Phân biệt 薪水 và 工资 trong tiếng Trung: Nên dùng từ nào mới đúng?

Trong cuộc sống và công việc hàng ngày, khi nói về thu nhập, người học tiếng Trung thường gặp hai từ 薪水 và 工资. Cả hai đều được dịch là “lương, tiền công”, nhưng cách sử dụng và sắc thái nghĩa lại có những khác biệt tinh tế. Việc nắm rõ sự khác nhau giữa 薪水 và 工资 không chỉ giúp bạn nói tiếng Trung chính xác mà còn tránh nhầm lẫn trong giao tiếp công sở, trao đổi công việc và thương lượng lương bổng.

I. 薪水 là gì? Cách dùng 薪水 trong tiếng Trung

薪水 (xīnshuǐ) là một từ trong tiếng Trung có nghĩa là lương, tiền công, đặc biệt được dùng để chỉ lương của người lao động, thường là mức lương cố định mà người lao động nhận được từ công ty hoặc tổ chức sau khi hoàn thành công việc trong một khoảng thời gian nhất định (tháng, tuần, v.v.). Từ này thường xuất hiện trong các cuộc hội thoại về tiền lương hàng tháng hoặc thu nhập.

Cấu trúc câu với 薪水:

主语 + 薪水 + 数字/金额

Ví dụ:

  • 他的薪水比我高。 (Tā de xīnshuǐ bǐ wǒ gāo) - Mức lương của anh ấy cao hơn tôi.
  • 这份工作的薪水很丰厚。 (Zhè fèn gōngzuò de xīnshuǐ hěn fēnghòu) - Mức lương của công việc này rất hậu hĩnh.

Cách dùng từ 薪水 như sau: 

  • 薪水 thường được dùng khi đề cập đến mức lương cơ bản, có tính ổn định, không bao gồm các khoản thưởng hay phúc lợi khác.
  • Nó có thể được sử dụng để nói về lương của công nhân hoặc những người lao động trong các ngành nghề như công nghiệp, dịch vụ, hoặc công việc văn phòng.

Ví dụ minh họa:

  • 他的薪水很高,每个月能拿到1万元。 (Tā de xīnshuǐ hěn gāo, měi gè yuè néng ná dào 10,000 yuán) - Mức lương của anh ấy rất cao, mỗi tháng anh ấy nhận được 10.000 tệ.
  • 我希望我的薪水能涨一点。 (Wǒ xīwàng wǒ de xīnshuǐ néng zhǎng yīdiǎn) - Tôi hy vọng lương của tôi sẽ tăng một chút.

II. 工资 là gì? Cách dùng 工资 trong tiếng Trung

工资 (gōngzī) cũng mang nghĩa là lương, tiền công trong tiếng Trung, nhưng 工资 thường dùng để chỉ tiền công mà người lao động nhận được, có thể bao gồm các khoản thưởng, phụ cấp, phúc lợi ngoài mức lương cơ bản. Từ này không chỉ được sử dụng trong các môi trường công sở mà còn có thể áp dụng cho người lao động theo hợp đồng ngắn hạn hoặc theo công việc đặc biệt.

Cấu trúc câu với 工资:

主语 + 工资 + 数字/金额

Ví dụ:

  • 他每个月的工资很高。 (Tā měi gè yuè de gōngzī hěn gāo) - Lương hàng tháng của anh ấy rất cao.
  • 这份工作不仅工资高,而且福利好。 (Zhè fèn gōngzuò bùjǐn gōngzī gāo, érqiě fúlì hǎo) - Công việc này không chỉ lương cao mà phúc lợi cũng tốt.

Cách dùng 工资 trong tiếng Trung như sau: 

  • 工资 thường được dùng để nói về mức lương tổng thể, bao gồm tất cả các khoản lương cơ bản, thưởng, phụ cấp và các khoản chi phí khác mà người lao động nhận được.
  • Từ này được dùng trong các cuộc hội thoại về tiền lương toàn diện, bao gồm cả các khoản thưởng, phúc lợi xã hội, bảo hiểm sức khỏe.
  • 工资 có thể áp dụng cho các ngành nghề và các tình huống không chỉ là lương cố định, mà còn có sự biến động và bổ sung từ các khoản thưởng khác.

Ví dụ minh họa:

  • 他的工资加上奖金每年可以增加20%。 (Tā de gōngzī jiā shàng jiǎngjīn měi nián kěyǐ zēngjiā 20%) - Lương của anh ấy cộng với thưởng có thể tăng 20% mỗi năm.
  • 这份工作的工资和福利非常好。 (Zhè fèn gōngzuò de gōngzī hé fúlì fēicháng hǎo) - Mức lương và phúc lợi của công việc này rất tốt.

III. Phân biệt 薪水 và 工资 trong tiếng Trung

Trong tiếng Trung, khi nói về tiền lương và tiền công, nhiều người có thể không nhận thấy sự khác biệt rõ ràng. Tuy nhiên, từ góc độ pháp lý, hai thuật ngữ này có những khác biệt tinh tế. Trong phần này, STUDY4 sẽ giúp bạn hiểu kỹ hơn về sự khác biệt này, cũng như cách sử dụng chính xác các thuật ngữ này trong tiếng Trung.

薪水 và 工资 trong tiếng Trung đều được dùng để chỉ tiền lương

Tiêu chí

工资 (gōngzī)

薪水 (xīnshuǐ)

Khái niệm cơ bản

Là tiền công lao động, là phần thưởng mà người lao động nhận được do cung cấp sức lao động cho một tổ chức, công ty.

Là tiền công mà người lao động nhận được sau khi hoàn thành các nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể.

Bản chất và vai trò

Là giá trị của lao động, thể hiện sự công nhận và giá trị của công sức lao động, ảnh hưởng đến sản xuất và kinh tế xã hội.

Là mức lương cố định mà người lao động nhận được, giúp duy trì đời sống cá nhân và gia đình.

Cách phân phối

Dựa vào lượng và chất công việc đã hoàn thành, theo nguyên tắc theo lao động.

Dùng để chỉ mức lương ổn định hàng tháng hoặc tuần mà người lao động nhận được.

Phân phối nguyên tắc

按劳分配 (àn láo fēnpèi) - phân phối theo mức độ lao động và chất lượng công việc.

Tùy thuộc vào nhiệm vụ công việc cụ thể và mức độ hoàn thành.

Ảnh hưởng và điều chỉnh

Được điều chỉnh thông qua chính sách nhà nước, bao gồm quản lý thu nhập, bảo vệ quyền lợi lao động, đảm bảo công bằng xã hội.

Được điều chỉnh theo thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động, chủ yếu tập trung vào mức lương cơ bản.

Mối liên hệ và sự khác biệt

工资 có thể bao gồm các khoản thưởng và phụ cấp ngoài lương cơ bản, phù hợp với nhiều loại công việc khác nhau.

薪水 là lương cố định, thường không bao gồm các khoản thưởng ngoài lương cơ bản, chủ yếu dùng trong môi trường công sở hoặc công việc ổn định.

Tham khảo các khóa học HSK của STUDY4:

👉🏻 HSK 1+2 - Tiếng Trung cơ bản

👉🏻 Chinh phục HSK 3

👉🏻 Chinh phục HSK 4

👉🏻 Chinh phục HSK 5

👉🏻 Chinh phục HSK 6

Hoặc bạn có thể tham khảo COMBO HSK 1 - 3 để nhận được ưu đãi!

Lời kết

Như vậy, STUDY4 vừa cùng bạn tìm hiểu 薪水 và 工资 là gì, sự khác biệt giữa chúng. Hy vọng sau bài chia sẻ này, bạn cũng đã có thêm những kiến thức hữu ích. Nếu còn bất cứ cặp từ nào cần so sánh, bạn cũng có thể để lại trong phần bình luận để được STUDY4 hỗ trợ.