Trong tiếng Anh, phrasal verbs đóng vai trò quan trọng giúp cách diễn đạt trở nên tự nhiên và linh hoạt hơn. Một trong những giới từ thường xuyên xuất hiện trong các cụm phrasal verbs chính là “up”. Bài viết này sẽ tổng hợp hơn các phrasal verbs phổ biến với “up”, kèm theo giải thích chi tiết và ví dụ minh họa dễ hiểu, giúp bạn áp dụng hiệu quả trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh.
I. Tổng hợp các cụm từ Phrasal verb với giới từ up

Phrasal verb với up
|
Phrasal Verb |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Dress up |
Mặc quần áo chỉnh tề, hóa trang |
Peter dressed up as a magician for Halloween. (Peter hóa trang thành ảo thuật gia cho Halloween.) |
|
Bring up |
Đề cập, nói đến |
He brought up the issue of climate change during the discussion. (Anh ấy nêu vấn đề biến đổi khí hậu trong buổi thảo luận.) |
|
Nuôi nấng, dạy dỗ |
She was brought up by her aunt in the countryside. (Cô ấy được dì nuôi nấng ở nông thôn.) |
|
|
Buộc tội |
He was brought up on charges of theft. (Anh ta bị buộc tội trộm cắp.) |
|
|
Phát triển, gây dựng |
She built up her reputation through hard work. (Cô ấy xây dựng danh tiếng nhờ chăm chỉ.) |
|
|
Tăng lên, tích tụ |
Tension built up before the final exam. (Căng thẳng gia tăng trước kỳ thi cuối kỳ.) |
|
|
Burn up |
Cháy rụi, thiêu hủy |
The documents were burned up in the fire. (Các tài liệu bị thiêu rụi trong đám cháy.) |
|
Phóng nhanh |
The driver burned up the highway in his sports car. (Người lái xe phóng nhanh trên đường cao tốc bằng chiếc xe thể thao.) |
|
|
Làm ai bực tức |
His arrogant attitude really burns me up. (Thái độ kiêu ngạo của anh ta khiến tôi phát cáu.) |
|
|
Call up |
Gọi nhập ngũ |
Thousands of young men were called up during the war. (Hàng nghìn thanh niên bị gọi nhập ngũ trong chiến tranh.) |
|
Gọi điện |
I’ll call you up later to confirm the details. (Tôi sẽ gọi cho bạn sau để xác nhận chi tiết.) |
|
|
Chop up |
Chặt/băm nhỏ |
He chopped up the wood for the fireplace. (Anh ấy chặt nhỏ củi để đốt lò sưởi.) |
|
Eat up |
Ăn hết |
The kids ate up all the cookies. (Bọn trẻ ăn hết bánh quy.) |
|
Eat up |
Tiêu thụ, tiêu hao |
This old car eats up a lot of fuel. (Chiếc xe cũ này tốn rất nhiều nhiên liệu.) |
|
Catch up |
Làm bù, bắt kịp |
I stayed late to catch up on my assignments. (Tôi ở lại muộn để làm bù bài tập.) |
|
Đuổi kịp, bắt kịp ai |
He ran fast to catch up with his friends. (Anh ấy chạy nhanh để bắt kịp bạn bè.) |
|
|
Check up |
Kiểm tra, xem xét |
The doctor checked up on the patient’s condition. (Bác sĩ kiểm tra tình trạng của bệnh nhân.) |
|
Làm vui lên |
Cheer up! Things will get better soon. (Vui lên! Mọi thứ sẽ sớm tốt hơn.) |
|
|
Freshen up |
Làm tươi mới, chỉnh trang |
She went to the restroom to freshen up. (Cô ấy vào nhà vệ sinh để chỉnh trang lại.) |
|
Show up |
Xuất hiện, có mặt |
He didn’t show up for the meeting. (Anh ấy không đến dự cuộc họp.) |
|
Hang up |
Cúp máy |
She hung up before I could say goodbye. (Cô ấy cúp máy trước khi tôi kịp chào tạm biệt.) |
|
Pile up |
Chất đống, tích tụ |
Work has piled up on my desk. (Công việc chất đống trên bàn tôi.) |
|
Line up |
Xếp hàng, sắp xếp |
The students lined up for the ceremony. (Học sinh xếp hàng cho buổi lễ.) |
|
Take up |
Bắt đầu (sở thích, thói quen) |
He took up painting after retiring. (Ông ấy bắt đầu vẽ tranh sau khi nghỉ hưu.) |
|
Nhận lời, đảm nhận |
She took up the offer to work abroad. (Cô ấy nhận lời làm việc ở nước ngoài.) |
|
|
Make up |
Trang điểm |
She made up her face before going out. (Cô ấy trang điểm trước khi ra ngoài.) |
|
Bịa ra, dựng chuyện |
He made up an excuse for being late. (Anh ấy bịa ra một cái cớ để đi muộn.) |
|
|
Quyết định |
She finally made up her mind to quit. (Cô ấy cuối cùng đã quyết định nghỉ việc.) |
|
|
Set up |
Thành lập, sắp xếp |
They set up a new company in Hanoi. (Họ thành lập một công ty mới ở Hà Nội.) |
|
Blow up |
Nổ tung |
The bomb blew up unexpectedly. (Quả bom nổ tung bất ngờ.) |
|
End up |
Kết cục, rơi vào tình huống |
We ended up eating at a small café. (Cuối cùng chúng tôi ăn ở một quán nhỏ.) |
|
Look up |
Tra cứu, tìm kiếm |
She looked up the word in the dictionary. (Cô ấy tra từ đó trong từ điển.) |
II. Bài tập vận dụng

Tổng hợp phrasal verb trong tiếng Anh phổ biến với giới từ Up
Bài 1: Hoàn thành câu bằng cách điền phrasal verb với “up” phù hợp.
- Don’t forget to ________ early tomorrow; the bus leaves at 6 a.m.
- She was ________ by her grandparents after her parents passed away.
- Please ________ the toys after you finish playing.
- He was so nervous that he completely ________ during the presentation.
- They finally decided to ________ their own company.
- I need to ________ my English vocabulary before the exam.
- The bomb suddenly ________ in the middle of the square.
- He was ________ on charges of stealing.
- After running for an hour, she was completely ________.
- The chef asked me to ________ the vegetables into small pieces.
Bài 2: Chọn phrasal verb với “up” thích hợp để hoàn thành câu.
- The little boy was ________ by his aunt after his parents moved abroad.
a. taken up b. brought up c. set up d. grew up - The manager told us to ________ a new marketing strategy.
a. come up with b. make up c. blow up d. give up - The terrorists threatened to ________ the building if their demands weren’t met.
a. dress up b. blow up c. burn up d. set up - After a tiring day, I just want to ________ and watch TV.
a. hang up b. rest up c. sit up d. give up - She tried to ________ an excuse for being late.
a. make up b. take up c. pick up d. line up - The company will ________ a new branch in Ho Chi Minh City next year.
a. grow up b. cheer up c. set up d. bring up - I’ll ________ you at 7 p.m. so we can go to the cinema together.
a. look up b. pick up c. take up d. call up - He finally decided to ________ smoking after 10 years.
a. give up b. bring up c. build up d. show up - The students were asked to ________ their hands if they knew the answer.
a. hold up b. bring up c. put up d. grow up - Only a few people ________ at the meeting yesterday.
a. set up b. showed up c. picked up d. came up
Bài 3: Viết lại câu dùng phrasal verb với “up” sao cho nghĩa không đổi.
- She was raised by her grandmother.
→ She was ________ by her grandmother. - The children collected all their toys before going to bed.
→ The children ________ all their toys before going to bed. - He invented an interesting story to tell his friends.
→ He ________ an interesting story to tell his friends. - They established a new charity organization last year.
→ They ________ a new charity organization last year. - The bomb exploded suddenly in the center of town.
→ The bomb suddenly ________ in the center of town. - I decided to stop eating fast food.
→ I decided to ________ eating fast food. - She wore beautiful clothes for the party.
→ She ________ for the party. - We need to improve our English skills before the exam.
→ We need to ________ our English skills before the exam. - The teacher mentioned an important point during the lesson.
→ The teacher ________ an important point during the lesson. - He answered the phone and then ended the call.
→ He answered the phone and then ________.
Đáp án
Bài 1
- get up
- brought up
- tidy up
- messed up
- set up
- brush up
- blew up
- brought up
- used up
- chop up
Bài 2
- b. brought up
- a. come up with
- b. blow up
- b. rest up
- a. make up
- c. set up
- b. pick up
- a. give up
- c. put up
- b. showed up
Bài 3
- brought up
- tidied up
- made up
- set up
- blew up
- gave up
- dressed up
- brushed up
- brought up
- hung up
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết:
Việc nắm vững các phrasal verbs với “up” không chỉ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác hơn mà còn làm cho bài nói và bài viết trở nên tự nhiên, phong phú và mang màu sắc bản ngữ. Hãy thường xuyên ôn luyện bằng cách đặt câu, làm bài tập thực hành và áp dụng vào tình huống thực tế để ghi nhớ lâu hơn. Nếu muốn nâng cao hơn, bạn có thể kết hợp học thêm idioms và collocations liên quan đến chủ đề này.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment