Cấu trúc remember, động từ remember đi với tính từ gì?Trong giao tiếp tiếng Anh, “remember” là một động từ quen thuộc, thường được dùng để nhắc lại hoặc giữ một điều gì đó trong trí nhớ. Tuy nhiên, nhiều người học lại bối rối khi gặp những cấu trúc khác nhau đi kèm với “remember” hoặc khi thấy nó kết hợp cùng tính từ. Liệu “remember đi với tính từ gì?”, hay khi nào dùng “remember to V” và “remember V-ing”? Nếu bạn cũng đang có thắc mắc này, bài viết sau sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết, dễ hiểu và có ví dụ minh họa rõ ràng.

I. Remember là gì?

Remember là gì?Remember là gì?

Trong từ điển tiếng Anh, Remember /rɪˈmem.bər/ là một động từ có nhiều sắc thái ý nghĩa, thường dùng trong giao tiếp và viết. Dưới đây là ba cách sử dụng phổ biến:

  • Nhớ lại một ký ức: Đây là cách dùng phổ biến nhất, dùng để nói về việc bạn nhớ lại một sự việc, một người nào đó, hoặc một trải nghiệm từ quá khứ.

→ Ví dụ: I remember my first day of school. (Tôi nhớ ngày đầu tiên đi học.)

  • Ghi nhớ một thông tin, sự thật: Cách dùng này liên quan đến những hành động trong tương lai, nhấn mạnh việc cần ghi nhớ để không bỏ sót hoặc quên một nhiệm vụ cụ thể.

→ Ví dụ: Remember to lock the door before you leave. (Hãy nhớ khóa cửa trước khi bạn đi.)

  • Gửi lời chào, lời hỏi thăm: Trong một số trường hợp, 'remember' được dùng để truyền đạt lời chào từ một người này đến một người khác.

→ Ví dụ: Remember me to your family. (Gửi lời hỏi thăm của tôi đến gia đình bạn.)

Vị trí của remember trong câu

Remember là một động từ thường (regular verb), vì vậy khi chia ở quá khứ đơn và quá khứ phân từ, chỉ cần thêm -ed → remembered. Trong câu, remember có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau tùy ngữ cảnh. Dưới đây là các vị trí phổ biến:

  • Đứng ngay sau chủ ngữ: Ở cấu trúc đơn giản, remember thường được đặt liền sau chủ ngữ chính để tạo thành vị ngữ.

→ Ví dụ: She always remembers to call her grandmother every Sunday morning. (Cô ấy luôn nhớ gọi cho bà vào sáng Chủ nhật.)

  • Đứng trước tân ngữ: Khi muốn nhấn mạnh điều cần ghi nhớ hoặc hành động nào đó, remember được đặt trước tân ngữ.

→ Ví dụ: I remember the first time we met at the university library. (Tôi nhớ lần đầu tiên chúng ta gặp nhau ở thư viện trường.)

  • Đứng sau trạng từ chỉ tần suất: Trong nhiều trường hợp, remember đi sau các trạng từ như always, often, usually, sometimes, never để diễn đạt mức độ thường xuyên của việc nhớ.

→ Ví dụ: He never remembers his friends’ birthdays, which makes them quite upset. (Anh ấy chẳng bao giờ nhớ sinh nhật bạn bè, điều này khiến họ khá buồn.)

II. Cấu trúc và cách dùng Remember trong tiếng Anh

Cấu trúc và cách dùng Remember trong tiếng Anh

Cấu trúc và cách dùng Remember trong tiếng Anh

Cấu trúc

Cách dùng

Ví dụ 

S + remember + to + V-inf

Dùng để nói về việc phải nhớ làm điều gì trong tương lai, tránh quên một hành động quan trọng.

She always remembers to lock the main door before leaving home. (Cô ấy luôn nhớ khóa cửa chính trước khi rời nhà.)

S + remember + V-ing

Nhắc lại hoặc hồi tưởng một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Ngược nghĩa với forget + V-ing (quên đã làm gì).

I remember visiting that beautiful island with my parents last summer. (Tôi nhớ đã đi thăm hòn đảo xinh đẹp đó cùng bố mẹ hè trước.)

Do you remember + N/V-ing?

Cách đặt câu hỏi để xem người nghe có nhớ một sự việc, hành động hoặc kỷ niệm cụ thể không. -Với N: hỏi về sự kiện, kỷ niệm. -Với V-ing: hỏi về hành động đã thực hiện.

Do you remember attending that international seminar on education last year? (Bạn có nhớ tham dự hội thảo quốc tế về giáo dục năm ngoái không?)

S + remember + that + clause

Dùng khi người nói nhớ một thông tin, sự kiện hoặc lời nói cụ thể. Ý nghĩa gần với remember + V-ing nhưng nhấn mạnh mệnh đề.

I remember that she promised to help me with my project. (Tôi nhớ rằng cô ấy đã hứa giúp tôi với dự án.)

S + remember + sb/sth

Nhớ về một người hoặc một điều gì đó trong quá khứ, có thể là kỷ niệm, sự vật, sự kiện.

He remembers his grandfather’s stories about life during the old days. (Anh ấy nhớ những câu chuyện của ông về cuộc sống thời xưa.)

S + remember + sb + V-ing

Diễn tả việc nhớ lại hành động trong quá khứ mà người khác đã làm.

I remember my teacher explaining this difficult lesson very clearly once. (Tôi nhớ thầy giáo đã từng giải thích bài học khó này rất rõ ràng.)

S + remember sb/sth + as + N/adj

Nhấn mạnh việc nhớ đến ai/cái gì với một đặc điểm, vai trò hoặc trạng thái cụ thể.

They remember her as a brave leader who inspired many people. (Họ nhớ đến cô ấy như một lãnh đạo dũng cảm truyền cảm hứng cho nhiều người.)

S + remember sb + to + sb

Dùng khi muốn gửi lời chào hỏi, lời thăm hoặc lời nhắn tới ai đó thông qua người trung gian.

Please remember me to your kind parents when you visit them. (Làm ơn gửi lời thăm tôi đến bố mẹ thân thiện của bạn khi bạn về thăm.)

S + remember + for + N

Diễn đạt việc ai đó hay cái gì đó được ghi nhớ nhờ một phẩm chất, thành tựu cụ thể.

She will always be remembered for her dedication to social work. (Cô ấy sẽ luôn được nhớ đến vì sự cống hiến cho công tác xã hội.)

S + remember + the time when + clause

Dùng để hồi tưởng một thời điểm hay sự kiện đặc biệt trong quá khứ.

I remember the time when we celebrated New Year together in London. (Tôi nhớ khoảng thời gian khi chúng ta đón năm mới cùng nhau ở London.)

III. Remember đi với tính từ gì?

Remember đi với tính từ gì?

Remember đi với tính từ gì?

Mặc dù không phải là cách dùng thông dụng, nhưng trong một số trường hợp, "remember" có thể đi cùng với các giới từ như một phần của cụm động từ hoặc cụm từ cố định:

1. Remember + as

Cấu trúc “remember + sb/sth + as + sth” được dùng khi muốn nhắc lại hình ảnh, đặc điểm hoặc trạng thái cụ thể mà ta gắn liền với một người hay một sự vật trong ký ức. Nó thường mang tính nhấn mạnh cảm xúc hoặc ấn tượng mà ta còn lưu giữ.

→  Ví dụ: I still remember her as the dedicated teacher who inspired us deeply.
(Tôi vẫn nhớ cô ấy là người giáo viên tận tâm đã truyền cảm hứng sâu sắc cho chúng tôi.)

2. Remember + for

Cấu trúc “remember + for + N” thường được dùng để khẳng định rằng một người, sự kiện hoặc sự vật được ghi nhớ bởi thành tựu, phẩm chất nổi bật hoặc đặc điểm đặc trưng. Đây là cách diễn đạt khá trang trọng, phổ biến trong văn viết và các bài phát biểu.

→ Ví dụ: Martin Luther King Jr. is remembered for his fight against racial injustice.
(Martin Luther King Jr. được nhớ đến vì cuộc đấu tranh chống lại bất công chủng tộc.)

3. Remember + to someone

Cấu trúc “remember me to sb” mang nghĩa gửi lời chào, lời thăm hỏi hoặc lời nhắn đến ai đó thông qua một người trung gian. Cách diễn đạt này mang sắc thái lịch sự, hơi trang trọng và có phần cổ điển, nhưng vẫn thường gặp trong văn viết hoặc khi muốn thể hiện phép lịch sự.

→ Ví dụ: When you see Anna tomorrow, remember me to her warmly, please. (Khi bạn gặp Anna ngày mai, hãy gửi lời chào nồng nhiệt của tôi tới cô ấy nhé.)

IV. Bài tập với cấu trúc Remember 

Bài 1: Điền dạng đúng của động từ

1. Remember (lock) _______ the door before you (go) _______ to bed.

2. Please remember (turn off) _______ the computer when you (finish) _______ your work.
3. Remember (bring) _______ your notebook when you (come) _______ to class tomorrow.
4. Did you remember (pay) _______ the electricity bill yesterday?
5. Remember (check) _______ your email before (leave) _______ the office.
6. She remembered (see) _______ him at the conference last year.
7. They remembered (visit) _______ Paris during their honeymoon.
8. He didn’t remember (switch off) _______ the TV before going to sleep.
9. We must remember (save) _______ the document before closing the program.
10. I remember (meet) _______ her somewhere, but I can’t recall the exact place.

Đáp án

1. to lock / go -2. to turn off / finish -3. to bring / come -4. to pay -5. to check / leaving -6. seeing -7. visiting -8. switching off -9. to save -10. meeting

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Hiểu rõ cách dùng “remember” không chỉ giúp bạn tránh được những lỗi sai thường gặp mà còn khiến cách diễn đạt của bạn tự nhiên và chuẩn xác hơn. Hy vọng qua bài viết này, bạn đã nắm được cách “remember” đi với tính từ cũng như những cấu trúc quan trọng liên quan.