Âm nhạc luôn là cầu nối tuyệt vời để học ngoại ngữ, và bài hát “Tây Lâu Biệt Thự” (西楼别墅) là một ví dụ điển hình. Bài hát không chỉ sở hữu giai điệu lãng mạn, giàu cảm xúc mà còn chứa nhiều từ vựng và cấu trúc ngữ pháp hữu ích cho người học tiếng Trung. Hãy cùng STUDY4 học tiếng Trung qua bài hát Tây Lâu biệt tự 西楼别序 ngay nhé!
I. Giới thiệu về bài hát Tây Lâu biệt tự 西楼别序
Bài hát “Tây Lâu Biệt Thự” (西楼别序) là một ca khúc Trung Quốc được kết hợp giữa nhạc hiện đại và phong cách truyền thống. Ca khúc ra mắt vào ngày 18/01/2021 và nằm trong album cùng tên.
Bài hát dùng những hình ảnh cổ điển như mưa chiều, liễu, gác lầu để kể câu chuyện chia tay trong mùa thu. Các câu hát như “我提笔不为离愁” (Tôi cầm bút không phải để buồn chia ly) thể hiện cảm xúc nhẹ nhàng, buồn man mác nhưng rất đẹp. Giọng hát du dương, kết hợp với nhạc nền êm ái, giúp người nghe cảm nhận được nỗi cô đơn, lặng lẽ giữa mưa thu.
Nhìn chung, “Tây Lâu Biệt Thự” vừa mang vẻ đẹp của thơ ca Trung Quốc, vừa dễ nghe, dễ cảm nhận, rất phù hợp cho người mới học tiếng Trung vừa luyện nghe vừa học từ vựng và cách diễn đạt cảm xúc trong tiếng Trung.

Giới thiệu về bài hát Tây Lâu biệt tự 西楼别序
II. Lời bài hát Tây Lâu biệt tự 西楼别序
暮雨入画一纸 离愁 传深秋
Mùyǔ rùhuà yī zhǐ lichóu chuán shēnqiū
Mưa chiều như một bức tranh, gửi nỗi buồn chia ly vào mùa thu sâu lắng
阁楼上谁泪如雨流
Gélóu shàng shuí lèi rú yǔ liú
Trên gác lầu, ai đó khóc như mưa rơi
西楼淋一川 烟柳 微凉缺羞
Xīlóu lín yī chuān yānliǔ wēi liáng quē xiū
Gác Tây Lâu, liễu mờ bên sông lạnh nhẹ, thiếu chút e thẹn
是谁在 阁楼 上弹奏
Shì shuí zài gélóu shàng tán zòu
Ai đang gảy đàn trên gác lầu?
那年 温柔 谁能用一生守
Nànián wēnróu shuí néng yòng yīshēng shǒu
Năm ấy dịu dàng, ai có thể gìn giữ cả đời?
夜色无言那 醇酒 只饮一口
Yèsè wúyán nà chúnjiǔ zhǐ yǐn yī kǒu
Đêm im lặng, chỉ nhấp một ngụm rượu nồng
却如你的美怎么偷
Què rú nǐ de měi zěnme tōu
Nhưng nhan sắc của bạn, làm sao có thể che giấu
泼墨山水 下笔 温柔 入卷抽
Pōmòshānshuǐ xià bǐ wēnróu rù juàn chōu
Dưới cảnh thủy mặc, cầm bút viết nhẹ nhàng vào trang giấy
飘散的 思绪 谁来收
Piāosàn de sīxù shuí lái shōu
Những dòng suy tư bay tán, ai sẽ thu lại đây?
我提笔不为 离愁
Wǒ tí bǐ bù wèi lichóu
Tôi cầm bút không phải vì nỗi buồn chia ly
只为你转身回眸
Zhǐ wèi nǐ zhuǎnshēn huímóu
Chỉ để bạn quay lại nhìn một lần
心事把自己弄丢 淋湿在 阁楼
Xīnshì bǎ zìjǐ nòng diū línshī zài gélóu
Nỗi lòng khiến bản thân lạc lối, ướt đẫm trên gác lầu
我提笔不为深处
Wǒ tí bǐ bù wèi shēnchù
Tôi cầm bút không phải vì điều sâu kín trong lòng
目送你背影依旧
Mùsòng nǐ bèiyǐng yījiù
Nhìn theo bóng lưng của bạn vẫn như cũ
那年 温柔 谁能用一生守
Nànián wēnróu shuí néng yòng yīshēng shǒu
Năm ấy dịu dàng, ai có thể gìn giữ cả đời?
我提笔不为 离愁
Wǒ tí bǐ bù wèi lichóu
Tôi cầm bút không phải vì nỗi buồn chia ly
只为你转身回眸
Zhǐ wèi nǐ zhuǎnshēn huímóu
Chỉ để bạn quay lại nhìn một lần
心事把自己弄丢 淋湿在 阁楼
Xīnshì bǎ zìjǐ nòng diū línshī zài gélóu
Nỗi lòng khiến bản thân lạc lối, ướt đẫm trên gác lầu
我提笔不为深处
Wǒ tí bǐ bù wèi shēnchù
Tôi cầm bút không phải vì điều sâu kín trong lòng
目送你背影依旧
Mùsòng nǐ bèiyǐng yījiù
Nhìn theo bóng lưng của bạn vẫn như cũ
那年 温柔 谁能用一生守
Nànián wēnróu shuí néng yòng yīshēng shǒu
Năm ấy dịu dàng, ai có thể gìn giữ cả đời?
III. Tổng hợp từ vựng, ngữ pháp tiếng Trung trong bài hát Tây Lâu biệt tự 西楼别序
Để tiện hơn cho việc học của bạn, STUDY4 đã tổng hợp lại bảng từ vựng, ngữ pháp tiếng Trung trong bài này.
1. Danh sách từ vựng tiếng Trung trong bài hát Tây Lâu biệt tự 西楼别序
|
Từ mới |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
|
暮雨 |
mùyǔ |
mưa chiều tối, mưa hoàng hôn |
|
入画 |
rùhuà |
như đưa vào tranh, đẹp như tranh vẽ |
|
离愁 |
lichóu |
nỗi buồn chia ly |
|
深秋 |
shēnqiū |
cuối mùa thu, thu sâu |
|
阁楼 |
gélóu |
gác lầu, tầng áp mái |
|
泪如雨流 |
lèirúyùliú |
nước mắt rơi như mưa |
|
淋 |
lín |
làm ướt, tắm, dội |
|
烟柳 |
yānliǔ |
liễu mờ trong sương, liễu sương mù |
|
微凉 |
wēiliáng |
hơi lạnh, mát lạnh |
|
缺羞 |
quēxiū |
không e thẹn, hơi xấu hổ |
|
弹奏 |
tánzòu |
đàn, biểu diễn nhạc cụ |
|
夜色 |
yèsè |
cảnh đêm, màu sắc đêm tối |
|
无言 |
wúyán |
im lặng, không lời |
|
醇酒 |
chúnjiǔ |
rượu nồng, rượu ngon |
|
只饮一口 |
zhǐ yǐn yīkǒu |
chỉ nhấp một ngụm |
|
泼墨山水 |
pōmòshānshuǐ |
tranh thủy mặc mực nho, phong cảnh vẽ mực |
|
下笔 |
xiàbǐ |
cầm bút viết, bắt đầu viết |
|
入卷抽 |
rùjuànchōu |
đưa vào giấy, vẽ/viết trên giấy |
|
飘散 |
piāosàn |
bay tán, lan tỏa |
|
思绪 |
sīxù |
tâm tư, dòng suy nghĩ |
|
提笔 |
tíbǐ |
cầm bút, nhấc bút |
|
转身 |
zhuǎnshēn |
quay người, xoay người |
|
回眸 |
huímóu |
ngoảnh nhìn lại |
|
心事 |
xīnshì |
tâm sự, chuyện trong lòng |
|
弄丢 |
nòngdiū |
làm mất, đánh mất |
|
淋湿 |
línshī |
làm ướt, bị ướt |
|
深处 |
shēnchù |
nơi sâu, phía sâu |
|
目送 |
mùsòng |
nhìn theo, tiễn biệt |
|
背影 |
bèiyǐng |
bóng lưng |
|
依旧 |
yījiù |
vẫn như cũ, vẫn vậy |
|
用一生守 |
yòng yīshēng shǒu |
giữ cả đời, bảo vệ cả đời |
2. Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung trong bài hát Tây Lâu biệt tự 西楼别序
|
Cấu trúc |
Ví dụ trong bài |
Giải thích |
|
把 + N + V |
心事把自己弄丢 |
Cấu trúc “bǎ” để đưa đối tượng thành tân ngữ, nhấn mạnh tác động |
|
V + 了 |
淋湿了 |
Hoàn thành hành động (bị ướt) |
|
目送 + N |
目送你背影 |
Nhìn theo, tiễn biệt ai đó |
|
依旧 + V |
背影依旧 |
Vẫn như cũ, vẫn giữ trạng thái cũ |
|
谁能 + V |
谁能用一生守 |
Ai có thể làm gì, diễn tả khả năng/ mong muốn |
Lời kết
Như vậy, STUDY4 vừa cùng bạn học tiếng Trung qua bài hát Tây Lâu biệt tự 西楼别序. Hy vọng sau bài chia sẻ này, bạn đã “bỏ túi” thêm nhiều kiến thức hay.
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment