Hướng dẫn các cách viết lại câu trong tiếng Anh và bài tập có đáp án chi tiếtBạn đã bao giờ rơi vào tình huống làm bài tập viết lại câu trong tiếng Anh mà loay hoay không biết bắt đầu từ đâu chưa? Đây là dạng bài quen thuộc trong ngữ pháp, xuất hiện thường xuyên trong các kỳ thi, từ phổ thông đến IELTS. Viết lại câu không chỉ giúp bạn kiểm tra vốn ngữ pháp, mà còn rèn luyện khả năng diễn đạt linh hoạt và đa dạng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá những cách viết lại câu phổ biến, dễ hiểu và áp dụng ngay để bạn tự tin “chinh phục” mọi dạng bài tập.

I. Vì sao phải viết lại câu trong tiếng Anh?

Vì sao phải viết lại câu trong tiếng Anh?

Vì sao phải viết lại câu trong tiếng Anh?

Viết lại câu (paraphrasing) là một kỹ năng quan trọng trong tiếng Anh vì nó mang lại nhiều lợi ích, không chỉ trong học tập mà cả trong giao tiếp hàng ngày. Dưới đây là những lý do chính giải thích tại sao bạn cần phải viết lại câu:

1. Tránh đạo văn (Plagiarism)

Đây là lý do quan trọng nhất, đặc biệt trong môi trường học thuật và nghiên cứu. Khi bạn sử dụng thông tin từ một nguồn khác, việc sao chép nguyên văn mà không trích dẫn đúng cách được coi là đạo văn. Viết lại câu giúp bạn thể hiện ý tưởng của tác giả bằng ngôn từ của riêng mình, đồng thời vẫn giữ được bản chất của thông tin, từ đó tránh vi phạm bản quyền và đạo đức học thuật.

2. Cải thiện sự trôi chảy và phong cách viết

Việc chỉ sao chép và dán sẽ khiến bài viết của bạn trở nên rời rạc và thiếu sự liền mạch. Bằng cách viết lại câu, bạn có thể:

  • Kết nối các ý tưởng: Dễ dàng ghép nối các thông tin từ nhiều nguồn khác nhau thành một đoạn văn logic, có sự chuyển tiếp mượt mà.
  • Phù hợp với văn phong: Thay đổi từ ngữ và cấu trúc câu để phù hợp với văn phong chung của bài viết của bạn (ví dụ: văn phong trang trọng, văn phong sáng tạo, v.v.).

3. Nâng cao khả năng hiểu và ghi nhớ

Quá trình viết lại câu buộc bạn phải thực sự hiểu sâu sắc nội dung gốc. Khi bạn cố gắng diễn đạt lại một ý tưởng bằng từ ngữ của mình, bạn sẽ xử lý và ghi nhớ thông tin đó tốt hơn. Điều này giúp bạn củng cố kiến thức thay vì chỉ học vẹt.

4. Phát triển vốn từ và cấu trúc ngữ pháp

Khi viết lại câu, bạn sẽ chủ động tìm kiếm các từ đồng nghĩa và các cấu trúc ngữ pháp khác nhau để thay thế cho câu gốc. Điều này giúp bạn mở rộng vốn từ vựng và làm chủ nhiều cấu trúc câu phức tạp hơn, làm cho bài viết của bạn đa dạng và hấp dẫn hơn.

5. Thể hiện quan điểm cá nhân

Trong một số trường hợp, viết lại câu giúp bạn đưa thêm quan điểm hoặc phân tích cá nhân vào bài viết. Thay vì chỉ trình bày lại thông tin, bạn có thể biến đổi cách diễn đạt để làm nổi bật những ý chính mà bạn muốn nhấn mạnh.

II. Các cách viết lại câu trong tiếng Anh

Các cách viết lại câu trong tiếng Anh

Các cách viết lại câu trong tiếng Anh

Cấu trúc 1: Chỉ nguyên nhân

Cấu trúc: Because/As/Since + S + V + …
⇔ As a result of/Because of/Due to + N/V-ing + …

Ý nghĩa: Dùng để diễn đạt nguyên nhân của một sự việc. Khi muốn viết lại câu, ta có thể thay mệnh đề nguyên nhân (Because/As/Since) bằng cụm danh từ hoặc V-ing (Because of/As a result of/Due to).

→ Ví dụ: Since she forgot the keys, we couldn’t enter the apartment. ⇔ Because of her forgetting the keys, we couldn’t enter the apartment. (Vì cô ấy quên chìa khóa, chúng tôi không thể vào căn hộ.)

Cấu trúc 2: Chỉ sự tương phản

Cấu trúc: Though/Even though/Although + S + V + … ⇔ In spite of/Despite + N/V-ing + …

Ý nghĩa: Dùng để thể hiện sự trái ngược giữa hai vế câu. Một bên là sự thật, bên kia là hành động hoặc kết quả trái với mong đợi.

→ Ví dụ: Although the flight was delayed, the passengers remained surprisingly calm. ⇔ Despite the delay of the flight, the passengers remained surprisingly calm. (Mặc dù chuyến bay bị hoãn, hành khách vẫn giữ bình tĩnh đáng ngạc nhiên.)

Cấu trúc 3: So…that ⇔ Such…that

Cấu trúc: S + be/V + so + Adj/Adv + that … ⇔ It + be + such + (Adj) + N + that 

Ý nghĩa: Được sử dụng để nhấn mạnh mức độ của một sự vật, sự việc, dẫn đến một kết quả cụ thể.

→ Ví dụ: The movie was so boring that half the audience left early. ⇔ It was such a boring movie that half the audience left early. (Bộ phim chán đến mức một nửa khán giả bỏ về sớm.)

Cấu trúc 4: So/Such…that ⇔ Too…to

Cấu trúc: so + Adj + that / such + N + that ⇔ too + Adj (for sb) + to V

Ý nghĩa: Thể hiện mức độ “quá… đến mức không thể”, thường mang ý nghĩa tiêu cực. Hai cách viết này có thể thay thế cho nhau tùy theo hình thức câu.

→ Ví dụ: This exercise is so challenging that beginners can’t solve it alone. ⇔ This exercise is too challenging for beginners to solve alone. (Bài tập này quá khó nên người mới học không thể tự làm được.)

Cấu trúc 5: Too…to ⇔ Not…enough to

Cấu trúc: S + V + too + Adj + to V ⇔ S + be/V + not + Adj + enough + to V

Ý nghĩa: Cả hai cấu trúc đều chỉ sự không đủ khả năng, điều kiện để thực hiện hành động.

→ Ví dụ: The box is too heavy for me to lift alone. ⇔ The box is not light enough for me to lift alone. (Cái hộp quá nặng nên tôi không thể tự nhấc được.)

Cấu trúc 6: Dùng với find it + Adj/N + to V

Cấu trúc: To V + be + Adj/N  ⇔ S + find + it + Adj/N + to V

Ý nghĩa: Cấu trúc này được dùng để thể hiện cảm nhận, quan điểm hoặc đánh giá của ai đó về một hành động, sự việc. Nó thường nhấn mạnh mức độ khó khăn, dễ dàng, thú vị hay nhàm chán khi thực hiện một việc nào đó.

→ Ví dụ: To understand all the instructions could be confusing for new students. ⇔ Many students find it confusing to understand all the instructions. (Việc hiểu hết các hướng dẫn có thể gây khó khăn cho sinh viên mới.)

Lưu ý: Cấu trúc này thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh chủ thể cảm nhận (She finds it difficult… / They find it exciting…).

Cấu trúc 7: Dùng so/because thay bằng câu điều kiện

Cấu trúc:

  • Mệnh đề 1 + so + Mệnh đề 2 ⇔ If + Mệnh đề 1, Mệnh đề 2
  • Mệnh đề 1 + because + Mệnh đề  ⇔ If + Mệnh đề 2, Mệnh đề 1

Ý nghĩa: Dùng để diễn đạt nguyên nhân - kết quả bằng cách biến đổi sang câu điều kiện. Điều này giúp câu văn linh hoạt và đa dạng hơn, đặc biệt trong văn viết hoặc khi làm bài tập viết lại câu.

→ Ví dụ: I couldn’t attend the meeting because my car broke down. ⇔ If my car hadn’t broken down, I could have attended the meeting. (Tôi không thể tham gia buổi họp vì xe bị hỏng.)

Cấu trúc 8: If … not ⇔ Unless …

Cấu trúc: If + S + do/does/did + not + V … ⇔ Unless + S + V …

Ý nghĩa: “Unless” được dùng để thay thế “If … not” với nghĩa là “trừ khi/nếu không”. Tuy nhiên, unless không được dùng trong câu điều kiện khẳng định mà chỉ thay cho mệnh đề phủ định.

→ Ví dụ: If you don’t finish the assignment, the teacher won’t accept it. ⇔ Unless you finish the assignment, the teacher won’t accept it. (Nếu bạn không hoàn thành bài tập, giáo viên sẽ không chấp nhận.)

Lưu ý: Unless mang tính trang trọng hơn một chút so với if…not, thường được dùng nhiều trong văn viết.

Cấu trúc 9: Hiện tại hoàn thành

Cấu trúc: S + have/has + V3/-ed … ⇔ It has been + [thời gian] + since + S + V2/-ed 

Ý nghĩa: Cấu trúc này dùng để diễn đạt một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại. Đây là cách phổ biến để nhấn mạnh khoảng thời gian trôi qua kể từ khi một sự kiện xảy ra.

→ Ví dụ: They have lived in this town for almost twenty years. ⇔ It has been almost twenty years since they first lived in this town. (Họ đã sống ở thị trấn này gần hai mươi năm.)

Cấu trúc 10: Câu ước (wish)

Cấu trúc:

  • Ước ở hiện tại: wish + S + V2/-ed
  • Ước ở quá khứ: wish + S + had + V3/-ed → chỉ sự tiếc nuối quá khứ.
  • Ước ở tương lai: wish + S + would + V-inf → thể hiện mong muốn thay đổi trong tương lai.

Ý nghĩa: Dùng để bày tỏ mong muốn trái ngược với thực tế ở hiện tại, quá khứ hoặc hy vọng về điều gì đó trong tương lai. Đây là cấu trúc quan trọng trong giao tiếp và viết luận, đặc biệt khi nói về những điều tiếc nuối.

→ Ví dụ: I failed the driving test yesterday. ⇔ I wish I had passed the driving test yesterday. (Tôi ước là mình đã đậu kỳ thi lái xe hôm qua.)

Cấu trúc 11: Hiện tại hoàn thành phủ định ⇔ Quá khứ đơn với the last time

Cấu trúc: S + have/has + NOT + V3/-ed + since/for … ⇔ S + last + V2/-ed + when + S + V ⇔ The last time + S + V + was …

Ý nghĩa: Dùng để viết lại câu phủ định ở thì hiện tại hoàn thành bằng quá khứ đơn, nhấn mạnh “lần cuối cùng” sự việc xảy ra. Đây là cấu trúc quen thuộc khi kể lại trải nghiệm, gặp gỡ hoặc một hành động đã lâu không lặp lại.

→ Ví dụ:
I haven’t talked to my cousin since we joined high school.
⇔ I last talked to my cousin when we joined high school.
⇔ The last time I talked to my cousin was when we joined high school. (Tôi nói chuyện với người em họ lần cuối khi cả hai vào cấp ba.)

Cấu trúc 12: Quá khứ đơn ⇔ Hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Cấu trúc:  S + V2/-ed + … ⇔ S + have/has + been + V-ing + since/for …

Ý nghĩa: Dùng để nhấn mạnh hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn cho đến hiện tại. So với thì hiện tại hoàn thành, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn nhấn mạnh quá trình và sự kéo dài liên tục của hành động. Nếu muốn nhấn mạnh kết quả thì ta dùng hiện tại hoàn thành; nếu muốn nhấn mạnh sự kéo dài, thì ta dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

→ Ví dụ: She studied French in Paris for over five years. ⇔ She has been studying French in Paris for over five years. (Cô ấy đã học tiếng Pháp ở Paris được hơn năm năm.)

Cấu trúc 13: Diễn đạt thời gian với It takes … to V

Cấu trúc: S + V + … + [thời gian] ⇔ It takes/took + someone + [thời gian] + to V

Ý nghĩa: Cấu trúc này diễn đạt việc ai đó mất bao lâu để hoàn thành một hành động. Đây là mẫu câu phổ biến trong cả văn nói và viết, đặc biệt khi mô tả thói quen hoặc quy trình.

→ Ví dụ: They drove to the countryside in about two hours yesterday. ⇔ It took them about two hours to drive to the countryside yesterday. (Họ mất khoảng hai tiếng để lái xe về vùng quê hôm qua.)

Cấu trúc 14: Didn’t … until ⇔ It was not until … that …

Cấu trúc: S + didn’t + V (bare) + … + until … ⇔ It was not until + … + that + …

Ý nghĩa: Dùng để nhấn mạnh mốc thời gian hoặc điều kiện mà một hành động mới xảy ra. Cấu trúc này thường được dùng để tạo điểm nhấn trong câu văn.

→ Ví dụ: She didn’t start her first job until she graduated from university. ⇔ It was not until she graduated from university that she started her first job. (Cô ấy mãi đến khi tốt nghiệp đại học mới bắt đầu công việc đầu tiên.)

Lưu ý: “Until” tập trung vào thời điểm cụ thể, còn “It was not until … that …” nhấn mạnh sự chậm trễ hoặc bất ngờ.

Cấu trúc 15: Cấu trúc so sánh 

Cấu trúc:

  • No other + N + be + adj-er + than + N ⇔ S + be + the adj-est + N
  • S + be + not as/so + adj + as + N ⇔ N + be + adj-er + than + S

Ý nghĩa: Dùng để viết lại câu giữa các loại so sánh (so sánh hơn, so sánh nhất, so sánh bằng). Đây là dạng viết lại rất thường gặp trong đề thi, đặc biệt khi kiểm tra kỹ năng biến đổi câu.

→ Ví dụ: No other city in Vietnam is larger than Ho Chi Minh City. ⇔ Ho Chi Minh City is the largest city in Vietnam. (Không có thành phố nào ở Việt Nam lớn hơn TP.HCM.)

Cấu trúc 16: Quá khứ đơn với began/started ⇔ Hiện tại hoàn thành

Cấu trúc: S + started/began + V-ing/to V + [thời gian] ago ⇔ S + have/has + V3/-ed hoặc been + V-ing + since/for …

Ý nghĩa: Được dùng để viết lại hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại. Nếu nhấn mạnh kết quả thì dùng thì hiện tại hoàn thành; nếu nhấn mạnh sự tiếp diễn thì dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn.

→ Ví dụ: He started learning Spanish three years ago. ⇔ He has been learning Spanish for three years. (Anh ấy bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha cách đây ba năm.)

Cấu trúc 17: This is the first time ⇔ Have/has never … before

Cấu trúc: This is the first time + S + have/has + V3/-ed ⇔ S + have/has + never + V3/-ed + before

Ý nghĩa: Được dùng khi nói về một trải nghiệm lần đầu tiên trong đời. Đây là dạng viết lại câu phổ biến trong giao tiếp và trong đề thi.

→ Ví dụ: This is the first time I have visited the Eiffel Tower. ⇔ I have never visited the Eiffel Tower before. (Đây là lần đầu tiên tôi đến thăm tháp Eiffel.)

Cấu trúc 18: Ought to/Should/Had better ⇔ It’s time + S + V2/-ed

Cấu trúc: S + ought to/should/had better + V … ⇔ It’s (about/high) time + S + V2/-ed …

Ý nghĩa: Dùng để nhấn mạnh lời khuyên hoặc sự cần thiết phải làm một việc gì đó ngay lập tức. It’s high time mang sắc thái mạnh hơn, hàm ý đã đến lúc cần làm việc đó rồi.

→ Ví dụ: You should start preparing for the final exam. ⇔ It’s high time you started preparing for the final exam. (Bạn nên bắt đầu chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ rồi.)

Cấu trúc 19: Shall we ⇔ Let’s/Why don’t we/What about/Suggest that

Cấu trúc:
Shall we + V
⇔ Let’s/Why don’t we + V
⇔ How/What about + V-ing
⇔ S + suggest + that + S + V (bare)

Ý nghĩa: Dùng để đưa ra lời mời, gợi ý hoặc đề xuất. Đây là dạng câu rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.

→ Ví dụ: Shall we go hiking this weekend? ⇔ How about going hiking this weekend? (Cuối tuần này chúng ta đi leo núi nhé?)

Cấu trúc 20: People say … ⇔ It is said that … / S + be said to …

Cấu trúc:
People say + S + V + …
⇔ It is said that + S + V
⇔ S + be said to + V / to have V3/-ed

Ý nghĩa: Dùng để chuyển từ câu chủ động sang câu bị động trong lời tường thuật, thường gặp trong văn viết hoặc báo chí để thể hiện tính khách quan.

→ Ví dụ:
People say that this castle is over five hundred years old.
⇔ It is said that this castle is over five hundred years old.
⇔ This castle is said to be over five hundred years old. (Mọi người nói rằng lâu đài này đã hơn năm trăm năm tuổi.)

Cấu trúc 21: Hardly … when ⇔ No sooner … than

Cấu trúc: Hardly + had + S + V3/-ed + when + S + V2/-ed ⇔ No sooner + had + S + V3/-ed + than + S + V2/-ed

Ý nghĩa: Dùng để nhấn mạnh sự việc xảy ra ngay sau một sự việc khác. Đây là dạng câu đảo ngữ thường gặp trong văn viết trang trọng.

→ Ví dụ: Hardly had we reached the station when the train departed. ⇔ No sooner had we reached the station than the train departed. (Vừa mới đến ga thì chuyến tàu đã khởi hành.)

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Qua bài viết này, chắc hẳn bạn đã có trong tay những “bí kíp” hữu ích để chinh phục dạng bài viết lại câu trong tiếng Anh. Điều quan trọng nhất là đừng chỉ dừng lại ở việc đọc, mà hãy áp dụng ngay vào bài tập và thực tế giao tiếp hàng ngày. Càng luyện tập nhiều, bạn sẽ càng thấy tiếng Anh trở nên dễ dàng và thú vị hơn bao giờ hết.