. (Cậu bé nổi cáu khi không được lấy kẹo.)

Fly off the handle

Mất bình tĩnh, phản ứng thái quá

He flew off the handle when his colleague criticized him. (Anh ấy mất bình tĩnh khi đồng nghiệp phê bình.)

Hot under the collar

Tức giận, khó chịu

He got hot under the collar when people interrupted his speech. (Anh ấy tức giận khi bị gián đoạn bài phát biểu.)

4. Idioms chỉ cảm xúc sợ hãi

Idioms

Ý nghĩa

Ví dụ

Afraid of one’s own shadow

Nhát gan

After the burglary, he became afraid of his own shadow and avoided walking alone at night. (Sau vụ trộm, anh ấy trở nên nhát gan và tránh đi bộ một mình vào ban đêm.)

Scared stiff

Sợ đến cứng người

She was scared stiff when she saw a snake in the garden. (Cô ấy sợ đến cứng người khi thấy rắn trong vườn.)

Jump out of one’s skin

Giật mình, hoảng sợ

I nearly jumped out of my skin when the fireworks went off unexpectedly. (Tôi giật mình khi pháo hoa bắn bất ngờ.)

Heart skips a beat

Tim đập lỡ nhịp vì sợ hoặc ngạc nhiên

My heart skipped a beat when I heard footsteps behind me in the dark. (Tim tôi đập lỡ nhịp khi nghe tiếng bước chân phía sau trong bóng tối.)

Quaking in one’s boots

Run rẩy vì sợ hãi

He was quaking in his boots during the haunted house tour. (Anh ấy run rẩy khi tham quan nhà ma.)

Scared to death

Sợ chết khiếp

She was scared to death when she got lost in the forest at night. (Cô ấy sợ chết khiếp khi lạc trong rừng vào ban đêm.)

Frozen with fear

Đơ người vì sợ hãi

He stood frozen with fear when the dog barked loudly at him. (Anh ấy đứng đơ người vì sợ khi con chó sủa to.)

Break out in a cold sweat

Toát mồ hôi lạnh vì sợ hãi

I broke out in a cold sweat thinking about the final exam. (Tôi toát mồ hôi lạnh khi nghĩ đến kỳ thi cuối kỳ.)

Hair stands on end

Tóc dựng đứng vì sợ

That ghost tale made my hair stand on end. (Câu chuyện ma làm tóc tôi dựng đứng.)

Scare the pants off someone

Làm ai đó sợ tột độ

The sudden appearance of the clown scared the kids out of their wits. (Hình ảnh chú hề xuất hiện bất ngờ làm bọn trẻ sợ hết hồn.)

II. Tổng hợp collocations chỉ cảm xúc

1. Collocations chỉ cảm xúc vui vẻ, hạnh phúc

Collocation

Nghĩa

Ví dụ

Be filled with joy

Tràn đầy niềm vui

She was filled with joy when she reunited with her childhood friend. (Cô tràn đầy niềm vui khi gặp lại người bạn thời thơ ấu.)

Overflow with happiness

Vui sướng tràn trề

Winning the art competition made him overflow with happiness. (Chiến thắng trong cuộc thi nghệ thuật khiến anh tràn ngập hạnh phúc.)

Burst with delight

Vỡ òa vì vui sướng

Lily burst with delight when she received the scholarship news. (Lily vỡ òa vì vui sướng khi nhận được thông báo học bổng.)

Radiate with contentment

Toát lên sự mãn nguyện

Sitting in the garden with a cup of tea, he radiated with contentment. (Ngồi trong vườn với tách trà, anh toát lên sự mãn nguyện.)

Brim with joyfulness

Tràn đầy tiếng cười, hạnh phúc

The playground was brimming with joyfulness as children played under the sun. (Sân chơi tràn đầy tiếng cười khi trẻ em chơi dưới ánh nắng.)

Bask in happiness

Tận hưởng niềm hạnh phúc

After finishing her first novel, she took a moment to bask in happiness. (Sau khi hoàn thành tiểu thuyết đầu tay, cô tận hưởng khoảnh khắc hạnh phúc.)

Exude bliss

Tỏa ra hạnh phúc

The couple exuded bliss during their wedding ceremony. (Cặp đôi tỏa ra hạnh phúc trong lễ cưới.)

Bubble over with excitement

Vui sướng đến mức nhảy cẫng

The kids bubbled over with excitement at the amusement park. (Bọn trẻ nhảy cẫng lên vì vui sướng ở công viên giải trí.)

Beam with pleasure

Rạng rỡ vui mừng

Her parents beamed with pleasure when she performed on stage. (Cha mẹ cô rạng rỡ vui mừng khi cô biểu diễn trên sân khấu.)

2. Collocations chỉ cảm xúc buồn bã

Collocations chỉ cảm xúc buồn bãCollocations chỉ cảm xúc buồn bã

Collocation

Nghĩa

Ví dụ

Feel downcast

Chán nản, buồn rầu

After failing the exam, Tom felt downcast for the rest of the day. (Sau khi trượt kỳ thi, Tom cảm thấy chán nản suốt cả ngày.)

Be overwhelmed with sorrow

Vô cùng đau buồn

She was overwhelmed with sorrow when her pet passed away. (Cô vô cùng đau buồn khi thú cưng qua đời.)

Sink into despair

Chìm trong tuyệt vọng

After losing his job, he sank into despair. (Sau khi mất việc, anh chìm trong tuyệt vọng.)

Drown in melancholy

Chìm trong u sầu

Listening to sad music, she allowed herself to drown in melancholy. (Nghe nhạc buồn, cô để mình chìm trong u sầu.)

Be consumed by sadness

Chìm trong nỗi buồn

Losing the family heirloom left him consumed by sadness. (Việc mất đi vật gia truyền khiến anh chìm trong nỗi buồn.)

Feel a deep sense of desolation

Cô đơn đến cùng cực

Walking alone on the empty beach, she felt a deep sense of desolation. (Đi một mình trên bãi biển vắng, cô cảm thấy cô đơn đến cùng cực.)

Be engulfed by gloom

Sụp đổ, rơi vào tuyệt vọng

The news of the accident left the town engulfed by gloom. (Tin về tai nạn khiến cả thị trấn rơi vào tuyệt vọng.)

Plummet into a state of misery

Rơi vào tình trạng khốn cùng

After the business failure, he plummeted into a state of misery. (Sau thất bại kinh doanh, anh rơi vào tình trạng khốn cùng.)

Be shrouded in sorrow

Chìm trong đau buồn

The sudden passing of her friend left her shrouded in sorrow. (Sự ra đi đột ngột của bạn khiến cô chìm trong đau buồn.)

Be weighed down by anguish

Cảm thấy khổ tâm, áp lực

The thought of losing her home weighed her down with anguish. (Ý nghĩ mất nhà khiến cô cảm thấy khổ tâm.)

3. Collocations chỉ cảm xúc sợ hãi

Collocation

Nghĩa

Ví dụ

Be gripped by fear

Hoảng sợ

He was gripped by fear when he saw the snake in the garden. (Anh hoảng sợ khi thấy con rắn trong vườn.)

Quake with terror

Rùng mình kinh hãi

She quaked with terror at the sound of the thunder. (Cô rùng mình kinh hãi trước tiếng sấm.)

Tremble with dread

Run rẩy vì sợ hãi

The child trembled with dread before entering the dark cave. (Đứa trẻ run rẩy vì sợ hãi khi bước vào hang tối.)

Shiver with fright

Rùng mình sợ

He shivered with fright when the lights suddenly went out. (Anh rùng mình sợ khi đèn tắt đột ngột.)

Be petrified with fear

Sợ đến ngơ ra

She was petrified with fear during the horror movie. (Cô sợ đến ngơ ra khi xem phim kinh dị.)

Be paralyzed by terror

Tê liệt vì sợ

Lost in the forest, he was paralyzed by terror. (Lạc trong rừng, anh tê liệt vì sợ.)

A feeling of dread

Cảm giác rùng mình

A feeling of dread crept over her before the big presentation. (Cảm giác rùng mình trỗi dậy trước buổi thuyết trình lớn.)

Be haunted by fear

Bị ám ảnh bởi nỗi sợ

She is haunted by fear of flying after a turbulent flight. (Cô bị ám ảnh nỗi sợ bay sau chuyến bay rung lắc.)

Be consumed by apprehension

Lo sợ

He was consumed by apprehension before the final exam. (Anh cảm thấy lo sợ trước kỳ thi cuối.)

4. Collocations chỉ cảm xúc không thích, ghét

Collocation

Nghĩa

Ví dụ

Feel a strong aversion to something

Rất ghét

He feels a strong aversion to smoking and avoids it completely. (Anh rất ghét thuốc lá và hoàn toàn tránh xa.)

Have a deep dislike for something

Cực ghét

She has a deep dislike for crowded places. (Cô cực ghét nơi đông người.)

Detest something intensely

Cực ghét

I detest waiting in long lines at the supermarket. (Tôi cực ghét phải xếp hàng dài ở siêu thị.)

Harbor animosity towards somebody

Căm ghét ai đó

Even after years, he still harbors animosity towards his former colleague. (Dù đã nhiều năm, anh vẫn căm ghét đồng nghiệp cũ.)

Loathe something vehemently

Cực ghét

She loathes injustice vehemently and always stands up for fairness. (Cô cực ghét bất công và luôn đấu tranh cho sự công bằng.)

Despise something

Căm ghét

He despises dishonesty in any form. (Anh căm ghét sự không trung thực dưới mọi hình thức.)

Abhor something completely

Vô cùng ghét

The teacher abhors cheating in exams and punishes it strictly. (Cô giáo vô cùng ghét gian lận trong thi cử và xử lý nghiêm.)

Have an intense distaste for something

Chán ghét

She has an intense distaste for fast food. (Cô cực kỳ chán ghét đồ ăn nhanh.)

Disdain something strongly

Khinh thường

He disdains superficial conversations. (Anh khinh thường những cuộc trò chuyện hời hợt.)

Have an antipathy towards something

Có ác cảm

After the incident, she developed an antipathy towards dogs. (Sau sự việc, cô có ác cảm với chó.)

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Việc nắm vững và sử dụng linh hoạt các idioms và collocations về cảm xúc sẽ giúp người học tiếng Anh diễn đạt tâm trạng và cảm xúc một cách sống động, tự nhiên. Những cụm từ này không chỉ làm phong phú vốn từ vựng mà còn nâng cao khả năng giao tiếp trong cả môi trường nói và viết. Hãy thực hành thường xuyên bằng cách tạo câu, viết đoạn văn hoặc tham gia hội thoại để từng idiom, collocation trở thành phản xạ ngôn ngữ tự nhiên trong cách biểu đạt cảm xúc của bạn.