
“Describe a city you've been to and want to visit again” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!
Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:
- Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
- Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
- 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.
1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2
Cue Card:
Describe a city you've been to and want to visit again
You should say
- What city it was
- When you went there
- What you did there
- Why you liked it
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà
Bài mẫu band 8.0+:
A city that I’ve been to and would love to visit again is Da Nang, which is located in central Vietnam. I first went there three years ago during my summer vacation, and it instantly became one of my favorite destinations. The city struck me as a perfect blend of modern development and natural beauty.
During my stay, I spent a lot of time exploring its famous beaches, especially My Khe, which has soft white sand and crystal-clear water. I also visited the Marble Mountains, where I climbed up to a pagoda and enjoyed an incredible view of the entire city. At night, my friends and I walked along the Han River to see the Dragon Bridge light up, and it felt almost magical. The street food was another highlight-dishes like mi quang and banh xeo left a lasting impression on me.
What I liked most about Da Nang was its atmosphere. Unlike bigger cities such as Hanoi or Ho Chi Minh City, it felt less chaotic, yet it still had enough energy to keep things exciting. The people were also remarkably hospitable, which made the experience even more enjoyable. For me, Da Nang represents the ideal balance of relaxation and adventure, and I definitely plan to go back.
Từ vựng cần lưu ý:
- crystal-clear (adj): trong vắt, rõ ràng
- magical (adj): huyền diệu, kỳ diệu
- chaotic (adj): hỗn loạn, lộn xộn
- hospitable (adj): hiếu khách
Bài dịch:
Một thành phố mà tôi đã đến và rất muốn quay lại là Đà Nẵng, nằm ở miền Trung Việt Nam. Tôi đến đó lần đầu cách đây ba năm vào kỳ nghỉ hè, và nó ngay lập tức trở thành một trong những điểm đến yêu thích nhất của tôi. Thành phố khiến tôi ấn tượng bởi sự kết hợp hoàn hảo giữa phát triển hiện đại và vẻ đẹp thiên nhiên.
Trong suốt chuyến đi, tôi đã dành nhiều thời gian để khám phá những bãi biển nổi tiếng, đặc biệt là Mỹ Khê, nơi có bãi cát trắng mịn và làn nước trong vắt. Tôi cũng ghé thăm Ngũ Hành Sơn, nơi tôi leo lên một ngôi chùa và ngắm nhìn toàn cảnh thành phố tuyệt đẹp. Vào buổi tối, bạn bè và tôi đi dạo dọc sông Hàn để ngắm Cầu Rồng phát sáng, và cảm giác thật huyền diệu. Ẩm thực đường phố cũng là một điểm nhấn-các món như mì Quảng và bánh xèo đã để lại cho tôi ấn tượng khó quên.
Điều tôi thích nhất ở Đà Nẵng chính là bầu không khí. Không giống như các thành phố lớn như Hà Nội hay TP. Hồ Chí Minh, nơi đây ít hỗn loạn hơn, nhưng vẫn có đủ sự năng động để mang lại cảm giác thú vị. Người dân cũng vô cùng hiếu khách, điều này khiến trải nghiệm càng trở nên đáng nhớ. Với tôi, Đà Nẵng đại diện cho sự cân bằng lý tưởng giữa thư giãn và phiêu lưu, và tôi chắc chắn sẽ quay lại.
2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3
Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà
2.1. What is the difference between living in the countryside and the city?
Sự khác biệt giữa sống ở nông thôn và thành phố là gì?
Bài mẫu:
The main difference lies in lifestyle and environment. The countryside offers peace, fresh air, and close-knit communities, while cities provide more job opportunities and better services. Urban areas are often crowded and stressful, but rural areas can feel isolated. Each place has its own advantages and drawbacks depending on people’s priorities.
Từ vựng:
- close-knit (adj): gắn kết
- service (n): dịch vụ
- isolated (adj): cô lập
Bài dịch:
Sự khác biệt chính nằm ở lối sống và môi trường. Nông thôn mang đến sự yên bình, không khí trong lành và cộng đồng gắn kết, trong khi thành phố mang lại nhiều cơ hội việc làm và dịch vụ tốt hơn. Khu vực đô thị thường đông đúc và căng thẳng, nhưng nông thôn có thể mang lại cảm giác cô lập. Mỗi nơi đều có ưu và nhược điểm tùy thuộc vào ưu tiên của mỗi người.
2.2. Do you prefer to live in the city or in the countryside?
Bạn thích sống ở thành thị hay nông thôn?
Bài mẫu:
I personally prefer the city because it offers more opportunities for education and career development. Although the noise and pollution can be overwhelming, I still appreciate the convenience and entertainment options available. The countryside is beautiful and relaxing, but it might feel limiting in the long term. My lifestyle and ambitions fit better in an urban environment.
Từ vựng:
- development (n): sự phát triển
- overwhelming (adj): quá tải, choáng ngợp
- appreciate (v): đánh giá cao
- convenience (n): sự tiện lợi
- ambition (n): hoài bão
Bài dịch:
Cá nhân tôi thích thành phố hơn vì nó mang lại nhiều cơ hội cho giáo dục và phát triển sự nghiệp. Mặc dù tiếng ồn và ô nhiễm có thể gây choáng ngợp, tôi vẫn đánh giá cao sự tiện lợi và các lựa chọn giải trí có sẵn. Nông thôn thì đẹp và thư giãn, nhưng về lâu dài có thể cảm thấy hạn chế. Lối sống và hoài bão của tôi phù hợp hơn với môi trường đô thị.
2.3. Is it good for elderly people to live in large cities?
Người cao tuổi sống ở các thành phố lớn có tốt không?
Bài mẫu:
Large cities provide better healthcare facilities, which is crucial for elderly people. However, the fast pace and high cost of living can make them feel uncomfortable, and sometimes even lonely. Smaller towns or suburban areas might be more suitable, combining access to hospitals with a calmer lifestyle. So, it depends largely on individual health and family support.
Từ vựng:
- facility (n): cơ sở vật chất
- uncomfortable (adj): không thoải mái
- lonely (adj): cô đơn
- suburban (adj): thuộc ngoại ô
Bài dịch:
Các thành phố lớn cung cấp cơ sở y tế tốt hơn, điều này rất quan trọng cho người cao tuổi. Tuy nhiên, nhịp sống nhanh và chi phí cao có thể khiến họ cảm thấy không thoải mái, thậm chí cô đơn. Các thị trấn nhỏ hơn hoặc khu ngoại ô có thể phù hợp hơn, vừa tiếp cận được bệnh viện vừa có lối sống yên tĩnh hơn. Vì vậy, điều này phụ thuộc nhiều vào sức khỏe cá nhân và sự hỗ trợ gia đình.
2.4. Is it possible that all of the population will move to cities?
Có khả năng toàn bộ dân số sẽ chuyển đến thành phố không?
Bài mẫu:
It’s unlikely that everyone will relocate to urban areas. Although cities attract people with jobs and infrastructure, they cannot accommodate unlimited numbers without serious overcrowding and environmental problems. Many people still value rural lifestyles and prefer open spaces. Migration may increase, but complete movement is almost impossible.
Từ vựng:
- relocate (v): di chuyển, tái định cư
- infrastructure (n): cơ sở hạ tầng
- accommodate (v): chứa, đáp ứng
- overcrowding (n): tình trạng quá tải dân số
Bài dịch:
Khó có khả năng tất cả mọi người sẽ chuyển đến các khu đô thị. Mặc dù thành phố thu hút người dân nhờ công việc và cơ sở hạ tầng, nhưng chúng không thể đáp ứng số lượng vô hạn mà không gây ra tình trạng quá tải dân số và các vấn đề môi trường nghiêm trọng. Nhiều người vẫn coi trọng cuộc sống ở nông thôn và thích không gian rộng rãi. Di cư có thể gia tăng, nhưng việc di chuyển toàn bộ là gần như không thể.
2.5. Will people live in the countryside in the future?
Mọi người có sống ở nông thôn trong tương lai không?
Bài mẫu:
Yes, people will continue living in rural areas, though perhaps in smaller numbers. Some individuals appreciate farming, tranquility, or a slower pace, and these qualities can’t be found in cities. Advances in technology may also allow remote work, making countryside life more practical. The rural population will shrink, but it will not disappear.
Từ vựng:
- appreciate (v): đánh giá cao
- tranquility (n): sự yên bình
- practical (adj): thực tế
- disappear (v): biến mất
Bài dịch:
Có, mọi người sẽ tiếp tục sống ở nông thôn, mặc dù có thể với số lượng ít hơn. Một số người thích nông nghiệp, sự yên bình hoặc nhịp sống chậm hơn, và những điều này không thể tìm thấy ở thành phố. Những tiến bộ trong công nghệ cũng có thể cho phép làm việc từ xa, khiến cuộc sống nông thôn trở nên thực tế hơn. Dân số nông thôn sẽ giảm, nhưng sẽ không biến mất.
2.6. Do you think people in the countryside are friendlier than in cities?
Bạn có nghĩ người ở nông thôn thân thiện hơn ở thành phố không?
Bài mẫu:
Many believe countryside people are more approachable because communities are smaller and relationships are closer. In contrast, city dwellers often seem busier and less inclined to interact with strangers. However, friendliness depends on personality rather than geography, so it’s not always accurate to generalize. Still, rural hospitality leaves a strong impression.
Từ vựng:
- approachable (adj): dễ gần
- dweller (n): cư dân
- interact (v): tương tác
- geography (n): địa lý
- generalize (v): khái quát hóa
Bài dịch:
Nhiều người tin rằng người ở nông thôn dễ gần hơn vì cộng đồng nhỏ và các mối quan hệ khăng khít hơn. Ngược lại, cư dân thành phố thường có vẻ bận rộn hơn và ít có xu hướng tương tác với người lạ. Tuy nhiên, sự thân thiện phụ thuộc vào tính cách hơn là địa lý, nên không phải lúc nào cũng chính xác để khái quát. Dẫu vậy, lòng hiếu khách ở nông thôn vẫn để lại ấn tượng mạnh mẽ.
2.7. What should the government do to improve citizens' safety?
Chính phủ nên làm gì để cải thiện sự an toàn của người dân?
Bài mẫu:
The government should strengthen law enforcement and invest in modern surveillance systems. If streets are well-lit and police presence is visible, crime rates will likely decrease significantly. Education about safety practices is also essential, especially for vulnerable groups. Protecting citizens requires both infrastructure and awareness.
Từ vựng:
- enforcement (n): sự thực thi
- surveillance system (n): hệ thống giám sát
- visible (adj): dễ thấy, rõ ràng
- decrease (v): giảm
Bài dịch:
Chính phủ nên tăng cường thực thi pháp luật và đầu tư vào các hệ thống giám sát hiện đại. Nếu đường phố được chiếu sáng tốt và sự hiện diện của cảnh sát dễ thấy, tỷ lệ tội phạm có thể sẽ giảm đáng kể. Giáo dục về các biện pháp an toàn cũng rất cần thiết, đặc biệt cho những nhóm dễ bị tổn thương. Bảo vệ công dân đòi hỏi cả cơ sở hạ tầng và nhận thức.
2.8. What changes usually take place in cities and towns?
Những thay đổi nào thường xảy ra ở các thành phố và thị trấn?
Bài mẫu:
Cities and towns typically undergo rapid modernization. Infrastructure like roads, public transport, and housing projects are constantly upgraded, and new businesses often emerge. At the same time, traditional neighborhoods may disappear or transform into commercial zones. Change is inevitable as populations grow and economies expand.
Từ vựng:
- modernization (n): sự hiện đại hóa
- infrastructure (n): cơ sở hạ tầng
- emerge (v): xuất hiện
- neighborhood (n): khu dân cư
Bài dịch:
Các thành phố và thị trấn thường trải qua quá trình hiện đại hóa nhanh chóng. Cơ sở hạ tầng như đường xá, giao thông công cộng và các dự án nhà ở liên tục được nâng cấp, và các doanh nghiệp mới thường xuất hiện. Đồng thời, những khu dân cư truyền thống có thể biến mất hoặc chuyển đổi thành khu thương mại. Thay đổi là điều tất yếu khi dân số tăng và nền kinh tế phát triển.
2.9. Are there any changes in your city?
Có sự thay đổi nào ở thành phố của bạn không?
Bài mẫu:
Yes, my city has changed a lot in recent years. Old residential areas have been replaced with modern apartment complexes, and new highways have reduced travel time. The skyline now looks very different because of tall office buildings and shopping malls. These developments make life more convenient but also more expensive.
Từ vựng:
- replace (v): thay thế
- complex (n): khu phức hợp
- skyline (n): đường chân trời đô thị
- development (n): sự phát triển
- convenient (adj): tiện lợi
Bài dịch:
Có, thành phố của tôi đã thay đổi rất nhiều trong những năm gần đây. Những khu dân cư cũ đã được thay thế bằng các khu căn hộ hiện đại, và các tuyến đường cao tốc mới đã rút ngắn thời gian di chuyển. Đường chân trời nay trông rất khác do các tòa nhà văn phòng cao tầng và trung tâm mua sắm. Những phát triển này khiến cuộc sống tiện lợi hơn nhưng cũng đắt đỏ hơn.
|
🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI Khóa học bao gồm: 📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề: Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu. 🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh: Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy. 🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples: Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập. 📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp: Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học. 🎙️Thực hành luyện nói: Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy. 🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI: Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn. |
Lời kết
Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a city you've been to and want to visit again” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.
Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!



Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment