Cách làm TOEIC Speaking Part 1: Read a text aloud

Bạn có bao giờ cảm thấy lo lắng khi phải đọc to một đoạn văn bằng tiếng Anh, sợ phát âm sai hay ngập ngừng vì thiếu tự tin? Đó chính là thử thách đầu tiên trong TOEIC Speaking Part 1 - Read a text aloud. Nghe có vẻ đơn giản, nhưng thực tế đây là phần “mở màn” vô cùng quan trọng, bởi nó giúp giám khảo đánh giá khả năng phát âm, ngữ điệu và sự lưu loát của bạn. Nếu bạn nắm rõ cách luyện tập đúng cách, Part 1 sẽ trở thành “đòn bẩy” tuyệt vời để khởi đầu bài thi Speaking đầy ấn tượng.

I. Tổng quan về TOEIC Speaking Part 1 Read a text aloud

Tổng quan về TOEIC Speaking Part 1 Read a text aloudTổng quan về TOEIC Speaking Part 1 Read a text aloud

TOEIC Speaking Part 1, hay còn gọi là Read a Text Aloud, là phần thi đầu tiên và cũng là phần dễ nhất trong bài thi TOEIC Speaking. Mục đích của phần này là để đánh giá khả năng phát âm, ngữ điệu và trọng âm của thí sinh khi đọc một đoạn văn tiếng Anh. Để đạt điểm cao, bạn cần thể hiện được sự lưu loát, rõ ràng và tự nhiên như một người bản xứ đang đọc một bài thuyết trình hay một bản tin.

Cấu trúc bài thi

Khi bắt đầu, bạn sẽ thấy một đoạn văn ngắn khoảng 3-4 câu xuất hiện trên màn hình. Bạn sẽ có 45 giây để chuẩn bị và 45 giây để đọc to đoạn văn đó. Thời gian chuẩn bị là cơ hội quý giá để bạn làm quen với nội dung, nhận diện các từ khó, và lên kế hoạch về cách nhấn nhá, ngắt nghỉ hợp lý. Bạn nên đọc nhẩm để phát hiện các từ có cách phát âm đặc biệt hoặc các cụm từ cần đọc liền mạch.

Các tiêu chí đánh giá

Giám khảo sẽ đánh giá phần thi của bạn dựa trên ba tiêu chí chính:

  • Pronunciation (Phát âm): Đây là tiêu chí quan trọng nhất. Bạn cần phát âm các từ một cách chính xác, bao gồm cả các âm tiết và âm cuối (ending sounds). Ví dụ, nếu bạn không phát âm rõ ràng âm /s/ hoặc /ed/ ở cuối từ, điểm của bạn có thể bị trừ.
  • Intonation and Stress (Ngữ điệu và trọng âm): Ngữ điệu là sự lên xuống của giọng nói trong câu, giúp câu văn trở nên tự nhiên và có ý nghĩa. Trọng âm là việc nhấn mạnh vào một từ hoặc một âm tiết cụ thể để làm nổi bật ý nghĩa. Ví dụ, trong câu "I want to buy a new car," việc nhấn mạnh từ "want" thể hiện mong muốn mạnh mẽ. Sử dụng ngữ điệu và trọng âm đúng cách sẽ giúp bài đọc của bạn truyền cảm hơn rất nhiều.
  • Pacing (Tốc độ): Tốc độ đọc cần vừa phải, không quá nhanh để tránh nuốt âm và không quá chậm để tránh tạo cảm giác ngập ngừng. Hãy duy trì một nhịp điệu ổn định, đặc biệt là khi bạn gặp các dấu phẩy hoặc dấu chấm. Việc tạm dừng đúng chỗ sẽ giúp bạn lấy hơi và làm cho câu văn dễ hiểu hơn.

II. Cách làm TOEIC Speaking Part 1 Read a text aloud chi tiết

Cách làm TOEIC Speaking Part 1 Read a text aloud chi tiếtCách làm TOEIC Speaking Part 1 Read a text aloud chi tiết

Cách làm TOEIC Speaking Part 1, hay còn gọi là Read a Text Aloud, đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và chiến lược rõ ràng. Đây là phần thi đầu tiên và cũng là cơ hội để bạn tạo ấn tượng tốt, thiết lập một tâm lý tự tin cho toàn bộ bài thi. Để đạt điểm số tối đa, bạn cần nắm vững cách sử dụng thời gian hiệu quả và chú ý đến từng chi tiết nhỏ nhất.

