Describe a sports competition you watched

“Describe a sports competition you watched” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!

 

Tất cả bài mẫu của STUDY4 đều được chuẩn bị và chấm bởi Mitchell McKee:

  • Cử nhân ngành Ngôn Ngữ Học Tiếng Anh (Đại học Glasgow, Scotland);
  • Thạc sĩ ngành Ngôn Ngữ Học Ứng Dụng (Đại học Glasgow, Scotland);
  • 3 năm kinh nghiệm giảng dạy và hướng dẫn thi IELTS ở Anh.

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Cue Card:

Describe a sports competition you watched

You should say 

  • What the sports event was
  • Where and when the sports event took place 
  • Who you watched it with 
  • How you felt about watching it

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà

Bài mẫu band 8.0+:

A sports competition that left a deep impression on me was the SEA Games football final in 2019. It was held in the Philippines, but I didn’t have the chance to travel there, so I watched it live on television with my family at home in Hanoi. The match was between Vietnam and Indonesia, and the atmosphere was absolutely electric even though we were not physically in the stadium.

I watched it with my parents and younger brother, and throughout the ninety minutes we were glued to the screen. Every time Vietnam got close to scoring, we all jumped up, shouting and cheering as if our voices could reach the players. When the final whistle blew and Vietnam won the gold medal, my whole neighborhood erupted with excitement, fireworks went off, and people rushed into the streets to celebrate.

The experience made me feel incredibly proud to be Vietnamese. It wasn’t just about football; it was about unity and national spirit, something that sports uniquely bring out in people. I realized how powerful a game can be in connecting strangers and creating unforgettable moments of joy. Even today, whenever I think of that night, I still feel goosebumps because it was truly historic.

Từ vựng cần lưu ý:

  • electric (adj): sôi động, đầy phấn khích
  • glue to (phr v): dán mắt vào, tập trung hoàn toàn
  • erupt with (phr v): bùng nổ với (cảm xúc, tiếng ồn, sự kiện)
  • unity (n): sự đoàn kết
  • unforgettable (adj): khó quên
  • goosebump (n): nổi da gà (do xúc động mạnh)

Bài dịch:

Một cuộc thi thể thao đã để lại ấn tượng sâu đậm với tôi là trận chung kết bóng đá SEA Games 2019. Trận đấu diễn ra tại Philippines, nhưng tôi không có cơ hội đến đó, nên đã xem truyền hình trực tiếp cùng gia đình ở Hà Nội. Trận đấu giữa Việt Nam và Indonesia, và bầu không khí vô cùng sôi động, dù chúng tôi không có mặt trực tiếp tại sân vận động.

Tôi xem cùng bố mẹ và em trai, suốt chín mươi phút cả nhà dán mắt vào màn hình. Mỗi lần Việt Nam suýt ghi bàn, chúng tôi lại bật dậy, hò hét cổ vũ như thể tiếng hô của mình có thể truyền đến các cầu thủ. Khi tiếng còi mãn cuộc vang lên và Việt Nam giành huy chương vàng, cả khu phố bùng nổ trong sự phấn khích, pháo hoa được bắn lên, và mọi người đổ ra đường ăn mừng.

Trải nghiệm đó khiến tôi cảm thấy vô cùng tự hào khi là người Việt Nam. Nó không chỉ là bóng đá; mà còn là sự đoàn kết và tinh thần dân tộc, điều mà thể thao đặc biệt khơi dậy trong mỗi con người. Tôi nhận ra rằng một trận đấu có sức mạnh gắn kết những người xa lạ và tạo nên những khoảnh khắc vui sướng khó quên. Đến tận bây giờ, mỗi khi nghĩ về đêm hôm đó, tôi vẫn nổi da gà vì đó thực sự là một sự kiện lịch sử.

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà

2.1. Do you think it is necessary to award prizes and incentives to athletes?

Bạn có nghĩ rằng cần thiết phải trao giải thưởng và khích lệ cho các vận động viên không?

Bài mẫu:

Prizes are definitely necessary because they recognize the athletes’ hard work and sacrifices. If athletes receive proper incentives, they stay motivated to train harder and bring pride to their country. Sports careers are often short, and financial rewards give them security while also encouraging the younger generation. Incentives, therefore, serve as both recognition and inspiration.

Từ vựng:

  • sacrifice (n): sự hy sinh
  • incentive (n): sự khích lệ, phần thưởng khuyến khích
  • motivated (adj): có động lực
  • pride (n): niềm tự hào
  • security (n): sự an toàn, sự bảo đảm

Bài dịch:

Giải thưởng chắc chắn là cần thiết vì chúng ghi nhận sự chăm chỉ và hy sinh của các vận động viên. Nếu vận động viên nhận được sự khích lệ đúng cách, họ sẽ có động lực để tập luyện chăm chỉ hơn và mang lại niềm tự hào cho đất nước. Sự nghiệp thể thao thường ngắn, và phần thưởng tài chính mang lại sự an toàn, đồng thời khuyến khích thế hệ trẻ. Do đó, sự khích lệ vừa là sự công nhận vừa là nguồn cảm hứng.

2.2. What kind of sports are popular in your country?

Những môn thể thao nào phổ biến ở đất nước bạn?

Bài mẫu:

Football is undoubtedly the most popular sport in Vietnam. Although other sports like badminton and volleyball attract a lot of attention, football still dominates because it creates a strong sense of national pride. People gather in coffee shops or stadiums to cheer for the national team, and this collective spirit is hard to match. Sports, in that sense, go beyond entertainment.

Từ vựng:

  • attention (n): sự chú ý
  • dominate (v): chiếm ưu thế, thống trị
  • pride (n): niềm tự hào
  • cheer for (phrasal verb): cổ vũ cho
  • collective spirit (collocation): tinh thần đoàn kết

Bài dịch:

Bóng đá chắc chắn là môn thể thao phổ biến nhất ở Việt Nam. Mặc dù các môn khác như cầu lông và bóng chuyền thu hút nhiều sự chú ý, nhưng bóng đá vẫn chiếm ưu thế vì nó tạo ra niềm tự hào dân tộc mạnh mẽ. Mọi người tụ tập ở quán cà phê hoặc sân vận động để cổ vũ cho đội tuyển quốc gia, và tinh thần đoàn kết này thật khó so sánh. Theo nghĩa đó, thể thao vượt xa giải trí đơn thuần.

2.3. What kind of competitions do people in your country like to watch?

Người dân ở đất nước bạn thích xem những loại giải đấu nào?

Bài mẫu:

Most people love watching football matches, especially when the national team competes in regional or international tournaments. While traditional games like dragon boat racing or martial arts also draw audiences, football has a special place in people’s hearts because it unites the nation. Families, friends, and even strangers come together to support their team. Competitions like these create unforgettable memories.

Từ vựng:

  • tournament (n): giải đấu
  • draw audience (collocation): thu hút khán giả
  • unite (v): đoàn kết

Bài dịch:

Hầu hết mọi người thích xem các trận bóng đá, đặc biệt khi đội tuyển quốc gia thi đấu ở các giải khu vực hoặc quốc tế. Trong khi những trò chơi truyền thống như đua thuyền rồng hoặc võ thuật cũng thu hút khán giả, bóng đá lại có một vị trí đặc biệt trong trái tim mọi người vì nó gắn kết dân tộc. Gia đình, bạn bè, và thậm chí cả những người xa lạ cũng cùng nhau ủng hộ đội bóng. Những giải đấu như vậy tạo ra những ký ức khó quên.

2.4. Do you think there should be more matches or competitions broadcast on TV?

Bạn có nghĩ rằng nên phát sóng nhiều trận đấu hoặc giải đấu hơn trên TV không?

Bài mẫu:

Yes, more matches should definitely be broadcast because not everyone can afford to attend live events. If sports were shown more widely, people would have equal opportunities to enjoy them, and this could even promote healthier lifestyles. Broadcasting also helps lesser-known sports gain visibility, while bringing communities together at the same time. Sports coverage can truly benefit society in multiple ways.

Từ vựng:

  • broadcast (v): phát sóng
  • visibility (n): mức độ hiển thị, sự được biết đến
  • coverage (n): sự đưa tin, phủ sóng

Bài dịch:

Có, chắc chắn nên phát sóng nhiều trận đấu hơn vì không phải ai cũng có khả năng tham dự sự kiện trực tiếp. Nếu thể thao được chiếu rộng rãi hơn, mọi người sẽ có cơ hội bình đẳng để thưởng thức, và điều này thậm chí có thể thúc đẩy lối sống lành mạnh hơn. Việc phát sóng cũng giúp những môn thể thao ít được biết đến có thêm sự chú ý, đồng thời gắn kết cộng đồng. Sự đưa tin về thể thao thực sự có thể mang lại nhiều lợi ích cho xã hội.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a sports competition you watched” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!