![]()
Âm nhạc không chỉ là một phần quan trọng trong văn hóa, mà còn là một công cụ tuyệt vời giúp bạn học ngoại ngữ hiệu quả. Trong bài chia sẻ dưới đây, STUDY4 chia sẻ tới bạn một trong những bài hát được yêu thích và dễ dàng tiếp cận đối với người học tiếng Trung, đó là ca khúc "Kiêu Ngạo" (骄傲). Hãy cùng khám phá cách học tiếng Trung qua bài hát "Kiêu Ngạo" ngay nhé!
I. Giới thiệu bài hát "Kiêu Ngạo" (骄傲) trong tiếng Trung
"Kiêu Ngạo" (骄傲) là một bài hát được sáng tác bởi ca sĩ Vương Nguyên (王源) và Trịnh Nam (郑楠) đảm nhận vai trò sản xuất và phối khí. Bài hát được phát hành vào ngày 20 tháng 11 năm 2017 và nhanh chóng trở thành một trong những ca khúc được yêu thích.
Cảm hứng sáng tác bài hát đến từ tình cảm biết ơn mà Vương Nguyên dành cho mẹ mình trong một chuyến bay, và bài hát này đã được anh trình bày trực tiếp như một món quà đặc biệt dành tặng mẹ trong buổi tiệc sinh nhật lần thứ 17 của mình.
Bài hát thể hiện một cái nhìn sâu sắc về hành trình theo đuổi ước mơ, đặc biệt là khi rời xa quê hương. Qua các hình ảnh như "Tôi không cần những bãi biển, xe ngựa hay lâu đài," bài hát diễn tả thái độ bình thản đối với những danh lợi phù phiếm, đồng thời nhấn mạnh vào chủ đề trung tâm: "Tôi chỉ muốn có một ngày bạn có thể tự hào về tôi."
Bài hát này đã được biểu diễn nhiều lần tại các buổi hòa nhạc và chương trình giải trí, với nhiều phiên bản khác nhau, nhưng luôn giữ được khung sáng tác ban đầu. Các phối khí từ ban nhạc giúp tăng cường cảm xúc và làm nổi bật thông điệp mà ca khúc muốn truyền tải.

Tìm hiểu về bài hát Đồng thoại
II. Lời bài hát "Kiêu Ngạo" (骄傲)
走的那天装作匆忙
Zǒu de nà tiān zhuāngzuò cōngmáng
Ngày rời đi, giả vờ vội vàng
怕看见你湿了眼眶
Pà kànjiàn nǐ shī le yǎnkuàng
Sợ nhìn thấy đôi mắt em ướt
本该留在你的身旁
Běn gāi liú zài nǐ de shēn páng
Lẽ ra phải ở lại bên em
醒来不知身在何方
Xǐng lái bù zhī shēn zài hé fāng
Tỉnh dậy không biết mình đang ở đâu
你说男人要有理想
Nǐ shuō nánrén yào yǒu lǐxiǎng
Em nói đàn ông phải có lí tưởng
我说不会让你失望
Wǒ shuō bù huì ràng nǐ shīwàng
Anh nói sẽ không để em thất vọng
看着家乡和你都变了模样
Kànzhe jiāxiāng hé nǐ dōu biàn le múyàng
Nhìn quê hương và em đều đã thay đổi
不知何时给你炖那碗
Bù zhī hé shí gěi nǐ dùn nà wǎn
Không biết từ khi nào anh nấu cho em bát canh đó
说了很久的汤
Shuōle hěn jiǔ de tāng
Lâu rồi anh vẫn chưa nấu cho em bát súp
我不要沙滩小岛马车和城堡
Wǒ bù yào shātān xiǎodǎo mǎchē hé chéngbǎo
Tôi không cần bãi biển, đảo nhỏ, xe ngựa hay lâu đài
我不要人山人海热情的尖叫
Wǒ bù yào rén shān rén hǎi rèqíng de jiānjiào
Tôi không cần biển người, tiếng reo hò nồng nhiệt
我不要五光十色
Wǒ bù yào wǔguāng shísè
Tôi không cần những ánh đèn lấp lánh
灿烂辉煌的灯光在闪耀
Cànlàn huīhuáng de dēngguāng zài shǎnyào
Những đèn sáng rực đang lấp lánh
我只想有一天你能为我骄傲
Wǒ zhǐ xiǎng yǒu yītiān nǐ néng wèi wǒ jiāo'ào
Tôi chỉ muốn một ngày nào đó em có thể tự hào về tôi
III. Tổng hợp từ vựng và ngữ pháp tiếng Trung trong bài hát "Kiêu Ngạo" (骄傲)
Cùng STUDY4 điểm qua các từ vựng và ngữ pháp có trong bài hát cực kỳ ý nghĩa này nhé!
1. Tổng hợp từ vựng tiếng Trung trong bài hát Đồng thoại
|
Từ mới |
Pinyin |
Nghĩa tiếng Việt |
|
走 |
zǒu |
Đi, rời đi |
|
装作 |
zhuāngzuò |
Giả vờ, làm ra vẻ |
|
怕 |
pà |
Sợ |
|
湿 |
shī |
Ướt |
|
本该 |
běn gāi |
Lẽ ra, đáng lẽ |
|
醒来 |
xǐng lái |
Tỉnh dậy |
|
身在 |
shēn zài |
Đang ở, ở đâu |
|
男人 |
nánrén |
Đàn ông |
|
理想 |
lǐxiǎng |
Lí tưởng |
|
失望 |
shīwàng |
Thất vọng |
|
家乡 |
jiāxiāng |
Quê hương |
|
模样 |
múyàng |
Dáng vẻ, hình dáng |
|
何时 |
hé shí |
Khi nào |
|
炖 |
dùn |
Nấu (canh, súp) |
|
汤 |
tāng |
Súp |
|
沙滩 |
shātān |
Bãi biển |
|
小岛 |
xiǎodǎo |
Đảo nhỏ |
|
马车 |
mǎchē |
Xe ngựa |
|
城堡 |
chéngbǎo |
Lâu đài |
|
人山人海 |
rén shān rén hǎi |
Biển người, đông đúc |
|
五光十色 |
wǔguāng shísè |
Lấp lánh, rực rỡ |
|
灯光 |
dēngguāng |
Ánh đèn |
|
骄傲 |
jiāo'ào |
Kiêu hãnh, tự hào |
2. Tổng hợp ngữ pháp tiếng Trung qua bài hát Đồng thoại
|
Cấu trúc ngữ pháp |
Giải thích |
|
怕 + động từ |
怕 thể hiện sự lo sợ, không muốn thấy điều gì đó. |
|
本该 + động từ |
本该 chỉ điều gì đó lẽ ra phải làm nhưng đã không xảy ra. |
|
醒来 + không biết + nơi chốn |
醒来 thể hiện hành động tỉnh dậy, không biết chỉ sự không xác định. |
|
我只想 + động từ |
我只想 thể hiện mong muốn của người nói. |
|
我不要 + danh từ |
我不要 thể hiện điều mà người nói không muốn có. |
Lời kết
Bài hát "Kiêu Ngạo" (骄傲) là ca khúc cảm động, dễ học, dễ nhớ nên được rất nhiều bạn học sinh lựa chọn để nâng cao trình độ tiếng Trung. Hy vọng bài chia sẻ này của STUDY4 đã giúp ích được nhiều cho bạn!
Bình luận
Vui lòng đăng nhập để comment