Describe an outdoor sport that you would like to do

“Describe an outdoor sport that you would like to do” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Cue Card:

Describe an outdoor sport that you would like to do

You should say 

  • What it is
  • Who you want to watch it with
  • Why you want to be part of the audience 
  • How you'd feel about it

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà

Bài mẫu band 8.0+:

An outdoor sport that I would really like to try is surfing. I’ve always been fascinated by the image of surfers riding huge waves with such grace and confidence, and to me, it looks both thrilling and liberating. Vietnam has a long coastline, and places like Da Nang or Nha Trang are becoming popular surfing destinations, so it feels like something within reach.

If I had the chance, I’d love to experience it with a close friend who is adventurous and willing to step out of their comfort zone. Having company would make the whole experience less intimidating and far more enjoyable, because we could share the excitement, the struggles, and the small victories together.

The main reason I want to do surfing is that it seems to combine physical challenge with mental relaxation. Balancing on the board requires strength and focus, yet being surrounded by the ocean must also bring a sense of calmness and freedom. It’s like facing nature head-on while also learning to flow with it.

I think if I finally got to surf, I would feel a mixture of adrenaline and pure joy. Conquering even a small wave would give me an incredible sense of accomplishment and probably one of the best memories of my life.

Từ vựng cần lưu ý:

  • surfing (n): lướt sóng
  • grace (n): sự duyên dáng
  • confidence (n): sự tự tin
  • thrilling (adj): hồi hộp, ly kỳ
  • liberating (adj): giải phóng, đem lại tự do
  • step out of comfort zone (phr v): bước ra khỏi vùng an toàn
  • relaxation (n): sự thư giãn
  • calmness (n): sự bình tĩnh, điềm đạm
  • freedom (n): tự do
  • accomplishment (n): thành tựu, cảm giác hoàn thành

Bài dịch:

Một môn thể thao ngoài trời mà tôi thực sự muốn thử là lướt sóng. Tôi luôn bị cuốn hút bởi hình ảnh những vận động viên lướt trên những con sóng lớn với sự duyên dáng và tự tin, và với tôi, điều đó vừa hồi hộp vừa mang lại cảm giác tự do. Việt Nam có một bờ biển dài, và những nơi như Đà Nẵng hay Nha Trang đang trở thành những điểm đến phổ biến để lướt sóng, vì vậy điều đó có vẻ trong tầm với.

Nếu có cơ hội, tôi rất muốn trải nghiệm cùng một người bạn thân thích phiêu lưu và sẵn sàng bước ra khỏi vùng an toàn. Có bạn đồng hành sẽ khiến trải nghiệm bớt đáng sợ và thú vị hơn nhiều, vì chúng tôi có thể chia sẻ sự phấn khích, những khó khăn và những chiến thắng nhỏ cùng nhau.

Lý do chính tôi muốn lướt sóng là vì môn thể thao này dường như kết hợp thử thách về thể chất với sự thư giãn tinh thần. Việc giữ thăng bằng trên ván đòi hỏi sức mạnh và sự tập trung, nhưng xung quanh là đại dương cũng mang lại cảm giác bình tĩnh và tự do. Nó giống như đối mặt trực tiếp với thiên nhiên trong khi học cách hòa mình với nó.

Tôi nghĩ nếu cuối cùng tôi được lướt sóng, tôi sẽ cảm thấy vừa phấn khích vừa vui sướng. Chinh phục ngay cả một con sóng nhỏ cũng sẽ đem lại cho tôi cảm giác thành tựu đáng kinh ngạc và có lẽ là một trong những kỷ niệm đẹp nhất trong đời.

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà

2.1. What outdoor sports are popular nowadays?

Các môn thể thao ngoài trời nào đang phổ biến ngày nay?

Bài mẫu:

Outdoor sports like football, cycling, and jogging are extremely popular today. People choose them not only because they improve fitness but also because they are affordable and easy to join. Some sports such as hiking or surfing are also becoming trendy among young adults.

Từ vựng:

  • improve fitness (verb phrase): cải thiện sức khỏe/thể lực
  • affordable (adj): phải chăng, không đắt
  • join (verb): tham gia
  • trendy (adj): hợp mốt, đang thịnh hành

Bài dịch:

Các môn thể thao ngoài trời như bóng đá, đạp xe và chạy bộ rất phổ biến ngày nay. Mọi người chọn chúng không chỉ vì chúng cải thiện sức khỏe mà còn vì giá cả phải chăng và dễ tham gia. Một số môn thể thao như leo núi hay lướt sóng cũng đang trở nên thịnh hành trong giới trẻ.

2.2. How does weather affect outdoor sports?

Thời tiết ảnh hưởng như thế nào đến các môn thể thao ngoài trời?

Bài mẫu:

Weather has a huge influence on outdoor sports. If it’s sunny and pleasant, people feel more motivated to go outside, but extreme heat, rain, or storms can discourage participation. Certain sports like skiing or surfing completely depend on specific weather conditions. Athletes always need to adapt their routines to seasonal changes.

Từ vựng:

  • influence (n): ảnh hưởng
  • motivated (adj): có động lực
  • discourage (v): làm nản lòng
  • depend on (phrasal verb): phụ thuộc vào
  • adapt (v): điều chỉnh, thích nghi

Bài dịch:

Thời tiết có ảnh hưởng lớn đến các môn thể thao ngoài trời. Nếu trời nắng và dễ chịu, mọi người cảm thấy có động lực hơn để ra ngoài, nhưng nhiệt độ cao, mưa hoặc bão có thể làm nản lòng người tham gia. Một số môn thể thao như trượt tuyết hay lướt sóng hoàn toàn phụ thuộc vào điều kiện thời tiết. Các vận động viên luôn cần điều chỉnh thói quen của mình theo mùa.

2.3. What are the differences between indoor sports and outdoor sports?

Sự khác biệt giữa thể thao trong nhà và ngoài trời là gì?

Bài mẫu:

Indoor sports offer stability because they can be played regardless of weather, while outdoor sports depend heavily on natural conditions. Outdoor activities often involve more space and fresh air, but indoor games usually provide greater safety and control. Each type has unique advantages, and people select them according to their needs.

Từ vựng:

  • stability (n): sự ổn định
  • space (n): không gian
  • safety (n): sự an toàn
  • control (n): sự kiểm soát

Bài dịch:

Các môn thể thao trong nhà mang lại sự ổn định vì có thể chơi bất kể thời tiết, trong khi các môn thể thao ngoài trời phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên. Các hoạt động ngoài trời thường cần nhiều không gian và không khí trong lành, nhưng các trò chơi trong nhà thường cung cấp mức độ an toàn và kiểm soát cao hơn. Mỗi loại có những lợi thế riêng, và mọi người chọn theo nhu cầu của mình.

2.4. What outdoor sports are popular among elderly people?

Các môn thể thao ngoài trời nào phổ biến với người cao tuổi?

Bài mẫu:

Elderly people usually prefer gentle outdoor sports such as walking, tai chi, or light cycling. These activities are low-impact, and they help maintain flexibility and overall health without putting too much strain on the body. Many seniors also enjoy group exercises in parks, which provide both fitness and social connection.

Từ vựng:

  • low-impact (adj): ít tác động lên cơ thể
  • flexibility (n): sự dẻo dai, linh hoạt
  • health (n): sức khỏe
  • strain (n): áp lực, gánh nặng

Bài dịch:

Người cao tuổi thường thích các môn thể thao ngoài trời nhẹ nhàng như đi bộ, thái cực quyền hoặc đạp xe nhẹ. Những hoạt động này ít tác động lên cơ thể, giúp duy trì sự dẻo dai và sức khỏe tổng thể mà không gây quá nhiều gánh nặng. Nhiều người lớn tuổi cũng thích các bài tập nhóm ở công viên, vừa rèn luyện thể lực vừa tạo cơ hội kết nối xã hội.

2.5. What outdoor sports are popular with children?

Các môn thể thao ngoài trời nào phổ biến với trẻ em?

Bài mẫu:

Children often enjoy football, badminton, and cycling because these sports are fun and easy to learn. They provide opportunities for kids to play with friends, and at the same time, they encourage teamwork and physical development. Many schools also organize outdoor games during breaks or festivals.

Từ vựng:

  • fun (adj): vui vẻ
  • learn (v): học, làm quen với
  • teamwork (n): tinh thần đồng đội

Bài dịch:

Trẻ em thường thích bóng đá, cầu lông và đạp xe vì những môn này vừa vui vừa dễ học. Chúng cung cấp cơ hội để trẻ chơi với bạn bè, đồng thời khuyến khích tinh thần đồng đội và phát triển thể chất. Nhiều trường cũng tổ chức trò chơi ngoài trời trong giờ nghỉ hoặc lễ hội.

2.6. Which is more dangerous, team sports or individual sports?

Môn thể thao nào nguy hiểm hơn, thể thao đồng đội hay cá nhân?

Bài mẫu:

Both team and individual sports have risks, but individual sports can sometimes be more dangerous. In activities like rock climbing or surfing, a single mistake may lead to serious accidents, whereas team sports usually provide teammates for support. On the other hand, contact games like rugby can cause frequent injuries.

Từ vựng:

  • risk (n): rủi ro
  • dangerous (adj): nguy hiểm
  • accident (n): tai nạn
  • teammate (n): đồng đội
  • injury (n): chấn thương

Bài dịch:

Cả thể thao đồng đội và cá nhân đều có rủi ro, nhưng các môn thể thao cá nhân đôi khi nguy hiểm hơn. Trong những hoạt động như leo núi hoặc lướt sóng, một sai lầm nhỏ có thể dẫn đến tai nạn nghiêm trọng, trong khi thể thao đồng đội thường có đồng đội hỗ trợ. Ngược lại, các môn có tiếp xúc như rugby có thể gây chấn thương thường xuyên.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe an outdoor sport that you would like to do” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!