Trong tiếng Anh, hai động từ hear và listen đều liên quan đến việc tiếp nhận âm thanh, nhưng cách sử dụng và sắc thái nghĩa của chúng có nhiều khác biệt quan trọng. Hiểu rõ sự khác biệt này giúp người học tiếng Anh giao tiếp chính xác hơn, đồng thời sử dụng các cụm từ và idioms liên quan một cách linh hoạt trong cả văn nói lẫn văn viết.
I. Hear là gì?
1. Định nghĩa
Trong tiếng Anh, hear là một động từ có nghĩa là nghe thấy âm thanh bằng tai. Khi bạn nghe một tiếng động, một giọng nói hoặc một bản nhạc, bạn đang sử dụng khả năng “hear”. Lưu ý rằng hear thường không dùng ở thì tiếp diễn (progressive tenses), vì hành động nghe được xem là một khả năng tự nhiên, không phải một hoạt động có chủ đích như listen.
Ngoài ra, hear đôi khi còn mang nghĩa là lắng nghe hoặc chú ý đến ai đó/cái gì đó trong những ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết. Về mặt ngữ pháp, hear hầu như luôn được dùng như một ngoại động từ. Điều này có nghĩa là nó cần có tân ngữ theo sau để câu nói rõ ràng và đầy đủ ý.

Hear là gì?
2. Cách sử dụng của hear
Trong tiếng Anh, hear có thể được dùng theo nhiều cách khác nhau, tùy vào việc người nói muốn nhấn mạnh âm thanh hay hành động. Khi đi với tân ngữ trực tiếp, hear diễn tả việc bạn nghe thấy âm thanh từ một người hoặc sự vật nào đó.
Ví dụ: I could hear my mom’s voice from the backyard. (Tôi có thể nghe thấy giọng mẹ từ sân sau.)
Ngoài ra, hear có thể đi với bare infinitive (V nguyên mẫu không “to”) để chỉ rằng bạn nghe thấy toàn bộ hành động mà ai đó hoặc cái gì đó thực hiện.
Ví dụ: I heard them sing a song. (Tôi đã nghe họ hát một bài hát.)
Trong một số trường hợp khác, hear + V-ing được dùng để nhấn mạnh việc nghe thấy hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
Ví dụ: I heard the children playing in the yard. (Tôi nghe thấy bọn trẻ đang chơi ngoài sân.)
Đặc biệt, trong văn phong trang trọng, nhất là văn viết, người ta thường sử dụng cấu trúc sb/sth is heard to do sth để diễn đạt rằng “ai đó/cái gì đó được nghe thấy làm gì”.
Ví dụ: He was heard to complain about the noise. (Người ta nghe thấy anh ấy phàn nàn về tiếng ồn.)
3. Các cụm từ thông dụng với hear
|
Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
listen to |
Lắng nghe ai đó/cái gì |
She listened to her teacher carefully. (Cô ấy lắng nghe giáo viên một cách cẩn thận.) |
|
listen in |
Nghe trộm, nghe lén |
I didn’t mean to listen in on their conversation. (Tôi không có ý nghe lén cuộc trò chuyện của họ.) |
|
listen out for |
Nghe ngóng, chú ý nghe để nhận ra |
Listen out for the train announcement. (Nghe kỹ thông báo của tàu hỏa.) |
|
listen up |
Nghe đây, chú ý lắng nghe |
Listen up, everyone! I have an announcement. (Nghe đây, mọi người! Tôi có thông báo.) |
|
listen carefully / attentively |
Lắng nghe cẩn thận, chăm chú |
You should listen carefully to the instructions. (Bạn nên lắng nghe kỹ hướng dẫn.) |
|
listen for |
Nghe để nhận biết một âm thanh cụ thể |
He was listening for the sound of footsteps. (Anh ấy đang nghe tiếng bước chân.) |
|
listen to reason |
Nghe theo lý lẽ, nghe lời khuyên |
Finally, he listened to reason and apologized. (Cuối cùng, anh ấy nghe theo lý lẽ và xin lỗi.) |
|
listen with interest |
Lắng nghe với sự quan tâm |
They listened with interest to the speaker’s story. (Họ lắng nghe câu chuyện của người nói với sự quan tâm.) |
|
listen to your heart |
Lắng nghe trái tim mình, làm theo cảm xúc |
Sometimes you have to listen to your heart. (Đôi khi bạn phải lắng nghe trái tim mình.) |
|
listen without interrupting |
Lắng nghe mà không ngắt lời |
She listened without interrupting, letting him finish. (Cô ấy lắng nghe mà không ngắt lời, để anh ấy nói xong.) |
II. Listen là gì?
1. Định nghĩa
Theo từ điển Oxford, listen có nghĩa là chú ý đến ai đó hoặc cái gì đó mà bạn có thể nghe (to pay attention to somebody/something that you can hear). Điểm khác biệt lớn giữa listen và hear là listen thể hiện hành động có chủ ý, nghĩa là bạn không chỉ nghe âm thanh mà còn tập trung, chú ý vào nó.
Trong giao tiếp thân mật, listen còn có thể được dùng để yêu cầu ai đó chú ý đến những gì bạn sắp nói.
Về mặt ngữ pháp, listen thường được dùng như nội động từ, nghĩa là bạn có thể dùng listen mà không cần tân ngữ phía sau, nhưng nếu muốn cụ thể hóa đối tượng, bạn sẽ dùng thêm giới từ to.

Listen là gì?
2. Cách sử dụng của listen
Trong câu tiếng Anh, listen thường đi kèm với giới từ to để chỉ đối tượng mà người nói đang chú ý. Cấu trúc phổ biến là listen to sb/sth, mang nghĩa là lắng nghe ai đó hoặc cái gì đó. Cấu trúc này giúp nhấn mạnh việc người nghe tập trung vào nguồn âm thanh, thông tin hoặc lời nói từ một đối tượng cụ thể.
Ví dụ: The student listened carefully to the other’s stories. (Những bạn học sinh đang chú ý lắng nghe câu chuyện của người khác.)
Khác với hear, listen thể hiện sự chú ý chủ động, có nghĩa là người nghe không chỉ tiếp nhận âm thanh một cách thụ động mà còn tập trung vào nội dung, hành động hay thông điệp đang được truyền đạt. Vì vậy, trong câu, listen thường xuất hiện cùng các trạng từ chỉ cách nghe như carefully, attentively hoặc closely, nhằm làm rõ mức độ tập trung của người nghe.
Ví dụ: She listened attentively to the teacher’s explanation. (Cô ấy chú ý lắng nghe phần giảng của giáo viên.)
Ngoài ra, trong văn nói thân mật, listen còn được dùng để thu hút sự chú ý của người nghe trước khi truyền đạt điều quan trọng. Khi đó, từ này mang nghĩa kiểu “nghe này” hoặc “chú ý đây”, nhằm báo hiệu rằng người nói sắp chia sẻ thông tin quan trọng hoặc yêu cầu người nghe tập trung.
Ví dụ: Listen, I have something important to tell you. (Nghe này, tôi có điều quan trọng muốn nói với bạn.)
