Describe a sports event you'd like to attend as part of the audience  - Bài mẫu IELTS Speaking

“Describe a sports event you'd like to attend as part of the audience” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Cue Card:

Describe a sports event you'd like to attend as part of the audience 

You should say 

  • What it is 
  • Who you want to watch it with 
  • Why you want to be part of the audience 
  • How you'd feel about it

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà

Bài mẫu band 8.0+:

A sports event I would really love to attend as part of the audience is the World Cup final. Football has always been my favorite sport, and the idea of sitting in a massive stadium with thousands of fans from all over the world sounds absolutely thrilling. The atmosphere must be electric, with chants, cheers, and flags waving everywhere.

If I had the chance, I’d love to watch it with my closest friends, because we’ve grown up playing football together. Sharing that once-in-a-lifetime experience with them would make it even more memorable. We often watch matches on television, but being there in person would take our passion to a whole new level. The main reason I want to be part of the audience is to feel the energy and unity that football creates. It’s not only about the game itself but also about the emotions, the tension, and the collective excitement that bring people together regardless of nationality or background.

I think if I were in the stadium, I would feel both nervous and exhilarated at the same time. Just imagining the final whistle and the eruption of joy or heartbreak gives me goosebumps. That experience would definitely be one of the highlights of my life.

Từ vựng cần lưu ý:

  • thrilling (adj): hồi hộp, ly kỳ
  • once-in-a-lifetime experience (collocation): trải nghiệm chỉ có một lần trong đời
  • memorable (adj): đáng nhớ
  • passion (n): niềm đam mê
  • energy (n): năng lượng, sức sống
  • unity (n): sự đoàn kết
  • exhilarated (adj): hứng khởi, phấn khích
  • eruption of joy (collocation): cơn bùng nổ niềm vui
  • highlight (n): điểm nhấn, khoảnh khắc đáng nhớ

Bài dịch:

Một sự kiện thể thao mà tôi thực sự muốn tham dự với tư cách khán giả là trận chung kết World Cup. Bóng đá luôn là môn thể thao yêu thích của tôi, và ý tưởng được ngồi trong một sân vận động khổng lồ với hàng nghìn cổ động viên từ khắp nơi trên thế giới nghe thật hồi hộp. Bầu không khí chắc chắn sẽ cực kỳ sôi động, với những tiếng hò reo, cổ vũ, và cờ bay phấp phới khắp nơi.

Nếu có cơ hội, tôi rất muốn xem cùng những người bạn thân nhất, bởi chúng tôi đã lớn lên cùng chơi bóng đá. Chia sẻ trải nghiệm chỉ có một lần trong đời với họ sẽ khiến nó trở nên đáng nhớ hơn. Chúng tôi thường xem các trận đấu trên truyền hình, nhưng được trực tiếp ở sân sẽ nâng niềm đam mê của chúng tôi lên một tầm cao mới. Lý do chính tôi muốn trở thành khán giả là để cảm nhận năng lượng và sự đoàn kết mà bóng đá tạo ra. Nó không chỉ là về trận đấu mà còn về cảm xúc, sự căng thẳng, và sự phấn khích tập thể mang mọi người lại với nhau bất kể quốc tịch hay xuất thân.

Tôi nghĩ nếu được ở trong sân, tôi sẽ vừa căng thẳng vừa phấn khích cùng lúc. Chỉ cần tưởng tượng tiếng còi kết thúc và cơn bùng nổ niềm vui hoặc nỗi thất vọng cũng khiến tôi nổi da gà. Trải nghiệm đó chắc chắn sẽ là một trong những khoảnh khắc đáng nhớ nhất của cuộc đời tôi.

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà

2.1. What kinds of sports events are broadcast on TV or other media in your country?

Ở nước bạn, những loại sự kiện thể thao nào được phát sóng trên TV hoặc các phương tiện truyền thông khác?

Bài mẫu:

In Vietnam, football matches are the most widely broadcast events. National tournaments, regional competitions like the AFF Cup, and international events such as the World Cup always receive extensive coverage, and smaller sports like badminton or volleyball are also shown occasionally. Online platforms now stream e-sports, which are gaining popularity among the youth.

Từ vựng:

  • broadcast (v): phát sóng
  • coverage (n): sự đưa tin, tường thuật
  • stream (v): phát trực tuyến
  • popularity (n): sự phổ biến

Bài dịch:

Ở Việt Nam, các trận bóng đá là những sự kiện được phát sóng rộng rãi nhất. Các giải đấu quốc gia, các cuộc thi khu vực như AFF Cup và các sự kiện quốc tế như World Cup luôn nhận được sự tường thuật rộng rãi, trong khi các môn thể thao nhỏ hơn như cầu lông hay bóng chuyền thỉnh thoảng cũng được chiếu. Các nền tảng trực tuyến hiện nay phát trực tuyến e-sports, đang ngày càng phổ biến trong giới trẻ.

2.2. Do people in your country enjoy watching football games?

Người dân nước bạn có thích xem các trận bóng đá không?

Bài mẫu:

People in Vietnam are absolutely passionate about football. When the national team competes, streets are filled with fans waving flags, and this creates an unforgettable atmosphere. Although some individuals follow other sports, football has a special place in Vietnamese culture, and it unites people from all walks of life.

Từ vựng:

  • passionate (adj): đam mê
  • wave (v): vẫy, giương (cờ)
  • atmosphere (n): không khí, bầu không khí
  • culture (n): văn hóa
  • unite (v): đoàn kết

Bài dịch:

Người dân Việt Nam vô cùng đam mê bóng đá. Khi đội tuyển quốc gia thi đấu, các con phố đầy người hâm mộ giương cờ, tạo ra một bầu không khí khó quên. Mặc dù một số người theo dõi các môn thể thao khác, bóng đá vẫn có một vị trí đặc biệt trong văn hóa Việt Nam và đoàn kết mọi người từ nhiều tầng lớp khác nhau.

2.3. Do encouragement and applause from the audience have an impact on athletes?

Sự cổ vũ và tiếng vỗ tay từ khán giả có ảnh hưởng đến vận động viên không?

Bài mẫu:

Encouragement from the audience can greatly boost athletes’ performance. When they hear cheering and applause, they often feel more motivated to push their limits, but sometimes excessive pressure can also cause stress. The energy of the crowd plays a huge role in the psychology of competition.

Từ vựng:

  • boost (v): tăng cường, thúc đẩy
  • performance (n): hiệu suất, màn trình diễn
  • applause (n): tiếng vỗ tay
  • motivated (adj): có động lực
  • limit (n): giới hạn

Bài dịch:

Sự cổ vũ từ khán giả có thể thúc đẩy hiệu suất của các vận động viên. Khi họ nghe tiếng reo hò và vỗ tay, họ thường cảm thấy có động lực hơn để vượt giới hạn của bản thân, nhưng đôi khi áp lực quá mức cũng có thể gây căng thẳng. Năng lượng từ đám đông đóng vai trò quan trọng trong tâm lý thi đấu.

2.4. What kind of sports are popular in your country?

Những môn thể thao nào phổ biến ở nước bạn?

Bài mẫu:

Football is the dominant sport, but badminton and volleyball are also very popular. People in big cities enjoy going to gyms and playing basketball, while rural areas still value traditional games. Different sports attract different age groups, and the variety reflects the nation’s changing lifestyle.

Từ vựng:

  • dominant (adj): chiếm ưu thế
  • traditional game (n): trò chơi truyền thống
  • age group (n): nhóm tuổi

Bài dịch:

Bóng đá là môn thể thao chiếm ưu thế, nhưng cầu lông và bóng chuyền cũng rất phổ biến. Người dân ở các thành phố lớn thích đến phòng tập và chơi bóng rổ, trong khi các vùng nông thôn vẫn coi trọng các trò chơi truyền thống. Các môn thể thao khác nhau thu hút các nhóm tuổi khác nhau, và sự đa dạng này phản ánh lối sống đang thay đổi của quốc gia.

2.5. Why do so many children like to watch basketball games?

Tại sao nhiều trẻ em thích xem các trận bóng rổ?

Bài mẫu:

Children enjoy basketball because it is fast-paced and exciting. The constant movement and frequent scoring make it easier for them to stay engaged, and they often admire famous international players as role models.

Từ vựng:

  • fast-paced (adj): nhịp độ nhanh
  • exciting (adj): thú vị, hấp dẫn
  • scoring (n): ghi điểm
  • engaged (adj): hứng thú, tham gia

Bài dịch:

Trẻ em thích bóng rổ vì môn này có nhịp độ nhanh và rất thú vị. Sự chuyển động liên tục và việc ghi điểm thường xuyên giúp các em dễ duy trì hứng thú, và các em thường ngưỡng mộ những cầu thủ quốc tế nổi tiếng như những hình mẫu lý tưởng.

2.6. Which do people in your country prefer to watch, team sports or individual sports?

Người dân nước bạn thích xem thể thao đồng đội hay cá nhân hơn?

Bài mẫu:

Most Vietnamese people prefer team sports, especially football, because of the sense of unity and collective excitement they create. Individual sports like tennis or athletics also attract attention, but they rarely gather the same huge crowds. Team sports bring communities together, and victories are celebrated as national achievements.

Từ vựng:

  • team sports (n): thể thao đồng đội
  • unity (n): sự đoàn kết
  • crowds (n): đám đông
  • achievement (n): thành tựu

Bài dịch:

Phần lớn người Việt thích các môn thể thao đồng đội, đặc biệt là bóng đá, vì cảm giác đoàn kết và sự phấn khích tập thể mà chúng tạo ra. Các môn thể thao cá nhân như quần vợt hay điền kinh cũng thu hút sự chú ý, nhưng hiếm khi tụ họp được đám đông lớn như vậy. Thể thao đồng đội gắn kết cộng đồng, và những chiến thắng được coi là thành tựu quốc gia.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a sports event you'd like to attend as part of the audience” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!