Bạn có bao giờ nghe câu chuyện về một chú chuột… yêu gạo chưa? Nghe có vẻ lạ và ngộ nghĩnh, nhưng chính hình ảnh ấy lại ẩn chứa tình cảm chân thành, đơn giản nhưng sâu sắc. Bài hát 《老鼠爱大米》 của Trung Quốc dùng câu chuyện tưởng chừng hài hước này để nói về tình yêu thuần khiết, dễ nhớ và dễ cảm nhận. Đối với những người mới học tiếng Trung, đây không chỉ là một giai điệu vui tai mà còn là cánh cửa để khám phá từ vựng, cách diễn đạt tình cảm, và nhịp điệu ngôn ngữ. Trong bài chia sẻ này, STUDY4 sẽ cùng bạn học tiếng Trung qua bài hát Chuột yêu gạo 老鼠爱大米 nhé!
I. Giới thiệu bài hát Chuột yêu gạo 老鼠爱大米
Bài hát 《老鼠爱大米》 (còn có tên 《这样爱你》) là một ca khúc nổi tiếng do Dương Thần Cương (杨臣刚) sáng tác lời, nhạc và thể hiện. Bài hát được phát hành trong album cùng tên vào năm 2004, dưới hãng Phi Nhạc (飞乐唱片), và cũng có phiên bản nữ ca sĩ Hương Hương (香香) trình bày.

Giới thiệu bài hát Chuột yêu gạo 老鼠爱大米
Ngay sau khi phát hành, bài hát nhanh chóng trở thành hiện tượng mạng, là một trong những ca khúc mạng nổi tiếng đầu tiên. Năm 2005, nó giành giải “Ca khúc mạng hay nhất” và “Ca khúc karaoke được yêu thích nhất” tại Giải thưởng Truyền thông Âm nhạc Hoa ngữ lần thứ 5. Bài hát còn lập kỷ lục Guinness với 6 triệu lượt tải trong một tháng, và Dương Thần Cương là ca sĩ mạng đầu tiên xuất hiện trên sân khấu Gala Xuân Vãn CCTV.
Bài hát cũng từng gây tranh cãi về bản quyền, nhưng sau khi tòa án xét xử, tác quyền thuộc về Quảng Đông Phi Nhạc (Guangdong Feile Records), và bài hát được chính thức mang tên 《老鼠爱大米》.
II. Lời bài hát Chuột yêu gạo 老鼠爱大米
我听见你的声音
wǒ tīngjiàn nǐ de shēngyīn
Tôi nghe thấy giọng nói của bạn
有种特别的感觉
yǒu zhǒng tèbié de gǎnjué
Có một cảm giác đặc biệt
让我不断想
ràng wǒ bùduàn xiǎng
Khiến tôi không ngừng nghĩ về
不敢再忘记你
bù gǎn zài wàngjì nǐ
Không dám quên bạn lần nữa
我记得有一个人
wǒ jìdé yǒu yīgè rén
Tôi nhớ có một người
永远留在我心中
yǒngyuǎn liú zài wǒ xīnzhōng
Mãi mãi ở trong tim tôi
如果真的有一天
rúguǒ zhēn de yǒu yītiān
Nếu thật sự có một ngày
爱情理想会实现
àiqíng lǐxiǎng huì shíxiàn
Tình yêu và lý tưởng sẽ trở thành hiện thực
我会加倍努力好好对你
wǒ huì jiābèi nǔlì hǎohǎo duì nǐ
Tôi sẽ nỗ lực gấp đôi để tốt với bạn
永远不改变
yǒngyuǎn bù gǎibiàn
Mãi mãi không thay đổi
不管路有多么远
bùguǎn lù yǒu duōme yuǎn
Dù con đường có xa thế nào
一定会让它实现
yīdìng huì ràng tā shíxiàn
Chắc chắn sẽ để nó trở thành hiện thực
我会轻轻在你耳边对你说
wǒ huì qīngqīng zài nǐ ěrbiān duì nǐ shuō
Tôi sẽ nhẹ nhàng nói vào tai bạn
对你说
duì nǐ shuō
Nói với bạn
我爱你 爱着你
wǒ ài nǐ àizhe nǐ
Tôi yêu bạn, đang yêu bạn
就像老鼠爱大米
jiù xiàng lǎoshǔ ài dàmǐ
Như chuột yêu gạo
不管有多少风雨
bùguǎn yǒu duōshǎo fēngyǔ
Dù có bao nhiêu mưa gió
我都会依然陪着你
wǒ dūhuì yīrán péi zhe nǐ
Tôi vẫn sẽ vẫn luôn ở bên bạn
我想你 想着你
wǒ xiǎng nǐ xiǎngzhe nǐ
Tôi nhớ bạn, đang nhớ bạn
不管有多么的苦
bùguǎn yǒu duōme de kǔ
Dù có đắng cay thế nào
只要能让你开心
zhǐyào néng ràng nǐ kāixīn
Chỉ cần có thể làm bạn vui
我什么都愿意
wǒ shénme dōu yuànyì
Tôi sẵn sàng làm mọi thứ
这样爱你
zhèyàng ài nǐ
Như vậy yêu bạn
III. Tổng hợp từ vựng, ngữ pháp qua bài hát Chuột yêu gạo 老鼠爱大米
Cùng STUDY4 điểm lại các từ vựng, ngữ pháp trong bài hát Chuột yêu gạo 老鼠爱大米 này nhé!
1. Danh sách từ vựng tiếng Trung qua bài hát Chuột yêu gạo 老鼠爱大米
|
Từ mới |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
|
声音 |
shēngyīn |
tiếng, giọng nói |
|
特别 |
tèbié |
đặc biệt |
|
感觉 |
gǎnjué |
cảm giác |
|
不断 |
búduàn |
liên tục, không ngừng |
|
想 |
xiǎng |
nhớ, nghĩ đến |
|
忘记 |
wàngjì |
quên |
|
永远 |
yǒngyuǎn |
mãi mãi |
|
留 |
liú |
để lại, ở lại |
|
心中 |
xīnzhōng |
trong tim |
|
哪怕 |
nǎpà |
dù, mặc dù |
|
能够 |
nénggòu |
có thể, có khả năng |
|
真的 |
zhēnde |
thật, thực sự |
|
爱情 |
àiqíng |
tình yêu |
|
理想 |
lǐxiǎng |
lý tưởng, mơ ước |
|
实现 |
shíxiàn |
trở thành hiện thực, thực hiện được |
|
加倍 |
jiābèi |
gấp đôi, nỗ lực hơn |
|
努力 |
nǔlì |
nỗ lực, cố gắng |
|
好好 |
hǎohǎo |
chăm chỉ, thật tốt |
|
改变 |
gǎibiàn |
thay đổi |
|
路 |
lù |
đường đi |
|
一定 |
yídìng |
chắc chắn |
|
轻轻 |
qīngqīng |
nhẹ nhàng |
|
耳边 |
ěrbiān |
bên tai |
|
爱着 |
àizhe |
yêu (hành động đang diễn ra) |
|
就像 |
jiù xiàng |
giống như |
|
风雨 |
fēngyǔ |
mưa gió, khó khăn |
|
依然 |
yīrán |
vẫn, vẫn như trước |
|
陪着 |
péizhe |
ở bên, đồng hành |
|
想着 |
xiǎngzhe |
đang nghĩ đến, đang nhớ |
|
苦 |
kǔ |
khổ, khó khăn |
|
开心 |
kāixīn |
vui vẻ |
|
愿意 |
yuànyì |
sẵn lòng, đồng ý |
|
这样 |
zhèyàng |
như thế này |
2. Danh sách ngữ pháp tiếng Trung qua bài hát Chuột yêu gạo 老鼠爱大米
|
Cấu trúc |
Giải thích |
Ví dụ trong bài |
|
如果 + … |
Nếu + … (câu điều kiện) |
如果真的有一天 (rúguǒ zhēn de yǒu yītiān) – Nếu thật sự có một ngày |
|
不管 + … |
Bất kể + … |
不管路有多么远 (bùguǎn lù yǒu duōme yuǎn) – Bất kể con đường có xa thế nào |
|
就像 + … |
Giống như + … |
就像老鼠爱大米 (jiù xiàng lǎoshǔ ài dàmǐ) – Giống như chuột yêu gạo |
|
只要 + … |
Chỉ cần + … |
只要能让你开心 (zhǐyào néng ràng nǐ kāixīn) – Chỉ cần có thể làm bạn vui |
|
…着 |
Biểu thị hành động đang diễn ra |
爱着你 (àizhe nǐ) – Đang yêu bạn, yêu bạn |
|
…都 |
đều, tất cả |
我什么都愿意 (wǒ shénme dōu yuànyì) – Tôi sẵn sàng làm mọi thứ |
Lời kết
Trên đây là toàn bộ lời bài hát cũng như các từ vựng, ngữ pháp tiếng Trung trong bài hát Chuột yêu gạo 老鼠爱大米. Hy vọng sau bài chia sẻ này của STUDY4, bạn đã học thêm được nhiều kiến thức mới!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment