Tổng hợp các từ đồng nghĩa với Because

Trong tiếng Anh, “because” là từ nối quen thuộc để diễn đạt nguyên nhân. Tuy nhiên, nếu bạn lặp đi lặp lại “because” trong cả bài nói hay bài viết, nội dung sẽ trở nên đơn điệu và thiếu tự nhiên. Thực tế, tiếng Anh có rất nhiều từ và cụm từ đồng nghĩa với “because” mà bạn có thể linh hoạt thay thế để diễn đạt đa dạng, mạch lạc và chuyên nghiệp hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá những lựa chọn thay thế “because” phổ biến nhất kèm theo ví dụ dễ hiểu để bạn áp dụng ngay nhé. Cùng STUDY4 tìm hiểu thôi!

I. Because nghĩa là gì?

Because nghĩa là gì?Because nghĩa là gì?

Because là một liên từ (conjunction) trong tiếng Anh, được dùng để giới thiệu nguyên nhân hoặc lý do cho một hành động, sự việc hay tình huống. Nó trả lời cho câu hỏi “Why?” (Tại sao?).

Because thường được dùng để kết nối hai mệnh đề, trong đó một mệnh đề là nguyên nhân và mệnh đề còn lại là kết quả.

  • Cấu trúc: Mệnh đề kết quả + because + Mệnh đề nguyên nhân.

→ Ví dụ: She decided to cancel the trip because her younger sister suddenly got sick. (Cô ấy quyết định hủy chuyến đi vì em gái cô ấy đột nhiên bị ốm.)

  • Cấu trúc đảo ngược: Because + Mệnh đề nguyên nhân, Mệnh đề kết quả.

→ Ví dụ: Because the weather forecast predicted heavy rain for the entire weekend, the organizers decided to move the outdoor concert to an indoor venue. (Bởi vì dự báo thời tiết cho thấy sẽ có mưa lớn suốt cuối tuần, ban tổ chức đã quyết định chuyển buổi hòa nhạc ngoài trời vào trong nhà.)

Khi đứng ở đầu câu, mệnh đề "because" cần có dấu phẩy để ngăn cách với mệnh đề chính.

II. Tổng hợp các từ đồng nghĩa với because

Tổng hợp các từ đồng nghĩa với because

Tổng hợp các từ đồng nghĩa với because

1. As

"As" thường được dùng khi lý do đã rõ ràng với người nghe/người đọc hoặc khi mục đích của câu không phải nhấn mạnh vào việc giải thích nguyên nhân. "As" thường mang sắc thái nhẹ nhàng, trung tính, phù hợp trong văn viết học thuật hoặc tình huống trang trọng. Cấu trúc này thường đứng ở đầu câu.

Công thức:  As + Mệnh đề

→ Ví dụ: As the deadline was approaching, the team worked overtime to complete the project. (Vì hạn chót đang đến gần, nhóm đã làm thêm giờ để hoàn thành dự án.)

2. Since

Ngoài nghĩa chỉ thời gian trong thì hiện tại hoàn thành, "since" còn có thể diễn đạt nguyên nhân, với cách dùng tương tự "as". Trong nhiều trường hợp, "since" tự nhiên hơn "as", đặc biệt khi giải thích một lý do hiển nhiên, lý do mang tính khách quan, có thể dễ dàng nhận thấy.

Công thức: Since + Mệnh đề

→ Ví dụ: Since the roads are blocked, we decided to cancel the trip. (Vì đường bị chặn, chúng tôi quyết định hủy chuyến đi.)

3. For

"For" với nghĩa “vì, bởi vì” thường dùng để đưa ra lý do mới, mang tính suy luận hoặc bổ sung thông tin. Đặc biệt, "for" không đứng đầu câu và không tách rời, mà phải nối hai mệnh đề với nhau. "For" thường xuất hiện nhiều trong văn viết hơn văn nói, giúp câu văn trang trọng và mạch lạc.

Công thức: Mệnh đề + for + Mệnh đề

→ Ví dụ: He must be exhausted, for he has worked nonstop all week. (Anh ấy chắc hẳn rất mệt vì đã làm việc suốt cả tuần.)

4. As a result of

Cụm từ này thường được dùng khi muốn chỉ rõ nguyên nhân dẫn đến kết quả nào đó. Cụm này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo cáo, hoặc tin tức.

Công thức: As a result of + Danh từ/ Cụm danh từ/ V-ing

→ Ví dụ: As a result of the heavy storm, several houses were destroyed. (Vì cơn bão lớn, nhiều ngôi nhà đã bị phá hủy.)

5. Because of

"Because of" có chức năng tương tự như "as a result of", được dùng để nêu nguyên nhân. "Because of" thường dùng nhiều trong văn nói hàng ngày, tự nhiên và phổ biến hơn so với "as a result of".

Công thức: Because of + Danh từ/ Cụm danh từ/ V-ing

→ Ví dụ: The game was postponed because of the unexpected power failure. (Trận đấu bị hoãn vì sự cố mất điện bất ngờ.)

6. Due to

"Due to" thường được dùng trong văn viết, báo chí, mang sắc thái trang trọng. Nó cũng có nghĩa là "bởi vì, do".

Công thức: Due to + Danh từ/ Cụm danh từ/ V-ing

→ Ví dụ: Due to increasing demand, the company plans to expand its production capacity. (Do nhu cầu ngày càng tăng, công ty có kế hoạch mở rộng năng lực sản xuất.)

7. Owing to

"Owing to" mang nghĩa tương tự "due to" hoặc "because of", nhưng thường được dùng nhiều ở đầu câu để nhấn mạnh nguyên nhân. "Owing to" thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, mang tính học thuật hoặc báo chí, thay vì giao tiếp hằng ngày.

Công thức: Owing to + Danh từ/ Cụm danh từ/ V-ing

→ Ví dụ: Owing to the complexity of the issue, further research is required before making a decision. (Vì vấn đề quá phức tạp, cần phải nghiên cứu thêm trước khi đưa ra quyết định.)

8. On account of

"On account of" được dùng để chỉ nguyên nhân, mang nghĩa “do, bởi vì, nhờ vào”. Cụm này thường gặp trong văn viết trang trọng, báo chí, hoặc báo cáo chính thức.

Công thức: On account of + Danh từ/ Cụm danh từ/ V-ing

→ Ví dụ: On account of rising operational costs, the organization had to reduce its workforce. (Do chi phí vận hành tăng cao, tổ chức buộc phải cắt giảm nhân sự.)

9. Thanks to

"Thanks to" mang ý nghĩa tích cực hơn, thường được dùng để bày tỏ sự biết ơn hoặc ghi nhận nguyên nhân tốt đã giúp mang lại kết quả.

Công thức: Thanks to + Danh từ/ Cụm danh từ/ V-ing

→ Ví dụ: Thanks to his guidance, I managed to finish the project on time. (Nhờ sự hướng dẫn của anh ấy, tôi đã hoàn thành dự án đúng hạn.)

10. For the sake of

Cụm này có nghĩa là “vì lợi ích/ vì mục đích của ai hoặc điều gì”. Nó thường được dùng để chỉ hành động được thực hiện nhằm bảo vệ hay đem lại lợi ích cho đối tượng nào đó.

Công thức: For the sake of + Danh từ/ Cụm danh từ

→ Ví dụ: For the sake of fairness, all applicants were given equal time to present their ideas. (Vì sự công bằng, tất cả các ứng viên đều được trao thời gian như nhau để trình bày ý tưởng.)

11. In light of

"In light of" (hoặc in the light of) thường xuất hiện trong văn bản học thuật, tin tức, hoặc báo cáo chính thức. Nó mang nghĩa “vì, xét đến, dựa trên thông tin nào đó”.

Công thức: In light of + Danh từ/ Cụm danh từ/ V-ing

→ Ví dụ: In light of recent discoveries, scientists have revised the original research results. (Xét đến những phát hiện gần đây, các nhà khoa học đã sửa lại kết quả nghiên cứu ban đầu.)

12. In view of

"In view of" có ý nghĩa gần giống "in light of", thường dùng để cân nhắc một thực tế hoặc tình huống cụ thể khi đưa ra quyết định.

Công thức: In view of + Danh từ/ Cụm danh từ

→ Ví dụ: In view of the economic crisis, the company reduced unnecessary expenses. (Vì khủng hoảng kinh tế, công ty đã cắt giảm các chi phí không cần thiết.)

13. Considering

"Considering" có nghĩa là “bởi vì, xét đến, nhìn vào một khía cạnh cụ thể”. Đây là từ khá linh hoạt, dùng được cả trong văn nói lẫn văn viết, với sắc thái trang trọng vừa phải. "Considering" có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu, mang tính linh hoạt hơn "in view of".

Công thức:  Considering + Danh từ/ Cụm danh từ/ V-ing
Considering + (that) + Mệnh đề

→ Ví dụ: Considering the difficult questions, he did remarkably well in the final exam. (Xét đến mức độ khó của đề, anh ấy làm bài thi cuối kỳ rất tốt.)

III. Bài tập về các từ đồng nghĩa với because

Bài 1. Viết lại các câu sau sao cho nghĩa của câu không thay đổi.

1. Because the weather was bad, the match was postponed.

→ Owing to ___________________________________

2. Because the teacher explained clearly, the students understood the lesson.

→ Thanks to ___________________________________

3. Because of her strong qualifications, she got the job quickly.

→ On account of ___________________________________

4. Because the road was icy, there were many accidents.

→ As a result of ___________________________________

5. Because he had no experience, he couldn’t handle the situation.

→ Given that ___________________________________

6. Because she practiced hard, she won first prize.

→ As ___________________________________

7. Because of the heavy rain, the streets were flooded.

→ Due to ___________________________________

8. Because they didn’t plan well, the event was unsuccessful.

→ Since ___________________________________

9. Because of his illness, he couldn’t attend the meeting.

→ In view of ___________________________________

10. Because the presentation was engaging, the audience paid attention.

→ Considering ___________________________________

Đáp án:

1. Owing to the bad weather, the match was postponed.

2. Thanks to the teacher’s clear explanation, the students understood the lesson.

3. On account of her strong qualifications, she got the job quickly.

4. As a result of the icy road, there were many accidents.

5. Given that he had no experience, he couldn’t handle the situation.

6. As she practiced hard, she won first prize.

7. Due to the heavy rain, the streets were flooded.

8. Since they didn’t plan well, the event was unsuccessful.

9. In view of his illness, he couldn’t attend the meeting.

10. Considering the engaging presentation, the audience paid attention.

Bài 2. Tìm lỗi sai và sửa trong các câu dưới đây.

1. Owing to he studied hard, he passed the exam with flying colors.

2. As a result of her dedication, she is being promoted last year.

3. Since the heavy traffic jam, we couldn’t arrive on time.

4. Thanks to of her support, I managed to finish the project.

5. Given her efforts, the plan have been successful.

Đáp án:

1. ❌ Owing to he studied hard → ✅ Owing to his hard study / Since he studied hard

2. ❌ she is being promoted last year → ✅ she was promoted last year

3. ❌ Since the heavy traffic jam → ✅ Due to/Owing to the heavy traffic jam

4. ❌ Thanks to of her support → ✅ Thanks to her support

5. ❌ the plan have been successful → ✅ the plan has been successful

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Như vậy, “because” không phải lúc nào cũng là lựa chọn duy nhất khi bạn muốn diễn đạt nguyên nhân. Bằng cách linh hoạt sử dụng các từ đồng nghĩa, bạn sẽ giúp câu văn trở nên phong phú, tự nhiên và chuẩn xác hơn trong từng ngữ cảnh. Hãy bắt đầu luyện tập ngay bằng cách thay thế “because” trong những câu bạn thường dùng hằng ngày vì chỉ sau một thời gian ngắn, bạn sẽ nhận thấy kỹ năng tiếng Anh của mình được nâng lên một tầm mới.