
“Describe a singer you like” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue Card:
Describe a singer you like
You should say
- Who this singer is
- When and where you listen to their songs
- What kind of music they perform
- Why you like them
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà
Bài mẫu band 8.0+:
A singer I really admire is Sơn Tùng M-TP, who is probably one of the most famous pop stars in Vietnam. I started listening to his songs when I was in high school, and over the years his music has almost become the soundtrack of my youth. Even now, I usually listen to him when I’m studying, commuting, or relaxing at night, because his voice instantly lifts my mood.
His music mainly falls into the pop and R&B genres, but what makes him stand out is the way he blends Western influences with Vietnamese culture. For instance, some of his hits have a modern, catchy beat, yet the lyrics remain deeply emotional and relatable. He is also known for producing his own songs and creating stylish, cinematic music videos that always grab attention.
The reason I like him so much is not just his talent but also his determination. He came from a small town without many opportunities, yet through sheer hard work he managed to become a household name in the music industry. His journey inspires me to pursue my goals no matter how big they seem. For me, Sơn Tùng is more than a singer-he’s a role model who shows that dreams really can come true.
Từ vựng cần lưu ý:
- soundtrack (n): giai điệu
- lift one’s mood (phrasal verb): cải thiện tâm trạng, làm vui hơn
- blend … with … (v): kết hợp, hòa trộn cái gì với cái gì
- catchy (adj): nhịp điệu bắt tai
- relatable (adj): dễ đồng cảm, dễ gắn bó
- grab attention (collocation): thu hút sự chú ý
- sheer hard work (collocation): sự nỗ lực bền bỉ, thuần túy từ cố gắng
- household name (collocation): cái tên quen thuộc, nổi tiếng
- pursue one’s goals (collocation): theo đuổi mục tiêu
- role model (n): hình mẫu, tấm gương
Bài dịch:
Một ca sĩ mà tôi thực sự ngưỡng mộ là Sơn Tùng M-TP, có lẽ là một trong những ngôi sao nhạc pop nổi tiếng nhất ở Việt Nam. Tôi bắt đầu nghe nhạc của anh ấy từ thời trung học, và theo năm tháng, âm nhạc của anh gần như đã trở thành giai điệu gắn liền với tuổi trẻ của tôi. Ngay cả bây giờ, tôi thường nghe anh hát khi học bài, đi lại, hoặc thư giãn vào buổi tối, vì giọng hát của anh ngay lập tức khiến tâm trạng tôi trở nên vui vẻ hơn.
Âm nhạc của anh chủ yếu thuộc thể loại pop và R&B, nhưng điều khiến anh nổi bật chính là cách anh hòa trộn ảnh hưởng phương Tây với văn hóa Việt Nam. Ví dụ, một số ca khúc nổi tiếng của anh có nhịp điệu hiện đại, bắt tai, nhưng lời bài hát vẫn vô cùng giàu cảm xúc và dễ đồng cảm. Anh cũng được biết đến với khả năng tự sáng tác và sản xuất các MV phong cách điện ảnh, luôn thu hút sự chú ý.
Lý do tôi thích Sơn Tùng không chỉ nằm ở tài năng mà còn ở nghị lực của anh. Xuất thân từ một thị trấn nhỏ không có nhiều cơ hội, nhưng nhờ sự nỗ lực bền bỉ, anh đã trở thành một cái tên quen thuộc trong làng nhạc. Hành trình của anh truyền cảm hứng cho tôi theo đuổi mục tiêu của riêng mình, dù có lớn đến đâu. Với tôi, Sơn Tùng không chỉ là một ca sĩ mà còn là một hình mẫu, chứng minh rằng ước mơ hoàn toàn có thể trở thành hiện thực.
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà
2.1. What kind of music do people like at different ages?
Mọi người ở các độ tuổi khác nhau thích loại nhạc nào?
Bài mẫu:
Children often enjoy cheerful songs with simple lyrics. Teenagers usually prefer pop music, hip hop, or electronic music because these styles reflect their energy and emotions, while older people often lean toward classical or folk music that connects to tradition. Musical taste changes as people mature, and it is shaped by lifestyle and personal experiences. Different ages bring different rhythms into people’s lives.
Từ vựng:
- pop music (n): nhạc pop
- lean toward (ph.v): có xu hướng thiên về
- mature (v): trưởng thành
- rhythm (n): giai điệu
Bài dịch:
Trẻ em thường thích những bài hát vui tươi với ca từ đơn giản. Thanh thiếu niên thường thích nhạc pop, hip hop hoặc nhạc điện tử vì những thể loại này phản ánh năng lượng và cảm xúc của họ, trong khi người lớn tuổi thường có xu hướng thiên về nhạc cổ điển hoặc dân ca gắn với truyền thống. Gu âm nhạc thay đổi khi con người trưởng thành, và nó được hình thành bởi lối sống và trải nghiệm cá nhân. Các độ tuổi khác nhau mang đến những giai điệu khác nhau cho cuộc sống.
2.2. What kind of music is popular in your country now and what kind will be in the future?
Loại nhạc nào phổ biến ở nước bạn hiện nay và loại nào sẽ phổ biến trong tương lai?
Bài mẫu:
Pop music and ballads are very popular in Vietnam now because they are easy to listen to and emotionally engaging. However, I think in the future, genres like rap music and indie music will gain even more attention as young artists experiment with new styles. Globalization is also influencing the Vietnamese music scene, and trends from abroad quickly spread online. Music here will keep evolving with the times.
Từ vựng:
- ballad (n): nhạc ballad
- indie music (n): nhạc indie
- evolve (v): phát triển
Bài dịch:
Nhạc pop và ballad hiện đang rất phổ biến ở Việt Nam vì dễ nghe và dễ chạm đến cảm xúc. Tuy nhiên, tôi nghĩ trong tương lai, các thể loại như rap và indie sẽ thu hút nhiều sự chú ý hơn khi các nghệ sĩ trẻ thử nghiệm với phong cách mới. Toàn cầu hóa cũng đang ảnh hưởng đến âm nhạc Việt Nam, và các xu hướng từ nước ngoài nhanh chóng lan truyền trên mạng. Âm nhạc ở đây sẽ tiếp tục phát triển theo thời đại.
2.3. Do parents in your country require their children to learn to play musical instruments?
Bố mẹ ở nước của bạn có yêu cầu con cái học chơi nhạc cụ không?
Bài mẫu:
Many Vietnamese parents encourage their children to learn musical instruments like piano or guitar. They believe music helps improve creativity and discipline, and they sometimes see it as a way to showcase talent. Not every child is forced into it, but music lessons are increasingly popular among middle-class families. Parents hope this skill will enrich education and personality.
Từ vựng:
- musical instrument (n): nhạc cụ
- creativity (n): cải thiện sự sáng tạo
- showcase (v): thể hiện
- middle-class (adj): trung lưu
Bài dịch:
Nhiều phụ huynh Việt Nam khuyến khích con cái học nhạc cụ như piano hoặc guitar. Họ tin rằng âm nhạc giúp cải thiện sự sáng tạo và kỷ luật, và đôi khi họ xem đó như cách để thể hiện tài năng. Không phải đứa trẻ nào cũng bị ép buộc, nhưng các lớp nhạc ngày càng phổ biến trong các gia đình trung lưu. Cha mẹ hy vọng kỹ năng này sẽ làm giàu thêm cho giáo dục và tính cách của con.
2.4. Why do some people like to listen to live music while others prefer CDs?
Tại sao một số người thích nghe nhạc sống trong khi những người khác lại thích đĩa CD?
Bài mẫu:
Live music creates atmosphere and excitement, which makes people feel connected to the performers. Some enjoy this raw, authentic experience, but others prefer CDs because they offer sound quality and convenience. Each option has its own advantages, and people choose based on lifestyle or personal taste. Music consumption is really about the emotions listeners want to feel.
Từ vựng:
- live music (n): nhạc sống
- excitement (n): sự phấn khích
- connect to (v): gắn kết với
- sound quality (n): chất lượng âm thanh
Bài dịch:
Nhạc sống tạo ra bầu không khí và sự phấn khích, khiến mọi người cảm thấy gắn kết với nghệ sĩ biểu diễn. Một số người thích trải nghiệm chân thực này, nhưng những người khác lại thích CD vì chúng mang lại chất lượng âm thanh và sự tiện lợi. Mỗi lựa chọn đều có ưu điểm riêng, và mọi người chọn dựa trên lối sống hoặc sở thích cá nhân. Việc nghe nhạc thực chất là về cảm xúc mà người nghe muốn cảm nhận.
2.5. Can anyone learn how to sing?
Ai cũng có thể học hát đúng không?
Bài mẫu:
I believe anyone can learn to sing with enough practice and guidance. Natural talent may help, but proper techniques, breathing exercises, and training can improve the voice. Some people might not become professionals, but they can still enjoy singing as a hobby. Singing is a skill that grows with effort and confidence.
Từ vựng:
- guidance (n): sự hướng dẫn
- proper (n): đúng
- improve (v): cải thiện
- as a hobby (collocation): như một sở thích
Bài dịch:
Tôi tin rằng ai cũng có thể học hát với đủ luyện tập và hướng dẫn. Tài năng bẩm sinh có thể giúp ích, nhưng kỹ thuật đúng, các bài tập thở và huấn luyện có thể cải thiện giọng hát. Một số người có thể không trở thành ca sĩ chuyên nghiệp, nhưng họ vẫn có thể tận hưởng việc ca hát như một sở thích. Hát là một kỹ năng phát triển nhờ nỗ lực và sự tự tin.
2.6. What should the government do to help people with musical talent?
Chính phủ nên làm gì để giúp những người có tài năng âm nhạc?
Bài mẫu:
The government should provide scholarships and training programs for young musicians. If talented individuals have access to professional instruction, they can develop their skills and pursue a career in music. Cultural festivals and opportunities to perform are also important, as they create platforms for artists to shine. Supporting talent means enriching the nation’s cultural identity.
Từ vựng:
- scholarship (n): học bổng
- instruction (n): sự hướng dẫn
- pursue a career (collocation): theo đuổi sự nghiệp
Bài dịch:
Chính phủ nên cung cấp học bổng và các chương trình đào tạo cho những nhạc sĩ trẻ. Nếu những người có tài năng được tiếp cận với sự hướng dẫn chuyên nghiệp, họ có thể phát triển kỹ năng và theo đuổi sự nghiệp âm nhạc. Các lễ hội văn hóa và cơ hội biểu diễn cũng rất quan trọng vì chúng tạo ra nền tảng cho nghệ sĩ tỏa sáng. Việc hỗ trợ tài năng đồng nghĩa với việc làm giàu bản sắc văn hóa của quốc gia.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình,gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a singer you like” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!

Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment