Trong tiếng Anh, phrasal verbs đóng vai trò quan trọng giúp cách diễn đạt trở nên tự nhiên và linh hoạt hơn. Một trong những giới từ thường xuyên xuất hiện trong các cụm phrasal verbs chính là “on”. Bài viết này sẽ tổng hợp hơn các phrasal verbs phổ biến với “on”, kèm theo giải thích chi tiết và ví dụ minh họa dễ hiểu, giúp bạn áp dụng hiệu quả trong giao tiếp và các bài thi tiếng Anh.
I. Phrasal verb với on

Phrasal verb với on
|
Phrasal Verb |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Act on |
Thực hiện hành động dựa trên điều gì |
The manager acted on the lawyer’s advice to avoid legal risks. (Quản lý đã hành động theo lời khuyên của luật sư để tránh rủi ro pháp lý.) |
|
Based on |
Được xây dựng/dựa trên điều gì |
The novel is based on the writer’s personal experiences. (Cuốn tiểu thuyết dựa trên những trải nghiệm cá nhân của tác giả.) |
|
Call on sb to do sth |
Kêu gọi/đề nghị ai đó làm gì |
The teacher called on students to share their opinions. (Giáo viên kêu gọi học sinh chia sẻ ý kiến.) |
|
Comment on |
Bình luận hoặc nhận xét về điều gì |
The journalist declined to comment on the rumors. (Nhà báo từ chối bình luận về tin đồn.) |
|
Concentrate on |
Tập trung vào việc gì |
He needs to concentrate on finishing his dissertation. (Anh ấy cần tập trung vào việc hoàn thành luận văn.) |
|
Congratulate sb on sth |
Chúc mừng ai đó về điều gì |
We congratulated her on winning the scholarship. (Chúng tôi chúc mừng cô ấy đã giành học bổng.) |
|
Count on |
Trông đợi/dựa vào |
You can always count on Sarah to keep a secret. (Bạn luôn có thể tin tưởng Sarah sẽ giữ bí mật.) |
|
Decide on |
Quyết định lựa chọn |
They finally decided on Paris for their honeymoon. (Họ cuối cùng đã quyết định chọn Paris cho tuần trăng mật.) |
|
Depend on |
Phụ thuộc vào |
Many families depend on farming for their livelihood. (Nhiều gia đình phụ thuộc vào nông nghiệp để kiếm sống.) |
|
Keen on |
Rất thích/đam mê |
He’s really keen on learning foreign languages. (Anh ấy rất đam mê học ngoại ngữ.) |
|
Set on fire |
Gây hứng khởi mạnh mẽ/đốt cháy |
Her speech set the audience on fire. (Bài phát biểu của cô ấy đã làm khán giả bùng nổ.) |
|
Smile on |
Ủng hộ/đối xử tích cực |
Fortune seemed to smile on the team after their hard work. (May mắn dường như đã mỉm cười với đội bóng sau những nỗ lực của họ.) |
|
Get on |
Tiếp tục làm gì đó |
She got on with her homework despite the noise. (Cô ấy tiếp tục làm bài tập mặc cho tiếng ồn.) |
|
Lên xe, tàu, máy bay |
We got on the bus just before it left. (Chúng tôi kịp lên xe buýt ngay trước khi nó khởi hành.) |
|
|
Có mối quan hệ tốt |
I get on really well with my colleagues. (Tôi có mối quan hệ rất tốt với đồng nghiệp.) |
|
|
Già đi |
My grandfather is really getting on now. (Ông tôi giờ đã già rồi.)2) She’s getting on a bit but still very active. (Cô ấy đã có tuổi nhưng vẫn rất năng động.) |
|
|
Mặc quần áo |
She quickly got her coat on before leaving. (Cô ấy nhanh chóng mặc áo khoác trước khi đi ra ngoài.) |
|
|
Take on |
Cho hành khách lên |
The ship took on more supplies at the harbor. (Con tàu đã lấy thêm hàng tiếp tế ở cảng.) |
|
Nhận trách nhiệm |
He took on the role of team leader. (Anh ấy nhận trách nhiệm làm trưởng nhóm.) |
|
|
Tuyển dụng |
The company is taking on new interns this summer. (Công ty đang tuyển thêm thực tập sinh mùa hè này.) |
|
|
Build on |
Dựa trên thành tựu sẵn có |
They built on their success to expand overseas. (Họ đã dựa trên thành công để mở rộng ra nước ngoài.) |
|
Phát triển, cải thiện thêm |
The project built on previous experience. (Dự án được phát triển dựa trên kinh nghiệm trước đó.) |
|
|
Hold on |
Chờ đợi |
Please hold on while I transfer your call. (Vui lòng chờ trong khi tôi chuyển cuộc gọi cho bạn.) |
|
Nắm chặt/giữ chặt |
She held on to the railing as the boat rocked. (Cô ấy bám chặt vào lan can khi thuyền lắc lư.) |
|
|
Go on |
Tiếp tục |
The show must go on despite the rain. (Buổi biểu diễn vẫn phải tiếp tục dù trời mưa.) |
|
Xảy ra/diễn ra |
What’s going on here? (Chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy?) |
|
|
Tiến triển/diễn biến |
How is the construction going on? (Công việc xây dựng đang diễn ra thế nào rồi?) |
II. Bài tập vận dụng

Tổng hợp phrasal verb trong tiếng Anh phổ biến với giới từ On
Bài 1: Hoàn thành câu bằng cách điền phrasal verb với “on” phù hợp.
