Phân biệt However và Nevertheless trong tiếng AnhTrong tiếng Anh, Nevertheless và However là hai trạng từ phổ biến được dùng để biểu thị sự đối lập hoặc tương phản giữa các ý. Hiểu rõ cách dùng, vị trí xuất hiện và sắc thái của từng từ sẽ giúp người học nâng cao khả năng viết và nói tiếng Anh, đồng thời làm cho văn bản trở nên trang trọng, rõ ràng và dễ hiểu hơn. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết nghĩa, cách dùng, sự khác biệt và cung cấp các bài tập vận dụng để người học luyện tập hiệu quả.

I. Nevertheless là gì? Cách sử dụng Nevertheless

Nevertheless là gì? Cách sử dụng NeverthelessNevertheless là gì? Cách sử dụng Nevertheless

1. Nevertheless là gì?

Nevertheless (phát âm: /ˌnev.ə.ðəˈles/) là một trạng từ liên kết (linking adverb) được sử dụng để biểu thị sự tương phản giữa hai ý hoặc hai câu. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với “tuy nhiên”. Khi xuất hiện, nevertheless báo hiệu rằng ý trong câu chứa nó sẽ trái ngược hoặc đối lập với ý của câu trước. So với các từ như however, yet hay even so, nevertheless mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn, thường xuất hiện trong văn viết học thuật hoặc các bài viết trang trọng.

2. Cách sử dụng Nevertheless

Thông thường, nevertheless được đặt ở đầu câu để nhấn mạnh sự đối lập với ý trước đó. Ví dụ, “The weather was terrible. Nevertheless, they decided to go hiking.” (Thời tiết thật tệ. Tuy nhiên, họ vẫn quyết định đi leo núi.) Khi đặt ở đầu câu, nevertheless giúp người đọc nhận ra ngay lập tức sự mâu thuẫn hoặc trái ngược giữa hai ý.

Ngoài ra, nevertheless cũng có thể được đặt ở giữa câu. Trong trường hợp này, nó thường được đặt giữa hai dấu phẩy để nhấn mạnh sự đối lập trong cùng một câu. Ví dụ: “The plan seemed risky, nevertheless, everyone agreed to try it.” (Kế hoạch có vẻ rủi ro, tuy nhiên, mọi người vẫn đồng ý thử.) Cách dùng này tạo sự nhấn mạnh mà vẫn giữ cho câu liền mạch, không cần chia thành hai câu riêng biệt.

Trong một số trường hợp, nevertheless có thể đứng cuối câu, nhấn mạnh ý tương phản như một kết luận hoặc bổ sung cuối câu. Ví dụ: “He forgot to submit the report on time, nevertheless.” (Anh ấy quên nộp báo cáo đúng hạn, tuy nhiên.) Vị trí này giúp người viết tạo hiệu ứng bất ngờ hoặc làm nổi bật sự đối lập sau khi diễn giải ý chính.

II. However là gì? Cách sử dụng However

1. However là gì?

However trong tiếng Anh mang nghĩa là “tuy nhiên” hoặc “mặc dù”. Đây là một từ linh hoạt, thường được sử dụng như một trạng từ liên kết để nối hai câu hoặc hai mệnh đề, biểu thị sự đối lập hoặc tương phản. Tương tự như nevertheless, however có thể đứng ở nhiều vị trí trong câu mà không làm thay đổi ý nghĩa, nhưng cần đặt dấu câu đúng để câu văn rõ ràng và mạch lạc. 

Một số từ đồng nghĩa với however bao gồm nonetheless, notwithstanding, still, yet, after all, anyhow, be that as it may, though, despite that.

Ví dụ: “Emma prepared thoroughly for the interview. However, she felt extremely nervous during the meeting.” (Emma đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi phỏng vấn. Tuy nhiên, cô ấy cảm thấy vô cùng lo lắng trong cuộc gặp.)

However là gì? Cách sử dụng HoweverHowever là gì? Cách sử dụng However

2. Cách sử dụng However

Khi đứng ở đầu câu, however thường được theo sau bởi dấu phẩy để nối với mệnh đề sau, nhấn mạnh sự đối lập. Ví dụ: “The company launched a new product successfully. However, customer feedback was mixed.” (Công ty đã ra mắt sản phẩm mới thành công. Tuy nhiên, phản hồi của khách hàng lại khá khác nhau.)

Khi đặt ở giữa câu, however thường được bao quanh bởi hai dấu phẩy để làm nổi bật sự tương phản trong cùng một câu. Ví dụ: “The task seemed impossible, however, the team completed it before the deadline.” (Nhiệm vụ có vẻ không thể, tuy nhiên, đội ngũ vẫn hoàn thành trước hạn chót.)

Ngoài ra, however có thể đứng cuối câu, đặt dấu phẩy trước từ này để nhấn mạnh ý đối lập như một kết luận bổ sung. Ví dụ: “She studied all night for the test, however.” (Cô ấy đã học suốt đêm cho bài kiểm tra, tuy nhiên.)

However còn được dùng để biểu thị ý nghĩa “dù ở mức độ nào” trước một tính từ hoặc danh từ. Ví dụ: “Michael will keep practicing, however difficult the exercises are.” (Michael sẽ tiếp tục luyện tập, dù các bài tập có khó đến đâu.) Một ví dụ khác là: “However fast she runs, she can’t beat her brother.” (Dù cô ấy chạy nhanh đến đâu, cô ấy cũng không thể thắng anh trai.)

Cuối cùng, however có thể dùng như một liên từ nối hai mệnh đề, mang nghĩa “bằng cách nào đó” hoặc “bất cứ cách nào”. Ví dụ: “Complete the task however you can.” (Hoàn thành nhiệm vụ bằng bất cứ cách nào bạn có thể.) Hoặc: “However you solve the problem, make sure it works efficiently.” (Bằng cách nào đó bạn giải quyết vấn đề, hãy đảm bảo nó hoạt động hiệu quả.)

III. Phân biệt Nevertheless và However

Tiêu chí

Nevertheless

However

Nghĩa

“Tuy nhiên”, nhấn mạnh sự đối lập với ý trước đó

“Tuy nhiên”, “mặc dù”, biểu thị sự tương phản

Vị trí trong câu

Có thể đứng đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu

Có thể đứng đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu

Độ trang trọng

Trang trọng, thường dùng trong văn viết, học thuật

Ít trang trọng hơn, linh hoạt trong văn viết và nói

Mức độ nhấn mạnh

Nhấn mạnh sự đối lập mạnh mẽ hơn

Nhấn mạnh vừa phải, thường dùng để nối câu hoặc mệnh đề

Cách dùng phổ biến

Thường dùng ở đầu câu để nhấn mạnh ý trái ngược

Đứng ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu; còn dùng với nghĩa “dù ở mức độ nào” (however + adj/adv) hoặc “bằng cách nào đó” (however + S + V)

Ví dụ

The weather was terrible. Nevertheless, they went hiking. (Thời tiết rất tệ. Tuy nhiên, họ vẫn đi leo núi.)

The weather was terrible. However, they went hiking. (Thời tiết rất tệ. Tuy nhiên, họ vẫn đi leo núi.)

Phân biệt Nevertheless và HoweverPhân biệt Nevertheless và However

IV. Bài tập vận dụng

Bài tập 1: Hoàn thành câu với “Nevertheless” hoặc “However”

1. The team was exhausted after the match. ________, they continued training the next day.

2. The new smartphone is expensive. ________, it sells very well.

3. The students struggled with the assignment. ________, most of them submitted it on time.

4. She was nervous about speaking in public. ________, she delivered an excellent presentation.

5. The restaurant is small and crowded. ________, the food is amazing.

6. He didn’t feel well in the morning. ________, he went to the office.

Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng “Nevertheless” hoặc “However”

1. The exam was very hard. Tom passed it.

2. It was raining. They decided to go for a picnic.

3. The film got bad reviews. Many people watched it.

4. She was tired after the trip. She joined the party.

5. The house is far from school. It is very comfortable.

6. He forgot his homework. The teacher didn’t punish him.

Đáp án

Bài 1: 

1. Nevertheless

2. However

3. Nevertheless

4. Nevertheless

5. However

6. Nevertheless

Bài 2:

1. The exam was very hard. Nevertheless, Tom passed it.

2. It was raining. However, they decided to go for a picnic.

3. The film got bad reviews. Nevertheless, many people watched it.

4. She was tired after the trip. Nevertheless, she joined the party.

5. The house is far from school. However, it is very comfortable.

6. He forgot his homework. Nevertheless, the teacher didn’t punish him.

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Nhìn chung, Nevertheless và However đều đóng vai trò quan trọng trong việc liên kết các ý tương phản, nhưng mỗi từ mang sắc thái và mức độ trang trọng khác nhau. Trong khi Nevertheless thường được dùng trong văn viết trang trọng, thì However linh hoạt hơn, phù hợp cả trong văn viết và văn nói. Việc nắm vững cách dùng, vị trí trong câu và luyện tập thông qua các bài tập sẽ giúp người học sử dụng hai từ này một cách tự nhiên, chính xác và hiệu quả trong cả giao tiếp lẫn viết học thuật.