Giai đoạn 1: 45 giây chuẩn bị

Khi đoạn văn xuất hiện trên màn hình, bạn sẽ có 45 giây để làm quen với nội dung và lên kế hoạch cho bài đọc của mình. Việc đầu tiên bạn cần làm là đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn một lượt. Đọc lướt giúp bạn nắm bắt được ngữ cảnh chung, từ đó xác định được giọng điệu phù hợp. Ví dụ, nếu đó là một thông báo về sự kiện, giọng đọc của bạn nên có sự hứng khởi và rõ ràng. Ngược lại, nếu đó là một bản tin tức, giọng đọc cần trang trọng và nghiêm túc hơn.

Sau khi nắm được ngữ cảnh, bạn hãy dành thời gian để phân tích từng câu, từng từ. Bạn nên tìm kiếm các từ khó, đặc biệt là các từ có cách phát âm phức tạp hoặc các tên riêng như tên người, tên công ty, hay địa danh. Đây là những từ mà nhiều thí sinh thường mắc lỗi. Bạn có thể nhẩm lại những từ này trong đầu, chú ý đến trọng âm và các âm tiết của chúng. 

Đồng thời, hãy chú ý đến các dấu câu như dấu phẩy và dấu chấm. Dấu phẩy là nơi bạn nên ngắt nghỉ ngắn để lấy hơi và phân tách ý, trong khi dấu chấm yêu cầu bạn dừng lại lâu hơn một chút để kết thúc một ý hoàn chỉnh. Việc ngắt nghỉ đúng chỗ sẽ giúp bài đọc của bạn trở nên mạch lạc, dễ theo dõi, và tránh được tình trạng hụt hơi khi đọc câu dài.

Ngoài ra, bạn cũng cần xác định các từ khóa quan trọng trong câu để lên kế hoạch nhấn mạnh chúng khi đọc. Thông thường, các từ mang ý nghĩa chính như danh từ, động từ, tính từ và trạng từ sẽ cần được nhấn mạnh hơn so với các từ chức năng như giới từ hay mạo từ. Một bài đọc được xác định trọng âm tốt sẽ tạo ra sự khác biệt lớn, giúp bài đọc trở nên sống động và truyền cảm hơn rất nhiều so với một bài đọc đều đều, thiếu điểm nhấn. Cuối cùng, hãy nhẩm nhanh lại toàn bộ đoạn văn một lần trong đầu, khẽ nhép môi để làm quen với nhịp điệu và ngữ điệu trước khi chính thức bắt đầu ghi âm.

Giai đoạn 2: 45 giây đọc chính thức

Sau khi kết thúc 45 giây chuẩn bị, bạn sẽ nghe thấy một tín hiệu báo hiệu đã đến lúc bắt đầu ghi âm. Lúc này, điều quan trọng nhất là bạn phải giữ bình tĩnh và bắt đầu đọc với sự tự tin. Hãy hít một hơi thật sâu và bắt đầu câu đầu tiên với giọng nói to, rõ ràng và tự tin. Tốc độ đọc của bạn cần được duy trì ở mức vừa phải, không quá nhanh đến mức nuốt âm hay quá chậm đến mức tạo cảm giác ngập ngừng. Một tốc độ ổn định, tự nhiên sẽ giúp bạn kiểm soát giọng đọc tốt hơn và dễ dàng thể hiện sự lưu loát.

Một trong những yếu tố quyết định điểm số cao là phát âm chuẩn xác. Bạn cần chú ý đến từng âm tiết của mỗi từ, đặc biệt là các âm cuối (ending sounds). Ví dụ, việc phát âm rõ ràng âm /s/ trong "bus" hay âm /ed/ trong "finished" sẽ thể hiện sự cẩn thận và kỹ năng của bạn. Giám khảo sẽ đánh giá rất cao những thí sinh có khả năng phát âm chính xác.

Bên cạnh đó, ngữ điệu và trọng âm đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc truyền tải ý nghĩa của đoạn văn. Bạn hãy để giọng nói của mình lên bổng xuống trầm một cách tự nhiên như khi bạn nói chuyện hằng ngày. Ví dụ, khi đọc một câu khẳng định, bạn có thể hạ giọng ở cuối câu. Ngược lại, nếu gặp một câu hỏi (mặc dù ít khi xuất hiện trong phần này), bạn nên lên giọng ở cuối câu để thể hiện đúng tính chất của nó. Đồng thời, hãy nhấn mạnh vào những từ khóa mà bạn đã xác định ở giai đoạn chuẩn bị. Một bài đọc có ngữ điệu và trọng âm đúng sẽ tạo ấn tượng mạnh mẽ, cho thấy bạn không chỉ đọc mà còn thực sự hiểu được nội dung mình đang truyền đạt.

Cuối cùng, hãy tuân thủ những gì bạn đã "đánh dấu" ở giai đoạn chuẩn bị. Ngắt nghỉ ở dấu phẩy, dừng lâu hơn ở dấu chấm. Điều này giúp bạn lấy hơi, tránh tình trạng hụt hơi khi đọc câu dài, và giúp bài đọc trở nên mạch lạc, dễ theo dõi hơn.

Ví dụ minh hoạ

"The annual company picnic will be held this Saturday, September 24, at City Park. All employees and their families are invited to attend. We will provide a variety of games and activities, as well as a delicious barbecue lunch. Please RSVP to your team leader by Wednesday so we can get an accurate headcount."

Giai đoạn 1: 45 giây chuẩn bị 

  1. Phân tích ngữ cảnh: Đây là một thông báo về sự kiện của công ty. Giọng điệu phù hợp sẽ là thân thiện, rõ ràng, và có sự hứng khởi nhẹ nhàng để khuyến khích mọi người tham gia.
  2. Xác định từ khó và tên riêng: Một vài từ dễ bị nhầm lẫn, khó đọc, hay từ mới sẽ cần được lưu ý hơn.
    • "annual" (/ˈænjuəl/): từ này có thể dễ bị phát âm sai trọng âm.
    • "Saturday, September 24": Cần đọc rõ tên thứ và ngày.
    • "employees" (/ɪmˈplɔɪiz/): chú ý âm /z/ ở cuối.
    • "barbecue" (/ˈbɑːrbɪkjuː/): một từ có cách phát âm đặc biệt.
    • "RSVP" (/ˌɑːr.es.viːˈpiː/): phát âm từng chữ cái.
    • "headcount": chú ý âm /t/ ở cuối.
  3. Đánh dấu chỗ ngắt nghỉ và trọng âm:
    • Ngắt nghỉ:
      • "The annual company picnic will be held this Saturday, September 24, (nghỉ ngắn) at City Park. (dừng)
      • All employees and their families are invited to attend. (dừng)
      • We will provide a variety of games and activities, (nghỉ ngắn) as well as a delicious barbecue lunch. (dừng)
      • Please RSVP to your team leader by Wednesday (nghỉ ngắn) so we can get an accurate headcount. (dừng)
    • Trọng âm:
      • "The annual company picnic..." (nhấn vào "annual" để thể hiện sự kiện diễn ra hằng năm và "picnic" là sự kiện chính)
      • "...will be held this Saturday..." (nhấn vào "Saturday" vì đó là thông tin quan trọng về thời gian)
      • "...All employees and their families..." (nhấn vào "all employees" và "families" để nhấn mạnh đối tượng được mời)
      • "...a variety of games and activities..." (nhấn vào "variety", "games", và "activities" để làm nổi bật các hoạt động)
      • "...a delicious barbecue lunch." (nhấn vào "delicious" và "barbecue lunch" để tạo sự hấp dẫn)
      • "Please RSVP to your team leader..." (nhấn vào "RSVP" và "team leader" để làm rõ yêu cầu và người liên hệ)

Giai đoạn 2: 45 giây đọc chính thức

Bây giờ, bạn sẽ hít một hơi thật sâu và đọc đoạn văn dựa trên những gì đã chuẩn bị. Hãy nhớ nhấn trọng âm của câu (sentence stress) vào những từ in đậm.

"The annual company picnic will be held this Saturday, September 24, at City Park. (Bạn sẽ tạm dừng ngắn sau dấu phẩy và dừng lâu hơn sau dấu chấm, duy trì ngữ điệu tự nhiên). All employees and their families are invited to attend. We will provide a variety of games and activities, as well as a delicious barbecue lunch. Please RSVP to your team leader by Wednesday so we can get an accurate headcount."

https://study4.com/posts/2928/lo-trinh-tu-hoc-toeic-speaking-writing-240-hieu-qua-nhat-cung-study4/

II. Chủ đề & Từ vựng thường gặp trong TOEIC Speaking Part 1 Read a text aloud

Chủ đề

Từ vựng

IPA

Nghĩa tiếng Việt

Quảng cáo

sale

/seɪl/

giảm giá, bán hàng

discount

/ˈdɪskaʊnt/

chiết khấu

special offer

/ˌspeʃl ˈɒfə(r)/

ưu đãi đặc biệt

limited time

/ˈlɪmɪtɪd taɪm/

thời gian có hạn

coupon

/ˈkuːpɒn/

phiếu giảm giá

promotion

/prəˈməʊʃn/

khuyến mãi, quảng bá

purchase

/ˈpɜːtʃəs/

mua hàng

customer

/ˈkʌstəmə(r)/

khách hàng

Công ty

meeting

/ˈmiːtɪŋ/

cuộc họp

schedule

/ˈʃedjuːl/

lịch trình

announcement

/əˈnaʊnsmənt/

thông báo

deadline

/ˈdedlaɪn/

hạn chót

policy

/ˈpɒləsi/

chính sách

department

/dɪˈpɑːtmənt/

phòng ban

training

/ˈtreɪnɪŋ/

đào tạo

Lịch trình

event

/ɪˈvent/

sự kiện

registration

/ˌredʒɪˈstreɪʃn/

đăng ký

seminar

/ˈsemɪnɑː(r)/

hội thảo

conference

/ˈkɒnfərəns/

hội nghị

session

/ˈseʃn/

buổi học, buổi họp

agenda

/əˈdʒendə/

chương trình nghị sự

Nhà hàng

reservation

/ˌrezəˈveɪʃn/

đặt bàn, đặt chỗ

menu

/ˈmenjuː/

thực đơn

order

/ˈɔːdə(r)/

gọi món

beverage

/ˈbevərɪdʒ/

đồ uống

appetizer

/ˈæpɪtaɪzə(r)/

món khai vị

entrée

/ˈɒntreɪ/

món chính

dessert

/dɪˈzɜːt/

món tráng miệng

waiter

/ˈweɪtə(r)/

bồi bàn

Khách sạn

check-in

/ˈtʃek ɪn/

nhận phòng

check-out

/ˈtʃek aʊt/

trả phòng

guest

/ɡest/

khách

luggage

/ˈlʌɡɪdʒ/

hành lý

suite

/swiːt/

phòng hạng sang

facility

/fəˈsɪləti/

tiện nghi

service

/ˈsɜːvɪs/

dịch vụ

shuttle

/ˈʃʌtl/

xe đưa đón

Giao thông

bus

/bʌs/

xe buýt

train

/treɪn/

tàu hỏa

flight

/flaɪt/

chuyến bay

ticket

/ˈtɪkɪt/

vé

passenger

/ˈpæsɪndʒə(r)/

hành khách

departure

/dɪˈpɑːtʃə(r)/

khởi hành

arrival

/əˈraɪvl/

đến nơi

delay

/dɪˈleɪ/

sự chậm trễ

boarding

/ˈbɔːdɪŋ/

lên máy bay

gate

/ɡeɪt/

cổng

Mua sắm

store

/stɔː(r)/

cửa hàng

product

/ˈprɒdʌkt/

sản phẩm

price

/praɪs/

giá cả

refund

/ˈriːfʌnd/

hoàn tiền

exchange

/ɪksˈtʃeɪndʒ/

đổi hàng

item

/ˈaɪtəm/

mặt hàng

cashier

/kæˈʃɪə(r)/

thu ngân

warranty

/ˈwɒrənti/

bảo hành

Dịch vụ công

library

/ˈlaɪbrəri/

thư viện

membership

/ˈmembəʃɪp/

thẻ thành viên

borrow

/ˈbɒrəʊ/

mượn

return

/rɪˈtɜːn/

trả lại

fine

/faɪn/

tiền phạt

opening hours

/ˈəʊpnɪŋ ˈaʊəz/

giờ mở cửa

Sức khỏe

fitness

/ˈfɪtnəs/

thể dục

exercise

/ˈeksəsaɪz/

bài tập, tập thể dục

gym

/dʒɪm/

phòng gym

trainer

/ˈtreɪnə(r)/

huấn luyện viên

nutrition

/njuˈtrɪʃn/

dinh dưỡng

appointment

/əˈpɔɪntmənt/

cuộc hẹn

clinic

/ˈklɪnɪk/

phòng khám

Thư từ

letter

/ˈletə(r)/

bức thư

message

/ˈmesɪdʒ/

tin nhắn

recipient

/rɪˈsɪpiənt/

người nhận

sender

/ˈsendə(r)/

người gửi

address

/əˈdres/

địa chỉ

confirm

/kənˈfɜːm/

xác nhận

delivery

/dɪˈlɪvəri/

giao hàng

package

/ˈpækɪdʒ/

gói hàng

document

/ˈdɒkjumənt/

tài liệu

attachment

/əˈtætʃmənt/

tệp đính kèm

Khóa học TOEIC Speaking and Writing sẽ giúp bạn chắc chắn đạt 240+, 300+ điểm TOEIC Speaking và Writing.

Khi kết thúc khóa học, bạn sẽ đạt được:

1️⃣ Đạt mục tiêu tối thiểu 240 điểm TOEIC Speaking & Writing.

2️⃣ Hiểu rõ tiêu chí chấm điểm TOEIC Speaking - Writing và biết cách tối ưu điểm số cho từng phần thi có chiến lược.

3️⃣ Thành thạo chiến lược trả lời các dạng câu hỏi thường gặp trong đề thi, đồng thời xây dựng kho từ vựng và cách diễn đạt tự nhiên, hiệu quả.

4️⃣Phát triển toàn diện kỹ năng nói và viết - luyện phát âm, ngữ pháp, cấu trúc bài viết chuẩn TOEIC, ứng dụng linh hoạt trong bài luận, email và giao tiếp công việc thực tế.

CÓ GÌ TẠI KHÓA HỌC TOEIC SPEAKING & WRITING CỦA STUDY4?

📖 Lộ trình rõ ràng, hiệu quả: Khóa học TOEIC Speaking & Writing có lộ trình chi tiết, bám sát 100% tiêu chí chấm thi, giúp bạn cải thiện từng kỹ năng để đạt các mốc điểm 120+, 140+, 150+. Nhờ lộ trình khoa học kết hợp giảng dạy - luyện tập - chấm chữa, bạn sẽ nắm chắc phương pháp làm bài và tối ưu điểm số trong thời gian ngắn nhất.


🎤 Luyện nói theo phương pháp Shadowing: Thực hành nói theo audio mẫu của người bản ngữ, luyện phát âm, ngữ điệu, nối âm và nhịp nói tự nhiên; giúp bạn cải thiện phản xạ, nói trôi chảy và tự tin hơn trong mọi phần thi TOEIC Speaking.


✍️ Học theo Samples: Rèn luyện kỹ năng nói và viết qua các bài mẫu điểm cao, học cách triển khai ý, sử dụng từ vựng và cấu trúc hiệu quả, kèm bài tập thực hành giúp bạn ghi nhớ, áp dụng và nâng điểm nhanh chóng.


🧠Chiến lược và phương pháp làm bài: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách làm từng dạng câu hỏi, phân tích và chấm điểm các bài làm thật trong TOEIC Speaking và Writing kèm theo hơn 150 bài tập thực hành có giải thích chi tiết.


🎧Nền tảng học đa dạng tính năng: Những tính năng bổ trợ của khóa học giúp bạn tiết kiệm 2/3 thời gian luyện thi. Tại phần Practice zone của khóa học, STUDY4 cung cấp tính năng luyện đề Speaking - Writing có chấm chữa AI. Chỉ trong vài phút, AI sẽ chỉ ra lỗi và gợi ý bạn cách cải thiện.

Lời kết

Phần thi Read a text aloud không hề khó nếu bạn biết cách rèn luyện đều đặn và tập trung vào những kỹ năng cốt lõi: tốc độ, ngắt nghỉ và ngữ điệu. Đây là cơ hội để bạn ghi điểm ngay từ đầu, tạo ấn tượng tốt với giám khảo và tự tin hơn cho các phần thi tiếp theo. Hãy biến việc luyện đọc thành một thói quen hàng ngày - mỗi trang sách, mỗi đoạn văn đều có thể trở thành “bài tập nhỏ” giúp bạn tiến gần hơn đến mục tiêu TOEIC Speaking.