3. Các cụm từ thông dụng với listen
|
Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
listen to |
Lắng nghe ai đó/cái gì |
She listened to her teacher carefully. (Cô ấy lắng nghe giáo viên một cách cẩn thận.) |
|
listen in |
Nghe trộm, nghe lén |
I didn’t mean to listen in on their conversation. (Tôi không có ý nghe lén cuộc trò chuyện của họ.) |
|
listen out for |
Nghe ngóng, chú ý nghe để nhận ra |
Listen out for the train announcement. (Nghe kỹ thông báo của tàu hỏa.) |
|
listen up |
Nghe đây, chú ý lắng nghe |
Listen up, everyone! I have an announcement. (Nghe đây, mọi người! Tôi có thông báo.) |
|
listen carefully / attentively |
Lắng nghe cẩn thận, chăm chú |
You should listen carefully to the instructions. (Bạn nên lắng nghe kỹ hướng dẫn.) |
|
listen for |
Nghe để nhận biết một âm thanh cụ thể |
He was listening for the sound of footsteps. (Anh ấy đang nghe tiếng bước chân.) |
|
listen to reason |
Nghe theo lý lẽ, nghe lời khuyên |
Finally, he listened to reason and apologized. (Cuối cùng, anh ấy nghe theo lý lẽ và xin lỗi.) |
|
listen with interest |
Lắng nghe với sự quan tâm |
They listened with interest to the speaker’s story. (Họ lắng nghe câu chuyện của người nói với sự quan tâm.) |
|
listen to your heart |
Lắng nghe trái tim mình, làm theo cảm xúc |
Sometimes you have to listen to your heart. (Đôi khi bạn phải lắng nghe trái tim mình.) |
|
listen without interrupting |
Lắng nghe mà không ngắt lời |
She listened without interrupting, letting him finish. (Cô ấy lắng nghe mà không ngắt lời, để anh ấy nói xong.) |
III. Phân biệt hear và listen
|
Tiêu chí |
Hear |
Listen |
|
Định nghĩa |
Nghe thấy âm thanh, giọng nói hoặc tiếng động; thường mang tính tự nhiên, thụ động. |
Lắng nghe ai/cái gì một cách chủ động, tập trung; nhấn mạnh hành động chú ý. |
|
Tính chất hành động |
Thụ động (passive) |
Chủ động (active) |
|
Dạng sử dụng |
Ngoại động từ (transitive) - cần tân ngữ. |
Nội động từ (intransitive) + giới từ to nếu muốn chỉ đối tượng; không bắt buộc tân ngữ. |
|
Thì sử dụng |
Không dùng trong thì tiếp diễn (not used in progressive tenses). |
Có thể dùng trong các thì tiếp diễn, thường đi với trạng từ chỉ cách nghe. |
|
Cấu trúc phổ biến |
- hear sth/sb - hear sb/sth doing sth - hear sb/sth do sth - sb/sth is heard to do sth |
- listen to sb/sth - listen carefully / attentively / closely - listen in / listen out for - listen (informal: thu hút sự chú ý) |
|
Ví dụ minh họa |
I could hear my mom’s voice from the backyard. (Tôi có thể nghe thấy giọng mẹ từ sân sau.) |
She listened attentively to the teacher’s explanation. (Cô ấy chú ý lắng nghe phần giảng của giáo viên.) |
IV. Bài tập vận dụng
Chọn hear hoặc listen (với dạng phù hợp) để điền vào chỗ trống:
1. I couldn’t _______ what he was saying because it was too noisy.
2. Please _______ carefully to the instructions before starting the test.
3. Did you _______ about the new movie that came out last week?
4. She always _______ to her heart when making important decisions.
5. I could _______ the birds singing in the garden this morning.
6. The students were asked to _______ to each other’s stories during the activity.
7. He was _______ to shout for help when the accident happened.
8. Listen up! We have some important news to share.
Đáp án:
1. hear
2. listen
3. hear
4. listens
5. hear
6. listen
7. heard
8. Listen up
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Tóm lại, hear và listen là hai động từ quan trọng nhưng có sự khác biệt về hành động, mục đích và cấu trúc. Hear nhấn mạnh khả năng nghe tự nhiên, còn listen thể hiện sự chú ý chủ động. Bên cạnh đó, việc nắm vững các cụm từ và idioms thông dụng với hear và listen sẽ giúp bạn diễn đạt linh hoạt hơn trong giao tiếp. Thông qua việc luyện tập các bài tập vận dụng, bạn có thể củng cố kỹ năng nghe hiểu và áp dụng chính xác trong nhiều tình huống khác nhau.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment