Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống viết một câu tiếng Anh dài nhưng lại lúng túng không biết nên dùng thì hiện tại, quá khứ hay tương lai cho đúng chưa? Đây chính là lúc sự phối hợp thì (sequence of tenses) phát huy vai trò quan trọng. Việc nắm vững nguyên tắc này không chỉ giúp câu văn của bạn chính xác về ngữ pháp mà còn trở nên mạch lạc, tự nhiên như người bản xứ. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết cách phối hợp thì trong tiếng Anh và những quy tắc “bỏ túi” để áp dụng dễ dàng.
I. Sự phối hợp thì trong tiếng Anh là gì?
Sự phối hợp thì trong tiếng Anh là gì?
Trong tiếng Anh, một câu có thể có từ hai động từ trở lên. Khi đó, quy tắc phối hợp thì (Sequence of Tenses) sẽ được áp dụng để quyết định cách chia thì của các động từ, nhằm duy trì sự hợp lý và nhất quán về mặt thời gian. Nói một cách đơn giản, nếu câu diễn đạt những hành động xảy ra đồng thời hoặc gần như cùng lúc tại một mốc thời gian nhất định, thì các động từ thường sẽ ở cùng một thì.
→ Ví dụ: She told me that she was studying for the exam (Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đang ôn thi).
→ Động từ told được chia ở quá khứ đơn, nên động từ was studying cũng ở quá khứ tiếp diễn để thể hiện hành động đang diễn ra trong quá khứ.
II. Các dạng về sự phối hợp thì trong tiếng Anh

Các dạng về sự phối hợp thì trong tiếng Anh
1. Phối hợp thì của các động từ trong câu có mệnh đề chính và phụ
Trong câu phức, thì của động từ trong mệnh đề phụ thường phụ thuộc vào động từ ở mệnh đề chính. Các cách kết hợp phổ biến được thể hiện như sau:
|
Mệnh đề chính |
Mệnh đề phụ |
Ví dụ |
|
Hiện tại đơn |
Hiện tại đơn |
My sister says she usually reads books before going to bed. (Chị tôi nói cô ấy thường đọc sách trước khi đi ngủ.) |
|
Hiện tại tiếp diễn |
Tom says his brother is playing football with friends right now. (Tom nói rằng em trai anh ấy đang chơi bóng với bạn ngay lúc này.) |
|
|
Hiện tại hoàn thành |
She says she has completed the assignment before the submission deadline. (Cô ấy nói rằng cô đã hoàn thành bài tập trước hạn nộp.) |
|
|
Tương lai đơn |
My dad promises he will buy me a new bicycle tomorrow. (Bố tôi hứa rằng ngày mai ông sẽ mua cho tôi chiếc xe đạp mới.) |
|
|
Am/Is/Are going to + V |
He says he is going to start a new job next month. (Anh ấy nói anh sẽ bắt đầu công việc mới vào tháng tới.) |
|
|
Quá khứ đơn |
My friend says she watched an interesting documentary on TV yesterday. (Bạn tôi nói rằng cô ấy đã xem một bộ phim tài liệu hay hôm qua.) |
|
|
Quá khứ đơn |
Quá khứ đơn |
David said he visited his grandparents in the countryside last week. (David nói rằng tuần trước anh ấy đã đến thăm ông bà ở quê.) |
|
Quá khứ tiếp diễn |
I met Anna while she was waiting for the train outside. (Tôi gặp Anna khi cô ấy đang chờ tàu ở bên ngoài.) |
|
|
Quá khứ hoàn thành |
They left the classroom after they had finished their group discussion. (Họ rời lớp học sau khi đã hoàn thành thảo luận nhóm.) |
|
|
Would + V (tương lai trong quá khứ) |
He thought I would join the football team later that year. (Anh ấy nghĩ rằng tôi sẽ tham gia đội bóng vào cuối năm đó.) |
|
|
Was/Were going to + V |
She decided she was going to travel to Da Nang that summer. (Cô ấy quyết định cô sẽ đi du lịch Đà Nẵng vào mùa hè đó.) |
|
|
Hiện tại đơn (chân lý/sự thật) |
The teacher said water boils at one hundred degrees Celsius. (Giáo viên nói rằng nước sôi ở 100 độ C.) |
2. Phối hợp thì của các động từ trong câu đẳng lập
Nếu trong câu có hai mệnh đề độc lập (thường là câu ghép), thì mỗi mệnh đề sẽ được chia thì riêng, không phụ thuộc vào nhau. Việc xác định thì của động từ dựa trên dấu hiệu chỉ thời gian có trong từng mệnh đề.
Một số trạng từ chỉ thời gian thường gặp:
- Now (bây giờ, hiện tại) → động từ chia ở thì hiện tại.
- Last year/last night/yesterday (năm ngoái, tối qua, hôm qua) → động từ chia ở thì quá khứ.
- Next week/tomorrow (tuần tới, ngày mai) → động từ chia ở thì tương lai.
- Every day/every month (mỗi ngày, hàng tháng) → động từ chia ở thì hiện tại.
→ Ví dụ: I sent her an email, but she didn’t reply until evening. (Tôi đã gửi email cho cô ấy, nhưng đến tối cô ấy mới trả lời.)
3. Phối hợp thì của các động từ trong câu có trạng từ chỉ thời gian
Trong tiếng Anh, khi trong câu có các cụm từ như since, until, as soon as, by the time, the first/last time, when, at this time, …, ta cần chia động từ theo đúng quy tắc phối hợp thì để đảm bảo ý nghĩa chính xác và logic.
a. Mệnh đề chứa When
|
Cách dùng |
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
Hành động nối tiếp trong quá khứ |
When + S + V (QKĐ), S + V (QKĐ) |
When I finished dinner, my mom washed the dirty dishes. (Khi tôi ăn xong, mẹ tôi rửa bát đĩa bẩn.) |
|
Hành động nối tiếp trong tương lai |
When + S + V (HTĐ), S + V (TLĐ) |
When I visit Hanoi again, I will buy some silk scarves. (Khi tôi đến Hà Nội lần nữa, tôi sẽ mua khăn lụa.) |
|
Hành động đang diễn ra thì bị ngắt |
When + S + V (QKTD), S + V (QKĐ) |
When she was reading quietly, her phone suddenly rang loudly. (Khi cô ấy đang đọc sách yên tĩnh, điện thoại cô ấy bỗng reo to.) |
|
Đang diễn ra trong tương lai thì bị ngắt |
When + S + V (HTĐ), S + V (TLTD) |
When you arrive at the airport, we will be checking luggage. (Khi bạn đến sân bay, chúng tôi sẽ đang làm thủ tục hành lý.) |
|
Hành động xảy ra sau khi hành động khác kết thúc |
When + S + V (QKĐ), S + V (QKHT) |
When we reached the cinema, the movie had already started playing. (Khi chúng tôi đến rạp chiếu phim, bộ phim đã bắt đầu.) |
|
Hành động kết thúc trước mốc thời gian trong tương lai |
When + S + V (HTĐ), S + V (TLHT) |
When my teacher returns, I will have submitted all homework. (Khi thầy giáo trở lại, tôi sẽ nộp xong hết bài tập.) |
b. Mệnh đề chứa By + Time
|
Trường hợp |
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
By + quá khứ → QKHT |
S + had + V3 + by + mốc quá khứ |
He had worked at the company by the end of last year. (Anh ấy đã làm việc ở công ty đến cuối năm ngoái.) |
|
By + tương lai → TLHT |
S + will have + V3 + by + mốc tương lai |
She will have completed her project by the beginning of August. (Cô ấy sẽ hoàn thành dự án trước đầu tháng Tám.) |
c. Mệnh đề chứa At + time / At this time
|
Trường hợp |
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
Quá khứ → QKTD |
At + mốc giờ + QK → S + was/were + V-ing |
At 8 p.m. yesterday, they were preparing dinner for the guests. (Lúc 8 giờ tối qua, họ đang chuẩn bị bữa tối cho khách.) |
|
Tương lai → TLTD |
At + mốc giờ + TL → S + will be + V-ing |
At this time next week, we will be traveling in Singapore. (Giờ này tuần sau, chúng tôi sẽ đang đi du lịch ở Singapore.) |
d. Mệnh đề chứa Since
|
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
S + have/has + V3 + since + S + V (QKĐ) |
We have known each other since we attended the same university. (Chúng tôi quen nhau kể từ khi học cùng một trường đại học.) |
e. Mệnh đề chứa Until / As soon as
|
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
S + will + V + until/as soon as + S + V (HTĐ/HTHT) |
I will wait here until she finishes her meeting upstairs. (Tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi cô ấy kết thúc cuộc họp.) |
|
V / Don’t+ V + until/as soon as + S + V (HTĐ/HTHT) |
Call me as soon as she has completed homework. (Cô ấy sẽ gọi cho tôi ngay sau khi làm xong bài tập.) |
f. Mệnh đề chứa By the time
|
Trường hợp |
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
Quá khứ |
By the time + QKĐ, S + had + V3 |
By the time we reached school, the exam had already begun. (Khi chúng tôi đến trường, kỳ thi đã bắt đầu rồi.) |
|
Tương lai |
By the time + HTĐ, S + will have + V3 |
By the time you return, I will have cleaned the house. (Khi bạn quay lại, tôi sẽ dọn dẹp xong ngôi nhà.) |
g. Mệnh đề chứa The first/last time
|
Cấu trúc |
Ví dụ |
|
This is the first/second… time + HTHT |
This is the first time I have eaten sushi in Japan. (Đây là lần đầu tiên tôi ăn sushi ở Nhật Bản.) |
|
This is the last time + QKĐ |
This is the last time we traveled together as university friends. (Đây là lần cuối chúng tôi đi du lịch cùng nhau thời sinh viên.) |
4. Phối hợp thì của các động từ trong câu tường thuật (Reported Speech)
Quy tắc 1
Khi động từ trong mệnh đề chính được chia ở thì hiện tại đơn, thì động từ trong mệnh đề phụ giữ nguyên thì như trong lời nói trực tiếp của người nói/người viết.
|
Câu trực tiếp |
Câu gián tiếp |
|
She says: “I need more time to prepare.” |
She says she needs more time to prepare. |
|
Mark says: “I’m learning Spanish with my best friend.” |
Mark says he is learning Spanish with his best friend. |
|
Anna says: “I haven’t eaten breakfast this morning.” |
Anna says she hasn’t eaten breakfast this morning. |
Quy tắc 2
Nếu động từ của mệnh đề chính được chia ở thì quá khứ đơn, thì động từ trong mệnh đề phụ thường sẽ lùi một thì so với động từ trong lời nói trực tiếp. (Trường hợp động từ đã ở quá khứ thì đổi về quá khứ hoàn thành, hoặc vẫn giữ nguyên nếu phù hợp với ngữ cảnh.)
|
Câu trực tiếp |
Câu gián tiếp |
|
She said: “I need more time to prepare.” |
She said she needed more time to prepare. |
|
Mark said: “I’m learning Spanish with my best friend.” |
Mark said he was learning Spanish with his best friend. |
|
Anna said: “I haven’t eaten breakfast this morning.” |
Anna said she hadn’t eaten breakfast that morning. |
|
David said: “I have been working here for three years.” |
David said he had been working there for three years. |
Các trường hợp phối hợp thì khác cần chú ý
a. Câu điều kiện (Conditionals)
Trong câu điều kiện loại 2 và loại 3, động từ trong mệnh đề if thường được chia ở thì quá khứ, còn mệnh đề chính sẽ chia ở dạng điều kiện hiện tại hoặc điều kiện quá khứ.
→ Ví dụ: If she studied harder, she would pass the final exam. (Nếu cô ấy học chăm hơn, cô ấy sẽ vượt qua kỳ thi cuối.)
b. Câu ước (Wish clauses)
Trong các câu dùng wish, động từ thường lùi về một thì so với hiện tại, để diễn đạt mong ước về điều không có thật.
→ Ví dụ: I wish I could speak English more fluently in public. (Tôi ước mình có thể nói tiếng Anh trôi chảy hơn trước đám đông.)
c. Cấu trúc “It’s time / It’s high time”
Các cấu trúc này thường kết hợp với thì quá khứ đơn, để nhấn mạnh rằng một việc nào đó cần được thực hiện ngay hoặc lẽ ra nên làm từ trước.
→ Ví dụ: It’s high time you cleaned your messy room properly today. (Đã đến lúc bạn dọn dẹp căn phòng bừa bộn của mình thật gọn gàng.)
III. Cách nhận biết về sự phối hợp thì trong tiếng Anh

Cách nhận biết về sự phối hợp thì trong tiếng Anh
Việc nắm rõ khái niệm và cách vận dụng các liên từ đã được trình bày trong bài là bước quan trọng. Bên cạnh đó, người học cũng nên làm quen với những liên từ thông dụng như: and (và), but (nhưng), if (nếu), or (hoặc), yet (tuy nhiên), so (vì thế), after (sau khi), before (trước khi), until (cho đến khi)…
→ Ví dụ: He missed the last bus, so he decided to walk home. (Anh ấy lỡ chuyến xe buýt cuối cùng, vì vậy anh phải đi bộ về nhà.)
→ Trong trường hợp này, liên từ so đóng vai trò kết nối hai mệnh đề và cho thấy mối quan hệ nguyên nhân - kết quả: bỏ lỡ chuyến xe (nguyên nhân) dẫn đến việc đi bộ về nhà (kết quả).
Khi dùng mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, cần lưu ý không dùng thì tương lai trong mệnh đề phụ. Thay vào đó, ta dùng thì hiện tại đơn để thay thế cho tương lai đơn, hoặc hiện tại hoàn thành / hiện tại hoàn thành tiếp diễn để thay thế cho tương lai hoàn thành / tương lai hoàn thành tiếp diễn.
Một điểm cần ghi nhớ là liên từ since thường liên kết hai sự kiện trong quá khứ, trong đó sự kiện hoặc hành động thứ hai bắt đầu tính từ khi sự kiện đầu tiên xảy ra. Trong cấu trúc này, động từ ở mệnh đề đi sau since thường chia ở thì quá khứ đơn, trong khi động từ của mệnh đề chính sẽ chia ở thì hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn, tùy theo ngữ cảnh.
→ Ví dụ: I have studied French since I moved to Paris in 2018. (Tôi đã học tiếng Pháp kể từ khi tôi chuyển đến Paris vào năm 2018.)
IV. Bài tập về sự phối hợp thì trong tiếng Anh
Bài 1. Chọn đáp án đúng
1. She told me that she ________ the letter the day before.
A. writes
B. had written
C. is writing
D. will write
2. When I was a child, I ________ to the beach every summer with my parents.
A. go
B. had gone
C. went
D. was going
3. He said he ________ very tired after working all day.
A. is
B. has been
C. was
D. will be
4. While they ________ TV, the electricity went off.
A. watch
B. were watching
C. have watched
D. are watching
5. I didn’t know that Mary ________ abroad before.
A. studies
B. had studied
C. was studying
D. has studied
6. The teacher explained that the Earth ________ around the Sun.
A. revolves
B. is revolving
C. had revolved
D. revolved
7. He had already left when we ________ at the station.
A. arrived
B. had arrived
C. were arriving
D. arrive
8. My mom reminded me that she ________ me to clean my room the previous day.
A. has told
B. had told
C. is telling
D. was telling
9. If he ________ harder, he would have passed the exam.
A. studied
B. had studied
C. studies
D. was studying
10. She said she ________ me as soon as she finished her homework.
A. will call
B. calls
C. would call
D. had called
Đáp án: 1B - 2C - 3C - 4B - 5B - 6A - 7A - 8B - 9B - 10C
Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:
👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z
👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS
Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!
Lời kết
Qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn tổng quan về sự phối hợp thì - một “mảnh ghép” không thể thiếu trong ngữ pháp tiếng Anh. Việc của bạn bây giờ là áp dụng ngay vào thực hành: viết lại những câu chuyện ngắn, đoạn hội thoại hoặc các bài tập nhỏ với nhiều thì khác nhau để làm chủ kiến thức này. Chỉ cần kiên trì, bạn sẽ thấy kỹ năng viết và nói của mình tiến bộ nhanh chóng.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment