Tổng hợp phrasal verb với pass trong tiếng AnhTrong tiếng Anh, có rất nhiều cụm động từ (phrasal verbs) khiến người học bối rối vì ý nghĩa không hề giống với động từ gốc. Một trong số đó là “pass” tưởng chừng đơn giản chỉ mang nghĩa “vượt qua” hay “truyền cho”, nhưng khi kết hợp với các giới từ và trạng từ khác nhau, nó lại tạo ra hàng loạt sắc thái mới vô cùng thú vị. Nếu bạn đang muốn làm giàu vốn từ vựng và giao tiếp tự nhiên hơn như người bản xứ, đừng bỏ qua bài viết này. Chúng ta sẽ cùng khám phá những phrasal verbs thông dụng với “pass” và cách dùng chuẩn xác trong từng ngữ cảnh nhé!

I. Pass nghĩa là gì?

Pass nghĩa là gì?

Pass nghĩa là gì?

Từ "pass" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách dùng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể là một động từ hoặc một danh từ.

Khi là một động từ, "pass" thường diễn tả hành động di chuyển qua hoặc vượt qua một thứ gì đó. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến:

  • Vượt qua/Đi qua: nghĩa này thường được dùng để chỉ việc đi từ một điểm này đến một điểm khác, vượt qua một vật cản hoặc một người nào đó.

→ Ví dụ: We had to pass through a narrow alley to get to the main street. (Chúng tôi phải đi qua một con hẻm hẹp để ra đường chính.)

  • Đỗ (trong kỳ thi): nghĩa này được dùng khi ai đó đạt kết quả thành công trong một bài kiểm tra hoặc một kỳ thi.

→ Ví dụ: She studied hard and passed her final exams. (Cô ấy đã học chăm chỉ và đỗ kỳ thi cuối kỳ.)

  • Chuyền/Đưa cho: nghĩa này thường được dùng trong các môn thể thao hoặc trong đời sống hàng ngày để chỉ việc chuyền hoặc đưa một vật gì đó cho người khác.

→ Ví dụ: Could you pass me the salt, please? (Bạn có thể chuyền cho tôi lọ muối được không?)

  • Trôi qua (thời gian): nghĩa này chỉ việc thời gian trôi đi.

→ Ví dụ: Time seems to pass so quickly when you're having fun. (Thời gian dường như trôi rất nhanh khi bạn đang vui.)

  • Thông qua (luật): nghĩa này được dùng trong ngữ cảnh chính trị hoặc pháp luật để chỉ việc một đạo luật, một quy định được chấp nhận và thông qua.

→ Ví dụ: The new law was passed by the parliament. (Đạo luật mới đã được quốc hội thông qua.)

Khi là một danh từ, "pass" thường chỉ một loại giấy phép, thẻ hoặc một địa điểm.

  • Giấy phép/Thẻ: chỉ một loại giấy tờ cho phép người sở hữu đi vào một nơi nào đó hoặc sử dụng một dịch vụ nào đó.

→ Ví dụ: I bought a daily pass for the bus. (Tôi đã mua một cái vé ngày cho xe buýt.)

  • Đèo: chỉ một con đường đi qua một ngọn núi hoặc một dãy núi.

→ Ví dụ: We drove through a mountain pass to reach the other side. (Chúng tôi đã lái xe qua một đèo núi để đến phía bên kia.)

II. Tổng hợp các phrasal verbs với Pass thường gặp

Tổng hợp các phrasal verbs với Pass thường gặp

Tổng hợp các phrasal verbs với Pass thường gặp

Phrasal Verb

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

Pass away

Nghĩa là qua đời, chết. Đây là một cách nói giảm nói tránh, lịch sự và tinh tế hơn so với việc dùng từ "die" (chết). Nó thường được dùng để nói về cái chết của một người một cách nhẹ nhàng, trang trọng.

My grandfather passed away peacefully last year. (Ông tôi đã qua đời một cách thanh thản vào năm ngoái.)

Pass out

Có hai nghĩa chính:

- Bất tỉnh, ngất xỉu: Khi ai đó đột nhiên mất ý thức, thường do mệt mỏi, bệnh tật, hoặc say xỉn.

- Phân phát, chia đều: Khi bạn đưa một thứ gì đó cho nhiều người trong một nhóm, thường là tài liệu, tờ rơi, hoặc đồ ăn.

He felt dizzy and passed out after standing in the sun for too long. (Anh ấy cảm thấy chóng mặt và ngất xỉu sau khi đứng dưới trời nắng quá lâu.)

Pass on

Có nhiều nghĩa, bao gồm:

- Qua đời, chết: Đồng nghĩa với "pass away".

- Từ chối, bỏ qua: Từ chối một cơ hội, một lời mời hoặc một đề nghị.

- Chuyển tiếp, truyền lại: Đưa một thông điệp, thông tin hoặc đồ vật từ người này sang người khác.

I had a chance to study abroad, but I decided to pass on it. (Tôi đã có cơ hội đi du học, nhưng tôi quyết định từ chối nó.)

Pass down

Nghĩa là truyền lại cho thế hệ sau, thường là những thứ vô hình như truyền thống, kiến thức, công thức, hoặc vật chất như tài sản, đồ vật có giá trị.

This family recipe has been passed down from generation to generation. (Công thức nấu ăn của gia đình này đã được truyền lại từ đời này sang đời khác.)

Pass by

Nghĩa là đi ngang qua một địa điểm hoặc một người nào đó mà không dừng lại, hoặc là thời gian trôi qua.

I passed by the new bookstore on my way home. (Tôi đã đi ngang qua hiệu sách mới trên đường về nhà.)

Pass around

Nghĩa là chuyền hoặc phân phát một thứ gì đó cho mọi người trong một nhóm để mỗi người đều có thể lấy một phần hoặc dùng chung.

Please pass around the snacks so everyone can have some. (Làm ơn chuyền đồ ăn nhẹ đi để mọi người đều có thể có một ít.)

Pass over

Nghĩa là bỏ qua, ngó lơ hoặc không xem xét một ai đó, thường là trong việc thăng chức hoặc trao giải thưởng, để chọn một người khác.

He was disappointed because he was passed over for the promotion. (Anh ấy đã thất vọng vì bị bỏ qua khi thăng chức.)

Pass off

Có nhiều nghĩa, bao gồm:

- Diễn ra, xảy ra: Chỉ một sự kiện hoặc một buổi tiệc diễn ra theo một cách cụ thể nào đó.

- Làm giả, mạo nhận: Cố gắng lừa dối người khác bằng cách giả vờ rằng một thứ gì đó là thật hoặc bạn là một người khác.

The event passed off without any problems. (Sự kiện đã diễn ra mà không gặp bất kỳ vấn đề nào.)

Pass through

Nghĩa là đi qua một địa điểm trên đường đi đến một nơi khác, thường là ghé qua trong một thời gian ngắn.

We're just passing through this town on our way to the beach. (Chúng tôi chỉ ghé qua thị trấn này trên đường đi ra bãi biển thôi.)

Pass up

Nghĩa là từ chối hoặc bỏ lỡ một cơ hội tốt, một điều gì đó hấp dẫn.

I can't believe she passed up the chance to work for Google. (Tôi không thể tin được cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội làm việc cho Google.)

Pass for (as)

Nghĩa là được xem là, được chấp nhận là, hoặc trông giống như một người/vật khác. Cụm từ này thường được dùng khi một người hay một vật có thể bị nhầm lẫn với một thứ khác, hoặc có đủ tiêu chuẩn để được coi là một thứ gì đó.

With her perfect accent, she could pass for a native speaker. (Với giọng nói chuẩn, cô ấy có thể được coi như một người bản xứ.)

Pass beyond

Nghĩa là vượt qua một ranh giới, một giới hạn về mặt thể chất hoặc tinh thần. Cụm từ này mang tính chất văn học hoặc trang trọng, thường dùng để nói về việc vượt qua giới hạn của sự hiểu biết, kinh nghiệm hoặc sự kiểm soát.

The truth of the matter may pass beyond human comprehension. (Sự thật của vấn đề này có thể vượt ngoài sự hiểu biết của con người.)

Pass into

Nghĩa là trở thành, chuyển sang một trạng thái, giai đoạn, hoặc hình thức khác. Nó thường dùng để diễn tả sự thay đổi dần dần từ một trạng thái này sang một trạng thái khác, đặc biệt là trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.

The old building has passed into a state of disrepair. (Tòa nhà cũ đã chuyển sang tình trạng hư hỏng.)

Pass along

Nghĩa là truyền lại, chuyển tiếp một thứ gì đó cho người khác, tương tự như "pass on" hoặc "pass around" nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng và thân mật hơn. Nó thường được dùng khi bạn muốn nhờ ai đó chuyển một tin nhắn, một món đồ hoặc thông tin cho một người thứ ba.

I'll pass along your thanks to the team. (Tôi sẽ chuyển lời cảm ơn của bạn đến cả đội.)

Pass up on something

Nghĩa là bỏ lỡ một cơ hội, tương tự như "pass up" nhưng được nhấn mạnh hơn bằng giới từ "on." Nó thường được sử dụng trong giao tiếp không trang trọng để diễn tả sự từ chối hoặc quyết định không tận dụng một điều gì đó hấp dẫn.

I was offered a ticket to the concert, but I had to pass up on it because I was busy. (Tôi được mời vé xem buổi hòa nhạc, nhưng tôi đã phải bỏ lỡ nó vì bận.)

Pass out of something

Nghĩa là thoát ra, rời khỏi, hoặc kết thúc một trạng thái, một tình huống, hoặc một giai đoạn. Cụm từ này đối lập với "pass into," thường được dùng để chỉ sự thay đổi từ một trạng thái tiêu cực hoặc cũ kỹ sang một trạng thái mới hoặc tích cực hơn.

The country is now beginning to pass out of the recession. (Đất nước hiện đang bắt đầu thoát khỏi giai đoạn suy thoái.)

III. Bài tập về phrasal verbs với Pass

Bài 1: Điền một trong các phrasal verbs sau vào chỗ trống (chia dạng đúng):
pass away, pass out, pass on, pass down, pass by, pass around, pass over, pass off, pass through, pass up, pass for, pass beyond, pass into

1. My uncle __________ peacefully in his sleep last night.

2. The student suddenly __________ during the long ceremony.

3. The teacher __________ the exam papers to the students.

4. These stories have been __________ from generation to generation.

5. We decided to __________ that topic because it was too sensitive.

6. She looks so young that she could easily __________ a teenager.

7. Don’t __________ the chance to work abroad; it’s a golden opportunity.

8. The bus will __________ several small towns before reaching the capital.

9. A look of sadness __________ her face when she heard the bad news.

10. The festival __________ without any serious problems.

11. They tried to __________ the fake notes as real money.

12. We __________ the bakery on our way home.

13. The tradition has gradually __________ history.

Bài 2: Chọn đáp án đúng

1. The company decided to __________ her for promotion, which made her very disappointed.
a. pass by
b. pass over
c. pass on

2. He fainted and __________ because of the heat.
a. passed out
b. passed down
c. passed beyond

3. She looks so much like her mother that she could easily __________ her.
a. pass for
b. pass away
c. pass around

4. The law finally __________ after months of debate.
a. passed up
b. passed into
c. passed around

Đáp án

Bài 1

1. passed away

2. passed out

3. passed around

4. passed down

5. passed over

6. pass for

7. pass up

8. pass through

9. passed across 

10. passed off

11. pass off

12. passed by

13. passed into

Bài 2

1. b. pass over

2. a. passed out

3. a. pass for

4. b. passed into

Tham khảo các khóa học cơ bản của STUDY4:

👉[Practical English] Ngữ pháp tiếng Anh từ A-Z

👉[IELTS Fundamentals] Từ vựng và ngữ pháp cơ bản IELTS

👉[Complete TOEIC] Chiến lược làm bài - Từ vựng - Ngữ pháp - Luyện nghe với Dictation [Tặng khoá TED Talks]

Hoặc bạn có thể xem thêm COMBO CƠ BẢN để nhận thêm nhiều ưu đãi hơn!

Lời kết

Như vậy, chỉ với một động từ quen thuộc như “pass”, chúng ta đã có thể tạo nên rất nhiều cụm từ đa dạng với nghĩa phong phú. Việc nắm vững các phrasal verbs này không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hằng ngày mà còn cải thiện đáng kể kỹ năng nghe - đọc trong các kỳ thi tiếng Anh. Hãy thử áp dụng ngay những cụm từ trên vào câu chuyện hoặc bài viết của bạn để biến “pass” thành một công cụ giao tiếp hiệu quả nhé!