1. The teacher asked the students to ________ with their homework quietly.
2. Many families in the countryside still ________ farming for their income.
3. He was congratulated ________ winning the national contest.
4. We finally ________ Paris as the destination for our trip.
5. Please ________ while I check if the manager is available.
6. The charity organization is calling ________ young people to volunteer.
7. My grandfather is really ________ now, but he still enjoys gardening.
8. You can always ________ Sarah to keep a secret.
9. He refused to ________ the scandal when asked by journalists.
10. She quickly ________ her coat before leaving the office.
Bài 2: Chọn phrasal verb với “on” thích hợp để hoàn thành câu.
1. He didn’t reply but just ______ talking.
a. rely on
b. go on
c. put on
d. hold on
2. If you don’t understand, you should ______ your teacher for help.
a. depend on
b. put on
c. turn on
d. carry on
3. Could you please ______ the TV? I want to watch the news.
a. turn on
b. put on
c. go on
d. focus on
4. She asked him to ______ while she found her phone.
a. go on
b. hold on
c. put on
d. carry on
5. After the power cut, the lights suddenly ______ again.
a. went on
b. put on
c. carried on
d. focused on
6. Don’t just laugh, ______ with your work!
a. go on
b. rely on
c. put on
d. turn on
7. The actor will ______ the stage at 8 p.m.
a. go on
b. carry on
c. put on
d. hold on
8. He tried to ______ a smile even though he was upset.
a. put on
b. go on
c. depend on
d. turn on
9. The teacher told us to ______ our mistakes carefully.
a. hold on
b. go on
c. focus on
d. put on
10. Can I ______ you to keep this secret?
a. put on
b. go on
c. rely on
d. turn on
Bài 3: Dùng phrasal verb với “on” để viết lại câu sao cho nghĩa không đổi.
1. She continued speaking although everyone looked bored.
→ She ______ speaking although everyone looked bored.
2. Can I trust you to keep my secret?
→ Can I ______ you to keep my secret?
3. He wore a jacket before going out.
→ He ______ a jacket before going out.
4. Please wait a moment while I check the list.
→ Please ______ a moment while I check the list.
5. The teacher asked the students to continue working.
→ The teacher asked the students to ______ working.
6. We should concentrate on the main issues.
→ We should ______ the main issues.
7. After the accident, she decided to continue with her studies.
→ After the accident, she decided to ______ with her studies.
8. I depend on my best friend whenever I feel sad.
→ I always ______ my best friend whenever I feel sad.
9. The lights suddenly started working again.
→ The lights suddenly ______ again.
10. Let’s move forward to the next topic.
→ Let’s ______ to the next topic.
Đáp án:
Bài 1:
1. get on
2. depend on
3. on
4. decided on
5. hold on
6. on
7. getting on
8. count on
9. comment on
10. got on
Bài 2:
1. b. go on
2. a. depend on
3. a. turn on
4. b. hold on
5. a. went on
6. a. go on
7. a. go on
8. a. put on
9. c. focus on
10. c. rely on
Bài 3:
1. went on
2. rely on
3. put on
4. hold on
5. carry on
6. focus on
7. carry on
8. depend on / rely on
9. went on
10. move on
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết:
Việc nắm vững các phrasal verbs với “on” không chỉ giúp bạn sử dụng tiếng Anh chính xác hơn mà còn làm cho bài nói và bài viết trở nên tự nhiên, phong phú và mang màu sắc bản ngữ. Hãy thường xuyên ôn luyện bằng cách đặt câu, làm bài tập thực hành và áp dụng vào tình huống thực tế để ghi nhớ lâu hơn. Nếu muốn nâng cao hơn, bạn có thể kết hợp học thêm idioms và collocations liên quan đến chủ đề này.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment