Describe an advertisement of a well-known product - Bài mẫu IELTS Speaking

“Describe an advertisement of a well-known product” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Cue Card:

Describe an advertisement of a well-known product

You should say 

  • What type of advert it was 
  • What it advertised
  • Where you saw or heard it 
  • How it influenced you

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà

Bài mẫu band 8.0+:

An advertisement that really stood out to me was a TV commercial for Coca-Cola, which I saw during the Lunar New Year holiday last year. It was a short video clip shown repeatedly on national television, and it immediately caught my attention because of its vibrant colors and festive atmosphere.

The advert focused on the idea of family reunion and happiness. It showed different generations coming together at a traditional Vietnamese dinner table, sharing stories, laughter, and of course, bottles of Coca-Cola. The music in the background was cheerful and uplifting, perfectly matching the message of joy and togetherness. Even though it was just a soft drink commercial, it somehow managed to capture the cultural essence of Tet, which made it incredibly memorable.

This advertisement influenced me in quite a subtle but powerful way. On one hand, it made me associate Coca-Cola with positive emotions like warmth, unity, and celebration, rather than just a sugary beverage. On the other hand, it reminded me of how advertisements can shape our perception of products by linking them with cultural traditions and values. To be honest, after watching it, I felt more inclined to buy Coca-Cola for our family gathering, because it seemed to symbolize connection and happiness.

Từ vựng cần lưu ý:

  • stand out (phrasal verb): nổi bật
  • festive (adj): mang không khí lễ hội
  • reunion (n): sự sum họp
  • uplifting (adj): truyền cảm hứng, phấn chấn
  • togetherness (n): sự gắn kết
  • essence (n): bản chất, tinh hoa
  • memorable (adj): đáng nhớ
  • associate (v): liên tưởng, gắn liền
  • celebration (n): sự ăn mừng
  • perception (n): nhận thức, cách nhìn

Bài dịch:

Một quảng cáo thực sự khiến tôi ấn tượng là một đoạn TVC của Coca-Cola, mà tôi xem trong kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán năm ngoái. Đó là một đoạn video ngắn được phát đi phát lại trên truyền hình quốc gia, và nó ngay lập tức thu hút sự chú ý của tôi nhờ màu sắc rực rỡ và bầu không khí mang đậm chất lễ hội.

Quảng cáo tập trung vào ý tưởng về sự đoàn tụ gia đình và hạnh phúc. Nó cho thấy nhiều thế hệ quây quần bên mâm cơm truyền thống của người Việt, cùng chia sẻ những câu chuyện, tiếng cười, và tất nhiên là những chai Coca-Cola. Âm nhạc nền thì vui tươi, truyền cảm hứng, hoàn toàn phù hợp với thông điệp về niềm vui và sự gắn kết. Dù chỉ là một quảng cáo nước ngọt, nhưng nó đã khéo léo tái hiện được tinh hoa văn hóa ngày Tết, khiến quảng cáo trở nên vô cùng đáng nhớ.

Quảng cáo này đã tác động đến tôi một cách tinh tế nhưng mạnh mẽ. Một mặt, nó khiến tôi liên tưởng Coca-Cola với những cảm xúc tích cực như sự ấm áp, đoàn kết và ăn mừng, thay vì chỉ là một loại đồ uống có ga ngọt ngào. Mặt khác, nó nhắc nhở tôi rằng quảng cáo có thể định hình nhận thức của chúng ta về sản phẩm bằng cách gắn chúng với những giá trị và truyền thống văn hóa. Thực lòng mà nói, sau khi xem quảng cáo đó, tôi cảm thấy có xu hướng mua Coca-Cola cho buổi sum họp gia đình, bởi nó dường như trở thành biểu tượng của sự kết nối và niềm hạnh phúc.

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà

2.1. How does advertising affect people?

Quảng cáo ảnh hưởng đến con người như thế nào?

Bài mẫu:

Advertising strongly affects people by shaping their preferences and choices. When companies link products with emotions or lifestyles, consumers often feel compelled to buy them even if they don’t truly need them. Some advertisements even influence social trends, and others encourage impulse spending. Overall, advertising has a powerful impact on both attitudes and behaviors.

Từ vựng:

  • compelled (adj): bị thôi thúc
  • impulse (adj): bốc đồng
  • behavior (n): hành vi

Bài dịch:

Quảng cáo ảnh hưởng mạnh mẽ đến con người bằng cách định hình sở thích và lựa chọn của họ. Khi các công ty gắn sản phẩm với cảm xúc hoặc lối sống, người tiêu dùng thường bị thôi thúc mua ngay cả khi họ không thật sự cần. Một số quảng cáo còn ảnh hưởng đến xu hướng xã hội và khuyến khích việc chi tiêu bốc đồng. Nhìn chung, quảng cáo có tác động mạnh đến cả thái độ và hành vi.

2.2. Do you think it is good to see the same advertisements everywhere?

Bạn có nghĩ rằng việc thấy cùng một quảng cáo ở khắp nơi là tốt không?

Bài mẫu:

Seeing the same advertisements everywhere can be both positive and negative. On one hand, repetition reinforces the brand image and makes products more recognizable, but on the other hand, it can be overwhelming or even annoying. People may feel pressured to consume something just because it’s constantly promoted. In that sense, advertising needs to strike a balance.

Từ vựng:

  • image (n): hình ảnh
  • recognizable (adj): dễ nhận ra
  • overwhelming (adj): choáng ngợp
  • annoying (adj): khó chịu
  • pressured (adj): bị áp lực

Bài dịch:

Việc nhìn thấy cùng một quảng cáo ở khắp nơi có thể vừa tích cực vừa tiêu cực. Một mặt, sự lặp lại giúp củng cố hình ảnh thương hiệu và khiến sản phẩm dễ nhận ra hơn, nhưng mặt khác, nó có thể gây choáng ngợp hoặc thậm chí khó chịu. Mọi người có thể cảm thấy bị áp lực tiêu dùng chỉ vì quảng cáo xuất hiện liên tục. Theo nghĩa đó, quảng cáo cần đạt được sự cân bằng.

2.3. Do people pay attention to advertisements on public transport?

Mọi người có chú ý đến quảng cáo trên phương tiện giao thông công cộng không?

Bài mẫu:

Some people pay attention to ads on buses or trains because they have spare time during their commute. If the advertisements are creative or visually striking, passengers are more likely to notice them, but if they are repetitive, people often ignore them. The effectiveness depends a lot on design and relevance. Public transport can still be a useful advertising platform.

Từ vựng:

  • commute (n): việc đi lại hằng ngày
  • striking (adj): nổi bật, ấn tượng
  • ignore (v): phớt lờ
  • design (n): thiết kế
  • relevance (n): sự liên quan

Bài dịch:

Một số người chú ý đến quảng cáo trên xe buýt hoặc tàu vì họ có thời gian rảnh trong lúc đi lại hằng ngày. Nếu quảng cáo sáng tạo hoặc trực quan nổi bật, hành khách sẽ dễ chú ý hơn, nhưng nếu lặp đi lặp lại, họ thường phớt lờ. Hiệu quả phụ thuộc nhiều vào thiết kế và sự liên quan. Giao thông công cộng vẫn có thể là nền tảng quảng cáo hữu ích.

2.4. Where do we often see advertisements?

Chúng ta thường thấy quảng cáo ở đâu?

Bài mẫu:

Advertisements appear almost everywhere in modern life. We see them on television, billboards, websites, and even inside mobile apps, and companies are constantly looking for new ways to reach audiences. Social media, in particular, has become a major advertising channel that targets specific users. In short, advertising has completely saturated our environment.

Từ vựng:

  • billboard (n): biển quảng cáo
  • audience (n): khán giả, người xem
  • channel (n): kênh truyền thông
  • target (v): nhắm đến
  • saturated (adj): bão hòa, phủ kín

Bài dịch:

Quảng cáo xuất hiện gần như ở khắp mọi nơi trong cuộc sống hiện đại. Chúng ta thấy chúng trên truyền hình, biển quảng cáo, trang web và thậm chí cả trong ứng dụng di động, và các công ty luôn tìm cách mới để tiếp cận khán giả. Đặc biệt, mạng xã hội đã trở thành kênh quảng cáo lớn nhắm đến những người dùng cụ thể. Tóm lại, quảng cáo đã hoàn toàn phủ kín môi trường sống của chúng ta.

2.5. What are the advantages of advertising?

Những lợi ích của quảng cáo là gì?

Bài mẫu:

Advertising has several advantages because it informs consumers about available products. It helps businesses reach larger audiences, and it creates competition that can improve quality and lower prices. In addition, advertising generates jobs in marketing and media industries. On a larger scale, it fuels economic growth and innovation.

Từ vựng:

  • inform (v): thông báo, cung cấp thông tin
  • competition (n): sự cạnh tranh
  • quality (n): chất lượng
  • generates (v): tạo ra
  • innovation (n): sự đổi mới

Bài dịch:

Quảng cáo có nhiều lợi ích vì nó cung cấp thông tin cho người tiêu dùng về các sản phẩm có sẵn. Nó giúp doanh nghiệp tiếp cận khán giả rộng hơn và tạo ra sự cạnh tranh có thể cải thiện chất lượng và giảm giá cả. Ngoài ra, quảng cáo tạo ra công việc trong ngành tiếp thị và truyền thông. Trên quy mô lớn hơn, nó thúc đẩy sự tăng trưởng kinh tế và đổi mới.

2.6. Do you think the influence of advertising is good?

Bạn có nghĩ rằng ảnh hưởng của quảng cáo là tốt không?

Bài mẫu:

The influence of advertising can be beneficial, but it also has downsides. Positive campaigns promote healthy lifestyle, raise awareness about social issues, and support business, but negative campaigns may push unnecessary consumption. People are often caught between being informed and being manipulated. Ultimately, its value depends on how responsibly it is used.

Từ vựng:

  • promote (v): thúc đẩy, quảng bá
  • awareness (n): nhận thức
  • inform (v): cung cấp thông tin
  • manipulate (v): thao túng

Bài dịch:

Ảnh hưởng của quảng cáo có thể mang lại lợi ích, nhưng cũng có mặt tiêu cực. Các chiến dịch tích cực thúc đẩy lối sống lành mạnh, nâng cao nhận thức về các vấn đề xã hội và hỗ trợ doanh nghiệp, nhưng các chiến dịch tiêu cực có thể thúc đẩy tiêu dùng không cần thiết. Mọi người thường bị kẹt giữa việc được cung cấp thông tin và bị thao túng. Cuối cùng, giá trị của nó phụ thuộc vào cách sử dụng có trách nhiệm.

2.7. How does advertising influence children?

Quảng cáo ảnh hưởng đến trẻ em như thế nào?

Bài mẫu:

Advertising influences children by shaping their desire and habits. When they see colorful ads for toys or fast food, they tend to pressure parents into buying them, and this can lead to unhealthy consumption patterns. Children also absorb the values and lifestyles promoted in commercials. Because they are impressionable, they often lack the ability to distinguish persuasion from reality.

Từ vựng:

  • desire (n): khao khát, mong muốn
  • pressure (v): gây áp lực
  • absorb (v): hấp thụ, tiếp nhận
  • impressionable (adj): dễ bị ảnh hưởng

Bài dịch:

Quảng cáo ảnh hưởng đến trẻ em bằng cách định hình mong muốn và thói quen của chúng. Khi thấy quảng cáo nhiều màu sắc về đồ chơi hoặc đồ ăn nhanh, chúng thường gây áp lực với cha mẹ để mua, và điều này có thể dẫn đến thói quen tiêu dùng không lành mạnh. Trẻ em cũng hấp thụ các giá trị và lối sống được quảng bá trong quảng cáo. Vì dễ bị ảnh hưởng, chúng thường thiếu khả năng phân biệt giữa sự thuyết phục và thực tế.

2.8. Is there any advertising that can be harmful to children?

Có loại quảng cáo nào có thể gây hại cho trẻ em không?

Bài mẫu:

Yes, advertisements for junk food, sugary drinks, or violent video games can be harmful. Children may imitate what they see, and this can damage both their physical health and mental development. Some commercials create unrealistic expectations, while others promote materialism. That’s why governments should regulate advertising targeted at children.

Từ vựng:

  • imitate (v): bắt chước
  • development (n): sự phát triển
  • expectation (n): kỳ vọng
  • materialism (n): chủ nghĩa vật chất
  • regulate (v): kiểm soát, điều chỉnh

Bài dịch:

Đúng vậy, quảng cáo về đồ ăn vặt, nước ngọt có đường hoặc trò chơi bạo lực có thể gây hại. Trẻ em có thể bắt chước những gì chúng thấy, và điều này có thể làm tổn hại cả sức khỏe thể chất lẫn sự phát triển tinh thần. Một số quảng cáo tạo ra kỳ vọng phi thực tế, trong khi những quảng cáo khác thúc đẩy chủ nghĩa vật chất. Đó là lý do tại sao chính phủ nên kiểm soát quảng cáo nhắm vào trẻ em.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe an advertisement of a well-known product” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!