“Describe a shop you often visit” là đề bài IELTS Speaking Part 2 phổ biến có trong bộ đề thi. Hãy tham khảo bài mẫu của STUDY4 nếu bạn muốn đạt điểm cao ở chủ đề này nhé!

1. Bài mẫu IELTS Speaking Part 2

Cue Card:

Describe a shop you often visit

You should say 

  • what shop it is
  • where it is what it sells
  • why you like it

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 2 và các tips luyện nói tại nhà

Bài mẫu band 8.0+:

Well, a shop that I often visit is a small local bookstore called Book Haven, which is located right in the center of my hometown. It’s not a huge, fancy place like those international chains, but it has this cozy, almost vintage atmosphere that instantly makes me feel relaxed the moment I walk in.

The shop mainly sells books, obviously, but the range is pretty impressive. You can find everything from English novels and self-help books to academic materials and even stationery. I personally go there quite often to pick up English learning resources and contemporary fiction, because reading is my favorite way to unwind after a hectic day. They also organize small weekend events like book signings or reading clubs, which makes it more than just a shop-it feels like a community space.

The reason I like this bookstore so much is that the owner and staff are incredibly friendly. They never pressure you to buy anything, and they’re always happy to recommend a good book if you’re unsure. Another thing is, compared to online shopping, browsing in person gives me a sense of discovery-you know, stumbling across a book you didn’t even know existed. Honestly, this place has become my little sanctuary, and I can’t imagine my routine without it.

Từ vựng cần lưu ý:

  • cozy (adj): ấm cúng, dễ chịu
  • vintage atmosphere (n): không khí cổ điển
  • impressive (adj): ấn tượng
  • contemporary fiction (n): tiểu thuyết đương đại
  • unwind (v): thư giãn, thả lỏng
  • hectic (adj): bận rộn, tất bật
  • stumble across (phr v): tình cờ bắt gặp
  • sanctuary (n): nơi trú ẩn, chốn bình yên

Bài dịch:

À, một cửa hàng mà tôi thường ghé là một hiệu sách nhỏ có tên Book Haven, nằm ngay trung tâm quê tôi. Nó không phải là nơi hoành tráng như những chuỗi quốc tế, nhưng lại có một không khí ấm cúng, hơi hướng cổ điển khiến tôi cảm thấy thư giãn ngay khi bước vào.

Cửa hàng chủ yếu bán sách, tất nhiên rồi, nhưng sự đa dạng thì thật sự ấn tượng. Bạn có thể tìm thấy mọi thứ từ tiểu thuyết tiếng Anh, sách phát triển bản thân cho đến tài liệu học tập và cả văn phòng phẩm. Cá nhân tôi thường đến đây để mua tài liệu học tiếng Anh và tiểu thuyết đương đại, vì đọc sách là cách tôi yêu thích để thư giãn sau một ngày bận rộn. Họ cũng tổ chức các sự kiện cuối tuần nhỏ như ký tặng sách hoặc câu lạc bộ đọc sách, khiến nơi này không chỉ đơn thuần là cửa hàng mà còn giống như một không gian cộng đồng.

Lý do tôi thích hiệu sách này đến vậy là bởi chủ tiệm và nhân viên đều cực kỳ thân thiện. Họ không bao giờ ép bạn mua gì cả, mà luôn vui vẻ gợi ý sách hay nếu bạn còn phân vân. Một điều nữa là, so với việc mua sắm online, việc dạo quanh cửa hàng cho tôi cảm giác được khám phá-kiểu như tình cờ bắt gặp một cuốn sách mà trước đó mình không hề biết tới. Thật sự, nơi này đã trở thành chốn bình yên của tôi, và tôi không thể tưởng tượng thói quen thường ngày của mình sẽ thế nào nếu thiếu nó.

2. Bài mẫu IELTS Speaking Part 3

Xem thêm: Cách trả lời IELTS Speaking Part 3 và cách luyện IELTS Speaking tại nhà

2.1. Do people in your country go to the shopping mall frequently?

Người dân ở đất nước của bạn có đi đến trung tâm thương mại thường xuyên không?

Bài mẫu:

Yes, shopping malls are becoming more popular in Vietnam. Many people, especially young adults, see malls not only as places to shop but also as social hubs where they can eat, watch movies, and hang out. Although traditional markets are still important, malls are increasingly dominating urban lifestyles. In short, shopping malls have turned into entertainment complexes rather than just retail spaces.

Từ vựng:

  • social hub (n): trung tâm giao lưu
  • dominate (v): chiếm ưu thế
  • urban (adj): đô thị
  • entertainment complex (n): tổ hợp giải trí
  • retail space (n): không gian bán lẻ

Bài dịch:

Vâng, các trung tâm mua sắm ngày càng trở nên phổ biến ở Việt Nam. Nhiều người, đặc biệt là thanh niên, xem trung tâm thương mại không chỉ là nơi mua sắm mà còn là trung tâm giao lưu, nơi họ có thể ăn uống, xem phim và đi chơi. Mặc dù các chợ truyền thống vẫn quan trọng, nhưng trung tâm thương mại ngày càng chiếm ưu thế trong lối sống đô thị. Tóm lại, trung tâm mua sắm đã trở thành các tổ hợp giải trí thay vì chỉ đơn thuần là không gian bán lẻ.

2.2. How have people's shopping habits changed in recent decades?

Thói quen mua sắm của mọi người đã thay đổi như thế nào trong những thập kỷ gần đây?

Bài mẫu:

People’s habits have changed drastically with the rise of online shopping. In the past, most people relied heavily on local markets, but nowadays they tend to buy things online because it’s faster and often cheaper. At the same time, many still enjoy physical stores for the experience and the chance to try products. So, in a sense, shopping has shifted from purely necessity-driven to more experience-oriented.

Từ vựng:

  • drastically (adv): một cách mạnh mẽ, đáng kể
  • rely on (phr v): phụ thuộc vào
  • necessity-driven (adj): mang tính bắt buộc, vì nhu cầu thiết yếu
  • experience-oriented (adj): thiên về trải nghiệm

Bài dịch:

Thói quen của mọi người đã thay đổi đáng kể với sự phát triển của mua sắm trực tuyến. Trước đây, hầu hết mọi người phụ thuộc nhiều vào chợ địa phương, nhưng hiện nay họ có xu hướng mua sắm trực tuyến vì nhanh hơn và thường rẻ hơn. Đồng thời, nhiều người vẫn thích các cửa hàng thực tế để có trải nghiệm và cơ hội thử sản phẩm. Vì vậy, theo một nghĩa nào đó, mua sắm đã chuyển từ mang tính bắt buộc sang thiên về trải nghiệm.

2.3. Do you think shops and shopping malls will disappear in the future?

Bạn có nghĩ cửa hàng và trung tâm thương mại sẽ biến mất hoàn toàn trong tương lai không?

Bài mẫu:

I don’t think they will completely disappear. While e-commerce is booming and taking over many aspects of retail, physical stores still provide experiences that online platforms can’t, like trying clothes on or socializing. Many malls are adapting by becoming lifestyle centers with restaurants and entertainment facilities. Therefore, shops may transform, but they will continue to exist in different forms.

Từ vựng:

  • boom (v): bùng nổ
  • socializing (n): giao lưu xã hội
  • adapt (v): thích nghi, điều chỉnh
  • lifestyle center (n): trung tâm phong cách sống

Bài dịch:

Mình không nghĩ chúng sẽ biến mất hoàn toàn. Mặc dù thương mại điện tử đang bùng nổ và chiếm lĩnh nhiều khía cạnh của bán lẻ, các cửa hàng thực tế vẫn mang lại những trải nghiệm mà nền tảng trực tuyến không thể, như thử quần áo hay giao lưu. Nhiều trung tâm thương mại cũng đang thích nghi bằng cách trở thành các trung tâm phong cách sống với nhà hàng và tiện ích giải trí. Vì vậy, các cửa hàng có thể sẽ thay đổi, nhưng chúng sẽ tiếp tục tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau.

2.4. What are the differences between shopping in street markets and big shopping malls?

Sự khác biệt giữa việc mua sắm ở chợ truyền thống và trung tâm thương mại lớn là gì?

Bài mẫu:

Well, street markets are usually cheaper and give people the chance to bargain. In contrast, shopping malls provide a more organized environment with fixed prices and branded products. While markets offer authenticity and cultural charm, malls guarantee comfort, cleanliness, and variety. Both have their own appeal, so people often choose depending on their mood or purpose.

Từ vựng:

  • bargain (v): mặc cả
  • organized (adj): có trật tự
  • authenticity (n): tính xác thực, nét nguyên bản

Bài dịch:

Các chợ truyền thống thường rẻ hơn và cho phép mọi người mặc cả. Ngược lại, trung tâm thương mại mang lại môi trường có trật tự hơn với giá cố định và sản phẩm có thương hiệu. Trong khi chợ mang lại nét nguyên bản và sự hấp dẫn văn hóa, trung tâm thương mại đảm bảo sự thoải mái, sạch sẽ và đa dạng. Cả hai đều có sức hút riêng, vì vậy mọi người thường lựa chọn tùy theo tâm trạng hoặc mục đích.

2.5. What are the differences in the shopping habits of different age groups?

Có sự khác biệt nào trong thói quen mua sắm của các nhóm tuổi khác nhau?

Bài mẫu:

Younger people tend to follow trends and spend more on fashion or technology. Older generations, however, usually prioritize practicality and value for money, and they often stick to familiar brands or local shops. Teenagers might enjoy shopping as a leisure activity, but adults see it more as a necessity. So, shopping behavior clearly reflects both age and lifestyle.

Từ vựng:

  • trend (n): xu hướng
  • prioritize (v): ưu tiên
  • practicality (n): tính thiết thực
  • leisure activity (n): hoạt động giải trí
  • necessity (n): nhu cầu thiết yếu

Bài dịch:

Người trẻ thường có xu hướng chạy theo trào lưu và chi tiêu nhiều hơn cho thời trang hoặc công nghệ. Trong khi đó, thế hệ lớn tuổi thường ưu tiên tính thiết thực và giá trị so với số tiền bỏ ra, đồng thời họ cũng hay gắn bó với các thương hiệu quen thuộc hoặc cửa hàng địa phương. Thanh thiếu niên có thể coi mua sắm như một hoạt động giải trí, nhưng người trưởng thành lại xem đó nhiều hơn là một nhu cầu thiết yếu. Vì vậy, hành vi mua sắm rõ ràng phản ánh cả độ tuổi và lối sống.

🤩IELTS INTENSIVE SPEAKING: LUYỆN PHÁT ÂM & CÂU TRẢ LỜI CHUẨN + CHẤM CHỮA AI

Khóa học bao gồm:

📚Chiến lược trả lời câu hỏi cho đa dạng chủ đề:

Khóa học cung cấp video bài giảng hướng dẫn chi tiết cách trả lời các part, cách lấy điểm theo 4 tiêu chí chấm điểm của giám khảo IELTS và phân tích các sample mẫu.

🗣️Học phát âm, trọng âm, ngữ điệu, giọng điệu cơ bản trong tiếng Anh:

Mỗi bài học đều kèm theo ví dụ audio minh họa dễ dàng luyện tập theo và bài tập luyện tập có chữa phát âm tự động bởi máy.


🔊Học cách trả lời các chủ đề với samples:

Mỗi bài sample đều bao gồm từ mới và các cách diễn đạt hay, kèm theo nghĩa tiếng Việt, được highlight để bạn dễ dàng học tập.


📣Luyện tập từ vựng, ngữ pháp:

Để nắm được cách sử dụng từ mới và tránh gặp những lỗi sai ngữ pháp trong IELTS Speaking, mỗi bài sample đều có thêm phần luyện tập điền từ và ngữ pháp đã học.


🎙️Thực hành luyện nói:

Bạn sẽ tập nói lại từng câu hoặc cả đoạn, có ghi âm để so sánh với audio mẫu và được chữa lỗi bằng máy.


🌐Tính năng chấm SPEAKING PART 2 bằng AI:

Bạn sẽ được AI chấm bài Speaking của mình, gồm cả chữa lỗi sai và đưa ra gợi ý chi tiết theo đúng 4 TIÊU CHÍ, để giúp bạn đạt điểm cao hơn.

Lời kết

Hy vọng rằng bài mẫu của STUDY4 về chủ đề “Describe a shop you often visit” trong đề thi IELTS Speaking đã cho các bạn cách trả lời câu hỏi sao cho đạt được band điểm mong ước.

Nếu có thắc mắc, hãy để lại bình luận và STUDY4 sẽ giải đáp nhé!